Quyền từ bỏ di sản để tránh nợ là quyền của người thừa kế được phép từ chối nhận phần thừa kế của người đã chết, nhằm mục đích không phải gánh chịu các khoản nghĩa vụ tài sản – đặc biệt là các khoản nợ – mà người để lại di sản có trách nhiệm phải thanh toán. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong pháp luật dân sự, đảm bảo rằng không ai bị buộc phải chịu trách nhiệm tài sản vượt quá phạm vi di sản được nhận.
Theo quy định pháp luật Việt Nam, người thừa kế có quyền từ bỏ di sản thông qua việc gửi đơn từ bỏ đến cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn luật định. Khi từ bỏ di sản, người thừa kế sẽ không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ tài sản nào gắn liền với di sản đó, bao gồm các khoản nợ vay ngân hàng, nợ tín dụng, nợ thế chấp hoặc các khoản vay có bảo đảm. Phần di sản mà người đó từ bỏ sẽ được chia cho những người thừa kế khác theo quy định pháp luật, hoặc phần không có người nhận sẽ thuộc về Nhà nước. Điều này phản ánh nguyên tắc bảo vệ quyền tài sản của công dân, tránh tình trạng người thừa kế bị "vạ lây" bởi các khoản nợ mà bản thân không có liên quan.
Ví dụ thực tế trong ngân hàng Việt Nam: Ông A vay ngân hàng X số tiền 2 tỷ đồng có thế chấp bằng căn nhà, sau đó qua đời và để lại căn nhà đó cho con trai. Trong trường hợp giá trị căn nhà chỉ còn 1,5 tỷ đồng và khoản nợ cộng lãi là 2,2 tỷ đồng, người con có quyền làm đơn từ bỏ di sản gửi đến UBND cấp xã hoặc tòa án để không phải dùng tài sản cá nhân khác bù đắp phần nợ vượt quá giá trị di sản. Ngân hàng X khi đó chỉ có quyền xử lý tài sản thế chấp (căn nhà) để thu hồi nợ, phần thiếu hụt sẽ được xử lý theo quy định về nợ khó đòi. Ngược lại, nếu người con chấp nhận thừa kế thì phải chịu trách nhiệm thanh toán phần nợ vượt quá giá trị tài sản thế chấp bằng tài sản cá nhân khác của mình.
Về cơ sở pháp lý, quyền từ bỏ di sản được quy định cụ thể tại Điều 620 và Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13). Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về thủ tục tuyên bố mất năng lực hành vi và thủ tục phát hiện người chết có liên quan đến việc xác định thời điểm mở thừa kế. Trong lĩnh vực ngân hàng, các quy định về xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm khi khách hàng qua đời còn được hướng dẫn bởi Thông tư của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động tín dụng và Nghị định hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự.
Lưu ý quan trọng cho người ôn thi ngân hàng: cần phân biệt rõ giữa từ bỏ di sản và chấp nhận di sản có điều kiện – từ bỏ di sản phải được thực hiện toàn bộ, không được từ bỏ một phần. Thời hạn từ bỏ di sản là 6 tháng kể từ ngày mở thừa kế, quá thời hạn này mà không từ bỏ thì được coi là đồng ý nhận thừa kế. Trong các kỳ thi nghiệp vụ ngân hàng, thí sinh thường gặp câu hỏi về trách nhiệm của ngân hàng khi khách hàng vay vốn qua đời, cách xử lý tài sản đảm bảo và quyền lợi của người thừa kế, vì vậy cần nắm vững nguyên tắc "di sản là tài sản chung để thực hiện nghĩa vụ tài sản của người đã chết" tại Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015.