Thẩm tra giá trị tài sản góp vốn là gì?

Verification of value of contributed assets Quản lý vốn ~3 phút đọc

Thẩm tra giá trị tài sản góp vốn là quy trình đánh giá, xác minh và xác định giá trị thực tế của các loại tài sản mà cá nhân, tổ chức sử dụng để góp vốn vào doanh nghiệp, tổ chức tín dụng hoặc quỹ đầu tư. Hoạt động này do tổ chức thẩm định giá độc lập có đủ năng lực, tư cách pháp nhân thực hiện nhằm đảm bảo tính minh bạch, khách quan và tuân thủ quy định pháp luật. Kết quả thẩm tra là căn cứ pháp lý quan trọng để ghi nhận vốn điều lệ thực tế và xác định tỷ lệ sở hữu của các bên tham gia góp vốn.

Quy trình thẩm tra giá trị tài sản góp vốn được thực hiện theo trình tự gồm: tiếp nhận hồ sơ tài sản góp vốn từ bên góp vốn, khảo sát thực tế hiện trạng tài sản, thu thập thông tin thị trường liên quan, áp dụng phương pháp định giá phù hợp với từng loại tài sản và cuối cùng là lập chứng thư thẩm định giá có giá trị pháp lý. Tổ chức thẩm định giá phải sử dụng một hoặc kết hợp các phương pháp theo chuẩn mực thẩm định giá như phương pháp so sánh thị trường, phương pháp chi phí, phương pháp thu nhập tùy thuộc vào tính chất của tài sản. Đối với lĩnh vực ngân hàng, việc thẩm tra phải đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời giá trị tài sản sau thẩm tra phải được các bên liên quan thống nhất bằng văn bản và cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, thẩm tra giá trị tài sản góp vốn được áp dụng phổ biến khi thành lập ngân hàng thương mại cổ phần, tăng vốn điều lệ hoặc khi cổ đông góp vốn bằng bất động sản, máy móc thiết bị, cổ phiếu chưa niêm yết hoặc giá trị thương hiệu. Ví dụ, khi một ngân hàng thương mại cổ phần được cấp phép thành lập, các cổ đông sáng lập phải thuê công ty thẩm định giá độc lập để định giá lô bất động sản hoặc giá trị doanh nghiệp góp vốn, làm cơ sở xác định phần vốn điều lệ thực góp. Tương tự, khi ngân hàng nhận tài sản là bảo đảm để xử lý nợ xấu hoặc nhận góp vốn bằng tài sản phi tiền tệ, hoạt động thẩm tra đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn vốn và quyền lợi của các bên.

Về quy định pháp lý, theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14), tài sản góp vốn không phải là tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được tổ chức thẩm định giá định giá. Nghị định 10/2019/NĐ-CP quy định chi tiết về hệ thống tổ chức thẩm định giá tại Việt Nam và tiêu chuẩn hành nghề. Đối với tổ chức tín dụng, Thông tư 40/2011/TT-NHNN quy định về điều kiện, hồ sơ góp vốn, mua cổ phần; Thông tư 06/2021/TT-NHNN hướng dẫn về cấp Giấy phép và tổ chức hoạt động của tổ chức tín dụng cũng có các quy định cụ thể liên quan đến thẩm tra tài sản góp vốn.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa thẩm định giá và thẩm tra giá trị tài sản góp vốn, trong đó thẩm tra là bước kiểm tra, đánh giá lại kết quả định giá để phục vụ mục đích ghi nhận vốn điều lệ. Một số trường hợp không yêu cầu thẩm tra gồm: góp vốn bằng tiền mặt Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng miếng tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài ra, thí sinh cần nắm vững các loại tài sản được phép và không được phép dùng để góp vốn vào tổ chức tín dụng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8