Nợ phải trả là các khoản nghĩa vụ tài chính đã phát sinh từ các sự kiện trong quá khứ hoặc hiện tại, mà ngân hàng chắc chắn phải thanh toán cho bên thứ ba với số tiền có thể xác định một cách đáng tin cậy. Ngược lại, nợ tiềm ẩn là những nghĩa vụ tài chính có thể phát sinh tùy thuộc vào kết quả của một hoặc nhiều sự kiện không chắc chắn trong tương lai mà ngân hàng không hoàn toàn kiểm soát được. Hai khái niệm này phản ánh hai trạng thái pháp lý khác nhau của nghĩa vụ: đã xác lập chắc chắn và chưa xác lập (có điều kiện).
Nợ phải trả được ghi nhận trực tiếp trên bảng cân đối kế toán khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: (i) nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới đã hình thành, (ii) có khả năng chắc chắn làm giảm nguồn lợi ích kinh tế, và (iii) giá trị có thể ước tính đáng tin cậy. Trong khi đó, nợ tiềm ẩn chưa đủ điều kiện ghi nhận do bản chất không chắc chắn nên chỉ được trình bày trong thuyết minh báo cáo tài chính (off-balance sheet). Khi sự kiện tương lai xảy ra và nghĩa vụ trở nên gần như chắc chắn, nợ tiềm ẩn sẽ được chuyển hóa thành nợ phải trả. Ở trạng thái trung gian, nếu xác suất phát sinh ở mức "có thể" (probable) và giá trị ước tính được, nghĩa vụ đó được ghi nhận thành dự phòng (provision) trên bảng cân đối.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, các khoản nợ phải trả điển hình gồm: tiền gửi của khách hàng, vay từ Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng khác, trái phiếu đã phát hành, các khoản phải trả nhân viên, thuế và lãi phải trả. Ví dụ điển hình về nợ tiềm ẩn bao gồm: bảo lãnh ngân hàng (bank guarantee), thư tín dụng dự phòng (standby L/C), cam kết cho vay chưa giải ngân, các vụ kiện đang tranh tụng chưa có phán quyết cuối cùng, nghĩa vụ liên đới phát sinh từ quan hệ công ty mẹ - công ty con. Khi khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ được bảo lãnh, khoản bảo lãnh sẽ chuyển từ nợ tiềm ẩn thành nợ phải trả thực tế của ngân hàng.
Theo Thông tư số 210/2015/TT-BTC hướng dẫn áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế về nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, nợ phải trả được định nghĩa và ghi nhận khi có khả năng chắc chắn làm giảm lợi ích kinh tế. Đối với nợ tiềm ẩn, Thông tư yêu cầu phải thuyết minh trong báo cáo tài chính về bản chất, ước tính giá trị và mức độ không chắc chắn của sự kiện. Đồng thời, Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn yêu cầu ngân hàng phải quy đổi các khoản nợ tiềm ẩn ngoại bảng thành tài sản có rủi ro tương ứng khi tính hệ số CAR, nhằm đảm bảo an toàn hoạt động.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ ba trạng thái nợ theo thứ tự: nợ tiềm ẩn (off-balance) → dự phòng (on-balance, ghi nhận có điều kiện) → nợ phải trả (on-balance, ghi nhận chắc chắn). Tiêu chí phân biệt quan trọng là: khả năng phát sinh nghĩa vụ (chắc chắn/có thể/ít khả năng), tính ước tính được của giá trị, và thời điểm ghi nhận trên báo cáo tài chính. Câu hỏi thi thường xoay quanh việc xác định điều kiện ghi nhận, cách trình bày trên báo cáo tài chính hợp nhất, và cách xử lý khi có sự kiện phát sinh trong tương lai.