Mua lại cổ phiếu quỹ để tái cấu trúc vốn là gì?

Treasury Share Buyback for Capital Restructuring Quản lý vốn ~4 phút đọc

Mua lại cổ phiếu quỹ để tái cấu trúc vốn là giao dịch mà ngân hàng hoặc doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn hợp pháp để mua lại một phần hoặc toàn bộ cổ phiếu đã phát hành của chính mình từ thị trường, nhằm điều chỉnh cơ cấu vốn chủ sở hữu, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tối ưu giá trị cho cổ đông. Đây được xem là một công cụ quan trọng trong quản trị vốn, giúp doanh nghiệp chủ động điều tiết quy mô vốn điều lệ mà không cần phát hành thêm cổ phiếu mới hay hạn chế bớt quyền của cổ đông hiện hữu.

Về bản chất, khi thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ, ngân hàng sẽ giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường, từ đó làm tăng chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) mà không cần phải thay đổi quy mô tài sản hay doanh thu. Số tiền bỏ ra để mua lại được hạch toán giảm vốn chủ sở hữu, qua đó tái cân bằng tỷ lệ giữa vốn cấp 1 (Tier 1), vốn cấp 2 (Tier 2) và các nguồn vốn bổ sung khác theo chuẩn Basel. Phương thức mua lại có thể thực hiện thông qua chào mua công khai trên sàn giao dịch chứng khoán, mua theo thỏa thuận với cổ đông lớn, hoặc thực hiện theo chương trình mua lại có thời hạn đã được Đại hội đồng cổ đông thông qua. Thông thường, ngân hàng chỉ mua lại khi đánh giá giá cổ phiếu đang thấp hơn giá trị nội tại và có lượng vốn dư thừa không cần thiết cho hoạt động cho vay hay đầu tư.

Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn đã thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ như một phần trong chiến lược tái cấu trúc vốn sau giai đoạn xử lý nợ xấu hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán. Ví dụ, các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, MBBank, Techcombank hay ACB từng công bố chương trình mua lại cổ phiếu quỹ trị giá hàng nghìn tỷ đồng nhằm ổn định giá cổ phiếu, tăng tỷ lệ sở hữu của cổ đông nội bộ và cải thiện các chỉ tiêu an toàn vốn theo Basel II, Basel III. Trong một số trường hợp, việc mua lại cổ phiếu quỹ còn đi kèm với kế hoạch hủy bỏ cổ phiếu quỹ để giảm vốn điều lệ, hoặc sử dụng lại để phát hành cho cán bộ nhân viên theo chương trình ESOP, qua đó gắn lợi ích dài hạn giữa ngân hàng và người lao động.

Về khung pháp lý, hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán và Thông tư 118/2020/TT-BTC hướng dẫn một số nội dung về chào mua công khai, giao dịch cổ phiếu quỹ. Riêng đối với các tổ chức tín dụng, hoạt động này còn chịu sự điều chỉnh bởi Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về an toàn vốn, giới hạn sở hữu cổ phần, cũng như quy định về phê duyệt phương án tăng giảm vốn điều lệ. Theo đó, ngân hàng phải thông qua phương án mua lại tại Đại hội đồng cổ đông, thực hiện công bố thông tin đầy đủ theo quy định, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) và các tỷ lệ đảm bảo an toàn hoạt động khác trước, trong và sau khi mua lại.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ giữa mua lại cổ phiếu quỹ với hủy niêm yết hay giảm vốn điều lệ, đồng thời nắm vững tác động kép của hoạt động này: vừa giúp tăng EPS, BVPS và ROE trong ngắn hạn, vừa có thể làm giảm tổng vốn chủ sở hữu và ảnh hưởng đến tỷ lệ CAR. Một điểm cần lưu ý quan trọng là cổ phiếu quỹ không được hưởng cổ tức, không có quyền biểu quyết và không được tham gia chia tài sản khi giải thể, do đó việc mua lại tự bản chất đã làm tăng quyền lợi cho cổ phiếu đang lưu hành. Tuy nhiên, ngân hàng chỉ nên thực hiện khi có nguồn vốn dư thừa thực sự, vì nếu sử dụng tiền gửi của khách hàng hoặc vốn vay để mua lại có thể vi phạm nguyên tắc quản trị rủi ro thanh khoản và gây áp lực lên hệ số LCR, NSFR theo chuẩn Basel III.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8