Mẫu 02/KHBS là gì?

Form 02/KHBS Tax Difference Explanation Thuế & Pháp luật ~11 phút đọc

Mẫu 02/KHBS (viết tắt của "Mẫu 02 – Kế hoạch bảo soát" hay theo cách gọi phổ biến trong ngành thuế là "Bảng giải trình chênh lệch") là một trong những biểu mẫu thuế quan trọng được ban hành kèm theo Thông tư 156/2013/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế của Việt Nam. Đây là công cụ bắt buộc mà doanh nghiệp — bao gồm các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại — phải sử dụng khi có sự chênh lệch giữa số liệu kê khai thuế ban đầu (initial tax declaration figures) và số liệu điều chỉnh (adjusted figures) trong tờ khai thuế. Mẫu này đòi hỏi doanh nghiệp phải liệt kê rõ ràng từng khoản mục chênh lệch, kèm theo nguyên nhân cụ thể (specific reasons) và cơ sở pháp lý (legal basis) để giải trình cho cơ quan thuế.

Trong bối cảnh ngân hàng, Mẫu 02/KHBS được sử dụng rất phổ biến bởi các ngân hàng thường xuyên phải điều chỉnh số liệu kê khai thuế do tính chất phức tạp của các giao dịch tài chính. Chẳng hạn, khi một ngân hàng phát hiện ra rằng doanh thu từ phí dịch vụ (service fees) đã kê khai ban đầu thiếu một khoản, hoặc chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (loan loss provisions) cần được điều chỉnh do thay đổi tỷ lệ trích lập, ngân hàng buộc phải lập Mẫu 02/KHBS để giải trình. Điều này đảm bảo tính minh bạch (transparency) và tuân thủ pháp luật (legal compliance) của doanh nghiệp trước cơ quan quản lý nhà nước.

Điểm đặc biệt quan trọng của Mẫu 02/KHBS là nó không chỉ đơn thuần là một bảng số liệu so sánh, mà còn yêu cầu doanh nghiệp phải giải thích bằng văn bản về lý do điều chỉnh. Mỗi khoản chênh lệch phải được mô tả rõ ràng, liên hệ với chứng từ kế toán liên quan, và — trong nhiều trường hợp — phải đính kèm tài liệu chứng minh (supporting documents). Theo quy định tại Khoản 3, Điều 47, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp có trách nhiệm gửi Mẫu 02/KHBS cùng tờ khai thuế điều chỉnh khi phát hiện sai sót trong vòng 3 năm kể từ ngày nộp tờ khai ban đầu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Form 02/KHBS – Tax Difference Explanation Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật (Taxation & Legal Compliance)


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của Mẫu 02/KHBS

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tên đầy đủ Bảng giải trình chênh lệch giữa số liệu kê khai ban đầu và số liệu điều chỉnh trong tờ khai thuế
Căn cứ pháp lý Thông tư 156/2013/TT-BTC; Nghị định 126/2020/NĐ-CP; Luật Quản lý thuế 2019 (sửa đổi 2025)
Mục đích sử dụng Giải trình chênh lệch giữa số liệu kê khai ban đầu và số liệu sau điều chỉnh
Đối tượng áp dụng Doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, ngân hàng có phát sinh điều chỉnh tờ khai thuế
Thời hạn nộp Kèm theo tờ khai thuế điều chỉnh, không quá 3 năm kể từ ngày nộp tờ khai ban đầu
Hình thức Bảng in trên giấy hoặc file điện tử qua hệ thống thuế điện tử (eTax)
Yêu cầu nội dung Chỉ rõ từng chỉ tiêu chênh lệch, nguyên nhân, số tiền, cơ sở pháp lý

Phân loại các trường hợp sử dụng phổ biến

  • Điều chỉnh tăng thuế phải nộp: Ngân hàng phát hiện đã kê khai thiếu số thuế VAT (Value Added Tax – Thuế giá trị gia tăng), TNDN (Corporate Income Tax – Thuế thu nhập doanh nghiệp), hoặc TNCN (Personal Income Tax – Thuế thu nhập cá nhân). Ví dụ: phát hiện phí dịch vụ tài khoản chưa xuất hóa đơn trong quý trước.

  • Điều chỉnh giảm thuế phải nộp: Ngân hàng kê khai thừa do nhầm lẫn hạch toán, hoặc do thay đổi cách phân bổ chi phí dự phòng (provisions). Ví dụ: trích lập dự phòng rủi ro tín dụng vượt mức cho phép cần hoàn nhập.

  • Điều chỉnh do thay đổi chính sách kế toán: Khi ngân hàng chuyển đổi từ VAS (Vietnamese Accounting Standards – Chuẩn mực kế toán Việt Nam) sang IFRS (International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế), nhiều chỉ tiêu trên tờ khai thuế bị ảnh hưởng.

  • Điều chỉnh do quyết toán sau kiểm tra, thanh tra thuế: Sau khi cơ quan thuế ban hành quyết định kiểm tra (audit decision), ngân hàng phải điều chỉnh theo kết luận và lập Mẫu 02/KHBS.

  • Điều chỉnh do sai sót kỹ thuật: Lỗi đánh máy, nhầm lẫn mã số thuế, áp dụng sai thuế suất.

Các thành phần chính trong Mẫu 02/KHBS

  1. Phần thông tin chung: Tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, kỳ tính thuế, loại tờ khai điều chỉnh.
  2. Phần bảng số liệu: So sánh song song giữa số liệu ban đầu (original figures) và số liệu điều chỉnh (adjusted figures) theo từng chỉ tiêu trên tờ khai.
  3. Phần giải trình nguyên nhân: Văn bản chi tiết giải thích lý do chênh lệch, bao gồm cả mô tả sự kiện (event description), căn cứ pháp lý (legal basis), và tài liệu đính kèm (attachments).
  4. Phần cam kết: Người nộp thuế cam kết các thông tin cung cấp là chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật.
  5. Chữ ký và đóng dấu: Đại diện hợp pháp của doanh nghiệp, ngày tháng năm.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Điều chỉnh do sai sót trong kê khai VAT phí dịch vụ

Ngân hàng A trong quá trình rà soát phát hiện rằng trong quý 3/2024, ngân hàng đã kê khai thuế VAT của phí dịch vụ ngân quỹ (cash vault services) cung cấp cho Khách hàng B với số tiền 850 triệu VNĐ, nhưng thực tế doanh thu phát sinh là 1,2 tỷ VNĐ. Chênh lệch 350 triệu VNĐ do bộ phận kế toán chưa ghi nhận kịp thời khoản phí thu thêm của khách hàng vào cuối tháng 9/2024.

Khi lập tờ khai điều chỉnh, Ngân hàng A buộc phải đính kèm Mẫu 02/KHBS với nội dung giải trình: doanh thu tăng 350 triệu VNĐ, thuế VAT tăng 35 triệu VNĐ (thuế suất 10%), nguyên nhân do bộ phận kế toán chưa cập nhật kịp hợp đồng phụ lục số 02/2024/HĐDV-CashVault ký ngày 25/9/2024. Đồng thời, ngân hàng phải nộp bổ sung số tiền thuế 35 triệu VNĐ cùng tiền chậm nộp (late payment interest) tính theo tỷ lệ 0,03%/ngày trên số thuế thiếu, tương đương khoảng 1,05 triệu VNĐ cho mỗi tháng chậm nộp. Ngoài ra, ngân hàng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế từ 1-3 lần số thuế thiếu theo quy định tại Điều 13, Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

Ví dụ 2: Điều chỉnh giảm do hoàn nhập dự phòng rủi ro tín dụng

Ngân hàng B trong năm tài chính 2024 đã trích lập dự phòng rủi ro (loan loss provisions) cho một khoản nợ của Khách hàng C với giá trị 50 tỷ VNĐ theo Nhóm 5 – Nợ có khả năng mất vốn (Group 5 – Loss loans) với tỷ lệ trích 100%. Tuy nhiên, sau khi rà soát lại hồ sơ pháp lý và kết quả thi hành án (judgment enforcement), ngân hàng nhận thấy khoản nợ này thực tế có khả năng thu hồi 30%, tương ứng 15 tỷ VNĐ nhờ tài sản đảm bảo là bất động sản tại quận 2 (nay là TP. Thủ Đức).

Ngân hàng B lập Mẫu 02/KHBS để điều chỉnh giảm chi phí dự phòng 15 tỷ VNĐ, qua đó điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế TNDN 15 tỷ VNĐ, tương ứng số thuế TNDN phải nộp thêm 3 tỷ VNĐ (thuế suất 20%). Phần giải trình trong Mẫu 02/KHBS nêu rõ: căn cứ Biên bản định giá tài sản đảm bảo ngày 15/6/2024 của Công ty thẩm định giá X và Quyết định thi hành án số 789/2024/QĐ-CCTHA ngày 20/8/2024. Trường hợp này là một ví dụ điển hình cho thấy Mẫu 02/KHBS giúp ngân hàng minh bạch hóa quyết định tài chính của mình.

Ví dụ 3: Điều chỉnh sau kết luận thanh tra thuế

Năm 2023, Cục Thuế TP. HCM thực hiện thanh tra thuế 3 năm (2020-2022) tại một ngân hàng thương mại cổ phần lớn. Theo kết luận thanh tra, ngân hàng bị truy thu thuế TNDN với tổng số tiền 187 tỷ VNĐ, bao gồm: chi phí không được trừ khi tính thuế 145 tỷ VNĐ (chủ yếu là chi phí quảng cáo, marketing vượt quá tỷ lệ quy định), thuế TNCN bị truy thu 22 tỷ VNĐ, và tiền chậm nộp 20 tỷ VNĐ. Ngân hàng phải lập Mẫu 02/KHBS cho cả 12 kỳ tính thuế bị điều chỉnh, kèm theo bảng tổng hợp chênh lệch. Đây là trường hợp phức tạp nhất, đòi hỏi đội ngũ kế toán thuế (tax accountants) và phòng pháp chế (legal department) phối hợp chặt chẽ để đảm bảo giải trình thuyết phục.


Mẫu 02/KHBS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Form 02/KHBS – Tax Difference Explanation Sheet /fɔːm ˈziːrɒʊ keɪ eɪtʃ biː ɛs tæks ˈdɪfrəns ɪkˌspləˈneɪʃən ʃiːt/
Tiếng Nhật 様式02/KHBS 税額差異説明書 Yōshiki zero-ni/KHBS zeigaku sai setsumeisho
Tiếng Hàn 양식 02/KHBS 세액 차이 설명서 Yangsik gong-i/KHBS se-aek chai seolmyeonseo
Tiếng Trung 表格02/KHBS 税款差异说明表 Biǎogé líng-èr/KHBS shuìkuǎn chāyì shuōmíng biǎo
Tiếng Tây Ban Nha Formulario 02/KHBS – Hoja de Explicación de Diferencias Fiscales /foɾmuˈlaɾjo ˈseɾo ˈdoʊ keˈatʃe ˈbe ˈeˈse ðeˈfe eksplikaˈθjon ðe diffeˈɾenθjas fisˈkales/

Câu hỏi thường gặp

Mẫu 02/KHBS khác gì Tờ khai thuế điều chỉnh?

Mẫu 02/KHBStờ khai thuế điều chỉnh (amended tax return) là hai tài liệu bổ sung cho nhau nhưng có chức năng khác nhau rõ rệt. Tờ khai thuế điều chỉnh là tài liệu khai báo các số liệu thuế mới (đã được sửa đổi), trong khi Mẫu 02/KHBS là bảng giải trình chi tiết lý do, nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch giữa số liệu cũ và số liệu mới. Nói cách khác, tờ khai điều chỉnh cho biết "con số thay đổi là gì", còn Mẫu 02/KHBS giải thích "vì sao con số đó thay đổi". Theo quy định, ngân hàng phải nộp cả hai cùng lúc.

Khi nào cần biết về Mẫu 02/KHBS?

Bạn cần biết về Mẫu 02/KHBS trong các tình huống thực tế sau: (1) Khi phát hiện sai sót trong tờ khai thuế đã nộp và cần điều chỉnh; (2) Khi có thay đổi về hồ sơ pháp lý như hợp đồng, phụ lục hợp đồng ảnh hưởng đến doanh thu hoặc chi phí; (3) Khi nhận được quyết định kiểm tra, thanh tra thuế (tax audit decision) từ cơ quan thuế; (4) Khi thực hiện quyết toán thuế cuối năm (annual tax finalization) và cần điều chỉnh các sai lệch phát sinh trong năm. Đối với chuyên viên kế toán thuế ngân hàng (bank tax accounting specialist), đây là kỹ năng bắt buộc phải thành thạo.

Mẫu 02/KHBS ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân (individual customers), Mẫu 02/KHBS hầu như không gây ảnh hưởng trực tiếp, nhưng gián tiếp đảm bảo ngân hàng hoạt động tuân thủ pháp luật, qua đó bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Đối với khách hàng doanh nghiệp (corporate customers), khi ngân hàng điều chỉnh tờ khai thuế các khoản phí liên quan đến khách hàng, có thể phát sinh yêu cầu điều chỉnh hóa đơn (invoice adjustment) ảnh hưởng đến thuế đầu vào được khấu trừ của khách hàng. Ngoài ra, nếu ngân hàng bị xử phạt do vi phạm thuế nghiêm trọng, xếp hạng tín nhiệm (credit rating) của ngân hàng có thể bị ảnh hưởng, tác động đến lãi suất cho vay mà khách hàng phải chịu.


Tổng kết

Mẫu 02/KHBS là công cụ pháp lý không thể thiếu trong công tác quản lý thuế của các ngân hàng và tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là một biểu mẫu hành chính, đây còn là cơ chế đảm bảo tính minh bạch (transparency), tuân thủ pháp luật (legal compliance), và trách nhiệm giải trình (accountability) của doanh nghiệp trước cơ quan quản lý nhà nước. Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng chịu sự giám sát chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (State Bank of Vietnam) và Tổng cục Thuế (General Department of Taxation), việc thành thạo quy trình lập và nộp Mẫu 02/KHBS là kỹ năng nghề nghiệp quan trọng hàng đầu đối với chuyên viên kế toán thuếcán bộ pháp chế trong ngân hàng. Việc nắm vững quy định về mẫu biểu này không chỉ giúp ngân hàng tránh được rủi ro pháp lý, tiền phạt, mà còn góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ (compliance culture) vững mạnh, bảo vệ uy tín thương hiệu và niềm tin của khách hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính là hệ thống các báo cáo số liệu tài chính được lập theo chuẩn mực kế toán và chế đ...

B

Bảng kê chi tiết

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng từ liệt kê chi tiết từng kiện hàng với số lượng, trọng lượng và kích thước, giúp kiểm tra hàng...

L

Luật Quản lý thuế

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn bộ hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam, có hiệu lực từ 01/0...

N

Người đại diện theo pháp luật

Pháp lý

Là cá nhân đại diện cho tổ chức tín dụng thực hiện các giao dịch dân sự theo quy định Bộ luật Dân sự...

P

Phòng ngừa rủi ro

Quản trị rủi ro

Phòng ngừa rủi ro là việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh hoặc các biện pháp nghiệp vụ nhằm ...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...

T

Thẩm định tín dụng

Tín dụng

Thẩm định tín dụng là quy trình phân tích, đánh giá toàn diện khả năng trả nợ và mức độ tin cậy của ...

X

Xử phạt vi phạm thuế

Thuế & Pháp luật kinh tế

Xử phạt vi phạm thuế là việc áp dụng các biện pháp xử lý phạt tiền, truy thu thuế thiếu, thu hồi các...