Thế chấp bằng cổ phần công ty là gì?

Share Pledge in Company Pháp lý ~9 phút đọc

Thế chấp bằng cổ phần công ty (tiếng Anh: Share Pledge in Company) là một hình thức bảo đảm tiền vay phổ biến trong hoạt động tín dụng ngân hàng, theo đó cổ đông của một công ty cổ phần sử dụng toàn bộ hoặc một phần cổ phần (cổ phiếu) thuộc sở hữu của mình để thế chấp cho bên cho vay — thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng — nhằm bảo đảm nghĩa vụ trả nợ. Khi cổ phần được dùng làm tài sản thế chấp, bên nhận thế chấp có quyền ưu tiên thanh toán từ số tiền thu được khi bán đấu giá cổ phần đó trong trường hợp bên thế chấp (gọi là pledgor — bên dùng tài sản bảo đảm) không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng tín dụng.

Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) và Bộ luật Dân sự 2015, việc thế chấp cổ phần trong công ty cổ phần phải tuân thủ các trình tự pháp lý nghiêm ngặt. Cụ thể, hợp đồng thế chấp phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực trong một số trường hợp, và quan trọng nhất là phải được đăng ký tại Cơ quan đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi công ty đặt trụ sở chính) để đảm bảo hiệu lực đối kháng với bên thứ ba. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với thế chấp cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán — vốn được đăng ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, thế chấp bằng cổ phần công ty thường xuất hiện trong các giao dịch cho vay doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các khoản vay tín dụng doanh nghiệp (corporate lending), vay mua cổ phần (M&A financing), hoặc vay để thực hiện dự án đầu tư. Bên cạnh đó, hình thức này cũng phổ biến trong các giao dịch phát hành trái phiếu có bảo đảm (secured bonds), nơi cổ phần của công ty con hoặc công ty liên kết được dùng làm tài sản đảm bảo cho nghĩa vụ phát hành trái phiếu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Share Pledge in Company / Pledge of Company Shares Lĩnh vực: Pháp lý — Tài sản bảo đảm trong hoạt động ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

  • Tài sản thế chấp là cổ phần chưa niêm yết hoặc đã niêm yết: Cổ phần có thể thuộc công ty cổ phần chưa niêm yết (thị trường OTC) hoặc công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán.
  • Đối tượng áp dụng: Cổ đông là cá nhân, tổ chức sở hữu cổ phần hợp pháp; không áp dụng cho cổ phần ưu đãi cổ tức trong một số trường hợp đặc biệt.
  • Đăng ký bắt buộc: Phải đăng ký thế chấp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh (đối với cổ phần chưa niêm yết) hoặc tại VSD (đối với cổ phần niêm yết) trong thời hạn 03 ngày làm việc.
  • Bảo toàn quyền sở hữu: Cổ đông vẫn giữ quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức, trừ khi hợp đồng thế chấp có thỏa thuận khác.
  • Xử lý tài sản thế chấp: Bên nhận thế chấp có quyền bán đấu giá cổ phần hoặc nhận chính cổ phần đó để thay thế nghĩa vụ trả nợ (thông qua cơ chế chuyển giao quyền sở hữu theo quyết định của Tòa án hoặc thỏa thuận giữa các bên).

Phân loại các hình thức thế chấp cổ phần

Loại hình Mô tả Cơ quan đăng ký Đặc điểm nổi bật
Thế chấp cổ phần công ty cổ phần chưa niêm yết Cổ phần tại công ty cổ phần tư nhân, không niêm yết Cơ quan đăng ký kinh doanh (Sở KH&ĐT) Tài sản ít thanh khoản, cần định giá kỹ lưỡng
Thế chấp cổ phần công ty đại chúng niêm yết Cổ phần niêm yết trên HOSE, HNX, UPCoM Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD) Thanh khoản cao, dễ xử lý
Thế chấp một phần cổ phần Cổ đông thế chấp 30%-70% số cổ phần sở hữu Tùy loại cổ phần Linh hoạt, giữ lại quyền kiểm soát một phần
Thế chấp toàn bộ cổ phần Thế chấp 100% số cổ phần tại công ty Tùy loại cổ phần Thường đi kèm điều khoản chuyển giao quyền quản lý
Thế chấp cổ phần kèm theo quyền phát sinh Bao gồm cổ tức, quyền mua cổ phần mới Cơ quan đăng ký kinh doanh/VSD Mở rộng phạm vi bảo đảm cho bên nhận thế chấp

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cho vay mua cổ phần doanh nghiệp

Ngân hàng A ký hợp đồng tín dụng trị giá 200 tỷ đồng với Ông Nguyễn Văn X để tài trợ việc mua lại 40% cổ phần của Công ty Cổ phần Thương mại D (một doanh nghiệp logistics có vốn điều lệ 500 tỷ đồng, hoạt động ổn định với doanh thu năm 2023 đạt 1.200 tỷ đồng). Để đảm bảo khoản vay, Ông X thế chấp toàn bộ 2 triệu cổ phần (tương đương 40% vốn điều lệ) mà ông sở hữu tại Công ty D cho Ngân hàng A. Hợp đồng thế chấp được công chứng và đăng ký tại Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM. Giá trị cổ phần được định giá bởi công ty thẩm định độc lập ở mức 280 tỷ đồng, đạt tỷ lệ bảo đảm 140% so với khoản vay — phù hợp với quy định cho vay của Ngân hàng A về tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm (LTV ratio) không vượt quá 70%.

Ví dụ 2: Phát hành trái phiếu có bảo đảm bằng cổ phần

Công ty Cổ phần Đầu tư E (trong lĩnh vực bất động sản) phát hành 2.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 5 năm, lãi suất 11%/năm, với mục đích tài trợ dự án khu đô thị tại Bình Dương. Tài sản đảm bảo cho lô trái phiếu này là 100% cổ phần (tương đương 30 triệu cổ phần) mà Công ty E nắm giữ tại Công ty Cổ phần Phát triển F (công ty con trực thuộc). Tổ chức phát hành và đại lý quản lý tài sản đảm bảo là Ngân hàng B. Theo hợp đồng, nếu Công ty E không thanh toán lãi trái phiếu 02 kỳ liên tiếp, Ngân hàng B sẽ thực hiện quyền xử lý tài sản bảo đảm bằng cách bán đấu giá số cổ phần này hoặc chuyển giao cho nhà đầu tư theo thỏa thuận đã ghi nhận trong Bản công bố thông tin.

Ví dụ 3: Thế chấp cổ phần để vay vốn lưu động

Bà Trần Thị Y, cổ đông nắm giữ 25% cổ phần tại Công ty Cổ phần Sản xuất G (doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử với doanh thu 800 tỷ đồng/năm), thế chấp 1,25 triệu cổ phần cho Ngân hàng C để vay 50 tỷ đồng vốn lưu động trong 36 tháng. Giá trị cổ phần được định giá 75 tỷ đồng, đạt tỷ lệ LTV 66,7%. Trong suốt thời gian thế chấp, Bà Y vẫn giữ quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông và nhận cổ tức hàng năm, nhưng không được chuyển nhượng cổ phần đã thế chấp khi chưa được sự đồng ý bằng văn bản của Ngân hàng C.

Thế chấp bằng cổ phần công ty trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Share Pledge in Company / Pledge of Company Shares /ʃɛər plɛdʒ ɪn ˈkʌmpəni/
Tiếng Nhật 会社の株式担保 (Kaisha no Kabushiki Tampo) Kaisha no kabushiki tanpo
Tiếng Hàn 회사 주식 질권 설정 (Hoesa Jusik Jilgwon Seoljeong) Hoesa jusik jilgwon seoljeong
Tiếng Trung 公司股权质押 (Gōngsī Gǔquán Zhìyā) Gōngsī gǔquán zhìyā
Tiếng Tây Ban Nha Prenda de Acciones de la Empresa /ˈpɾenda ðe akˈθjones ðe la emˈpɾesa/

Câu hỏi thường gặp

Thế chấp bằng cổ phần công ty khác gì thế chấp cổ phiếu niêm yết?

Thế chấp bằng cổ phần công ty (chủ yếu tại công ty cổ phần chưa niêm yết) phải đăng ký tại Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư, trong khi thế chấp cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán được đăng ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD). Ngoài ra, cổ phiếu niêm yết có tính thanh khoản cao hơn, dễ xác định giá trị theo giá thị trường, trong khi cổ phần chưa niêm yết cần phải định giá bởi công ty thẩm định độc lập và có thời gian xử lý tài sản dài hơn.

Khi nào cần biết về thế chấp bằng cổ phần công ty?

Kiến thức về thế chấp bằng cổ phần công ty là cần thiết khi bạn tham gia vào các tình huống như: (1) là cổ đông muốn vay vốn ngân hàng nhưng không muốn thế chấp bất động sản cá nhân; (2) là chuyên viên tín dụng, luật sư ngân hàng cần thẩm định và soạn thảo hợp đồng thế chấp; (3) là nhà đầu tư muốn mua cổ phần nhưng cần kiểm tra tình trạng thế chấp của cổ phần đó; (4) tham gia các thương vụ M&A hoặc phát hành trái phiếu có tài sản đảm bảo là cổ phần công ty.

Thế chấp bằng cổ phần công ty ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp, thế chấp bằng cổ phần giúp tiếp cận nguồn vốn vay lớn mà không cần dùng bất động sản làm tài sản bảo đảm — đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp có tài sản cố định hữu hình hạn chế nhưng giá trị cổ phần tại công ty con, công ty liên kết rất lớn. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng nếu không trả nợ đúng hạn, ngân hàng có quyền xử lý cổ phần, dẫn đến mất quyền sở hữu, ảnh hưởng đến vị thế kiểm soát tại công ty và ảnh hưởng đến uy tín tín dụng trên hệ thống CIC (Credit Information Center) của Ngân hàng Nhà nước.

Tổng kết

Thế chấp bằng cổ phần công ty là một công cụ pháp lý quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng và thị trường vốn, cho phép cổ đông huy động nguồn vốn lớn từ chính giá trị tài sản thuộc sở hữu của mình. Để giao dịch này có hiệu lực pháp lý và đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đăng ký tại Cơ quan đăng ký kinh doanh (đối với cổ phần chưa niêm yết) hoặc tại VSD (đối với cổ phần niêm yết) là điều bắt buộc. Đối với ứng viên tham gia kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, nắm vững thuật ngữ này không chỉ giúp làm bài thi hiệu quả mà còn là nền tảng cho công việc thực tế tại các phòng ban tín dụng, pháp chế, hoặc quản lý tài sản đảm bảo trong tương lai.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

L

Luật Doanh nghiệp 2020

Thuế & Pháp luật

Luật Doanh nghiệp 2020 là đạo luật được Quốc hội Việt Nam khóa XIV thông qua ngày 17 tháng 6 năm 202...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

T

Trách nhiệm hữu hạn

Thuế & Pháp luật

Trách nhiệm hữu hạn là một nguyên tắc pháp lý quy định rằng thành viên hoặc cổ đông của một doanh ng...

T

Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản

Tín dụng

Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (Loan-to-Value Ratio - LTV) là tỷ lệ phần trăm được tính bằng các...

X

Xử lý tài sản thế chấp

Thuế & Pháp luật

Quy trình ngân hàng nhận tài sản thế chấp hoặc tổ chức bán đấu giá để thu hồi nợ khi khách hàng vi p...

Đ

Đăng ký giao dịch bảo đảm

Tín dụng

Đăng ký giao dịch bảo đảm là thủ tục pháp lý quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng, theo đó ...

Đ

Đại hội đồng cổ đông

Quản trị doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty cổ phần, bao gồm cả các ngân hàng thư...