Luật Đất đai 2013 là gì?

Land Law 2013 Thuế & Pháp luật ~11 phút đọc

Luật Đất đai 2013 là gì?

Luật Đất đai 2013 (tên gọi chính thức: Luật số 45/2013/QH13, tiếng Anh: Land Law 2013) là văn bản pháp lý quan trọng bậc nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh toàn diện các quan hệ đất đai. Văn bản này được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 29/11/2013 tại kỳ họp thứ 6, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2015, thay thế cho Luật Đất đai 2003 và các bản sửa đổi, bổ sung trước đó. Luật gồm 14 Chương với tổng cộng 212 Điều, quy định chi tiết về quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, các hình thức giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

Thuật ngữ tiếng Anh: Land Law 2013 (Law No. 45/2013/QH13) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Theo nguyên tắc nền tảng của Luật, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý trên phạm vi cả nước. Điều này có nghĩa mọi tổ chức, cá nhân sử dụng đất đều được Nhà nước trao quyền sử dụng chứ không phải quyền sở hữu tuyệt đối. Luật quy định rõ 6 quyền cơ bản của người sử dụng đất tại Điều 167, bao gồm: quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; quyền góp vốn bằng quyền sử dụng đất; quyền thế chấp, bảo lãnh bằng quyền sử dụng đất tại các tổ chức tín dụng (credit institutions); quyền được nhận chuyển nhượng dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở; và một số quyền khác theo quy định của pháp luật.

Điểm đột phá quan trọng nhất của Luật Đất đai 2013 so với các văn bản trước đó là mở rộng đáng kể quyền cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (foreign-invested enterprises). Theo Điều 169 và Điều 184, các doanh nghiệp có vốn nước ngoài được nhận chuyển nhượng, thuê quyền sử dụng đất phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh theo quy định, đồng thời được Nhà nước cho thuê đất với thời hạn tối đa 70 năm đối với dự án có vốn đầu tư lớn nhưng thu tiền sử dụng đất hàng năm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam và tạo nền tảng cho các giao dịch thế chấp (mortgage) tại ngân hàng.

Đặc điểm và phân loại

Để hiểu rõ Luật Đất đai 2013, người học cần nắm vững các đặc điểm phân loại sau:

Bảng 1: Phân loại các nhóm quyền của người sử dụng đất theo Luật Đất đai 2013

Nhóm quyền Nội dung cụ thể Điều luật
Quyền chuyển đổi Chuyển đổi giữa các hình thức sử dụng đất nông nghiệp trong cùng xã, phường Điều 167
Quyền chuyển nhượng Bán, tặng cho quyền sử dụng đất cho tổ chức, cá nhân khác Điều 167
Quyền cho thuê, cho thuê lại Cho thuê quyền sử dụng đất theo hợp đồng có thời hạn Điều 167
Quyền thừa kế Để lại quyền sử dụng đất cho người thừa kế theo pháp luật Điều 167
Quyền góp vốn Góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp Điều 167
Quyền thế chấp, bảo lãnh Dùng quyền sử dụng đất làm tài sản bảo đảm tại tổ chức tín dụng Điều 167, Điều 188

Bảng 2: Phân loại thời hạn sử dụng đất theo mục đích

Loại đất Thời hạn sử dụng Ghi chú
Đất ở tại đô thị (urban residential land) Lâu dài (long-term/indefinite) Ổn định, không có thời hạn chấm dứt
Đất ở tại nông thôn (rural residential land) Lâu dài Tương tự đất ở đô thị
Đất nông nghiệp (agricultural land) Tối đa 50 năm Được gia hạn khi hết hạn
Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp Tối đa 50 năm Có thể gia hạn
Đất dự án FDI có vốn đầu tư lớn Tối đa 70 năm Thu tiền sử dụng đất hàng năm
Đất sử dụng vào mục đích công cộng Lâu dài hoặc theo dự án Không thế chấp

Bảng 3: Hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành quan trọng

Văn bản Số hiệu Ngày ban hành Nội dung chính
Nghị định 43/2014/NĐ-CP 15/5/2014 Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đất đai
Nghị định 01/2017/NĐ-CP 06/01/2017 Sửa đổi, bổ sung Nghị định 43
Thông tư 02/2015/TT-NHNN 22/01/2015 Cho vay, thế chấp bằng QSDĐ tại tổ chức tín dụng
Thông tư 23/2014/TT-BTNMT 19/5/2014 Cấp Giấy chứng nhận QSDĐ
Luật sửa đổi 35/2015/QH13 25/6/2015 Sửa đổi 37 luật liên quan đầu tư xây dựng

Đặc điểm nhận biết Luật Đất đai 2013:

  • Đây là bản luật đầu tiên quy định rõ ràng về thị trường quyền sử dụng đất (land use rights market) do Nhà nước quản lý
  • Bổ sung cơ chế đấu giá quyền sử dụng đất (land use rights auction) và đấu thầu dự án có sử dụng đất
  • Mở rộng đối tượng được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, bao gồm cả tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài
  • Quy định chặt chẽ hơn về thu hồi đất (land acquisition), bồi thường, hỗ trợ tái định cư
  • Là cơ sở pháp lý cho việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới thống nhất trên toàn quốc (sổ đỏ)

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Luật Đất đai 2013 là nền tảng pháp lý cho mọi giao dịch thế chấp quyền sử dụng đất tại các tổ chức tín dụng. Dưới đây là 3 ví dụ minh họa cụ thể:

Ví dụ 1: Anh Nguyễn Văn A tại quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh có mảnh đất ở rộng 80m² được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) theo Luật Đất đai 2013 từ năm 2018. Anh A muốn vay vốn 2 tỷ đồng để mở rộng cửa hàng kinh doanh. Khi đến Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần), anh A đề nghị thế chấp quyền sử dụng đất. Theo Điều 188 Luật Đất đai 2013, điều kiện thế chấp bao gồm: (1) có Giấy chứng nhận hợp lệ, (2) đất không có tranh chấp, (3) đất không bị kê biên để thi hành án, (4) thời hạn sử dụng đất còn lại phải lớn hơn thời hạn vay. Với đất ở có thời hạn lâu dài, mảnh đất hoàn toàn đủ điều kiện thế chấp. Ngân hàng A định giá tài sản bảo đảm (collateral valuation) khoảng 3,5 tỷ đồng (tương đương 43,75 triệu đồng/m²), cho vay tối đa 70% giá trị định giá là 2,45 tỷ đồng, đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng.

Ví dụ 2: Công ty B (doanh nghiệp FDI có vốn đầu tư từ Nhật Bản 15 triệu USD) muốn mở rộng nhà máy sản xuất tại Khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội. Theo Điều 169 Luật Đất đai 2013, doanh nghiệp FDI được nhận chuyển nhượng hoặc thuê quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp. Công ty B ký hợp đồng thuê lại quyền sử dụng đất 5.000m² với Công ty Đầu tư phát triển hạ tầng KCN với thời hạn 45 năm, tổng giá trị hợp đồng khoảng 1,2 triệu USD. Sau đó, Công ty B vay 200 tỷ đồng tại Ngân hàng B để xây dựng nhà máy. Doanh nghiệp thế chấp hợp đồng thuê đất kèm tài sản gắn liền với đất (nhà xưởng, máy móc) làm tài sản bảo đảm. Theo Thông tư 02/2015/TT-NHNN, hợp đồng thuê đất trong KCN được chấp nhận làm tài sản bảo đảm khi còn thời hạn thuê tối thiểu bằng thời hạn vay. Trường hợp này, thời hạn thuê 45 năm hoàn toàn đảm bảo cho khoản vay 10 năm.

Ví dụ 3: Bà Trần Thị C tại Hà Nội sở hữu 2.000m² đất nông nghiệp trồng lúa, được cấp Giấy chứng nhận năm 2016 với thời hạn sử dụng đến năm 2066 (50 năm). Bà C muốn vay 500 triệu đồng để đầu tư sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại Ngân hàng C (ngân hàng thương mại nhà nước). Theo quy định, đất nông nghiệp vẫn được thế chấp tại tổ chức tín dụng, tuy nhiên hạn mức cho vay thường thấp hơn so với đất ở. Ngân hàng C định giá đất nông nghiệp khoảng 1,5 tỷ đồng (750 triệu đồng/ha), cho vay tối đa 60% giá trị là 900 triệu đồng. Đến năm 2066, khi hết thời hạn sử dụng đất, nếu bà C vẫn còn dư nợ, Ngân hàng C phải thông báo trước cho khách hàng để xử lý theo quy định pháp luật, vì quyền sử dụng đất hết hạn sẽ không còn giá trị thế chấp.

Luật Đất đai 2013 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Land Law 2013 (Law No. 45/2013/QH13) /lænd lɔː ˈtwɛnti θɜːˈtiːn/
Tiếng Nhật ベトナム土地法 2013 /Betonamu tochi-hō ni-sen-jū-san/
Tiếng Hàn 베트남 토지법 2013 /Beteunam toji-beop iseon-sib-sam/
Tiếng Trung 越南土地法 2013 /Yuènán tǔdì fǎ èr-líng-yī-sān/
Tiếng Tây Ban Nha Ley de Tierras de Vietnam 2013 /leɪ ðe ˈtjeras ðe bjɛtˈnam/

Câu hỏi thường gặp

Luật Đất đai 2013 khác gì Luật Đất đai 2003?

Luật Đất đai 2013 có nhiều điểm khác biệt quan trọng so với Luật 2003. Thứ nhất, Luật 2013 mở rộng đáng kể quyền cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được nhận chuyển nhượng, thuê quyền sử dụng đất phục vụ sản xuất kinh doanh. Thứ hai, Luật 2013 quy định rõ ràng hơn về đấu giá quyền sử dụng đất và đấu thầu dự án có sử dụng đất, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho thị trường bất động sản. Thứ ba, Luật 2013 bổ sung các quy định chi tiết về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư với cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Cuối cùng, mẫu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được thống nhất trên toàn quốc, thay thế hệ thống "sổ đỏ" và "sổ hồng" riêng biệt trước đây.

Khi nào cần biết về Luật Đất đai 2013?

Người làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt tại các bộ phận tín dụng, quản lý tài sản bảo đảm, xử lý nợ xấu, cần nắm vững Luật Đất đai 2013 trong các trường hợp sau: (1) Khi tiếp nhận hồ sơ vay vốn có tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất, cần kiểm tra tính hợp pháp của Giấy chứng nhận theo Luật 2013; (2) Khi định giá tài sản bảo đảm, cần căn cứ vào thời hạn sử dụng đất còn lại; (3) Khi xử lý tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất khi khách hàng không trả được nợ, phải tuân thủ trình tự thủ tục theo quy định; (4) Khi tư vấn cho khách hàng về các quyền của người sử dụng đất, đặc biệt là quyền thế chấp tại tổ chức tín dụng.

Luật Đất đai 2013 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Luật Đất đai 2013 mang lại nhiều quyền lợi thiết thực cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp khi giao dịch với ngân hàng. Cụ thể: (1) Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn trong việc sử dụng quyền sử dụng đất làm tài sản bảo đảm, với điều kiện thế chấp được minh bạch hóa; (2) Thủ tục hành chính về đất đai được cải cách, rút ngắn thời gian cấp Giấy chứng nhận và đăng ký giao dịch bảo đảm; (3) Quyền lợi của khách hàng được bảo vệ tốt hơn nhờ quy định chặt chẽ về thu hồi đất, bồi thường, tái định cư; (4) Doanh nghiệp FDI có thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thông qua cơ chế thế chấp quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp, thúc đẩy hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh.

Tổng kết

Luật Đất đai 2013 là khung pháp lý nền tảng, điều chỉnh toàn diện mọi quan hệ đất đai tại Việt Nam, đặc biệt có ý nghĩa then chốt đối với hoạt động ngân hàng trong lĩnh vực cho vay có bảo đảm bằng quyền sử dụng đất. Việc nắm vững các điều khoản quan trọng của Luật — từ điều kiện thế chấp, thời hạn sử dụng đất, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất đến quy trình xử lý tài sản bảo đảm — là yêu cầu bắt buộc đối với cán bộ tín dụng ngân hàng và là nội dung thiết yếu trong các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng. Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam ngày càng phát triển, Luật Đất đai 2013 tiếp tục giữ vai trò là công cụ pháp lý quan trọng, đảm bảo sự minh bạch, an toàn cho các giao dịch tín dụng ngân hàng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả ngân hàng lẫn khách hàng vay vốn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo đảm bằng quyền sử dụng đất

Pháp lý

Thế chấp quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai và Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam.

G

Giấy chứng nhận quyền sở hữu

Bất động sản & Xây dựng

Giấy chứng nhận quyền sở hữu là giấy tờ pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận quyề...

H

Hoạt động cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ tín dụng cơ bản của ngân hàng, trong đó tổ chức tín dụng cấp cho khác...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

Q

Quy trình xử lý tài sản bảo đảm

Pháp lý

Trình tự pháp lý gồm thông báo, định giá, bán đấu giá để thu hồi nợ từ tài sản thế chấp cầm cố. Mỗi ...

T

Thế chấp quyền sử dụng đất

Pháp lý

Biện pháp bảo đảm bằng quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai, phổ biến trong cho vay mua nhà và bất độ...

T

Thế chấp quyền sử dụng đất ở

Pháp lý

Hình thức bảo đảm khoản vay bằng quyền sử dụng đất ở thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người vay hoặc ...

Đ

Định giá tài sản bảo đảm

Tín dụng

Định giá tài sản bảo đảm là quá trình xác định giá trị thị trường hiện tại của tài sản được sử dụng ...