Ngân hàng thương mại vs Ngân hàng chính sách pháp lý là gì?

Commercial Bank vs Policy Bank Legal Pháp lý ~13 phút đọc

Ngân hàng thương mại vs Ngân hàng chính sách pháp lý là gì?

Ngân hàng thương mại (tiếng Anh: Commercial Bank) và ngân hàng chính sách (tiếng Anh: Policy Bank) là hai loại hình tổ chức tín dụng (tiếng Anh: Credit Institution) tồn tại song song trong hệ thống tài chính Việt Nam, có bản chất hoạt động, mục tiêu kinh doanh và cơ sở pháp lý điều chỉnh hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ hai loại hình này là yêu cầu bắt buộc đối với người làm ngân hàng cũng như thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng, bởi đây là nội dung xuất hiện thường xuyên trong các bài thi trắc nghiệm về pháp luật ngân hàng.

Về bản chất pháp lý, ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng hoạt động đa năng (tiếng Anh: Universal Banking), được thành lập dưới hình thức ngân hàng nhà nước, ngân hàng cổ phần, ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài, hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận trên nguyên tắc tự chủ tài chính, tự chịu trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh. Ngân hàng thương mại thực hiện toàn diện các nghiệp vụ như huy động vốn (tiếng Anh: Deposit Taking), cho vay (tiếng Anh: Lending), thanh toán (tiếng Anh: Payment Services), kinh doanh ngoại hối (tiếng Anh: Foreign Exchange Business) và cung ứng các dịch vụ ngân hàng khác theo quy định của pháp luật.

Trái ngược hoàn toàn, ngân hàng chính sách (trong đó có Ngân hàng Phát triển Việt Nam và Ngân hàng Chính sách Xã hội) là tổ chức tín dụng nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, được thành lập theo nghị định của Chính phủ nhằm thực hiện các chương trình tín dụng chính sách (tiếng Anh: Policy Credit Programs) theo định hướng của Nhà nước. Ngân hàng chính sách cho vay ưu đãi (tiếng Anh: Preferential Lending) đối với các đối tượng chính sách xã hội, các dự án đầu tư thuộc lĩnh vực ưu tiên phát triển kinh tế - xã hội với lãi suất ưu đãi do Nhà nước quy định. Nguồn vốn hoạt động chủ yếu từ ngân sách nhà nước cấp, vốn vay ưu đãi từ các tổ chức quốc tế (tiếng Anh: Concessional Loans) và các nguồn huy động hợp pháp khác.

Thuật ngữ tiếng Anh: Commercial Bank vs Policy Bank (Legal Comparison)
Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Phân loại tổ chức tín dụng theo pháp luật Việt Nam

Theo Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam bao gồm bốn loại hình chính:

  1. Ngân hàng thương mại (Commercial Bank)
  2. Tổ chức tín dụng phi ngân hàng (Non-bank Credit Institution) — bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính
  3. Tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Institution)
  4. Ngân hàng chính sách (Policy Bank)

Bảng so sánh chi tiết Ngân hàng thương mại và Ngân hàng chính sách

Tiêu chí Ngân hàng thương mại Ngân hàng chính sách
Cơ sở pháp lý thành lập Giấy phép thành lập và hoạt động do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp Nghị định của Chính phủ
Mục tiêu hoạt động Vì lợi nhuận, tối đa hóa giá trị cho cổ đông Không vì lợi nhuận, phục vụ chính sách an sinh xã hội
Nghiệp vụ chính Đa năng: huy động vốn, cho vay, thanh toán, ngoại hối, bảo lãnh, tín dụng… Cho vay ưu đãi theo chương trình tín dụng chính sách
Đối tượng phục vụ Mọi cá nhân, tổ chức có nhu cầu hợp pháp Đối tượng chính sách: hộ nghèo, hộ cận nghèo, sinh viên, doanh nghiệp trong lĩnh vực ưu tiên
Nguồn vốn Vốn tự có, vốn huy động từ dân cư và tổ chức kinh tế, vốn vay thị trường Ngân sách nhà nước cấp, vốn ODA, vốn vay ưu đãi quốc tế
Lãi suất Theo cơ chế thị trường, tuân thủ trần lãi suất NHNN Lãi suất ưu đãi do Chính phủ quy định cụ thể theo từng chương trình
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Tuân thủ Basel II, Basel III (tối thiểu 8%, 10,5% bao gồm buffer) Áp dụng cơ chế riêng, không bắt buộc tuân thủ Basel tiêu chuẩn
Giới hạn cho vay Tối đa 15% vốn tự có đối với một khách hàng Theo quy định riêng của từng chương trình
Phân loại hình thức sở hữu NHTM nhà nước, NHTM cổ phần, NHTM liên doanh, NHTM 100% vốn nước ngoài Luôn là tổ chức tín dụng nhà nước
Văn bản pháp lý điều chỉnh chính Luật các TCTD 2010 (sửa đổi 2017), Nghị định 16/2017/NĐ-CP, Nghị định 53/2023/NĐ-CP Luật các TCTD + Nghị định riêng (ví dụ: Nghị định 78/2002/NĐ-CP, Nghị định 55/2014/NĐ-CP)
Cơ quan quản lý, giám sát Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) giám sát chung, Chính phủ chỉ đạo chương trình

Phân loại ngân hàng thương mại theo loại hình sở hữu

  • Ngân hàng thương mại nhà nước (State-owned Commercial Bank): vốn thuộc sở hữu Nhà nước nhưng hoạt động theo cơ chế thị trường, vẫn vì mục tiêu lợi nhuận.
  • Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint-stock Commercial Bank): vốn thuộc sở hữu của các cổ đông, hoạt động cạnh tranh trên thị trường.
  • Ngân hàng thương mại liên doanh (Joint-venture Commercial Bank): thành lập giữa các bên Việt Nam và nước ngoài.
  • Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài (Foreign-owned Bank): thành lập bởi tổ chức tín dụng nước ngoài.

Phân loại ngân hàng chính sách tại Việt Nam

  • Ngân hàng Phát triển Việt Nam (Vietnam Development Bank — VDB): hoạt động theo Nghị định 55/2014/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi bổ sung, cho vay các dự án đầu tư thuộc lĩnh vực ưu tiên như hạ tầng giao thông, năng lượng, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
  • Ngân hàng Chính sách Xã hội (Vietnam Bank for Social Policies — VBSP): hoạt động theo Nghị định 78/2002/NĐ-CP và các bản sửa đổi, tập trung cho vay hộ nghèo, hộ cận nghèo, học sinh sinh viên, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Phân biệt về mục tiêu và lãi suất cho vay

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần lớn trên thị trường. Trong năm 2023, ngân hàng này công bố lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 24.000 tỷ đồng, tỷ lệ cổ tức tiền mặt trả cho cổ đông đạt mức 18-25%/năm. Lãi suất cho vay khách hàng doanh nghiệp của Ngân hàng A dao động từ 8,5% - 11%/năm đối với vay ngắn hạn và 10% - 13%/năm đối với vay trung dài hạn. Toàn bộ hoạt động này nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR theo Basel II ở mức tối thiểu 8% (thực tế Ngân hàng A duy trì CAR khoảng 13-14%).

Ngược lại, Ngân hàng Chính sách Xã hội (trong ví dụ gọi là Ngân hàng B) thực hiện chương trình cho vay hộ nghèo với lãi suất chỉ 3%/năm, chương trình cho vay học sinh sinh viên có hoàn cảnh khó khăn với lãi suất 0,5%/năm theo Nghị định 78/2002/NĐ-CP. Đến cuối năm 2023, tổng dư nợ cho vay chính sách của Ngân hàng B đạt khoảng 320.000 tỷ đồng, phục vụ hơn 6,5 triệu hộ nghèo và đối tượng chính sách trên toàn quốc. Toàn bộ hoạt động không vì lợi nhuận, phần chênh lệch lãi suất được ngân sách nhà nước cấp bù theo cơ chế riêng.

Ví dụ 2: Phân biệt về cơ sở pháp lý thành lập

Ngân hàng C (ngân hàng thương mại nhà nước, tiêu biểu trong nhóm Big 4) được thành lập từ năm 1988, hoạt động theo Giấy phép số do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp, vốn điều lệ hiện tại khoảng 49.000 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ trên 65% vốn điều lệ. Mặc dù thuộc sở hữu nhà nước, Ngân hàng C vẫn hoạt động theo cơ chế thương mại, niêm yết trên sàn chứng khoán, trả cổ tức cho cổ đông thiểu số. Năm 2023, Ngân hàng C đạt lợi nhuận trước thuế khoảng 27.500 tỷ đồng, minh chứng rõ ràng cho việc NHTM nhà nước vẫn vận hành theo mục tiêu lợi nhuận.

Ngân hàng Phát triển Việt Nam (gọi là Ngân hàng D) được thành lập theo Nghị định 55/2014/NĐ-CP, vốn điều lệ do ngân sách nhà nước cấp. Ngân hàng D tập trung cho vay các dự án đầu tư thuộc lĩnh vực ưu tiên như: dự án điện gió, điện mặt trời, cảng biển, đường cao tốc Bắc - Nam với lãi suất ưu đãi từ 3-5%/năm thấp hơn nhiều so với lãi suất thị trường. Hoạt động của Ngân hàng D không nhằm tạo lợi nhuận mà thực hiện vai trò hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội theo chủ trương của Đảng và Nhà nước.

Ví dụ 3: Trường hợp dễ nhầm lẫn — Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn

Ngân hàng E (tên gọi thông thường là Agribank) có tên đầy đủ là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Mặc dù tên gọi có chữ "phát triển nông thôn" và "nông nghiệp" — gợi liên tưởng đến ngân hàng chính sách — nhưng theo quyết định của Chính phủ và phân loại tại Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng, Ngân hàng E được xếp vào nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, hoạt động đa năng, vì mục tiêu lợi nhuận. Đến cuối năm 2023, tổng tài sản của Ngân hàng E đạt khoảng 1,95 triệu tỷ đồng, là một trong những ngân hàng có mạng lưới rộng nhất Việt Nam với hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc. Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn trong các câu hỏi trắc nghiệm, thí sinh cần ghi nhớ rõ: chỉ có Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) là ngân hàng chính sách, các ngân hàng còn lại dù có tên gọi liên quan đến "phát triển" hay "nông nghiệp" đều là ngân hàng thương mại.

Ngân hàng thương mại vs Ngân hàng chính sách pháp lý trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Commercial Bank vs Policy Bank (Legal Distinction) /kəˈmɜːrʃəl bæŋk/ vs /ˈpɒləsi bæŋk/
Tiếng Nhật 商業銀行 vs 政策銀行(法的区別) Shōgyō Ginkō vs Seisaku Ginkō (hōteki kubetsu)
Tiếng Hàn 상업은행 vs 정책은행 (법적 구분) Sangeop Eunhaeng vs Jeongchaek Eunhaeng (beomjeok geunbun)
Tiếng Trung 商业银行 vs 政策性银行 (法律区别) Shāngyè Yínháng vs Zhèngcèxìng Yínháng (fǎlǜ qūbié)
Tiếng Tây Ban Nha Banco Comercial vs Banco de Políticas (Distinción Legal) /ˈbaŋko koʊmɛrˈθjal/ vs /ˈbaŋko ðe poˈlitikas/

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng thương mại khác gì ngân hàng chính sách về mục tiêu hoạt động?

Ngân hàng thương mại hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, tối đa hóa giá trị cho cổ đông trên nguyên tắc tự chủ tài chính, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng trước pháp luật với mọi thành phần kinh tế. Trong khi đó, ngân hàng chính sách hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, chỉ thực hiện các chương trình tín dụng chính sách theo định hướng của Nhà nước, phục vụ mục tiêu an sinh xã hội và phát triển kinh tế - xã hội. Đây là điểm khác biệt cốt lõi nhất, quyết định toàn bộ cơ chế vận hành, lãi suất, đối tượng phục vụ và nguồn vốn của hai loại hình tổ chức tín dụng này.

Khi nào cần phân biệt rõ ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách?

Người làm ngân hàng cần phân biệt rõ hai loại hình này trong nhiều tình huống thực tiễn: khi tư vấn cho khách hàng về các chương trình vay vốn ưu đãi (ví dụ: hộ nghèo chỉ được vay tại ngân hàng chính sách với lãi suất 3%/năm chứ không thể vay tại ngân hàng thương mại với lãi suất thị trường); khi xây dựng báo cáo phân tích thị trường (cần tách bạch dư nợ tín dụng của khu vực thương mại và khu vực chính sách); khi ôn thi tuyển dụng ngân hàng (các câu hỏi về phân loại tổ chức tín dụng, về cơ sở pháp lý điều chỉnh, về tỷ lệ an toàn vốn); và đặc biệt khi làm việc với cơ quan quản lý là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để xin cấp phép, báo cáo hoạt động hoặc tuân thủ các tỷ lệ an toàn theo quy định pháp luật.

Phân biệt này ảnh hưởng thế nào đến khách hàng và thị trường tài chính?

Sự phân biệt rõ ràng giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách mang lại nhiều tác động tích cực: thứ nhất, giúp khách hàng thuộc đối tượng chính sách (hộ nghèo, sinh viên, doanh nghiệp trong lĩnh vực ưu tiên) được tiếp cận nguồn vốn ưu đãi với lãi suất thấp hơn đáng kể so với thị trường — chẳng hạn hộ nghèo được vay 50 triệu đồng trong 5 năm với lãi suất 3%/năm thay vì phải vay nóng bên ngoài với lãi suất 20-30%/năm; thứ hai, giúp thị trường tài chính phát triển lành mạnh, tránh việc ngân hàng thương mại phải gánh các chương trình chính sách không phù hợp với mục tiêu kinh doanh; thứ ba, giúp cơ quan quản lý nhà nước giám sát hiệu quả hoạt động của từng loại hình tổ chức tín dụng, đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, sự phân biệt này cũng đặt ra thách thức trong việc cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu xã hội trong cùng một nền kinh tế.

Tổng kết

Phân biệt ngân hàng thương mạingân hàng chính sách là kiến thức nền tảng bắt buộc đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam. Hai loại hình này khác nhau hoàn toàn về bản chất pháp lý, mục tiêu hoạt động, cơ sở thành lập, nghiệp vụ kinh doanh, đối tượng phục vụ, cơ chế lãi suất và nguồn vốn. Ngân hàng thương mại hoạt động vì lợi nhuận theo cơ chế thị trường, trong khi ngân hàng chính sách hoạt động không vì lợi nhuận, thực hiện vai trò công cụ tín dụng chính sách của Nhà nước. Cơ sở pháp lý điều chỉnh chính là Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cùng hệ thống các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đối với thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng, cần ghi nhớ đặc biệt điểm dễ gây nhầm lẫn: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam về bản chất pháp lý là ngân hàng thương mại nhà nước, không phải ngân hàng chính sách. Chỉ có hai ngân hàng chính sách tại Việt Nam là Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB)Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP). Nắm vững kiến thức này sẽ giúp thí sinh tự tin xử lý các câu hỏi trắc nghiệm về phân loại tổ chức tín dụng và đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển dụng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giấy phép thành lập và hoạt động

Pháp lý ngân hàng

Giấy phép thành lập và hoạt động là văn bản pháp lý do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cấp cho tổ...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

N

Ngân hàng Chính sách xã hội

Nông nghiệp & Phát triển

Ngân hàng Chính sách xã hội (tiếng Anh: Vietnam Bank for Social Policies - VBSP) là ngân hàng thương...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

T

Tổ chức tài chính vi mô

Pháp lý ngân hàng

Tổ chức tài chính vi mô là loại hình tổ chức tín dụng phi ngân hàng được thành lập theo quy định của...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...