Pillar Two là gì?

OECD Pillar Two Thuế & Pháp luật ~11 phút đọc

Pillar Two là gì?

Pillar Two (Trụ cột hai) là một trong hai trụ cột then chốt trong giải pháp hai trụ cột (Two-Pillar Solution) mà Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD - Organisation for Economic Co-operation and Development) xây dựng nhằm giải quyết các thách thức về thuế phát sinh từ quá trình số hóa nền kinh tế toàn cầu. Pillar Two tập trung vào việc thiết lập một mức thuế suất tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) là 15% áp dụng cho lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises - MNE) có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên.

Trong khuôn khổ Chương trình chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting - BEPS) do OECD/G20 khởi xướng từ năm 2013, Pillar Two được xem là công cụ pháp lý mang tính cách mạng, lần đầu tiên cho phép các quốc gia áp đặt thuế đối với lợi nhuận được tạo ra ở nước ngoài - điều mà trước đây bị hạn chế bởi các hiệp ước thuế song phương. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình thuế dựa trên chủ quyền quốc gia sang mô hình thuế dựa trên sự hợp tác quốc tế chặt chẽ hơn.

Pillar Two bao gồm hai quy tắc cốt lõi: Quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (Global Anti-Base Erosion - GloBE) và Quy tắc thuế chịu thuế (Subject to Tax Rule - STTR). Quy tắc GloBE đảm bảo rằng các tập đoàn đa quốc gia phải nộp thuế với mức hiệu quả tối thiểu 15% tại bất kỳ quốc gia nào họ hoạt động, trong khi STTR cho phép các nước nguồn thu thuế bổ sung đối với một số khoản thanh toán liên quan đến bên liên kết mà tại quốc gia cư trú chỉ chịu thuế ở mức thấp.

Thuật ngữ tiếng Anh: OECD Pillar Two (Global Anti-Base Erosion Rules) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Pillar Two có cấu trúc phức tạp với nhiều thành phần và cơ chế hoạt động riêng biệt. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:

Thành phần Tên tiếng Anh Mô tả chức năng Phạm vi áp dụng
Quy tắc GloBE Global Anti-Base Erosion Rules Bộ quy tắc chính đảm bảo mức thuế tối thiểu 15% Toàn bộ MNE có doanh thu ≥ 750 triệu EUR
Quy tắc bao gồm thu nhập Income Inclusion Rule (IIR) Quốc gia nơi đặt công ty mẹ cuối cùng đánh thuế bổ sung lên lợi nhuận chưa chịu đủ thuế ở nước ngoài Áp dụng tại cấp công ty mẹ
Quy tắc thanh toán chưa chịu đủ thuế Undertaxed Payments Rule (UTPR) Phân bổ quyền đánh thuế bổ sung cho các quốc gia khác khi IIR không áp dụng được Áp dụng khi không có IIR
Thuế bổ sung tối thiểu trong nước Qualified Domestic Minimum Top-up Tax (QDMTT) Cho phép quốc gia thu khoản thuế bổ sung thay vì để nước khác thu Ưu tiên áp dụng trước IIR/UTPR
Quy tắc thuế chịu thuế Subject to Tax Rule (STTR) Cho phép nước nguồn thu thuế bổ sung đối với các khoản thanh toán liên quan Các khoản thanh toán cụ thể giữa bên liên kết

Đặc điểm chính của Pillar Two

1. Ngưỡng áp dụng: Chỉ áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm tài chính liền kề trước đó. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp vừa và nhỏ không chịu tác động trực tiếp.

2. Mức thuế tối thiểu 15%: Thuế suất hiệu quả (Effective Tax Rate - ETR) của từng quốc gia thành viên trong tập đoàn phải đạt tối thiểu 15%. Nếu thấp hơn, phần chênh lệch sẽ bị đánh thuế bổ sung thông qua Top-up Tax (thuế bổ sung).

3. Cơ chế ưu tiên: Theo quy tắc GloBE, thứ tự ưu tiên áp dụng là: (1) QDMTT → (2) IIR → (3) UTPR. Điều này tạo động lực cho các quốc gia tự đánh thuế bổ sung thay vì để các nước khác thu.

4. Tính toán ETR: ETR được tính bằng Thuế đã điều chỉnh chia cho Thu nhập GloBE (Adjusted Covered Taxes / GloBE Income). Có nhiều điều chỉnh quan trọng như: loại bỏ thuế liên quan đến chi phí lao động, điều chỉnh thuế hoãn lại, xử lý các khoản lỗ.

5. Loại trừ dựa trên thực chất: Cơ chế Substance-Based Income Exclusion (SBIE) cho phép loại trừ một phần thu nhập tương ứng với chi phí nhân công và tài sản hữu hình thực tế tại quốc gia đó. Năm 2024 là 10%, giảm dần xuống 0% vào năm 2033.

6. Thời gian triển khai: Các quy tắc GloBE bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2024 đối với IIR, và từ 01/01/2025 đối với UTPR. Nhiều quốc gia đã đưa ra các quy định "thực thi an toàn" (Safe Harbours) cho giai đoạn chuyển tiếp.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tập đoàn ngân hàng đa quốc gia với hoạt động tại các thiên đường thuế

Ngân hàng A là một tập đoàn tài chính lớn có trụ sở chính tại châu Âu, hoạt động tại hơn 50 quốc gia với tổng doanh thu hợp nhất 12 tỷ EUR/năm (vượt ngưỡng 750 triệu EUR). Trong cơ cấu tập đoàn, Ngân hàng A có một công ty con tại Quốc gia X - một thiên đường thuế có thuế suất doanh nghiệp chỉ 5%.

Năm tài chính 2024, công ty con tại Quốc gia X ghi nhận lợi nhuận trước thuế 200 triệu EUR nhưng chỉ nộp thuế 10 triệu EUR (ETR = 5%). Theo quy tắc GloBE, mức thuế tối thiểu phải nộp là: 200 triệu × 15% = 30 triệu EUR. Phần chênh lệch 20 triệu EUR sẽ bị đánh thuế bổ sung (Top-up Tax) tại quốc gia nơi đặt công ty mẹ cuối cùng của Ngân hàng A thông qua cơ chế IIR.

Tuy nhiên, nếu Quốc gia X áp dụng QDMTT với thuế suất bổ sung 10% (để đạt mức 15%), thì khoản thuế bổ sung 20 triệu EUR này sẽ được nộp cho Quốc gia X thay vì cho quốc gia nơi đặt công ty mẹ. Đây chính là lý do các quốc gia có xu hướng nhanh chóng ban hành QDMTT.

Ví dụ 2: Ngân hàng Việt Nam có chi nhánh/đầu tư ra nước ngoài

Ngân hàng B tại Việt Nam (một trong những ngân hàng TMCP lớn) có vốn đầu tư vào một công ty con tài chính tại Quốc gia Y (thuộc ASEAN) với tỷ lệ sở hữu 30%, đầu tư ban đầu 100 triệu USD. Công ty con này hoạt động trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng, lợi nhuận trước thuế năm 2024 đạt 15 triệu USD, nhưng do hưởng ưu đãi thuế, ETR chỉ đạt 8% thay vì 20% thuế suất danh nghĩa.

Vì Ngân hàng B không phải là công ty mẹ cuối cùng của tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu EUR, các quy tắc GloBE chưa trực tiếp áp dụng cho khoản đầu tư này. Tuy nhiên, nếu Ngân hàng B là một phần của một tập đoàn MNE lớn hơn (ví dụ thông qua cổ đông chiến lược nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn), thì khoản thu nhập 15 triệu USD sẽ bị tính toán lại theo quy tắc GloBE, có thể dẫn đến khoản thuế bổ sung.

Ví dụ 3: Tác động đến chiến lược đầu tư quốc tế của ngân hàng

Một quỹ đầu tư do Ngân hàng C quản lý đang cân nhắc đầu tư 500 triệu USD vào một quỹ tài sản tại Singapore (thuế suất 17%) hoặc tại Mauritius (thuế suất 15% nhưng có nhiều ưu đãi thực tế). Trước đây, yếu tố thuế là một trong những tiêu chí quan trọng. Nhưng với Pillar Two, chênh lệch thuế giữa các quốc gia sẽ bị san phẳng ở mức 15%, do đó:

  • Lợi nhuận dự kiến thực tế tại hai quốc gia gần như tương đương sau thuế
  • Yếu tố quyết định chuyển sang: chất lượng cơ sở hạ tầng pháp lý, hiệu quả hành chính, khả năng tiếp cận thị trường
  • Chi phí tuân thủ tăng lên do phải thực hiện tính toán GloBE cho mỗi khoản đầu tư, đặc biệt khi khoản đầu tư thuộc phạm vi áp dụng

Pillar Two trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh OECD Pillar Two / Global Minimum Tax /ˌɡloʊbəl ˈmɪnɪməm tæks/
Tiếng Nhật OECD第2の柱 (Oisudo-dai-ni no hashira) /o-ī-kyū-dī dai ni no hashira/
Tiếng Hàn OECD 제2기둥 (O-ī-sū-dī je-dŭ-gi-dung) /OECD je-dŭ-gi-dung/
Tiếng Trung 支柱二方案 / 全球最低税 /zhī zhù èr fāng àn / quán qiú zuì dī shuì/
Tiếng Tây Ban Nha Segundo Pilar de la OCDE / Impuesto Mínimo Global /seˈɣundo piˈlaɾ ðe la oˈseðe/

Câu hỏi thường gặp

Pillar Two khác gì Pillar One?

Pillar One (Trụ cột một) tập trung vào việc phân bổ lại quyền đánh thuế giữa các quốc gia, đặc biệt cho phép các nước thị trường (Market Jurisdictions) - nơi có khách hàng và người dùng dịch vụ - được đánh thuế một phần lợi nhuận của các MNE hoạt động trong nền kinh tế số, ngay cả khi MNE không có hiện diện thường trú tại đó. Trong khi đó, Pillar Two không phân bổ lại quyền đánh thuế mà đặt ra mức thuế suất tối thiểu 15% toàn cầu, đảm bảo MNE không thể né thuế bằng cách chuyển lợi nhuận đến các quốc gia có thuế suất thấp. Nói cách khác, Pillar One giải quyết câu hỏi "thu nhập này nên bị đánh thuế ở đâu?", còn Pillar Two trả lời "thu nhập này nên bị đánh thuế ở mức tối thiểu bao nhiêu?".

Khi nào cần biết về Pillar Two?

Chuyên viên ngân hàng cần nắm vững Pillar Two trong các trường hợp: (1) Khi tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp có hoạt động đầu tư ra nước ngoài hoặc là một phần của tập đoàn đa quốc gia vượt ngưỡng 750 triệu EUR doanh thu; (2) Khi tham gia cấu trúc các sản phẩm đầu tư quốc tế, quỹ đầu tư, hoặc giao dịch M&A xuyên biên giới; (3) Khi phân tích rủi ro thuế và đánh giá hiệu quả sau thuế của các khoản đầu tư; (4) Khi hỗ trợ bộ phận tuân thủ (Compliance) xây dựng quy trình thu thập dữ liệu thuế theo yêu cầu của GloBE Information Return (GIR). Đặc biệt từ năm 2024-2025, các ngân hàng có bộ phận dịch vụ tài chính doanh nghiệp (Corporate Banking) sẽ ngày càng nhận được nhiều yêu cầu tư vấn từ khách hàng về chủ đề này.

Pillar Two ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, Pillar Two hầu như không có tác động trực tiếp vì các quy tắc chỉ áp dụng cho tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn. Tuy nhiên, tác động gián tiếp có thể đến từ việc các MNE điều chỉnh cơ cấu tổ chức, tăng giá sản phẩm/dịch vụ tại một số thị trường, hoặc giảm đầu tư vào các quốc gia có thuế suất rất thấp. Đối với khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI lớn hoặc doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, Pillar Two đòi hỏi phải tính toán lại cấu trúc thuế, xây dựng hệ thống dữ liệu thuế đa quốc gia, và chuẩn bị cho việc nộp Báo cáo thông tin GloBE (GIR) bắt buộc từ năm 2026. Các doanh nghiệp cũng nên cân nhắc lại các ưu đãi thuế tại các quốc gia có thuế suất danh nghĩa cao nhưng thực tế ETR thấp - vì lợi ích từ ưu đãi sẽ bị "trung hòa" bởi Top-up Tax ở cấp tập đoàn.

Tổng kết

Pillar Two đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong hợp tác thuế quốc tế, lần đầu tiên thiết lập được một "sàn thuế tối thiểu toàn cầu" ở mức 15% cho các tập đoàn đa quốc gia lớn. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, dù tác động trực tiếp đến các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước còn hạn chế (do phần lớn chưa vượt ngưỡng 750 triệu EUR ở cấp tập đoàn), nhưng tác động gián tiếp thông qua khách hàng doanh nghiệp, các giao dịch xuyên biên giới, và xu hướng tuân thủ toàn cầu là rất đáng kể. Chuyên viên ngân hàng cần trang bị kiến thức vững vàng về Pillar Two để tư vấn hiệu quả, hỗ trợ khách hàng đánh giá tác động thuế, và cập nhật các quy định pháp luật Việt Nam đang được hoàn thiện để triển khai các quy tắc GloBE trong tương lai gần. Việc nắm bắt sớm chủ đề này không chỉ giúp nâng cao năng lực tư vấn mà còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng toàn cầu hóa.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giao dịch liên kết

Pháp lý

Là giao dịch giữa tổ chức tín dụng với người có liên quan theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụn...

H

Hiệp định APA

Thuế & Tài chính công

Thỏa thuận trước giữa người nộp thuế và cơ quan thuế về phương pháp xác định giá giao dịch liên kết ...

H

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần

Thuế & Pháp luật kinh tế

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Double Taxation Agreement - DTA) là thỏa thuận song phương hoặc đ...

T

Thuế suất hiệu dụng

Thuế & Tài chính công

Tỷ lệ thuế thực tế mà người nộp thuế phải gánh sau khi đã tính đến các khoản miễn giảm, ưu đãi và kh...

T

Thuế tối thiểu toàn cầu

Thuế & Pháp luật kinh tế

Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) là mức thuế suất tối thiểu 15% được áp dụng đối với các...

T

Tránh đánh thuế hai lần

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc một khoản thu nhập chỉ bị đánh thuế một lần tại một quốc gia, được thực hiện qua miễn thu...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...

Đ

Đánh thuế hai lần

Thuế & Tài chính công

Tình trạng cùng một khoản thu nhập hoặc tài sản bị áp thuế trùng lặp bởi hai hoặc nhiều quốc gia, ho...