OECD Pillar Two là gì?

OECD Pillar Two Thuế & Tài chính công ~9 phút đọc

OECD Pillar Two là gì?

OECD Pillar Two (Trụ cột Hai OECD) là một trong hai trụ cột chính trong khuôn khổ cải cách thuế quốc tế do Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) cùng Nhóm các nền kinh tế lớn G20 xây dựng nhằm giải quyết vấn đề xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting - BEPS) của các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises - MNEs). Trụ cột Hai thiết lập mức thuế suất tối thiểu toàn cầu là 15% áp dụng cho lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu Euro trở lên. Đây được đánh giá là cuộc cải cách thuế quốc tế lớn nhất kể từ thế kỷ XX, nhằm chấm dứt hiện tượng "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom) về thuế suất giữa các quốc gia.

Cơ chế hoạt động của Trụ cột Hai dựa trên nguyên tắc cốt lõi: nếu một tập đoàn đa quốc gia có công ty con hoạt động tại một quốc gia mà mức thuế suất thực tế (Effective Tax Rate - ETR) thấp hơn 15%, thì quốc gia nơi đặt công ty mẹ sẽ áp dụng thuế bổ sung (Top-up Tax) để đảm bảo lợi nhuận toàn cầu của tập đoàn chịu mức thuế tối thiểu 15%. Hệ thống này được vận hành dựa trên các thông tin tài chính theo từng quốc gia (jurisdiction-by-jurisdiction) dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn.

Trụ cột Hai bao gồm hai quy tắc chính: Quy tắc thuế bổ sung toàn cầu (Global Anti-Base Erosion - GloBE Rules) gồm Quy tắc thu nhập loại trừ (Income Inclusion Rule - IIR) và Quy tắc thanh toán thiếu hụt (Undertaxed Profits Rule - UTPR). Bên cạnh đó, còn có quy tắc Thuế tối thiểu trong nước (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax - QDMTT) cho phép các quốc gia tự thu thuế bổ sung ngay tại nước mình thay vì chờ nước khác áp dụng. Một điểm đáng chú ý là quy tắc Subject to Tax Rule (STTR) cho phép quốc gia nơi nhận cổ tức, lãi suất hoặc phí bản quyền được tăng thuế suất lên 15% nếu bên chi trả bị đánh thuế thấp.

Thuật ngữ tiếng Anh: OECD Pillar Two / Global Minimum Tax Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Các thành phần chính của OECD Pillar Two

Quy tắc Tên tiếng Anh Mô tả chức năng
IIR Income Inclusion Rule Quy tắc thu nhập loại trừ — áp thuế bổ sung tại quốc gia của công ty mẹ cuối cùng (Ultimate Parent Entity - UPE)
UTPR Undertaxed Profits Rule Quy tắc thanh toán thiếu hụt — phân bổ quyền đánh thuế bổ sung cho các quốc gia khác khi IIR không được áp dụng
QDMTT Qualified Domestic Minimum Top-up Tax Thuế tối thiểu trong nước — cho phép quốc gia tự thu phần chênh lệch ngay tại nước sở tại
STTR Subject to Tax Rule Quy tắc chịu thuế — áp dụng cho các giao dịch liên quan công ty, bảo vệ quyền đánh thuế nguồn

Tiêu chí xác định phạm vi áp dụng

Tiêu chí Ngưỡng / Điều kiện
Doanh thu hợp nhất hằng năm ≥ 750 triệu Euro (tương đương khoảng 19.500 tỷ VNĐ)
Thuế suất tối thiểu 15% trên lợi nhuận sau thuế theo từng quốc gia
Thời điểm áp dụng Từ năm tài chính bắt đầu từ ngày 31/12/2023 trở đi
Đối tượng áp dụng Tập đoàn đa quốc gia (MNE Group), không áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Loại trừ Tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư tổ chức, các tổ chức chính phủ

Loại thuế được tính vào ETR (theo GloBE Model Rules)

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp niêm yết trong báo cáo tài chính hợp nhất
  • Thuế bổ sung QDMTT và Top-up Tax theo IIR/UTPR
  • Thuế phân bổ theo quy định của OECD
  • Một số khoản thuế hoãn lại được điều chỉnh theo công thức đặc biệt

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tập đoàn công nghệ có công ty con tại Việt Nam

Một tập đoàn công nghệ Hàn Quốc có công ty mẹ đặt tại Seoul, doanh thu hợp nhất toàn cầu là 28 tỷ USD trong năm 2023. Tại Việt Nam, công ty con của tập đoàn này hoạt động trong khu chế xuất được hưởng thuế suất ưu đãi 10% trong 5 năm đầu. Lợi nhuận trước thuế của công ty con tại Việt Nam là 500 tỷ VNĐ, thuế đã nộp là 50 tỷ VNĐ (tương ứng 10%).

Theo OECD Pillar Two, ETR tại Việt Nam là 10%, thấp hơn ngưỡng 15%, nên mức chênh lệch 5% × 500 tỷ = 25 tỷ VNĐ sẽ bị truy thu tại Hàn Quốc thông qua quy tắc IIR. Điều này đồng nghĩa với việc tập đoàn Hàn Quốc phải nộp thêm 25 tỷ VNĐ thuế bổ sung, làm tăng chi phí thuế toàn cầu lên đúng 15% mức lợi nhuận.

Ví dụ 2: Ngân hàng thương mại có vốn đầu tư nước ngoài

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, có cổ đông chiến lược là một ngân hàng quốc tế tại Châu Âu nắm giữ 20% vốn điều lệ. Tập đoàn ngân hàng mẹ ở Châu Âu có tổng doanh thu hợp nhất khoảng 45 tỷ Euro, thuộc phạm vi áp dụng của OECD Pillar Two. Nếu Ngân hàng A được hưởng ưu đãi thuế tại Việt Nam và có ETR dưới 15%, ngân hàng mẹ ở Châu Âu sẽ phải tính toán và nộp thuế bổ sung phần chênh lệch cho phần lợi nhuận tương ứng với 20% sở hữu.

Khi cán bộ tín dụng của Ngân hàng A phân tích khách hàng doanh nghiệp là tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất trên 750 triệu Euro, cần lưu ý: chi phí thuế bổ sung theo Pillar Two làm giảm dòng tiền sau thuế của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trả nợchỉ số Đòn bẩy tài chính. Do đó, bộ phận quản trị rủi ro cần yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo phân tích tác động thuế tối thiểu toàn cầu trong hồ sơ vay vốn.

Ví dụ 3: Doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực bất động sản

Một tập đoàn bất động sản Singapore có dự án đầu tư 2 tỷ USD tại Việt Nam thông qua công ty con được cấp giấy chứng nhận đầu tư với thuế suất ưu đãi 5% trong giai đoạn đầu (áp dụng theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP). Năm tài chính 2025, công ty con có lợi nhuận trước thuế 800 tỷ VNĐ, đã nộp thuế 40 tỷ VNĐ (ETR = 5%).

Áp dụng OECD Pillar Two, phần chênh lệch (15% - 5%) × 800 tỷ = 80 tỷ VNĐ sẽ là thuế bổ sung. Nếu Việt Nam đã áp dụng QDMTT, khoản 80 tỷ này được thu tại Việt Nam, giúp Việt Nam giữ quyền đánh thuế. Nếu không áp dụng QDMTT, Singapore sẽ thu khoản thuế bổ sung này thông qua IIR, khiến Việt Nam mất nguồn thu ngân sách.

OECD Pillar Two trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh OECD Pillar Two / Global Minimum Tax /ˌiː.oʊ.siːˈdiː ˈpɪlər tuː/
Tiếng Nhật OECD第2の柱 (OECD dai-ni no hashira) /Ō-Ē-Shī-Dī dai-ni no hashira/
Tiếng Hàn OECD 제2필라 (OECD je-pil-ra) /O-E-Chi-Di je-pil-ra/
Tiếng Trung 经合组织第二支柱 (Jīnghé zǔzhī dì-èr zhīzhù) /jɤŋ˥˧ xə˧˥ tsu˨˩˦ ʈʂɻ̩˥˩˦ tsɻ̩˥˩ tsʰu˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Segundo Pilar de la OCDE / Impuesto mínimo global /seˈɣundo piˈlaɾ ðe la oˈθeðeˈθe/

Câu hỏi thường gặp

OECD Pillar Two khác gì OECD Pillar One?

OECD Pillar One (Trụ cột Một) tập trung vào việc phân bổ quyền đánh thuế cho các quốc gia thị trường đối với các tập đoàn đa quốc gia lớn hoạt động trong lĩnh vực số và tiêu dùng trực tiếp, đặc biệt là Amount A (phân bổ 25% lợi nhuận vượt mức cho các nước thị trường). Trong khi đó, OECD Pillar Two thiết lập mức thuế tối thiểu 15% toàn cầu, áp dụng cho mọi quốc gia nơi MNE hoạt động. Nói cách khác, Pillar One giải quyết "ai được đánh thuế", còn Pillar Two giải quyết "đánh bao nhiêu".

Khi nào cần biết về OECD Pillar Two?

Người làm ngân hàng, đặc biệt là bộ phận tín dụng, quản trị rủi ro, tuân thủtài chính kế toán cần nắm rõ OECD Pillar Two khi: (1) phân tích hồ sơ vay vốn của khách hàng là tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu Euro; (2) đánh giá tác động của chính sách ưu đãi thuế đến dòng tiền doanh nghiệp; (3) thẩm định các giao dịch liên quan đến công ty mẹ, công ty con, chi nhánh nước ngoài; (4) chuẩn bị cho kỳ thi tuyển dụng ngân hàng vào các vị trí liên quan đến tài chính doanh nghiệp, kế toán quản trị, hoặc phân tích tín dụng khách hàng FDI.

OECD Pillar Two ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

OECD Pillar Two tác động trực tiếp đến dòng tiền sau thuếlợi nhuận ròng của khách hàng doanh nghiệp FDI vì làm tăng chi phí thuế toàn cầu lên đúng 15%. Điều này có thể khiến một số khoản đầu tư vào Việt Nam kém hấp dẫn hơn nếu ưu đãi thuế bị thu hẹp, đồng thời tạo áp lực điều chỉnh mặt bằng thuế suất giữa các quốc gia. Về phía ngân hàng, điều này có thể làm giảm nhẹ nhu cầu vay vốn mới nhưng tăng cường yêu cầu về chất lượng hồ sơ tín dụng và thông tin tài chính minh bạch theo chuẩn quốc tế.

Tổng kết

OECD Pillar Two đánh dấu bước chuyển lớn trong hệ thống thuế quốc tế với mức thuế tối thiểu toàn cầu 15%, tác động mạnh đến hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia, trong đó có các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài và khách hàng doanh nghiệp FDI. Đối với người làm ngân hàng tại Việt Nam, việc hiểu rõ cơ chế IIR, UTPR, QDMTT và STTR không chỉ giúp ứng phó yêu cầu tuân thủ pháp lý mà còn hỗ trợ phân tích tín dụng, đánh giá rủi ro và tư vấn tài chính cho khách hàng một cách chính xác hơn. Trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành Nghị định 119/2025/NĐ-CP triển khai thuế tối thiểu toàn cầu, chủ đề này ngày càng trở nên quan trọng trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và thực tiễn vận hành doanh nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Biểu thuế lũy tiến

Thuế & Tài chính công

Bảng thuế suất tăng dần theo từng bậc thu nhập, áp dụng trong tính thuế thu nhập cá nhân.

B

Biểu thuế xuất nhập khẩu

Thuế & Tài chính công

Bảng danh mục các mức thuế suất áp dụng cho từng mặt hàng xuất nhập khẩu cụ thể theo mã số HS, do Bộ...

B

Báo cáo CbCR

Thuế & Tài chính công

Báo cáo do các tập đoàn đa quốc gia nộp cho cơ quan thuế, cung cấp thông tin về doanh thu, lợi nhuận...

B

Báo cáo kiểm toán tài chính nhà nước

Thuế & Tài chính công

Báo cáo do Kiểm toán nhà nước lập sau khi kiểm toán quyết toán ngân sách, phản ánh tính hợp lý, hợp ...

B

Báo cáo nghiên cứu khả thi

Thuế & Tài chính công

Tài liệu kỹ thuật – tài chính bắt buộc đối với dự án đầu tư công nhóm A, nhóm B trình bày phân tích ...

B

Báo cáo ngân sách

Thuế & Tài chính công

Báo cáo tình hình thực hiện ngân sách hàng quý, hàng năm. Bộ Tài chính công khai trên Cổng thông tin...

B

Báo cáo quyết toán ngân sách

Thuế & Tài chính công

Báo cáo tổng kết thu chi ngân sách cuối năm, trình UBND và HĐND cùng cấp phê duyệt. Là cơ sở để đánh...

B

Báo cáo sử dụng hóa đơn

Thuế & Tài chính công

Báo cáo định kỳ của doanh nghiệp gửi cơ quan thuế về tình hình phát hành và sử dụng hóa đơn.