Quyền chọn (Option) là gì?

Ngoại hối ~7 phút đọc

Quyền chọn (Option) là gì?

Quyền chọn (Option) là một loại hợp đồng phái sinh trong thị trường tài chính, cho phép người mua có quyền (nhưng không bắt buộc) được mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại mức giá đã được xác định trước, gọi là giá thực hiện (strike price), trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vào ngày đáo hạn. Điểm khác biệt cốt lõi so với các công cụ phái sinh khác là: người mua quyền chọn không có nghĩa vụ phải thực hiện hợp đồng nếu điều kiện thị trường không có lợi, trong khi người bán quyền chọn có nghĩa vụ phải thực hiện nếu người mua yêu cầu.

Có hai loại quyền chọn chính:

  • Call Option (Quyền chọn mua): Người nắm giữ có quyền mua tài sản cơ sở tại mức giá strike price.
  • Put Option (Quyền chọn bán): Người nắm giữ có quyền bán tài sản cơ sở tại mức giá strike price.

Ngoài ra, quyền chọn được phân theo thời điểm thực hiện thành quyền chọn kiểu Mỹ (American option) – có thể thực hiện bất kỳ lúc nào trước ngày đáo hạn, và quyền chọn kiểu Châu Âu (European option) – chỉ thực hiện được vào ngày đáo hạn.


Tại sao Quyền chọn quan trọng trong ngân hàng?

  • Công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá mà không bị ràng buộc nghĩa vụ như hợp đồng kỳ hạn.
  • Cấu trúc chi phí rõ ràng: Người mua chỉ mất phí premium (phí quyền chọn) – đây là mức chi phí tối đa có thể chịu, giúp dễ dàng lập kế hoạch tài chính.
  • Tính linh hoạt cao: Khi thị trường có lợi, người mua thực hiện quyền chọn; khi thị trường bất lợi, người mua hủy quyền chọn và giao dịch trên thị trường giao ngay với giá tốt hơn.
  • Nguồn thu nhập cho ngân hàng: Phí premium là nguồn thu từ hoạt động kinh doanh quyền chọn, đồng thời ngân hàng còn hưởng chênh lệch từ việc tạo lập thị trường.
  • Đáp ứng nhu cầu khách hàng đa dạng: Từ doanh nghiệp FDI cần thanh toán ngoại tệ, đến các công ty xuất khẩu muốn bảo toàn lợi nhuận khi nhận thanh toán bằng ngoại tệ.

Cách hoạt động và cách tính

Nguyên tắc hoạt động

Khi ký hợp đồng quyền chọn, hai bên thực hiện các bước sau:

  1. Xác định tài sản cơ sở: Có thể là cặp tiền tệ (USD/VND, EUR/USD), chỉ số cổ phiếu, hoặc hàng hóa.
  2. Chọn loại quyền chọn: Call (mua) hoặc Put (bán).
  3. Xác định strike price: Mức giá thực hiện đã thỏa thuận trước.
  4. Thỏa thuận ngày đáo hạn: Thời điểm quyền chọn hết hiệu lực.
  5. Thanh toán phí premium: Người mua trả cho người bán ngay tại thời điểm ký hợp đồng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phí premium

Phí premium (phí quyền chọn) được xác định dựa trên 6 yếu tố chính:

Yếu tố Call Option Put Option
Giá tài sản cơ sở tăng Tăng Giảm
Strike price cao hơn Giảm Tăng
Thời gian đến đáo hạn dài hơn Tăng Tăng
Biến động giá (volatility) cao hơn Tăng Tăng
Lãi suất tăng Tăng nhẹ Giảm nhẹ

Trong thực tế, ngân hàng thường sử dụng mô hình Black-Scholes hoặc các công cụ định giá nội bộ để tính toán phí premium chính xác.

Trạng thái quyền chọn

  • In-the-money (ITM): Quyền chọn có lợi nếu thực hiện ngay. Call ITM khi giá thị trường > strike price; Put ITM khi giá thị trường < strike price.
  • At-the-money (ATM): Giá thị trường bằng hoặc gần bằng strike price.
  • Out-of-the-money (OTM): Quyền chọn không có lợi nếu thực hiện ngay, nhưng vẫn còn giá trị thời gian.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 – Doanh nghiệp nhập khẩu mua USD:

  • Doanh nghiệp B cần thanh toán hàng nhập khẩu trị giá 1 triệu USD trong 3 tháng tới.
  • Tỷ giá giao ngay hiện tại: 24.000 VND/USD.
  • Doanh nghiệp lo ngại tỷ giá tăng nên mua USD Call Option với:
    • Strike price: 24.000 VND/USD
    • Premium: 1% = 24.000 VND × 1.000.000 × 1% = 240 triệu VND

Kịch bản 1 – Tỷ giá tăng lên 24.500 VND/USD:

  • Doanh nghiệp thực hiện quyền chọn, mua USD tại strike price 24.000 VND.
  • Chi phí thực tế: 24.000 × 1.000.000 + 240 triệu = 24,24 tỷ VND
  • Nếu không có quyền chọn: 24.500 × 1.000.000 = 24,5 tỷ VND
  • Tiết kiệm: 260 triệu VND

Kịch bản 2 – Tỷ giá giảm xuống 23.500 VND/USD:

  • Doanh nghiệp hủy quyền chọn, mua USD trên thị trường giao ngay.
  • Chi phí thực tế: 23.500 × 1.000.000 + 240 triệu = 23,74 tỷ VND
  • Vẫn có lợi hơn việc mua tại strike price 24.000 VND.
  • Loss chỉ là phí premium đã trả: 240 triệu VND

Ví dụ 2 – Doanh nghiệp xuất khẩu bán USD:

  • Doanh nghiệp C sẽ thu về 500.000 USD sau 6 tháng, lo ngại tỷ giá giảm.
  • Mua USD Put Option với strike price 23.800 VND/USD, premium 0,8%.
  • Nếu tỷ giá xuống 23.300 VND, doanh nghiệp thực hiện quyền chọn, bán USD ở 23.800 VND → bảo toàn lợi nhuận.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Đặc điểm Quyền chọn (Option) Hợp đồng kỳ hạn (Forward) Hợp đồng hoán đổi (Swap)
Nghĩa vụ Người mua: không bắt buộc; Người bán: bắt buộc Cả hai bên đều bắt buộc Cả hai bên đều bắt buộc
Chi phí ban đầu Phải trả premium Thường không Thường không
Rủi ro tối đa Người mua: mất premium; Người bán: không giới hạn Không giới hạn cho cả hai Tùy loại swap
Thanh toán Một lần vào ngày đáo hạn Một lần vào ngày đáo hạn Nhiều đợt theo kỳ hạn
Mục đích chính Phòng ngừa rủi ro + đầu cơ Phòng ngừa rủi ro Phòng ngừa rủi ro + cơ cấu lại dòng tiền
Tại Việt Nam Được triển khai theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN Phổ biến nhất, dễ thực hiện Phổ biến với lãi suất swap

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Đặc điểm nào sau đây phân biệt quyền chọn (Option) với hợp đồng kỳ hạn (Forward)?

  • A. Quyền chọn có thời hạn xác định
  • B. Người mua quyền chọn không bắt buộc phải thực hiện hợp đồng
  • C. Quyền chọn được giao dịch trên sàn
  • D. Giá quyền chọn cố định trong suốt thời hạn hợp đồng

Câu 2: Một doanh nghiệp mua quyền chọn mua USD (USD Call Option) với strike price 24.000 VND/USD, premium 1%. Tại ngày đáo hạn, tỷ giá giao ngay là 23.500 VND/USD. Doanh nghiệp nên:

  • A. Thực hiện quyền chọn và mua USD ở 24.000 VND
  • B. Hủy quyền chọn và mua USD trên thị trường giao ngay
  • C. Yêu cầu ngân hàng hoàn trả phí premium
  • D. Bán quyền chọn cho bên thứ ba

Câu 3: Phí premium của quyền chọn tăng khi:

  • A. Thời gian đến ngày đáo hạn giảm
  • B. Biến động giá (volatility) của tài sản cơ sở tăng
  • C. Lãi suất thị trường giảm mạnh
  • D. Giá tài sản cơ sở giảm đối với Call Option

Tổng kết

Quyền chọn (Option) là công cụ phái sinh mang tính linh hoạt cao, cho phép người mua chủ động quyết định có thực hiện hợp đồng hay không dựa trên diễn biến thị trường. Điểm mấu chốt cần nhớ khi ôn thi là: quyền chọn = quyền (không bắt buộc) đối với người mua, và phí premium chính là chi phí để có được quyền lựa chọn này. So với hợp đồng kỳ hạn hay hoán đổi, quyền chọn có cấu trúc chi phí rõ ràng hơn nhưng đòi hỏi nhà đầu tư hiểu rõ cơ chế định giá premium.

Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, học viên nên nắm vững sự khác biệt giữa Call/Put Option, American/European Option, đồng thời luyện tập các bài toán tính phí premium và phân tích kịch bản lời lỗ trong các giao dịch quyền chọn ngoại tệ.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

H

Hợp đồng hoán đổi

Thuật ngữ chung

Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước....

H

Hợp đồng tương lai

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng tương lai là công cụ phái sinh được chuẩn hóa trên thị trường chứng khoán, trong đó hai bên...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phái sinh ngoại hối

Tiền tệ & Ngoại hối

Phái sinh ngoại hối là các công cụ tài chính phái sinh mà giá trị của chúng được xác định dựa trên t...

P

Phòng ngừa rủi ro

Quản trị rủi ro

Phòng ngừa rủi ro là việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh hoặc các biện pháp nghiệp vụ nhằm ...

P

Phòng ngừa rủi ro tỷ giá

Tiền tệ & Ngoại hối

Phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging) là việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh ngoại hối nhằm...

Q

Quyền chọn kiểu Mỹ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền chọn kiểu Mỹ là loại hợp đồng quyền chọn cho phép người nắm giữ thực hiện quyền mua (call) hoặ...

Q

Quyền chọn kiểu châu Âu

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền chọn kiểu châu Âu (European Option) là loại hợp đồng quyền chọn chỉ cho phép người nắm giữ thự...