Phí phát hành bảo lãnh là gì?

Guarantee Issuance Fee Bảo lãnh ~11 phút đọc

Phí phát hành bảo lãnh là gì?

Phí phát hành bảo lãnh (tiếng Anh: Guarantee Issuance Fee) là khoản chi phí dịch vụ mà khách hàng — tức bên được bảo lãnh (bên chính) — phải thanh toán cho ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) để đổi lại việc ngân hàng cấp một hoặc nhiều cam kết bảo lãnh theo yêu cầu của khách hàng. Đây là loại phí mang tính bắt buộc trong hầu hết các giao dịch bảo lãnh ngân hàng, đóng vai trò bù đắp chi phí thẩm định hồ sơ, phân tích rủi ro, cấp tín dụng ngoại bảng và chi phí vốn mà ngân hàng phải dành ra để duy trì cam kết tài chính với bên thụ hưởng. Trong thực tiễn, khoản phí này được tính dựa trên ba yếu tố cốt lõi: số tiền bảo lãnh, thời hạn hiệu lực của bảo lãnh và mức độ rủi ro được ngân hàng đánh giá thông qua hồ sơ tài chính, lịch sử tín dụng cũng như tính chất của giao dịch cụ thể.

Cách thức xác định phí phát hành bảo lãnh thường tuân theo công thức phổ biến: Phí phát hành = Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí (%/năm) × Thời gian hiệu lực (tính theo ngày)/360. Mỗi ngân hàng sẽ xây dựng một biểu phí riêng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như uy tín và xếp hạng tín dụng của khách hàng, loại hình bảo lãnh (bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh bảo hành, bảo lãnh vay vốn…), quan hệ tín dụng giữa khách hàng với ngân hàng và mức độ rủi ro ngành nghề. Khoản phí này có thể được thu một lần ngay tại thời điểm phát hành bảo lãnh hoặc được thu định kỳ theo quý, theo năm tùy theo thỏa thuận giữa hai bên trong hợp đồng bảo lãnh. Ngoài phí phát hành, khách hàng còn có thể phải chi trả thêm các khoản phí phát sinh khác như phí cam kết bảo lãnh (commitment fee), phí sửa đổi nội dung bảo lãnh, phí xác nhận bảo lãnh hoặc phí thanh toán bảo lãnh khi ngân hàng buộc phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh thay cho khách hàng.

Về mặt pháp lý, hoạt động phát hành bảo lãnh và thu phí tại Việt Nam hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Thông tư 11/2022/TT-NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng (có hiệu lực thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN), Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 343 quy định về hợp đồng bảo lãnh), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các quy định nội bộ của từng ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng yêu cầu các tổ chức tín dụng phải công khai, minh bạch biểu phí dịch vụ bảo lãnh, đảm bảo quyền được biết và quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Guarantee Issuance Fee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết của phí phát hành bảo lãnh

Phí phát hành bảo lãnh có một số đặc điểm nhận biết rõ ràng mà người học cần nắm vững:

  • Tính bắt buộc: Là điều kiện tiên quyết để ngân hàng cấp bảo lãnh; không có ngoại lệ trong hầu hết các trường hợp.
  • Tính tỷ lệ: Được tính theo phần trăm trên số tiền bảo lãnh và thời gian hiệu lực, không phải khoản phí cố định.
  • Tính thương lượng: Mức phí có thể được điều chỉnh linh hoạt dựa trên quan hệ tín dụng, xếp hạng khách hàng và chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng.
  • Tính thời điểm: Có thể thu một lần hoặc thu định kỳ, nhưng phổ biến nhất là thu một lần ngay khi phát hành.
  • Tính minh bạch: Phải được quy định rõ ràng trong hợp đồng bảo lãnh và công khai trong biểu phí dịch vụ của ngân hàng.
  • Tính chi phí cơ hội: Phản ánh chi phí vốn mà ngân hàng dành để dự phòng rủi ro và chi phí thẩm định hồ sơ.

Phân loại phí phát hành bảo lãnh theo loại hình bảo lãnh

Loại bảo lãnh Mức phí phổ biến (%/năm) Đặc điểm rủi ro Thời hạn thường gặp
Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) 0,5% – 1,5% Rủi ro thấp, thời hạn ngắn 60 – 180 ngày
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) 1,0% – 2,0% Rủi ro trung bình 6 – 24 tháng
Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) 1,2% – 2,5% Rủi ro trung bình – cao 3 – 12 tháng
Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond) 1,0% – 2,0% Rủi ro trung bình 12 – 36 tháng
Bảo lãnh hoàn tiền ứng trước (Advance Payment Guarantee) 1,2% – 2,5% Rủi ro cao Theo tiến độ dự án
Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee) 1,5% – 3,5% Rủi ro cao Theo thời hạn vay

Phân loại theo phương thức thu phí

Phương thức thu Nội dung Ưu điểm Nhược điểm
Thu một lần Thu toàn bộ phí ngay khi phát hành bảo lãnh Đơn giản, minh bạch Khách hàng chịu áp lực dòng tiền ban đầu
Thu định kỳ theo quý Chia đều phí theo quý Giảm áp lực tài chính Phức tạp trong hạch toán
Thu định kỳ theo năm Thu mỗi năm một lần Phù hợp bảo lãnh dài hạn Cần theo dõi kỳ hạn chặt chẽ
Thu khi đáo hạn Thu toàn bộ khi kết thúc bảo lãnh Linh hoạt cho khách hàng Ngân hàng chịu rủi ro dòng tiền

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh dự thầu trong gói thầu xây dựng

Công ty X (một doanh nghiệp xây dựng có uy tín tại Hà Nội) tham gia đấu thầu một gói thầu xây dựng cầu đường trị giá 50 tỷ đồng do Ban Quản lý dự án giao thông tỉnh Y mời thầu. Theo hồ sơ mời thầu, Công ty X phải nộp kèm theo hồ sơ dự thầu một bảo lãnh dự thầu có giá trị tương đương 5% giá gói thầu, tức 2,5 tỷ đồng, có hiệu lực trong vòng 180 ngày. Công ty X đề nghị Ngân hàng A cấp bảo lãnh này.

Ngân hàng A sau khi thẩm định hồ sơ tài chính, năng lực thi công và uy tín của Công ty X (xếp hạng tín dụng A-), quyết định áp dụng mức phí phát hành bảo lãnh 1,5%/năm cho loại bảo lãnh dự thầu. Khoản phí Công ty X phải thanh toán được tính như sau:

Phí phát hành = 2.500.000.000 × 1,5% × (180/360) = 18.750.000 đồng

Như vậy, Công ty X phải trả 18,75 triệu đồng phí phát hành bảo lãnh. Khoản phí này được Ngân hàng A thu một lần ngay khi phát hành thư bảo lãnh. Nếu Công ty X trúng thầu, Ngân hàng A sẽ thu thêm phí cho các bảo lãnh tiếp theo như bảo lãnh thực hiện hợp đồng (thường 10% giá trị hợp đồng) và bảo lãnh bảo hành (thường 5% giá trị hợp đồng).

Ví dụ 2: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Công ty Y (doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long) ký hợp đồng xuất khẩu tôm đông lạnh trị giá 3 triệu USD (tương đương khoảng 72 tỷ đồng) với đối tác Nhật Bản. Theo điều khoản hợp đồng, Công ty Y phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% giá trị hợp đồng, tức 300.000 USD (khoảng 7,2 tỷ đồng), có hiệu lực 12 tháng.

Ngân hàng B (nơi Công ty Y duy trì quan hệ tín dụng lâu năm) áp dụng mức phí phát hành 1,8%/năm cho loại bảo lãnh này do đánh giá rủi ro ở mức trung bình — yếu tố xuất khẩu có biến động tỷ giá. Khoản phí được tính:

Phí phát hành = 300.000 USD × 1,8% × 1 = 5.400 USD (khoảng 129,6 triệu đồng)

Ngoài ra, Ngân hàng B còn yêu cầu Công ty Y ký quỹ 15% giá trị bảo lãnh (tức 45.000 USD) để đảm bảo nghĩa vụ. Tổng chi phí Công ty Y phải gánh chịu trong năm đầu tiên lên tới khoảng 174,6 triệu đồng (bao gồm cả phí ký quỹ cơ hội).

Ví dụ 3: Bảo lãnh vay vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Công ty Z (doanh nghiệp sản xuất bao bì vừa và nhỏ tại Bình Dương) có nhu cầu vay vốn 20 tỷ đồng để mở rộng nhà máy. Tuy nhiên, do tài sản đảm bảo chưa đủ giá trị theo yêu cầu của Ngân hàng C, Công ty Z phải nhờ một công ty mẹ là Công ty M (có uy tín trong ngành) đứng ra bảo lãnh một phần khoản vay trị giá 8 tỷ đồng trong thời hạn 5 năm. Ngân hàng C yêu cầu Công ty M phải mở bảo lãnh vay vốn tại Ngân hàng C với mức phí 2,5%/năm.

Khoản phí phát hành bảo lãnh mà Công ty M phải trả hằng năm:

Phí phát hành hằng năm = 8.000.000.000 × 2,5% = 200.000.000 đồng/năm

Nếu Ngân hàng C thu phí theo từng năm, tổng chi phí bảo lãnh trong 5 năm là 1 tỷ đồng. Trong trường hợp này, ngân hàng thường tính thêm phí cam kết bảo lãnh (commitment fee) khoảng 0,3 – 0,5%/năm trên phần dư nợ bảo lãnh chưa sử dụng, khiến tổng chi phí thực tế có thể lên tới 1,05 – 1,1 tỷ đồng cho toàn bộ thời hạn bảo lãnh.


Phí phát hành bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee Issuance Fee /ɡəˈrɑːnˌtiː ɪˈʃuːəns fiː/
Tiếng Nhật 保証発行手数料 hōshō hakkō tesūryō
Tiếng Hàn 보증 발급 수수료 bojeung gab-eul susuryo
Tiếng Trung 保函开立手续费 bǎohán kāilì shǒuxùfèi
Tiếng Tây Ban Nha Comisión de emisión de garantía /ko.miˈsjon de e.miˈsjon de ɡaˈranˈtia/

Câu hỏi thường gặp

Phí phát hành bảo lãnh khác gì phí cam kết bảo lãnh?

Phí phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Fee) là khoản phí thu một lần hoặc định kỳ để đổi lại việc ngân hàng cấp thư bảo lãnh, phản ánh chi phí thẩm định, xét duyệt và chi phí vốn ban đầu. Trong khi đó, phí cam kết bảo lãnh (Commitment Fee) là khoản phí thu định kỳ (thường theo quý hoặc theo năm) trong suốt thời hạn bảo lãnh để duy trì cam kết tài chính của ngân hàng, đặc biệt phổ biến với bảo lãnh vay vốn. Nói cách khác, phí phát hành trả cho "việc cấp" bảo lãnh, còn phí cam kết trả cho "việc duy trì" cam kết đó.

Khi nào cần biết về phí phát hành bảo lãnh?

Kiến thức về phí phát hành bảo lãnh đặc biệt cần thiết trong các trường hợp: (1) Doanh nghiệp chuẩn bị tham gia đấu thầu các gói thầu xây dựng, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ có yêu cầu bảo lãnh; (2) Doanh nghiệp ký kết hợp đồng kinh tế lớn với đối tác trong và ngoài nước cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng; (3) Cán bộ tín dụng ngân hàng cần tư vấn biểu phí và xây dựng phương án tài chính cho khách hàng; (4) Thí sinh thi tuyển vào vị trí quan hệ khách hàng doanh nghiệp, tín dụng doanh nghiệp hoặc ngân quỹ.

Phí phát hành bảo lãnh ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Phí phát hành bảo lãnh ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tài chính và dòng tiền của khách hàng. Cụ thể, khoản phí này làm tăng tổng chi phí giao dịch, đặc biệt với các hợp đồng có giá trị lớn và thời hạn dài. Khách hàng cần dự toán chi phí này ngay từ khi lập phương án tài chính để tránh bị động. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đàm phán mức phí ưu đãi nếu có quan hệ tín dụng tốt với ngân hàng, xếp hạng tín dụng cao, hoặc sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ ngân hàng. Một số ngân hàng còn cung cấp gói phí ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc khách hàng chiến lược.


Tổng kết

Phí phát hành bảo lãnh là một trong những khoản phí dịch vụ quan trọng và phổ biến nhất trong hoạt động ngân hàng, đặc biệt với phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Việc nắm vững khái niệm, công thức tính, các yếu tố ảnh hưởng và cách phân biệt với các loại phí liên quan (phí cam kết, phí sửa đổi, phí thanh toán) là yêu cầu bắt buộc đối với cán bộ tín dụng và thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các ngân hàng thường xuyên điều chỉnh biểu phí bảo lãnh để thu hút khách hàng, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước về tính minh bạch và công khai. Người học cần đọc kỹ đề bài, nắm chắc công thức tính theo ngày thực tế (thường lấy 360 ngày làm cơ sở) và luyện tập nhiều bài tập tình huống để vận dụng thành thạo kiến thức này trong cả thi cử và thực tiễn công việc.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việ...

B

Bảo lãnh thanh toán

Tín dụng

Bảo lãnh thanh toán là một hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết v...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hợp đồng bảo lãnh

Thuế & Pháp luật

Hợp đồng bảo lãnh là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...