Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm là gì?

Policy Maintenance Fee Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~10 phút đọc

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm (tiếng Anh: Policy Maintenance Fee) là khoản phí định kỳ mà doanh nghiệp bảo hiểm thu từ bên mua bảo hiểm nhằm bù đắp chi phí cho toàn bộ hoạt động quản lý, vận hành và duy trì hiệu lực của một hợp đồng bảo hiểm trong suốt thời hạn cam kết. Trong mô hình Bancassurance (bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng), khoản phí này được tách riêng khỏi phí bảo hiểm thuần (phí rủi ro) và phí quản lý quỹ đầu tư nhằm đảm bảo tính minh bạch, giúp khách hàng hiểu rõ cơ cấu chi phí của sản phẩm trước khi ký kết.

Về bản chất kinh tế, phí duy trì không phải là khoản chi trả cho quyền lợi bảo vệ rủi ro mà là chi phí hành chính – vận hành. Khoản thu này được sử dụng để chi trả cho các hoạt động cụ thể như: lưu trữ hồ sơ khách hàng trên hệ thống dữ liệu, gửi thông báo định kỳ về giá trị hợp đồng, in ấn và phát hành chứng từ, cập nhật thông tin nhân thân, vận hành hệ thống công nghệ thông tin, trả lương cho đội ngũ nhân sự quản lý hợp đồng, kiểm tra định kỳ và xử lý các yêu cầu dịch vụ từ phía khách hàng. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ với doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ đạt hơn 180.000 tỷ đồng trong năm gần nhất, việc hiểu rõ khoản phí này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cán bộ tín dụng, chuyên viên bancassurance và ứng viên tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Cách thức hoạt động của phí duy trì khá rõ ràng và có tính hệ thống: ngay khi khách hàng ký kết hợp đồng bảo hiểm liên kết ngân hàng, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ khấu trừ một khoản phí cố định hoặc tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài khoản hợp đồng vào mỗi kỳ đóng phí. Mức phí này thường được ghi cụ thể trong phụ lục hợp đồng, có thể điều chỉnh theo thỏa thuận giữa hai bên nhưng phải tuân thủ các quy định về minh bạch thông tin tại Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 và Thông tư số 67/2023/TT-BTC hướng dẫn về hợp đồng bảo hiểm. Điểm đáng lưu ý là phí duy trì hoàn toàn không được hoàn lại khi khách hàng hủy hợp đồng trước thời hạn, đồng thời khoản phí này sẽ được cộng dồn vào tổng chi phí mà khách hàng phải gánh chịu trong suốt thời gian tham gia bảo hiểm.


Đặc điểm và phân loại

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm có những đặc điểm nhận biết rất rõ ràng mà ứng viên cần nắm vững:

Đặc điểm chính:

  • Tính định kỳ: thường được khấu trừ hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm tùy theo thiết kế sản phẩm.
  • Tính minh bạch bắt buộc: phải được công khai đầy đủ trong hợp đồng, bản minh họa và tài liệu tư vấn trước khi ký kết.
  • Không hoàn lại: khách hàng không được hoàn khoản phí này khi hủy hợp đồng sớm hoặc khi hợp đồng mất hiệu lực vì bất kỳ lý do gì.
  • Tác động trực tiếp đến giá trị tích lũy: làm giảm giá trị tài khoản hợp đồng, ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư dài hạn.
  • Có thể điều chỉnh theo thỏa thuận: mức phí có thể thay đổi nhưng phải thông báo trước cho khách hàng theo quy định pháp luật.

Bảng phân loại phí duy trì phổ biến:

Loại phí duy trì Đặc điểm Đối tượng áp dụng
Phí cố định theo kỳ Mức phí không đổi suốt hợp đồng (ví dụ 30.000đ/tháng hoặc 360.000đ/năm) Sản phẩm bảo hiểm truyền thống, bảo hiểm hỗn hợp
Phí theo tỷ lệ % giá trị tài khoản Tính theo 0,1% – 0,3% giá trị tài khoản hợp đồng mỗi năm Bảo hiểm liên kết đầu tư (Unit-Linked)
Phí giảm dần theo thời gian Mức phí năm đầu cao, giảm dần các năm sau (có thể về 0 ở năm thứ 10 trở đi) Sản phẩm bảo hiểm liên kết dài hạn trên 15 năm
Phí theo bậc thang giá trị Phí thay đổi theo mốc giá trị tài khoản (cao – thấp – rất thấp) Sản phẩm phân khúc khách hàng ưu tiên (Priority/Private Banking)
Phí duy trì kết hợp phí ban đầu Vừa khấu trừ % trên phí đóng vừa tính phí hành chính cố định Sản phẩm bảo hiểm tiết kiệm có bảo hộ

Ngoài ra, khi phân tích sản phẩm bancassurance, ứng viên cần phân biệt phí duy trì hợp đồng với một số khoản phí khác trong cùng cấu trúc phí:

  • Phí bảo hiểm thuần (Pure Premium/Net Premium): khoản phí dùng để chi trả quyền lợi bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
  • Phí quản lý quỹ (Fund Management Fee): khoản phí trả cho công ty quản lý quỹ đầu tư, thường từ 1% đến 2%/năm giá trị tài sản đầu tư.
  • Phí ban đầu (Initial Charge/Surrender Penalty): khoản phí khấu trừ khi khách hàng đóng phí hoặc rút tiền trong những năm đầu hợp đồng.
  • Phí rủi ro (Cost of Insurance – COI): khoản phí bù đắp chi phí bảo hiểm rủi ro tử kỳ, thương tật.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1 – Tính phí theo tỷ lệ phần trăm:

Khách hàng A, 35 tuổi, tham gia sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư phân phối qua Ngân hàng A với mức phí đóng hàng năm là 24 triệu đồng, thời hạn hợp đồng 20 năm. Hợp đồng quy định phí duy trì là 0,2% giá trị tài khoản hợp đồng mỗi năm. Sau 5 năm tham gia, giả sử giá trị tài khoản hợp đồng đạt 130 triệu đồng (sau khi đã trừ phí bảo hiểm thuần và phí quản lý quỹ). Phí duy trì năm thứ 5 sẽ được tính như sau: 130.000.000 × 0,2% = 260.000 đồng. Khoản phí này được khấu trừ tự động vào ngày kỷ niệm hợp đồng và làm giảm giá trị tích lũy tương ứng.

Ví dụ 2 – Tính phí cố định hàng tháng:

Khách hàng B, 40 tuổi, mua sản phẩm bảo hiểm hỗn hợp tại Ngân hàng B với phí đóng định kỳ hàng tháng 2 triệu đồng, thời hạn 15 năm, số tiền bảo hiểm 500 triệu đồng. Hợp đồng ghi rõ phí duy trì cố định là 30.000 đồng/tháng. Tổng phí duy trì khách hàng B phải trả trong suốt 15 năm hợp đồng là: 30.000 × 12 × 15 = 5.400.000 đồng. Tính trên tổng phí bảo hiểm phải đóng là 360 triệu đồng, phí duy trì chiếm khoảng 1,5% – một con số tương đối khiêm tốn nhưng vẫn là chi phí thực tế cần cân nhắc khi so sánh giữa các sản phẩm.

Ví dụ 3 – Phí theo bậc thang cho khách hàng ưu tiên:

Ngân hàng C hợp tác với một công ty bảo hiểm nhân thọ triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết dành riêng cho phân khúc khách hàng ưu tiên (Priority Banking) với tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên. Sản phẩm áp dụng cơ chế phí duy trì bậc thang: 0,3%/năm nếu giá trị tài khoản dưới 500 triệu, 0,2%/năm nếu từ 500 triệu đến 1 tỷ, và 0,1%/năm nếu trên 1 tỷ đồng. Cơ chế này khuyến khích khách hàng duy trì giá trị tài khoản cao để được hưởng mức phí ưu đãi, đồng thời giúp ngân hàng giữ chân khách hàng VIP dài hạn.

Ví dụ 4 – Tác động tích lũy của phí duy trì:

Xét một hợp đồng bảo hiểm liên kết có giá trị tài khoản trung bình 200 triệu đồng/năm trong suốt 20 năm với mức phí duy trì 0,2%/năm. Tổng phí duy trì cộng dồn = 200.000.000 × 0,2% × 20 = 8.000.000 đồng. Nếu tính thêm lãi suất đầu tư 7%/năm mà khoản phí này lẽ ra có thể sinh lời, tổng chi phí cơ hội lên đến hơn 15 triệu đồng – một khoản đáng kể minh họa tầm quan trọng của việc đọc kỹ điều khoản hợp đồng.


Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Policy Maintenance Fee /ˈpɒləsi ˈmeɪntənəns fiː/
Tiếng Nhật 保険契約維持費 (Hoken Keiyaku Iji Hi) ho-ken ke-i-ya-ku i-ji hi
Tiếng Hàn 보험 계약 유지 수수료 (Boheom Gyeyak Yuji Susuryo) bo-heom gye-yak yu-ji su-su-ryo
Tiếng Trung 保单维护费 (Bǎodān Wéihù Fèi) bǎo-dān wéi-hù fèi
Tiếng Tây Ban Nha Tarifa de mantenimiento de póliza /taˈɾifa ðe manteniˈmjento ðe ˈpolisa/

Câu hỏi thường gặp

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm khác gì phí quản lý quỹ?

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm dùng để chi trả cho các hoạt động hành chính, quản lý hợp đồng như lưu trữ hồ sơ, gửi thông báo, vận hành hệ thống công nghệ thông tin và trả lương nhân viên quản lý. Trong khi đó, phí quản lý quỹ (Fund Management Fee) dùng để chi trả cho công ty quản lý quỹ đầu tư, thường được tính trên giá trị tài sản đầu tư trong các sản phẩm liên kết đầu tư (Unit-Linked), với mức phổ biến từ 1% đến 2%/năm. Hai loại phí này có mục đích sử dụng khác nhau, đối tượng chịu phí khác nhau và thường được tách riêng rất rõ trong cấu trúc phí của sản phẩm bancassurance hiện đại.

Khi nào cần biết về Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm?

Người ôn thi ngân hàng cần nắm vững thuật ngữ này khi làm bài thi liên quan đến sản phẩm bảo hiểm liên kết, phân tích cấu trúc phí sản phẩm bancassurance, hoặc khi giải quyết các tình huống tư vấn khách hàng về chi phí dài hạn. Ngoài ra, trong các câu hỏi về so sánh sản phẩm giữa các ngân hàng hoặc đánh giá hiệu quả tích lũy, phí duy trì là một trong những tiêu chí quan trọng cần phân tích song song với phí quản lý quỹ và tỷ suất đầu tư cam kết.

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Phí duy trì ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tích lũy của hợp đồng bảo hiểm dài hạn, vì khoản phí này được khấu trừ định kỳ làm giảm giá trị tài khoản hợp đồng qua từng năm. Với một hợp đồng 20 năm, tổng phí duy trì có thể lên tới hàng triệu đồng, chưa kể chi phí cơ hội nếu khoản phí này lẽ ra có thể sinh lời. Do đó, khách hàng cần đọc kỹ điều khoản, yêu cầu nhân viên tư vấn giải thích rõ cơ cấu phí và cân nhắc kỹ trước khi ký kết bất kỳ sản phẩm bancassurance nào.


Tổng kết

Phí duy trì hợp đồng bảo hiểm là một thành phần chi phí quan trọng trong cấu trúc giá của các sản phẩm bancassurance, có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hoàn lại và hiệu quả tích lũy dài hạn của hợp đồng. Đối với ứng viên ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này – cùng với sự phân biệt rõ ràng với phí bảo hiểm thuần, phí quản lý quỹphí ban đầu – không chỉ giúp đạt điểm cao trong các bài thi tuyển dụng mà còn là nền tảng để tư vấn đúng đắn cho khách hàng, xây dựng niềm tin nghề nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính – bảo hiểm trong thực tiễn công việc.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

A

API kết nối ngân hàng - bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giao diện lập trình cho phép hệ thống ngân hàng trao đổi dữ liệu khách hàng và hợp đồng với hệ thống...

B

Bancassurance so với đại lý truyền thống

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hai kênh phân phối: bancassurance tận dụng cơ sở khách hàng và thương hiệu ngân hàng, đại lý...

B

Biên bản ghi nhớ bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản ghi nhận ý định hợp tác ban đầu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trước khi ký kết hợp đồng...

B

Biên bản giao nhận hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản khách hàng ký xác nhận đã nhận hợp đồng bảo hiểm giấy hoặc điện tử, bao gồm điều khoản, bảng...

B

Biên khả năng thanh toán công ty bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đánh giá năng lực tài chính của công ty bảo hiểm trong việc chi trả quyền lợi, là yếu tố ngân...

B

Biểu hoa hồng bancassurance theo sản phẩm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng tỷ lệ hoa hồng khác nhau cho từng nhóm sản phẩm bảo hiểm (nhân thọ, sức khỏe, phi nhân thọ) đượ...

B

Biểu phí bảo hiểm nhóm khách hàng doanh nghiệp

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm theo nhóm khách hàng doanh nghiệp, tính theo quy mô nhân sự, ngành nghề và mức bảo...

B

Biểu phí bảo hiểm theo khu vực địa lý

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm phân theo vùng miền, phản ánh sự khác biệt về tỷ lệ rủi ro sức khỏe, tai nạn giữa ...