Phí bảo hiểm tiết kiệm (Savings Premium) là khoản phí bảo hiểm mà người tham gia bảo hiểm đóng vào nhưng không được sử dụng để mua bảo hiểm rủi ro (bảo hiểm nhân thọ thuần túy), mà được phân bổ và trích riêng để tích lũy thành một quỹ tiết kiệm dài hạn. Khoản phí này được hình thành chủ yếu trong các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hỗn hợp hoặc bảo hiểm có yếu tố tiết kiệm, nơi mà phí bảo hiểm tổng được chia thành hai phần riêng biệt: phần bảo hiểm rủi ro và phần tiết kiệm.
Trong cơ chế hoạt động, khi khách hàng ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ kết hợp tiết kiệm, tổng phí bảo hiểm định kỳ sẽ được công ty bảo hiểm phân tách. Phần phí bảo hiểm tiết kiệm sau khi trừ các khoản phí quản lý hợp đồng, phí ban đầu và các chi phí liên quan sẽ được đưa vào quỹ tích lũy. Quỹ này có thể được đầu tư theo các hình thức khác nhau tùy theo loại sản phẩm: có thể hưởng lãi suất cam kết (bảo hiểm hỗn hợp truyền thống) hoặc gắn với hiệu quả đầu tư của quỹ liên kết (unit-linked). Giá trị tích lũy này theo thời gian sẽ trở thành giá trị giải ước hợp đồng, là số tiền mà khách hàng nhận lại nếu muốn chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, đồng thời cũng là cơ sở để tính các quyền lợi khi đáo hạn hoặc khi khách hàng gặp rủi ro. Cơ chế này giúp sản phẩm bảo hiểm vừa đảm bảo chức năng bảo vệ trước rủi ro, vừa đóng vai trò như một công cụ tích lũy tài chính dài hạn cho người tham gia.
Tại Việt Nam, phí bảo hiểm tiết kiệm xuất hiện phổ biến trong các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư mà các ngân hàng phân phối qua kênh bancassurance. Ví dụ, khi khách hàng mua sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư tại các ngân hàng như Vietcombank, Techcombank hay VPBank thông qua các công ty bảo hiểm như Prudential, Manulife hay AIA, một phần phí bảo hiểm hàng kỳ sẽ được tách riêng để đầu tư vào các quỹ mà khách hàng lựa chọn (quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng). Sau một thời gian tham gia, giá trị tài khoản hợp đồng của khách hàng sẽ phản ánh khoản tích lũy từ phí bảo hiểm tiết kiệm này, cộng thêm lãi đầu tư phát sinh, và đây chính là số tiền mà khách hàng nhận được khi đáo hạn hoặc khi yêu cầu giải ước hợp đồng.
Về mặt pháp lý, việc phân tách phí bảo hiểm tiết kiệm được quy định trong Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính. Cụ thể, Nghị định 03/2023/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính, các Thông tư hướng dẫn về bảo hiểm liên kết đầu tư cũng nêu rõ nguyên tắc tách phần phí bảo hiểm rủi ro và phần phí tiết kiệm, đảm bảo tính minh bạch trong việc công bố giá trị tài khoản hợp đồng cho khách hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng phí bảo hiểm tiết kiệm không phải là khoản tiền gửi tiết kiệm ngân hàng và không được bảo hiểm tiền gửi bởi Ngân hàng Nhà nước, mặc dù sản phẩm này được phân phối qua kênh ngân hàng. Khi so sánh với tiền gửi tiết kiệm, phí bảo hiểm tiết kiệm có tính rủi ro cao hơn (đặc biệt với sản phẩm unit-linked), tính thanh khoản thấp hơn do thời gian cam kết dài và thường bị phạt khi rút trước hạn. Đồng thời, người học cần phân biệt rõ giữa phí bảo hiểm tiết kiệm với phí bảo hiểm rủi ro (risk premium) – trong đó phí rủi ro chi trả cho quyền lợi bảo hiểm nhân thọ thuần túy, còn phí tiết kiệm tạo nên giá trị tích lũy, hai phần này có bản chất tài chính hoàn toàn khác nhau.