Mệnh giá trái phiếu là gì?

Face Value / Par Value Bảo hiểm & Chứng khoán ~4 phút đọc

Mệnh giá trái phiếu là gì?

Mệnh giá trái phiếu (Face Value / Par Value) là giá trị danh nghĩa được in trên tờ trái phiếu, đại diện cho số tiền gốc mà nhà phát hành cam kết hoàn trả cho trái chủ khi trái phiếu đáo hạn. Đây là căn cứ quan trọng để tính toán lãi coupon hàng kỳ và là giá trị cuối cùng mà nhà đầu tư nhận được khi trái phiếu hết hạn. Mệnh giá được xác định tại thời điểm phát hành và KHÔNG thay đổi trong suốt vòng đời trái phiếu.

Tại sao Mệnh giá trái phiếu quan trọng trong ngân hàng?

Mệnh giá trái phiếu đóng vai trò nền tảng trong hoạt động đầu tư và huy động vốn của các ngân hàng thương mại:

  • Cơ sở tính lãi coupon: Lãi suất coupon được tính trên mệnh giá, xác định dòng tiền lãi định kỳ mà trái chủ nhận được
  • Xác định quy mô huy động vốn: Tổng giá trị phát hành bằng mệnh giá nhân với số lượng trái phiếu phát hành
  • Tham chiếu định giá thị trường: Giá thị trường của trái phiếu luôn được so sánh với mệnh giá để xác định premium hoặc discount
  • Giá trị hoàn trả khi đáo hạn: Dù giá thị trường biến động thế nào, nhà phát hành luôn hoàn trả đúng mệnh giá cho trái chủ

Cách hoạt động / Cách tính

Mệnh giá trái phiếu được xác định tại thời điểm phát hành và là giá trị cố định trong suốt vòng đời trái phiếu. Cách tính toán liên quan:

Công thức tính lãi coupon hàng năm:

Coupon hàng năm = Mệnh giá × Lãi suất coupon

Công thức định giá trái phiếu (Present Value):

Giá trái phiếu = Σ [C / (1+r)^t] + [M / (1+r)^n]

Trong đó:

  • C = Coupon hàng năm (Mệnh giá × Lãi suất coupon)
  • r = Lãi suất chiết khấu / Lãi suất thị trường
  • t = Năm nhận coupon (từ 1 đến n)
  • n = Số năm đáo hạn
  • M = Mệnh giá

Quy tắc quan hệ giá - lãi suất:

  • Lãi suất thị trường < Lãi suất coupon → Giá thị trường > Mệnh giá (Premium)
  • Lãi suất thị trường > Lãi suất coupon → Giá thị trường < Mệnh giá (Discount)
  • Lãi suất thị trường = Lãi suất coupon → Giá thị trường = Mệnh giá (At Par)

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Tính coupon và định giá trái phiếu Chính phủ

Ngân hàng A mua trái phiếu Chính phủ với các thông số:

  • Mệnh giá: 100.000 đồng
  • Lãi suất coupon: 5,5%/năm
  • Kỳ hạn: 5 năm
  • Lãi suất thị trường hiện tại: 4%

Tính lãi coupon hàng năm: Coupon = 100.000 × 5,5% = 5.500 đồng/năm

Tính giá trái phiếu (khi lãi suất thị trường 4%): Do lãi suất thị trường (4%) thấp hơn lãi suất coupon (5,5%), trái phiếu sẽ giao dịch ở mức premium. Giá trái phiếu ≈ 105.500 đồng (cao hơn mệnh giá 100.000 đồng).

Ví dụ 2: Trái phiếu doanh nghiệp Ngân hàng B

Ngân hàng B phát hành trái phiếu doanh nghiệp với mệnh giá 1.000.000 đồng, lãi suất 8%/năm, kỳ hạn 3 năm. Nếu lãi suất thị trường tăng lên 10%:

  • Coupon hàng năm = 1.000.000 × 8% = 80.000 đồng
  • Giá trái phiếu sẽ giảm xuống dưới mệnh giá (giao dịch tại discount) vì lãi suất thị trường cao hơn coupon
  • Khi đáo hạn, Ngân hàng B vẫn hoàn trả đúng 1.000.000 đồng cho trái chủ

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Mệnh giá (Face Value) Giá thị trường (Market Price) Giá trị hiện tại (Present Value)
Bản chất Giá trị danh nghĩa trên trái phiếu Giá giao dịch thực tế trên thị trường Giá trị được chiết khấu về hiện tại
Tính chất Cố định trong suốt vòng đời Biến động theo cung-cầu, lãi suất Phụ thuộc lãi suất chiết khấu
Vai trò Số tiền hoàn trả gốc khi đáo hạn Tham chiếu mua-bán trên thị trường Công cụ định giá trái phiếu
Khi đáo hạn Luôn nhận đúng mệnh giá Chênh lệch bị "khấu hao" về mệnh giá Trùng với giá thị trường khi at par

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Một trái phiếu có mệnh giá 1.000.000 đồng, lãi suất coupon 7%/năm, kỳ hạn 5 năm. Lãi coupon hàng năm mà trái chủ nhận được là bao nhiêu?

Câu 2: Khi lãi suất thị trường CAO HƠN lãi suất coupon của trái phiếu, giá thị trường của trái phiếu đó sẽ như thế nào so với mệnh giá?

Câu 3: Trên thị trường thứ cấp, giá trái phiếu có thể khác mệnh giá. Khi trái phiếu đáo hạn, nhà đầu tư sẽ nhận được số tiền bằng với giá thị trường hay mệnh giá?

Câu 4: Trong công thức định giá trái phiếu, mệnh giá đóng vai trò là thành phần nào của dòng tiền?

Tổng kết

Mệnh giá trái phiếu là khái niệm nền tảng nhưng cực kỳ quan trọng trong tài chính ngân hàng và chứng khoán. Nắm vững mối quan hệ giữa mệnh giá, lãi coupon và giá thị trường sẽ giúp bạn giải quyết hầu hết các bài toán định giá trái phiếu trong đề thi tuyển dụng. Hãy luyện tập thường xuyên với các công thức và dạng bài tập đa dạng để tự tin chinh phục kỳ thi!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Biến động thị trường

Thị trường vốn & Chứng khoán

Biến động thị trường là mức độ thay đổi giá của tài sản tài chính trên thị trường trong một khoảng t...

C

Chiết khấu dòng tiền

Tài chính doanh nghiệp

Chiết khấu dòng tiền là phương pháp tài chính dùng để xác định giá trị hiện tại của một khoản tiền h...

G

Giá trị hiện tại

Tài chính doanh nghiệp

Giá trị hiện tại (Present Value - PV) là giá trị của một khoản tiền sẽ được nhận hoặc thanh toán tro...

G

Giá trị tương lai

Tài chính doanh nghiệp

Giá trị tương lai (Future Value - FV) là giá trị mà một khoản tiền hoặc tài sản sẽ có được tại một t...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Ngân hàng đầu tư

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là hoạt động huy động vốn trung dài hạn của doanh nghiệp thông qua...

T

Thị trường thứ cấp

Thuật ngữ chung

Thị trường thứ cấp là thị trường tài chính nơi các chứng khoán đã được phát hành lần đầu trên thị tr...

Đ

Đầu tư trái phiếu

Đầu tư tài chính

Đầu tư trái phiếu là hoạt động mua và nắm giữ trái phiếu nhằm hưởng lãi coupon định kỳ và thu hồi vố...