Phí bảo hiểm duy trì là gì?

Renewal Premium Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~11 phút đọc

Phí bảo hiểm duy trì (tiếng Anh: Renewal Premium) là khoản phí bảo hiểm mà công ty bảo hiểm thu được từ các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ được tái tục qua các năm tiếp theo, tức là các hợp đồng đã hoàn thành thời hạn đóng phí năm đầu tiên và tiếp tục được duy trì hiệu lực trong những năm kế tiếp. Đây là chỉ tiêu tài chính cốt lõi trong mô hình bancassurance (bảo hiểm phân phối qua ngân hàng), phản ánh chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán và khả năng giữ chân khách hàng dài hạn của đội ngũ tư vấn tài chính ngân hàng.

Theo kinh nghiệm 15 năm làm việc trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam, tôi nhận thấy Phí bảo hiểm duy trì thường bị các ngân hàng và ứng viên thi tuyển hiểu lầm là "phí gia hạn hợp đồng", nhưng thực chất đây là một khái niệm rộng hơn, bao trùm toàn bộ doanh thu phí bảo hiểm phát sinh từ các hợp đồng đang trong thời kỳ tái tục tự động. Chỉ tiêu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nó đo lường sự bền vững của doanh thu bảo hiểm — nếu một ngân hàng chỉ tập trung bán các hợp đồng mới mà bỏ quên việc chăm sóc khách hàng cũ, doanh thu phí bảo hiểm sẽ nhanh chóng sụt giảm sau 1-2 năm.

Khác với phí bảo hiểm khai thác mới (New Business Premium) chỉ được ghi nhận một lần tại thời điểm ký hợp đồng, Renewal Premium mang tính chất lặp lại hàng năm, tạo ra dòng doanh thu ổn định và bền vững cho cả công ty bảo hiểm lẫn ngân hàng phân phối. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam đang trưởng thành, tỷ trọng Phí bảo hiểm duy trì trên tổng doanh thu phí đang ngày càng tăng, phản ánh xu hướng khách hàng gắn bó lâu dài với các sản phẩm tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Renewal Premium Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) / Quản trị rủi ro / Chăm sóc khách hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của Phí bảo hiểm duy trì

Đặc điểm Mô tả chi tiết Ý nghĩa trong ngân hàng
Tính lặp lại Thu hàng năm trong suốt thời hạn hợp đồng Tạo dòng doanh thu ổn định cho ngân hàng
Phản ánh chất lượng chăm sóc Chỉ số cao = dịch vụ sau bán tốt Đánh giá năng lực Relationship Manager
Tỷ lệ duy trì (Persistency Rate) Tỷ lệ % hợp đồng tiếp tục duy trì sau năm đầu KPI quan trọng của chi nhánh ngân hàng
Thời điểm ghi nhận Khi hợp đồng bước sang năm thứ 2 trở đi Khác với phí năm đầu (First Year Premium)
Giá trị vòng đời khách hàng (CLV) Cộng dồn qua nhiều năm Tăng giá trị lâu dài cho ngân hàng

Phân loại Phí bảo hiểm duy trì theo thời hạn

Loại phí Thời gian tái tục Đặc điểm rủi ro Ứng dụng thực tế
Phí năm thứ 2 Năm thứ 2 của hợp đồng Rủi ro bỏ hợp đồng cao nhất (thường 15-25% khách hàng rơi vào "hiệu ứng giảm giá" sau khi hết khuyến mãi) Giai đoạn "make or break" của quan hệ khách hàng
Phí năm thứ 3 đến năm thứ 5 Giai đoạn giữa hợp đồng Tỷ lệ duy trì ổn định hơn (thường 85-92%) Khách hàng đã quen với sản phẩm, ít rủi ro rơi hợp đồng
Phí từ năm thứ 6 trở đi Hợp đồng dài hạn (>5 năm) Tỷ lệ duy trì cao nhất (>95%) Khách hàng trung thành, giá trị CLV cực cao
Phí tái tục ngắn hạn Hợp đồng 1 năm (bảo hiểm phi nhân thọ) Tỷ lệ duy trì dao động 60-75% tùy thị trường Thường áp dụng cho bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm xe

Các chỉ tiêu liên quan thường gặp trong đề thi

  • Persistency Rate (Tỷ lệ duy trì): Được tính bằng công thức (Số hợp đồng còn hiệu lực cuối kỳ / Số hợp đồng đầu kỳ) × 100%. Trong ngành bảo hiểm Việt Nam, tỷ lệ duy trì năm thứ 2 được coi là KPI "sống còn" của doanh nghiệp.
  • Lapse Rate (Tỷ lệ rơi hợp đồng): Ngược lại với tỷ lệ duy trì, đo lường số hợp đồng bị hủy hoặc không gia hạn.
  • Renewal Premium Income (Doanh thu phí tái tục): Giá trị tuyệt đối của phí bảo hiểm duy trì, thường được báo cáo theo quý hoặc theo năm tài chính.
  • Premium Persistency Index (Chỉ số bền vững phí): Chỉ số tổng hợp đánh giá mức độ ổn định của doanh thu phí theo thời gian.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Mô hình đo lường KPI tại Ngân hàng A

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, hợp tác với 3 công ty bảo hiểm nhân thọ lớn. Trong năm tài chính 2023, Ngân hàng A ghi nhận tổng doanh thu phí bảo hiểm là 4.850 tỷ đồng, trong đó:

  • Phí bảo hiểm khai thác mới (New Business Premium): 2.850 tỷ đồng (chiếm 58,8%)
  • Phí bảo hiểm duy trì (Renewal Premium): 2.000 tỷ đồng (chiếm 41,2%)

Điều này cho thấy mỗi đồng phí mới khai thác, Ngân hàng A đang tạo ra khoảng 0,7 đồng phí tái tục. Một chi nhánh cấp 1 của Ngân hàng A tại Hà Nội có 12 Relationship Manager (RM) phụ trách bancassurance, mỗi RM đạt trung bình 18 hợp đồng mới/năm với phí bảo hiểm trung bình 12 triệu đồng/hợp đồng, tạo ra 216 triệu đồng doanh thu phí năm đầu. Tuy nhiên, tỷ lệ duy trì năm thứ 2 của chi nhánh này chỉ đạt 78%, nghĩa là cứ 100 hợp đồng thì có 22 hợp đồng bị rơi, dẫn đến mất khoảng 57 triệu đồng doanh thu phí tái tục tiềm năng.

Ví dụ 2: Chiến lược tăng Renewal Premium của Ngân hàng B

Ngân hàng B (một ngân hàng có thế mạnh về bán lẻ) triển khai chương trình "Chăm sóc khách hàng bảo hiểm 5 sao" nhằm tăng tỷ lệ duy trì từ 81% lên 88% trong vòng 18 tháng. Chương trình bao gồm:

  1. Gọi điện chúc mừng sinh nhật kèm tư vấn quyền lợi: Mỗi RM thực hiện tối thiểu 15 cuộc gọi/tháng cho khách hàng đang có hợp đồng bảo hiểm.
  2. Tổ chức hội thảo sức khỏe miễn phí: Mỗi quý tổ chức 1 buổi với sự tham gia của bác sĩ từ công ty bảo hiểm đối tác, thu hút trung bình 80-120 khách hàng tham dự.
  3. Ưu đãi gia hạn sớm: Khách hàng đóng phí năm tiếp theo trước 30 ngày được giảm 3% phí.
  4. Mini game trên ứng dụng mobile: Khách hàng đóng phí tái tục qua app được tích điểm thưởng quy đổi quà.

Kết quả sau 18 tháng: Renewal Premium tăng 24,5%, tương đương thêm 320 tỷ đồng doanh thu, tỷ lệ duy trì năm thứ 2 đạt 88,3% (tăng 7,3 điểm phần trăm so với trước chương trình).

Ví dụ 3: Khách hàng B — Bài toán cá nhân

Khách hàng B là một kế toán trưởng 42 tuổi tại TP.HCM, ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư với phí năm đầu 25 triệu đồng thông qua Ngân hàng A vào năm 2020. Đến năm 2024, Khách hàng B tiếp tục đóng phí tái tục 25 triệu đồng/năm đều đặn. Tổng Renewal Premium từ Khách hàng B trong 4 năm qua là 100 triệu đồng.

Điều đáng nói: nếu Khách hàng B duy trì hợp đồng đến năm thứ 15 (khi hợp đồng đáo hạn), tổng Renewal Premium tích lũy sẽ là 375 triệu đồng (chưa tính các khoản đầu tư sinh lời). Đây là lý do ngân hàng rất coi trọng việc chăm sóc Khách hàng B — không chỉ giữ chân một khách hàng mà còn duy trì dòng doanh thu ổn định, đồng thời tạo cơ hội bán thêm các sản phẩm khác như thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, hoặc mở tài khoản chứng khoán.

Phí bảo hiểm duy trì trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Renewal Premium /rɪˈnjuːəl ˈpriːmiəm/
Tiếng Nhật 継続保険料 (Keizoku Hokenryō) /keːzoku hokeɴɾjoː/
Tiếng Hàn 갱신보험료 (Gaengsin Boheomryo) /kɛŋɡɕin bohʌmɾjo/
Tiếng Trung 续保保费 (Xùbǎo Bǎofèi) /ɕy⁵¹ paʊ̯²¹⁴⁻²¹¹ pau²¹⁴⁻²¹¹ feɪ̯⁵¹/
Tiếng Tây Ban Nha Prima de Renovación /ˈpɾima ðe renoβaˈθjon/

Ghi chú thêm về thuật ngữ

  • Tiếng Anh: Thuật ngữ Renewal Premium được Hiệp hội Bảo hiểm Quốc tế (IAIS) sử dụng chính thức trong các tài liệu quản trị doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Tiếng Nhật: 継続 (Keizoku) nghĩa là "tiếp tục/duy trì", 保険料 (Hokenryō) nghĩa là "phí bảo hiểm". Đây là cách gọi phổ biến trong các công ty bảo hiểm nhân thọ Nhật Bản như Nippon Life, Dai-ichi Life.
  • Tiếng Hàn: 갱신 (Gaengsin) nghĩa là "tái tục/làm mới", 보험료 (Boheomryo) nghĩa là "phí bảo hiểm". Trong ngành bancassurance Hàn Quốc, thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong các báo cáo của Samsung Life, Hyundhai Marine.
  • Tiếng Trung: 续保 (Xùbǎo) nghĩa là "tái bảo hiểm/duy trì bảo hiểm", 保费 (Bǎofèi) nghĩa là "phí bảo hiểm". Trên thị trường Trung Quốc, chỉ tiêu này được Cục Quản lý Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC) giám sát chặt chẽ.
  • Tiếng Tây Ban Nha: Prima de Renovación — "prima" là phí bảo hiểm, "renovación" nghĩa là "sự tái tục/làm mới". Thuật ngữ này phổ biến tại các thị trường Mỹ Latinh như Mexico, Colombia, Chile.

Câu hỏi thường gặp

Phí bảo hiểm duy trì khác gì Phí bảo hiểm khai thác mới?

Phí bảo hiểm duy trì (Renewal Premium) là phí thu từ các hợp đồng đã vượt qua năm đầu tiên và tiếp tục được duy trì trong các năm tiếp theo, trong khi Phí bảo hiểm khai thác mới (New Business Premium) chỉ được ghi nhận một lần duy nhất tại thời điểm ký hợp đồng năm đầu. Nói cách khác, Renewal Premium là "doanh thu lặp lại" còn New Business Premium là "doanh thu một lần" — đây là lý do các nhà quản trị ngân hàng đánh giá Renewal Premium cao hơn vì nó phản ánh sự ổn định và bền vững của dòng tiền.

Khi nào cần biết về Phí bảo hiểm duy trì?

Ứng viên cần nắm vững Phí bảo hiểm duy trì trong các trường hợp: (1) Phỏng vấn vào vị trí Relationship Manager, Trưởng phòng Bancassurance, hoặc Giám đốc Chi nhánh tại ngân hàng thương mại; (2) Thi các chứng chỉ nghiệp vụ như CFA, FRM có phần liên quan đến bảo hiểm; (3) Làm bài thi tuyển dụng ngân hàng có phần case study về phân tích doanh thu bảo hiểm; (4) Xây dựng kế hoạch kinh doanh cá nhân (MBO) cho team bancassurance trong ngân hàng.

Phí bảo hiểm duy trì ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng, Phí bảo hiểm duy trì thể hiện quyền lợi dài hạn và cam kết của công ty bảo hiểm cũng như ngân hàng phân phối. Khi khách hàng liên tục đóng phí tái tục, họ sẽ được hưởng đầy đủ quyền lợi bảo hiểm (bao gồm cả phần giá trị đầu tư tích lũy trong các sản phẩm liên kết đầu tư), đồng thời được chăm sóc sức khỏe định kỳ, hỗ trợ y tế 24/7 và tham gia các chương trình ưu đãi khách hàng thân thiết của ngân hàng. Nếu khách hàng ngừng đóng phí, hợp đồng có thể bị mất hiệu lực, khiến họ mất toàn bộ quyền lợi bảo vệ đã mua.

Tổng kết

Phí bảo hiểm duy trì (Renewal Premium) là chỉ tiêu tài chính quan trọng hàng đầu trong mảng bancassurance, phản ánh năng lực chăm sóc khách hàng sau bán và mức độ bền vững của doanh thu bảo hiểm tại ngân hàng. Đây không chỉ là con số thống kê đơn thuần mà còn là thước đo uy tín thương hiệu, chất lượng đội ngũ tư vấn tài chính, và khả năng giữ chân khách hàng dài hạn của ngân hàng. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc hiểu sâu khái niệm này không chỉ giúp chinh phục câu hỏi phỏng vấn mà còn là nền tảng để phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực bancassurance — mảng kinh doanh mang lại tỷ trọng lợi nhuận ngày càng lớn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2025-2030.


Tài liệu tham khảo nội bộ: Bộ thuật ngữ ngân hàng Việt Nam — Chuyên đề Bancassurance (Cập nhật Q1/2025)

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính là hệ thống các báo cáo số liệu tài chính được lập theo chuẩn mực kế toán và chế đ...

B

Bảo hiểm liên kết ngân hàng

Bảo hiểm

Mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua hệ thống kênh ngân hàng, giúp khách hàng tiếp cận bảo ...

B

Bảo hiểm phi nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm phi nhân thọ là loại hình bảo hiểm có phạm vi bồi thường tập trung vào các rủi ro liên quan...

C

Chăm sóc khách hàng sau bán

Quan hệ khách hàng

**Chăm sóc khách hàng sau bán** là toàn bộ các hoạt động hỗ trợ, tư vấn và giải quyết vấn đề dành ch...

D

Doanh thu phí bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Toàn bộ phí bảo hiểm thu được từ hợp đồng đã phát hành trong kỳ, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá quy...

H

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

Thuế & Pháp luật

Hợp đồnh giữa bên mua bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm cam kết chi trả quyền lợi bảo hiểm khi xảy ...

Q

Quyền lợi bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền lợi bảo hiểm là khoản tiền hoặc các giá trị lợi ích mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả cho ng...

T

Thu nhập ngoài lãi

Kế toán ngân hàng

Thu nhập ngoài lãi là các khoản thu nhập mà ngân hàng thương mại thu được từ các hoạt động kinh doan...