Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn là gì?

Credit Extension Annex Pháp lý ~19 phút đọc

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn là gì?

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn là văn bản được các bên thống nhất lập, ký kết nhằm sửa đổi thời hạn thực hiện nghĩa vụ trả nợ đã ghi trong hợp đồng tín dụng hoặc các thỏa thuận liên quan trước đó. Theo cách gọi tham khảo bằng tiếng Anh, văn bản này có thể được gọi là Credit Extension Annex. Đây không phải là một hợp đồng tín dụng mới thay thế hoàn toàn hợp đồng cũ, mà thường là văn bản thỏa thuận sửa đổi, bổ sung, gắn liền với một khoản vay, hạn mức tín dụng hoặc credit facility đang tồn tại. Nội dung tối thiểu thường bao gồm ngày đến hạn cũ, thời gian được gia hạn, ngày đến hạn mới, lãi suất, phí, kỳ hạn trả nợ và phương thức thanh toán.

Về bản chất, phụ lục gia hạn là sự thể hiện bằng văn bản của thỏa thuận sửa đổi hợp đồng. Khi được ký kết hợp lệ, phụ lục trở thành bộ phận không tách rời của hợp đồng tín dụng gốc; các quy định không được sửa đổi vẫn có thể tiếp tục được áp dụng nếu không mâu thuẫn với phụ lục. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi phụ lục đều tự động có giá trị pháp lý. Hiệu lực của văn bản còn phụ thuộc vào thẩm quyền ký, năng lực của người ký, hình thức theo quy định pháp luật, sự đồng thuận của các bên liên quan, điều kiện phê duyệt của tổ chức tín dụng và việc tuân thủ các quy định về tín dụng, bảo đảm, phân loại nợ. Một phụ lục có thể đơn giản chỉ kéo dài ngày đến hạn, nhưng cũng có thể đồng thời thay đổi lãi suất, lịch trả nợ, tỷ lệ trả góp, cam kết bảo đảm hoặc nghĩa vụ bổ sung.

Phụ lục thường có hiệu lực kể từ ngày ký hoặc một ngày cụ thể được hai bên thỏa thuận, nhưng thời điểm hiệu lực không được tùy tiện lựa chọn nếu mâu thuẫn với thời điểm khoản nợ đã chuyển sang quá hạn hoặc tổ chức tín dụng đã thực hiện thủ tục đòi nợ. Trong thực tế, thuật ngữ này còn có mối quan hệ chặt chẽ với debt restructuring hay cơ cấu lại nợ, bởi kéo dài thời hạn trả nợ có thể là một biện pháp cơ cấu lại khoản vay. Vì vậy, khi xử lý hồ sơ hoặc làm bài thi tuyển dụng ngân hàng, cần xác định rõ văn bản chỉ thực hiện việc gia hạn thông thường hay đồng thời là một biện pháp debt rescheduling theo quy định hiện hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Extension Annex
Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

1. Phân loại phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn

Căn cứ phân loại Loại phụ lục Đặc điểm nhận biết Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn
Theo thời điểm gia hạn Gia hạn trước hạn Hai bên ký trước ngày đến hạn của nghĩa vụ Giúp khoản vay tiếp tục được quản lý theo ngày đến hạn mới; thường là trường hợp thuận lợi hơn cho cả ngân hàng lẫn khách hàng
Gia hạn tại thời điểm đến hạn Văn bản được ký trong hoặc sát ngày đến hạn Có thể là thỏa thuận gia hạn thông thường hoặc bước đầu của cơ cấu lại nợ, tùy nguyên nhân và điều kiện thực hiện
Gia hạn sau khi phát sinh quá hạn Khoản nợ đã chưa được trả đúng hạn Không làm mất ngay lãi quá hạn phát sinh trước đó; thường phải thực hiện theo quy trình cơ cấu lại nợ và thẩm định khả năng trả nợ
Theo phạm vi khoản nợ Gia hạn toàn bộ dư nợ Áp dụng cho toàn bộ số dư nợ gốc còn lại Giúp điều chỉnh đồng bộ ngày đến hạn, lãi suất và lịch trả nợ
Gia hạn một phần dư nợ Chỉ kéo dài một khoản tiền nhất định Phần được gia hạn có thể có lịch trả nợ riêng; cần xác định rõ số tiền, kỳ hạn và thứ tự thanh toán
Theo mức độ thay đổi Gia hạn đơn thuần Chủ yếu thay đổi ngày đến hạn Các điều khoản khác được giữ nguyên, trừ nội dung phải điều chỉnh để bảo đảm tính nhất quán
Gia hạn kèm điều chỉnh lãi suất Có thay đổi lãi suất hoặc phương thức tính lãi Phải dựa trên thỏa thuận ban đầu, chính sách tín dụng và quy định pháp luật tại thời điểm ký
Gia hạn kèm thay đổi lịch trả nợ Khoản vay được chia thành nhiều kỳ trả mới Có thể kéo dài thời hạn, giảm gốc định kỳ hoặc thay đổi thời điểm thanh toán lãi
Theo phương thức bảo đảm Có tài sản bảo đảm hoặc bảo lãnh Nghĩa vụ được bảo đảm bằng tài sản, bên bảo lãnh hoặc bên bảo lãnh thanh toán Có thể phải lấy ý kiến của bên bảo lãnh, cập nhật thông tin đăng ký biện pháp bảo đảmđiều chỉnh hợp đồng bảo hiểm
Không có tài sản bảo đảm Khoản vay chủ yếu dựa trên uy tín hoặc khả năng tài chính Cần đánh giá chặt chẽ dòng tiền, lịch sử trả nợ và khả năng duy trì nghĩa vụ
Theo mục đích xử lý Gia hạn thương lượng theo kế hoạch Khách hàng có nhu cầu điều chỉnh kỳ hạn nhưng vẫn có khả năng trả nợ Có thể chỉ là thay đổi ngày đến hạn, chưa chắc được phân loại là khoản nợ cơ cấu lại
Gia hạn kết hợp cơ cấu lại nợ Khách hàng gặp khó khăn tài chính tạm thời hoặc mất khả năng trả nợ đúng hạn Phải áp dụng quy trình thẩm định, phân loại nợ, phê duyệt và theo dõi riêng
Theo số lần gia hạn Gia hạn một lần Hợp đồng chỉ được điều chỉnh thêm một lần Cần kiểm tra điều khoản về giới hạn gia hạn và chính sách nội bộ
Gia hạn nhiều lần Nhiều phụ lục được ký liên tiếp Phải quản lý chuỗi thời hạn, lãi suất, lịch trả nợ và sự đồng thuận của bên bảo lãnh
Theo điều kiện Gia hạn vô điều kiện Hiệu lực ngay khi đáp ứng điều kiện pháp luật và thủ tục Phụ thuộc vào nội dung hợp đồng, quy định pháp luật và quyết định của người có thẩm quyền
Gia hạn có điều kiện Có thêm yêu cầu như bổ sung tài sản, tăng bảo lãnh, đạt doanh số hoặc lập lịch trả nợ Nếu điều kiện không được thực hiện, phụ lục hoặc một số nội dung gia hạn có thể không phát sinh hiệu lực hoặc bị chấm dứt theo thỏa thuận

2. Những nội dung thường bắt buộc hoặc nên có

Một phụ lục gia hạn cần xác định chính xác hợp đồng tín dụng gốc, số phụ lục, ngày lập, thông tin các bên và người đại diện có thẩm quyền. Văn bản phải nêu rõ dư nợ gốc được gia hạn, ngày đến hạn cũ, thời gian gia hạn, ngày đến hạn mới và nguyên tắc xác định ngày bắt đầu tính lãi. Nếu chỉ ghi “gia hạn khoản vay” mà không ghi ngày đến hạn mới, các bên có thể gặp khó khăn khi xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán.

Nội dung tài chính phải thể hiện lãi suất trong thời gian gia hạn, cách tính lãi trên dư nợ thực tế, ngày thanh toán lãi, kỳ trả gốc, phí gia hạn và các khoản phí liên quan. Pháp luật không đặt ra một mức phí gia hạn chung bằng tiếng Anh gọi là extension fee cho mọi trường hợp. Khoản phí này chỉ được áp dụng nếu có căn cứ thỏa thuận hợp pháp, thông báo rõ ràng và phù hợp với chính sách được công bố của tổ chức tín dụng. Lãi suất cũng không thể bị thay đổi tùy tiện: nếu hợp đồng đang áp dụng lãi suất cố định, việc sửa đổi phải dựa trên thỏa thuận hợp pháp; nếu là lãi suất thả nổi, phụ lục cần thể hiện công thức, biên độ, thời điểm điều chỉnh và nguyên tắc điều chỉnh.

Phụ lục nên quy định rõ các điều khoản nào của hợp đồng gốc được thay thế, bổ sung hoặc giữ nguyên. Có thể sử dụng nguyên tắc: “Mọi điều khoản không được sửa đổi vẫn có hiệu lực”, nhưng vẫn nên bổ sung điều khoản ưu tiên khi có mâu thuẫn giữa hợp đồng gốc và phụ lục. Điều này đặc biệt quan trọng nếu hợp đồng đã có nhiều văn bản sửa đổi trước đó. Một chuỗi phụ lục không rõ thứ tự ưu tiên có thể dẫn đến tranh chấp về ngày đến hạn, mức lãi hoặc nghĩa vụ bảo đảm.

3. Hiệu lực và mối quan hệ với hợp đồng gốc

Phụ lục thường có tác dụng đối với phần nghĩa vụ phát sinh trong tương lai, trừ khi các bên thỏa thuận rõ về hiệu lực hồi tố. Ví dụ, hợp đồng gốc đáo hạn ngày 31 tháng 12, nhưng đến ngày 5 tháng 1 năm sau mới ký phụ lục gia hạn. Nếu văn bản không nêu hiệu lực hồi tố, việc ký phụ lục không đương nhiên xóa khoảng thời gian quá hạn trước ngày ký. Vì vậy, thời điểm ký, thời điểm có hiệu lực và thời điểm đề nghị gia hạn phải được phân biệt rõ.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, các nguyên tắc về sửa đổi, bổ sung hợp đồng được xem xét trên cơ sở Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định có liên quan. Ngoài ra, hoạt động cấp tín dụng, quản lý khoản vay, bảo đảm tiền vay và phân loại nợ còn chịu sự điều chỉnh của Luật Các tổ chức tín dụng, luật sửa đổi, bổ sung liên quan và các văn bản hướng dẫn. Nghị định 21/2021/NĐ-CP cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế có thể là căn cứ cần kiểm tra tùy thời điểm. Các quy định về phân loại tài sản có, cơ cấu lại nợ và xử lý rủi ro cũng cần được đối chiếu với văn bản đang có hiệu lực. Một số tài liệu đề bài nhắc đến Thông tư 03/2024/TT-NHNN, nhưng thí sinh nên kiểm tra số hiệu, đối tượng và thời điểm hiệu lực; trong thực tế, Thông tư 03/2021/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi thường được nhắc đến nhiều hơn trong nhóm quy định về phân loại nợ. Không nên tự động coi mọi thông tư mang số hiệu gần giống nhau là cùng một văn bản pháp luật.

4. Tác động đối với tài sản bảo đảm và bên bảo lãnh

Việc kéo dài thời hạn không đương nhiên làm thay đổi giá trị tài sản bảo đảm, nhưng có thể ảnh hưởng đến phạm vi bảo đảm và khả năng thu hồi nợ. Nếu bên bảo lãnh đã cam kết bảo đảm cho khoản vay đến một ngày nhất định, việc kéo dài nghĩa vụ chính có thể tác động đến thời hạn và phạm vi trách nhiệm. Vì vậy, tổ chức tín dụng thường phải nhận được văn bản đồng thuận của bên bảo lãnh, đặc biệt khi thời hạn bảo lãnh được tính từ ngày thực hiện nghĩa vụ hoặc ngày đến hạn của khoản vay.

Nếu khoản vay có tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất, phương tiện giao thông hoặc tài sản đăng ký khác, các bên cần kiểm tra yêu cầu cập nhật thông tin tại cơ quan đăng ký có thẩm quyền. Thời hạn bảo đảm, hợp đồng bảo hiểm, điều kiện duy trì giá trị tài sản và thẩm quyền xử lý tài sản cũng có thể cần được điều chỉnh. Nếu thiếu sự đồng thuận của bên liên quan hoặc không cập nhật thông tin bắt buộc, hiệu quả thu hồi nợ của tổ chức tín dụng có thể bị ảnh hưởng.

5. Phân biệt với cơ cấu lại nợ và khoanh nợ

Gia hạn là một biện pháp sửa đổi ngày đến hạn, còn debt restructuring là phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm kéo dài thời hạn, thay đổi kỳ hạn trả nợ, điều chỉnh lãi suất, miễn hoặc giảm lãi, chuyển nợ thành vốn góp trong một số trường hợp được pháp luật cho phép. Do đó, một phụ lục gia hạn có thể vừa là gia hạn, vừa là một hình thức cơ cấu lại nợ. Việc xác định chính xác phải dựa trên nội dung thỏa thuận, lý do gia hạn, trạng thái khoản nợ và quy định áp dụng tại thời điểm xử lý.

Khoanh nợ hay loan forbearance thường được hiểu là việc tạm thời chưa thu một phần hoặc toàn bộ khoản nợ theo kỳ hạn cũ, nhưng chưa nhất thiết đồng nghĩa với việc kéo dài toàn bộ thời hạn khoản vay. Trong khi đó, gia hạn làm phát sinh một ngày đến hạn mới rõ ràng. Một giao dịch có thể bao gồm cả khoanh nợ và gia hạn, chẳng hạn tổ chức tín dụng chưa thu lãi trong sáu tháng nhưng vẫn cho khách hàng trả phần gốc theo lịch mới.

6. Ảnh hưởng đến hệ thống thông tin tín dụng

Việc ký phụ lục gia hạn không tự động khiến khách hàng bị đánh giá xấu trên hệ thống CIC. Cách thức phản ánh phụ thuộc vào tình trạng thực hiện hợp đồng, việc có phát sinh quá hạn hay không, nhóm nợ, việc khoản vay có được cơ cấu lại hay không và yêu cầu báo cáo tại thời điểm ghi nhận. Nếu khoản vay được gia hạn khi vẫn trả nợ đúng hạn và không phát sinh sự kiện bất lợi, tác động có thể khác so với trường hợp khách hàng đã quá hạn rồi mới được cơ cấu lại.

Dù vậy, khách hàng không nên xem gia hạn là công cụ xóa dữ liệu tín dụng. Lịch sử thực hiện nghĩa vụ, tình trạng nhóm nợ và thông tin về cơ cấu lại vẫn có thể được ghi nhận theo quy định. Cách hiểu chính xác là gia hạn thay đổi kỳ hạn trả nợ, còn thông tin tín dụng được cập nhật trên cơ sở dữ liệu pháp luật và quy trình nghiệp vụ, không dựa trên cảm nhận rằng “đã ký phụ lục nên không ảnh hưởng CIC”.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Doanh nghiệp gia hạn khoản vay đầu tư dây chuyền sản xuất

Ngân hàng A ký hợp đồng tín dụng 10 tỷ đồng với Khách hàng B để đầu tư dây chuyền sản xuất trong thời hạn 24 tháng. Sau 20 tháng, Khách hàng B đã giải ngân đủ 10 tỷ đồng và còn khoản nợ gốc 5 tỷ đồng; ngày đến hạn ban đầu là ngày 31 tháng 12 năm nay. Do hợp đồng bán sản phẩm bị chậm ba tháng, Khách hàng B đề nghị kéo dài thời hạn 12 tháng đến ngày 31 tháng 12 năm sau.

Hai bên thống nhất phần dư nợ 5 tỷ đồng được chia thành 12 kỳ trả gốc bằng nhau, khoảng 416,67 triệu đồng mỗi tháng. Lãi suất trong thời gian gia hạn là 9,6%/năm và được tính trên số dư nợ thực tế theo ngày. Ở kỳ đầu, lãi một tháng trên 5 tỷ đồng xấp xỉ 39,45 triệu đồng; đến kỳ cuối, khi dư nợ gốc còn khoảng 416,67 triệu đồng, tiền lãi một tháng ở mức xấp xỉ 3,29 triệu đồng. Phụ lục quy định rõ lãi được trả vào ngày 20 hằng tháng, các điều khoản về tài sản bảo đảm và cam kết duy trì doanh thu không thay đổi. Vì Khách hàng B chưa quá hạn, Ngân hàng A thẩm định rằng đây là gia hạn theo kế hoạch; tuy nhiên, kết luận cuối cùng vẫn phải dựa trên quy định phân loại nợ và chính sách hiện hành.

Ví dụ 2: Khách hàng vay mua nhà kéo dài thời hạn trả góp

Ngân hàng A cho Khách hàng B vay mua nhà 3 tỷ đồng trong 15 năm, thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Sau tám năm, dư nợ gốc còn 1,2 tỷ đồng và thời hạn còn lại là 60 tháng. Do thu nhập của Khách hàng B giảm nhưng vẫn có khả năng thanh toán, Ngân hàng A đồng ý kéo dài thêm 36 tháng, nâng thời hạn còn lại lên 96 tháng. Nếu phần dư nợ được chia đều, gốc trả mỗi tháng là 12,5 triệu đồng.

Hợp đồng gốc hết thời gian ưu đãi và chuyển sang lãi suất thả nổi theo công thức lãi cơ bản cộng biên độ 3,5%/năm. Tại thời điểm ký phụ lục, lãi suất thả nổi là 8,4%/năm; lãi suất sẽ được điều chỉnh theo lịch đã thống nhất. Phụ lục xác định ngày đến hạn mới, kỳ hạn trả nợ còn lại và nghĩa vụ duy trì bảo hiểm tài sản. Ngân hàng A cũng phải kiểm tra việc cập nhật thời hạn bảo đảm và thông tin đăng ký có liên quan, đồng thời lưu trữ tài liệu chứng minh Khách hàng B đã được thông báo đầy đủ về lãi suất, lịch trả nợ và rủi ro tổng tiền lãi tăng lên.

Ví dụ 3: Gia hạn khoản vay sau khi phát sinh khó khăn tài chính

Ngân hàng A cấp cho Khách hàng B hạn mức tín dụng 20 tỷ đồng để bổ sung vốn lưu động. Đến hạn, Khách hàng B mới trả được 16 tỷ đồng, còn 4 tỷ đồng chưa thanh toán và đã quá hạn 15 ngày. Khách hàng B cho biết một khách hàng lớn chậm thanh toán 7 tỷ đồng nhưng dự kiến thu được trong bốn tháng. Vì vậy, Khách hàng B đề nghị gia hạn số dư nợ 4 tỷ đồng trong sáu tháng.

Trường hợp này không còn là gia hạn đơn thuần theo kế hoạch. Ngân hàng A phải thẩm định lại phương án sản xuất, dòng tiền, khoản phải thu, tình hình tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ; đồng thời xin ý kiến bên bảo lãnh nếu có. Khoản nợ được đề nghị chia thành sáu kỳ, khoảng 666,67 triệu đồng mỗi kỳ, và Khách hàng B cam kết thanh toán khoản phải thu vào tài khoản tại Ngân hàng A. Nếu thuộc trường hợp cơ cấu lại nợ, Ngân hàng A phải thực hiện đúng điều kiện phê duyệt, thời hạn theo dõi và phân loại nợ theo quy định hiện hành. Việc ký phụ lục không tự động xóa khoảng thời gian quá hạn trước đó và cũng không bảo đảm khách hàng được giữ nguyên nhóm nợ trong mọi trường hợp.

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Credit Extension Annex /ˈkredɪt ɪkˈstɛnʃən ˈænɛks/
Tiếng Nhật 融資契約延長附属書 Yūshi keiyaku enchō fuzokusho
Tiếng Hàn 신용계약 연장 부속서 Sin-yong gye-yak yeonjang busokseo
Tiếng Trung 信贷合同延期附录 Xìn-dài hé-tong yán-qī fù-lù
Tiếng Tây Ban Nha Anexo de extensión del contrato de crédito /aˈnekso de ekstjenˈsjon del konˈtɾato de ˈkɾeðito/

Câu hỏi thường gặp

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn khác gì cơ cấu lại nợ?

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn là văn bản sửa đổi ngày đến hạn và có thể điều chỉnh các nội dung liên quan như lãi suất, lịch trả nợ hoặc điều kiện bảo đảm. Cơ cấu lại nợ là phạm vi rộng hơn, trong đó gia hạn chỉ là một biện pháp có thể được sử dụng. Vì vậy, một phụ lục có thể vừa gia hạn khoản vay, vừa được xem là thỏa thuận cơ cấu lại nợ nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và quy trình nghiệp vụ.

Khi nào cần biết về Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn?

Cần biết thuật ngữ này khi làm việc tại bộ phận tín dụng, pháp chế, quản lý tài sản bảo đảm, kế toán, xử lý nợ hoặc chăm sóc khách hàng doanh nghiệp. Ứng viên ngân hàng cũng nên hiểu khái niệm này để phân biệt gia hạn với cơ cấu lại nợ, khoanh nợ và điều chỉnh kỳ hạn trong bài thi. Ngoài ra, bất kỳ ai đang đề nghị thay đổi thời hạn trả nợ cũng cần nắm rõ thẩm quyền ký, nội dung phụ lục và nghĩa vụ của bên bảo lãnh.

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Phụ lục giúp khách hàng có thêm thời gian trả nợ, nhưng có thể làm tổng tiền lãi tăng, thay đổi số tiền trả hằng tháng hoặc phát sinh phí gia hạn. Khách hàng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ theo lịch mới và không được xem việc gia hạn là xóa các khoản nợ gốc, lãi hoặc dữ liệu tín dụng cũ. Nếu khoản vay đã quá hạn, khách hàng cần đặc biệt lưu ý đến lãi quá hạn, điều kiện cơ cấu lại nợ và khả năng bị ảnh hưởng trong đánh giá tín dụng.

Tổng kết

Phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn là công cụ pháp lý quan trọng giúp hai bên thay đổi thời hạn trả nợ mà không làm mất bản chất của khoản tín dụng ban đầu. Hiệu lực của phụ lục phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận, thẩm quyền ký, hình thức pháp lý, sự đồng thuận của bên bảo lãnh và việc tuân thủ quy định về tín dụng, bảo đảm, phân loại nợ. Điểm cần ghi nhớ nhất là gia hạn không đồng nghĩa với xóa nợ, không tự động làm thay đổi nhóm nợ và không phải lúc nào cũng đồng nhất với cơ cấu lại nợ. Việc phân biệt chính xác các khái niệm này sẽ giúp ứng viên ngân hàng xử lý tình huống nghiệp vụ và bài thi một cách chính xác, chuyên nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hợp đồng tín dụng

Tín dụng

Hợp đồng tín dụng là văn bản pháp lý được ký kết giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng đồ...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

P

Phụ lục hợp đồng

Thuế & Pháp luật

Văn bản ký kết bổ sung, sửa đổi một phần nội dung hợp đồng đã giao kết, có giá trị pháp lý ngang hợp...

S

Sửa đổi hợp đồng

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản bổ sung làm thay đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm ban đầu, có giá trị pháp lý ngang hợp đồng...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...

X

Xếp hạng tín dụng

Tín dụng

Xếp hạng tín dụng là quá trình đánh giá, phân loại mức độ tin cậy và khả năng trả nợ của một cá nhân...

Đ

Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ

Gói vay ngân hàng

Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ là việc thay đổi lịch trả nợ gốc và lãi của khoản vay so với hợp đồng tín d...