Nghĩa vụ cung cấp thông tin khách hàng là trách nhiệm pháp lý của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam trong việc cung cấp các thông tin liên quan đến khách hàng, tài khoản và giao dịch của khách hàng cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi có yêu cầu theo quy định của pháp luật. Đồng thời, nghĩa vụ này đi kèm với yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng, đảm bảo chỉ cung cấp thông tin trong phạm vi được pháp luật cho phép và cho các đối tượng có thẩm quyền.
Theo quy định pháp luật, ngân hàng có hai nghĩa vụ song song và có phần đối lập: một mặt phải bảo mật tuyệt đối mọi thông tin liên quan đến khách hàng, tài khoản, tiền gửi và giao dịch của khách hàng; mặt khác phải cung cấp thông tin này cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi được yêu cầu. Việc cung cấp thông tin phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc: chỉ cung cấp khi có văn bản yêu cầu hợp pháp, trong phạm vi nội dung được yêu cầu, đúng đối tượng có thẩm quyền và phải lưu giữ hồ sơ về việc cung cấp. Ngân hàng không được tự ý tiết lộ thông tin khách hàng cho bất kỳ bên thứ ba nào khác ngoài các trường hợp được pháp luật quy định hoặc được sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng. Trường hợp vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc nghĩa vụ cung cấp thông tin, ngân hàng và cá nhân liên quan có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.
Ví dụ, khi Cơ quan Cảnh sát điều tra có quyết định yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản của một nghi phạm trong vụ án rửa tiền, ngân hàng phải cung cấp sao kê giao dịch, thông tin mở tài khoản và các dữ liệu liên quan trong thời hạn quy định. Tương tự, khi cơ quan thuế yêu cầu xác minh nghĩa vụ thuế của một doanh nghiệp, ngân hàng cung cấp số dư tài khoản và lịch sử giao dịch. Ngược lại, nếu một cá nhân tự xưng là người thân của khách hàng đến ngân hàng hỏi thông tin số dư tài khoản, ngân hàng phải từ chối cung cấp để bảo mật thông tin khách hàng.
Về quy định pháp lý, nghĩa vụ này được quy định tại nhiều văn bản quan trọng: Điều 21 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định cụ thể về nghĩa vụ bảo mật và các trường hợp được cung cấp thông tin; Luật Phòng, chống rửa tiền 2012 (sửa đổi, bổ sung 2022) quy định nghĩa vụ cung cấp thông tin cho cơ quan phòng chống rửa tiền; Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định về yêu cầu cung cấp thông tin trong hoạt động tố tụng; Luật Quản lý thuế 2019 quy định quyền yêu cầu cung cấp thông tin của cơ quan thuế. Ngoài ra, Thông tư 17/2019/TT-NHNN hướng dẫn về bảo mật thông tin khách hàng và các thông tư hướng dẫn thi hành Luật Phòng, chống rửa tiền cũng có những quy định chi tiết liên quan.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa nghĩa vụ bảo mật và nghĩa vụ cung cấp thông tin, bởi đây là hai mặt của cùng một vấn đề pháp lý. Cần nắm vững danh sách các cơ quan có thẩm quyền yêu cầu cung cấp thông tin bao gồm: Tòa án, Viện Kiểm sát nhân dân, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án, cơ quan thuế, Ngân hàng Nhà nước, cơ quan phòng chống rửa tiền, Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước và một số cơ quan chuyên ngành khác. Đặc biệt, cần nhớ nguyên tắc "cung cấp theo yêu cầu, không tự cung cấp" và hình thức yêu cầu phải bằng văn bản, có thẩm quyền. Đây là nội dung thường xuất hiện trong các đề thi về pháp luật ngân hàng và nghiệp vụ tín dụng.