Phí bảo lãnh ngân hàng là gì?

Bank Guarantee Fee Bảo lãnh ~12 phút đọc

Phí bảo lãnh ngân hàng là gì?

Phí bảo lãnh ngân hàng (tiếng Anh: Bank Guarantee Fee) là khoản chi phí mà khách hàng — tức bên được bảo lãnh (Principal) — phải thanh toán cho ngân hàng bảo lãnh (Guarantor Bank) để đổi lại việc ngân hàng cam kết với bên thụ hưởng (Beneficiary) về việc sẽ thực hiện một nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ hợp đồng cụ thể thay cho khách hàng, phòng trường hợp khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Bản chất của phí bảo lãnh là giá của cam kết có điều kiện mà ngân hàng đưa ra — một lời hứa sẽ trả tiền khi xảy ra sự kiện bảo lãnh, đi kèm với việc ngân hàng phải dự trữ vốn khả dụng, chịu rủi ro tín dụng của khách hàng và thực hiện các thủ tục pháp lý phức tạp. Đây vừa là nguồn thu dịch vụ quan trọng của ngân hàng thương mại, vừa là chi phí bắt buộc mà doanh nghiệp phải cân nhắc khi lựa chọn hình thức bảo đảm trong các giao dịch dân sự, thương mại và đấu thầu.

Về mặt cấu thành, phí bảo lãnh ngân hàng thường bao gồm hai thành phần chính mang tính kỹ thuật ngân hàng. Thứ nhất là phí cam kết (Commitment Fee) — được tính theo tỷ lệ phần trăm hàng năm trên phần giá trị bảo lãnh chưa sử dụng hoặc trên toàn bộ hạn mức bảo lãnh, nhằm bù đắp chi phí cơ hội vốn mà ngân hàng phải chịu khi phong tỏa một phần vốn khả dụng để dự phòng cho cam kết bảo lãnh. Thứ hai là phí rủi ro (Risk Fee hay Guarantee Fee thuần tuý), tính theo tỷ lệ phần trăm hàng năm trên toàn bộ giá trị bảo lãnh, phản ánh mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng, thời hạn bảo lãnh, loại hình bảo lãnh và chất lượng tài sản đảm bảo. Ngoài hai thành phần cốt lõi này, khách hàng còn phải trả phí hành chính xử lý (Issuance Fee / Administration Fee) — thường là khoản phí cố định cho mỗi hồ sơ, cùng các loại phí phát sinh khác như phí sửa đổi nội dung thư bảo lãnh (Amendment Fee), phí gia hạn (Extension Fee), phí hủy bỏ (Cancellation Fee) và đặc biệt là phí thanh toán bảo lãnh (Claim Fee) nếu sự kiện bảo lãnh thực sự xảy ra.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Guarantee Fee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng


Đặc điểm và phân loại

Phí bảo lãnh ngân hàng có nhiều đặc điểm riêng biệt so với các loại phí dịch vụ ngân hàng khác, đồng thời được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tuỳ theo góc độ xem xét.

Đặc điểm cơ bản của phí bảo lãnh

  • Tính định lượng trên giá trị cam kết: Phí được tính trên giá trị bảo lãnh (Guarantee Amount), không phải trên số tiền thực tế ngân hàng phải chi trả.
  • Tính thời gian: Phí được tính theo đơn vị năm (per annum), thường quy đổi theo số ngày thực tế của thời hạn bảo lãnh.
  • Tính rủi ro: Mức phí biến động theo xếp hạng tín nhiệm của khách hàng, ngành nghề, loại hình bảo lãnh và tài sản đảm bảo.
  • Tính khấu trừ VAT và thuế TNDN: Phí bảo lãnh là chi phí hợp lý được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, đồng thời thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng.
  • Tính điều kiện: Ngân hàng chỉ thực sự chịu trách nhiệm tài chính khi xảy ra sự kiện bảo lãnh, song phí vẫn được thu để bù đắp chi phí cơ hội và chi phí quản lý rủi ro.

Phân loại phí bảo lãnh theo thành phần

Thành phần phí Cơ sở tính Mức phổ biến Mục đích
Phí cam kết (Commitment Fee) Phần giá trị bảo lãnh chưa sử dụng 0,1% – 0,5%/năm Bù đắp chi phí cơ hội vốn
Phí rủi ro (Risk Fee) Toàn bộ giá trị bảo lãnh 1% – 3%/năm Bù đắp rủi ro tín dụng
Phí hành chính (Issuance Fee) Cố định theo hồ sơ 1 – 5 triệu đồng/lần Bù đắp chi phí thẩm định, phát hành
Phí sửa đổi (Amendment Fee) Theo lần sửa đổi 500.000 – 3 triệu đồng/lần Bù đắp chi phí xử lý thay đổi
Phí thanh toán (Claim Fee) Khi phát sinh sự kiện 0,1% – 0,5% giá trị chi trả Bù đắp chi phí xử lý nghĩa vụ

Phân loại theo hình thức bảo lãnh phổ biến tại Việt Nam

Loại bảo lãnh Mục đích sử dụng Mức phí tham khảo
Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) Đảm bảo nhà thầu không rút lui sau đấu thầu 1% – 2,5%/năm
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) Đảm bảo nhà thầu hoàn thành hợp đồng 1,5% – 3%/năm
Bảo lãnh bảo hành (Maintenance Bond) Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sau nghiệm thu 1% – 2%/năm
Bảo lãnh hoàn trả ứng trước (Advance Payment Bond) Bảo đảm hoàn trả khoản tạm ứng 1% – 2%/năm
Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán trong mua bán 1,5% – 3%/năm
Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee) Đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho bên cho vay 2% – 4%/năm

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh dự thầu gói xây dựng

Công ty X tham gia đấu thầu gói thầu xây dựng cầu đường trị giá 200 tỷ đồng do Ban Quản lý dự án giao thông tỉnh Y mời thầu. Theo hồ sơ mời thầu, nhà thầu phải nộp bảo lãnh dự thầu tương đương 2% giá gói thầu, tức 4 tỷ đồng, có thời hạn hiệu lực 180 ngày. Công ty X đến Ngân hàng A yêu cầu phát hành thư bảo lãnh. Sau khi thẩm định tài chính và đánh giá rủi ro, ngân hàng thống nhất các mức phí như sau:

  • Phí rủi ro: 2%/năm × 4 tỷ = 80 triệu đồng/năm, quy đổi theo 180 ngày ≈ 39,5 triệu đồng.
  • Phí cam kết: 0,3%/năm × 4 tỷ = 12 triệu đồng/năm, quy đổi theo 180 ngày ≈ 5,9 triệu đồng.
  • Phí hành chính phát hành: 3 triệu đồng (cố định).
  • Thuế VAT 8%: Áp dụng trên phí dịch vụ.

Tổng chi phí Công ty X phải trả khoảng 48,4 triệu đồng + VAT cho một lần dự thầu. Nếu Công ty X trúng thầu, khoản bảo lãnh dự thầu sẽ được thay thế bằng bảo lãnh thực hiện hợp đồng với giá trị lớn hơn và thời hạn dài hơn.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng dài hạn

Sau khi trúng thầu, Công ty X tiếp tục sử dụng dịch vụ bảo lãnh tại Ngân hàng A để phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% giá trị gói thầu, tức 20 tỷ đồng, có thời hạn 24 tháng. Vì đây là khách hàng đã có quan hệ tín dụng tốt và được đánh giá xếp hạng tín nhiệm ở mức A-, ngân hàng áp dụng mức phí rủi ro ưu đãi:

  • Phí rủi ro: 1,8%/năm × 20 tỷ × 2 năm = 720 triệu đồng.
  • Phí cam kết: 0,25%/năm × 20 tỷ × 2 năm = 100 triệu đồng.
  • Phí hành chính và phát hành: 5 triệu đồng.
  • Phí quản lý hàng năm: 2 triệu đồng/năm.

Tổng chi phí bảo lãnh cho cả thời hạn 24 tháng ước tính khoảng 829 triệu đồng (chưa VAT). Chi phí này được Công ty X hạch toán vào chi phí hợp lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp giảm gánh nặng tài chính đáng kể.

Ví dụ 3: Bảo lãnh thanh toán trong mua bán hàng hoá

Doanh nghiệp M (bên nhập khẩu) ký hợp đồng mua nguyên liệu trị giá 50 tỷ đồng từ nhà cung cấp nước ngoài với điều khoản thanh toán trước 30% giá trị hợp đồng. Nhà cung cấp yêu cầu Doanh nghiệp M phải có bảo lãnh thanh toán đối với 70% giá trị còn lại, tức 35 tỷ đồng, thời hạn 12 tháng, do Ngân hàng B phát hành. Do Doanh nghiệp M có tài sản đảm bảo là bất động sản giá trị 60 tỷ đồng nên mức phí được ưu đãi:

  • Phí rủi ro: 1,5%/năm × 35 tỷ × 1 năm = 525 triệu đồng.
  • Phí cam kết: 0,2%/năm × 35 tỷ = 70 triệu đồng.

Doanh nghiệp M có thể lựa chọn hình thức thu phí trước toàn bộ (595 triệu đồng ngay khi phát hành) hoặc trả góp theo quý để giảm áp lực dòng tiền. Hình thức trả góp thường phát sinh thêm một khoản lãi quy đổi nhỏ (khoảng 0,1% – 0,3% trên số dư chưa thanh toán).

Ví dụ 4: Trường hợp phát sinh sự kiện bảo lãnh

Công ty Z được Ngân hàng A phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 15 tỷ đồng cho một dự án xây dựng nhà máy. Sau 18 tháng thi công, Công ty Z bị coi là vi phạm nghiêm trọng hợp đồng do tiến độ chậm 6 tháng và chất lượng không đạt yêu cầu. Bên thụ hưởng (chủ đầu tư) yêu cầu Ngân hàng A thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh toàn bộ 15 tỷ đồng. Khi đó:

  1. Ngân hàng thu phí thanh toán bảo lãnh khoảng 0,2% × 15 tỷ = 30 triệu đồng.
  2. Ngân hàng trả 15 tỷ đồng cho bên thụ hưởng.
  3. Khoản 15 tỷ đồng này chuyển thành khoản nợ của Công ty Z tại ngân hàng, áp dụng lãi suất nợ quá hạn (thường 150% lãi suất trong hạn) và bị đưa vào nhóm nợ xấu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  4. Ngân hàng đồng thời phát mại tài sản đảm bảo (nếu có) để thu hồi nợ.

Đây chính là lý do vì sao phí bảo lãnh phải được tính toán đủ để ngân hàng bù đắp rủi ro rất cao khi xảy ra sự kiện bảo lãnh — một sự kiện tuy hiếm gặp nhưng gây thiệt hại tài chính cực kỳ lớn.


Phí bảo lãnh ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Guarantee Fee /bæŋk ˌɡærənˈtiː fiː/
Tiếng Nhật 銀行保証料 Ginkō Hoshō Ryō
Tiếng Hàn 은행 보증 수수료 Eunhaeng Bojeung Susuryo
Tiếng Trung 银行保函手续费 Yínháng Bǎohán Shǒuxùfèi
Tiếng Tây Ban Nha Comisión de Garantía Bancaria /komiˈsjon de ɡaɾanˈtia baŋˈkaɾja/

Câu hỏi thường gặp

Phí bảo lãnh ngân hàng khác gì với phí cam kết tín dụng và lãi suất cho vay?

Phí bảo lãnh (Guarantee Fee) là chi phí khách hàng trả cho ngân hàng để được cấp cam kết bảo lãnh — nghĩa là ngân hàng chỉ trả tiền khi có sự kiện bảo lãnh thực sự xảy ra. Phí cam kết tín dụng (Commitment Fee) là chi phí trả cho việc ngân hàng dành một hạn mức tín dụng sẵn sàng giải ngân, áp dụng trên phần hạn mức chưa sử dụng. Lãi suất cho vay (Loan Interest) là chi phí trên dư nợ thực tế đã giải ngân. Ba loại phí này có cơ sở tính, thời điểm thu và bản chất kinh tế hoàn toàn khác nhau.

Khi nào doanh nghiệp cần quan tâm đến phí bảo lãnh ngân hàng?

Doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến phí bảo lãnh trong bốn trường hợp phổ biến: (1) Tham gia đấu thầu các gói thầu xây dựng, cung cấp hàng hoá, dịch vụ công; (2) Ký kết hợp đồng mua bán hàng hoá trong nước và quốc tế có điều khoản yêu cầu bảo lãnh; (3) Vay vốn tại các tổ chức tín dụng có yêu cầu bảo lãnh của bên thứ ba; (4) Nhận tạm ứng hợp đồng từ đối tác. Trong các tình huống này, doanh nghiệp nên so sánh biểu phí giữa các ngân hàng, đàm phán mức phí ưu đãi dựa trên xếp hạng tín nhiệm và cân nhắc tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) để đưa ra quyết định tài chính tối ưu.

Phí bảo lãnh ảnh hưởng thế nào đến khách hàng và chi phí dự án?

Phí bảo lãnh ảnh hưởng đến khách hàng ở ba khía cạnh chính. Về tài chính, phí bảo lãnh làm tăng tổng chi phí dự án, thường chiếm 0,5% – 3% giá trị hợp đồng, làm giảm biên lợi nhuận ròng. Về thuế, phí bảo lãnh được công nhận là chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN và chịu VAT theo tỷ lệ quy định (8% hoặc 10%), giúp giảm gánh nặng thuế gián tiếp. Về rủi ro, nếu xảy ra sự kiện bảo lãnh, khách hàng không chỉ mất phí đã trả mà còn phải hoàn trả toàn bộ khoản tiền ngân hàng đã chi trả, cùng với lãi suất nợ quá hậu và nguy cơ mất tài sản đảm bảo.


Tổng kết

Phí bảo lãnh ngân hàng là một trong những khoản phí dịch vụ quan trọng và phức tạp nhất trong hoạt động ngân hàng thương mại, đòi hỏi người ôn thi tuyển dụng ngân hàng phải nắm vững cả về cơ sở pháp lý (Thông tư 11/2022/TT-NHNN, Bộ luật Dân sự 2015), cơ chế tính phí (phí cam kết, phí rủi ro, phí hành chính), các loại hình bảo lãnh (dự thầu, thực hiện hợp đồng, thanh toán, hoàn trả ứng trước, bảo hành) và ảnh hưởng tài chính – thuế đối với doanh nghiệp. Việc hiểu rõ thuật ngữ này không chỉ giúp ứng viên vượt qua các bài thi trắc nghiệm, tình huống mà còn là nền tảng để tư vấn khách hàng doanh nghiệp, đánh giá rủi ro tín dụng và thiết kế sản phẩm bảo lãnh phù hợp trong thực tiễn nghề nghiệp sau này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8