Thế chấp là gì?

Mortgage Thuế & Pháp luật ~10 phút đọc

Thế chấp là gì?

Thế chấp (tiếng Anh: Mortgage) là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự phổ biến nhất trong hoạt động tín dụng ngân hàng. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 317), thế chấp là việc bên bảo đảm (gọi là bên thế chấp) dùng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ dân sự mà không phải chuyển giao tài sản, quyền tài sản đó cho bên nhận bảo đảm (gọi là bên nhận thế chấp). Điểm khác biệt cốt lõi của thế chấp so với các biện pháp bảo đảm khác nằm ở chỗ: bên thế chấp vẫn giữ quyền sở hữu tài sản và được tiếp tục sử dụng, khai thác tài sản trong suốt thời gian thế chấp, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Đây là nền tảng pháp lý cho hầu hết các khoản vay có bảo đảm tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Khi khách hàng vay mua nhà, mua xe ô tô hay vay vốn kinh doanh, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng thế chấp một tài sản có giá trị tương ứng với khoản vay. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối năm 2023, dư nợ cho vay có bảo đảm bằng tài sản chiếm khoảng 65-70% tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống, trong đó thế chấp bất động sản là hình thức phổ biến nhất với tỷ trọng trên 40%.

Thuật ngữ tiếng Anh: Mortgage Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cơ bản của thế chấp

Thế chấp có bốn đặc điểm cơ bản mà người học cần nắm vững:

  • Không chuyển giao tài sản: Bên thế chấp vẫn giữ tài sản trong suốt thời gian thế chấp và tiếp tục sử dụng, khai thác tài sản theo mục đích đã thỏa thuận. Ví dụ, khách hàng thế chấp căn hộ vẫn được ở trong căn hộ đó khi vay mua nhà.
  • Phát sinh nghĩa vụ phụ: Tài sản thế chấp chỉ được xử lý khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ (không trả nợ đúng hạn hoặc không thực hiện đúng cam kết). Trước thời điểm đó, bên nhận thế chấp không có quyền đòi tài sản.
  • Phải đăng ký để có hiệu lực đối với bên thứ ba: Hợp đồng thế chấp phải được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền (Văn phòng đăng ký đất đai, Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm, v.v.) mới có hiệu lực đối với bên thứ ba.
  • Có tính chất ưu tiên: Khi một tài sản được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, thứ tự ưu tiên thanh toán được xác định theo thời điểm đăng ký giao dịch bảo đảm.

Phân loại thế chấp theo loại tài sản

Loại tài sản thế chấp Đặc điểm Cơ quan đăng ký Tỷ lệ cho vay/LTV tối đa
Bất động sản (nhà, đất, căn hộ) Giá trị lớn, ổn định, phổ biến nhất Văn phòng đăng ký đất đai 70-80% giá trị tài sản
Động sản (ô tô, máy móc) Dễ định giá, có đăng ký Cơ quan đăng ký xe/giám định 60-70% giá trị
Hàng hóa (nguyên vật liệu, thành phẩm) Thường dùng trong cho vay sản xuất Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm 50-65% giá trị
Chứng khoán, sổ tiết kiệm Có tính thanh khoản cao Trung tâm Lưu ký Chứng khoán/Ngân hàng phát hành sổ 80-90% giá trị
Quyền tài sản (bản quyền, nhãn hiệu) Tài sản trí tuệ, cần định giá chuyên nghiệp Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm 50-70% giá trị
Tàu biển, phương tiện thủy nội địa Có đăng ký quốc gia Cảng vụ/Sở GTVT 60-70% giá trị

Phân loại theo phương thức thực hiện

  • Thế chấp toàn bộ tài sản: Toàn bộ tài sản được dùng để bảo đảm cho một nghĩa vụ cụ thể.
  • Thế chấp một phần tài sản: Chỉ một phần giá trị tài sản được dùng để bảo đảm.
  • Thế chấp nhiều tài sản cho một nghĩa vụ: Nhiều tài sản cùng bảo đảm cho một khoản vay.
  • Thế chấp một tài sản cho nhiều nghĩa vụ: Tài sản có thể được dùng để bảo đảm cho nhiều khoản vay, thứ tự ưu tiên theo thời điểm đăng ký.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Thế chấp bất động sản khi vay mua nhà

Anh Nguyễn Văn A muốn vay Ngân hàng A để mua một căn hộ chung cư tại Hà Nội trị giá 3 tỷ đồng. Anh A chỉ có 1 tỷ đồng tiền mặt (vốn tự có 30%), nên cần vay 2 tỷ đồng trong thời hạn 15 năm với lãi suất ưu đãi năm đầu 8,5%/năm, sau đó thả nổi theo lãi suất thị trường (khoảng 11-12%/năm). Theo quy định của Ngân hàng A, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV - Loan-to-Value Ratio) tối đa là 75%, tức khoản vay tối đa là 2,25 tỷ đồng, đủ đáp ứng nhu cầu của anh A.

Khi ký hợp đồng thế chấp, anh A vẫn được ở trong căn hộ và sử dụng nó như bình thường. Hợp đồng thế chấp được công chứng và đăng ký tại Văn phòng đăng ký đất đai Hà Nội. Phí đăng ký thế chấp hiện nay là 0,1% giá trị tài sản, tức khoảng 3 triệu đồng. Trong suốt 15 năm trả nợ, nếu anh A liên tục thanh toán đúng hạn, ngân hàng không có quyền đòi lại căn hộ. Nhưng nếu anh A không trả được nợ quá 90 ngày, Ngân hàng A sẽ gửi thông báo và tiến hành phát mại tài sản theo quy trình xử lý nợ xấu.

Ví dụ 2: Thế chấp ô tô vay vốn kinh doanh

Bà Trần Thị B là chủ một doanh nghiệp nhỏ chuyên vận tải hàng hóa tại TP.HCM, cần vay 1,5 tỷ đồng từ Ngân hàng B để mở rộng đội xe. Bà B có 3 chiếc xe tải tổng trị giá 3 tỷ đồng, đã đăng ký biển số và có đăng kiểm hợp lệ. Bà B thế chấp cả 3 chiếc xe này cho ngân hàng với tỷ lệ LTV 50% (do xe tải có độ khấu hao nhanh). Khoản vay được giải ngân trong 5 ngày làm việc sau khi hoàn tất đăng ký giao dịch bảo đảm tại Sở Giao thông vận tải. Bà B vẫn tiếp tục sử dụng 3 chiếc xe để chạy hàng, nhưng không được phép bán, tặng, cho mượn hoặc thế chấp lại cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý bằng văn bản của Ngân hàng B.

Ví dụ 3: Thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản hình thành từ vốn vay

Công ty C là doanh nghiệp xây dựng, vay Ngân hàng C 50 tỷ đồng để xây dựng một khu chung cư cao cấp tại Đà Nẵng. Trong trường hợp này, Công ty C thế chấp cả quyền sử dụng đất (đã có sổ đỏ) và tài sản hình thành từ vốn vay (tức các căn hộ sẽ được xây dựng trong tương lai). Đây là hình thức thế chấp đặc biệt được quy định tại Điều 324 Bộ luật Dân sự 2015, rất phổ biến trong lĩnh vực bất động sản. Khi dự án hoàn thành, các căn hộ sẽ được cập nhật vào hợp đồng thế chấp, đảm bảo quyền lợi cho ngân hàng trong suốt quá trình cho vay.

Thế chấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/
Tiếng Nhật 抵当 (teitō) hoặc 住宅ローン (juutaku rōn) teitō / jūtaku rōn
Tiếng Hàn 저당 (jeodang) hoặc 모기지 (mo-gi-ji) jeodang / mogiji
Tiếng Trung 抵押 (dǐyā) hoặc 按揭 (ànjiē) dǐyā / ànjiē
Tiếng Tây Ban Nha Hipoteca /i.poˈte.ka/

Câu hỏi thường gặp

Thế chấp khác gì Cầm cố?

Đây là câu hỏi kinh điển trong các kỳ thi ngân hàng. Thế chấp (Mortgage)Cầm cố (Pledge) đều là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự, nhưng khác nhau ở điểm cốt lõi: với thế chấp, bên bảo đảm KHÔNG giao tài sản cho bên nhận bảo đảm, tức vẫn giữ quyền sử dụng tài sản. Ngược lại, với cầm cố, bên bảo đảm PHẢI giao tài sản cho bên nhận bảo đảm giữ trong suốt thời gian cầm cố. Ví dụ: thế chấp căn nhà để vay tiền thì vẫn ở được trong nhà, nhưng cầm cố sổ tiết kiệm thì phải giao sổ cho ngân hàng giữ.

Khi nào cần biết về Thế chấp?

Bạn cần nắm vững thuật ngữ thế chấp trong nhiều tình huống thực tế: khi đi vay mua nhà, mua xe, vay vốn kinh doanh; khi làm việc tại phòng tín dụng, phòng pháp chế, phòng quản lý nợ của ngân hàng; khi tham gia đấu giá tài sản thế chấp; và đặc biệt khi thi tuyển vào các vị trí như chuyên viên tín dụng (Credit Officer), chuyên viên quan hệ khách hàng (RM - Relationship Manager), chuyên viên xử lý nợ tại các ngân hàng. Kiến thức về thế chấp cũng rất cần thiết khi tư vấn cho khách hàng về các gói vay mua bất động sản, cho vay tiêu dùng có bảo đảm.

Thế chấp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Thế chấp mang lại cả lợi ích và rủi ro cho khách hàng. Về lợi ích, khách hàng được tiếp cận nguồn vốn lớn với lãi suất ưu đãi hơn so với vay tín chấp (thường thấp hơn 2-4%/năm), đồng thời vẫn được sử dụng tài sản. Về rủi ro, nếu khách hàng không trả được nợ, ngân hàng có quyền phát mại tài sản theo quy trình pháp luật, dẫn đến mất tài sản. Ngoài ra, trong thời gian thế chấp, khách hàng bị hạn chế quyền chuyển nhượng, cho thuê, hoặc thế chấp lại tài sản mà không có sự đồng ý của bên nhận thế chấp. Theo số liệu năm 2023, tỷ lệ nợ xấu nhóm 3-5 (nợ có khả năng mất vốn) trong cho vay thế chấp bất động sản tại Việt Nam khoảng 1,8-2,2%, thấp hơn nhiều so với cho vay tín chấp (4-5%).

Tổng kết

Thế chấp (Mortgage) là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự quan trọng bậc nhất trong hoạt động ngân hàng, được quy định chặt chẽ tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 317-338) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Nắm vững kiến thức về thế chấp không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng để làm việc hiệu quả tại các phòng ban tín dụng, pháp chế, quản lý tài sản đảm bảo. Đặc biệt, bạn cần phân biệt rõ thế chấp với cầm cố, nắm vững các phương thức xử lý tài sản thế chấp (bán đấu giá, bên nhận thế chấp tự bán, thỏa thuận bán), cũng như nguyên tắc ưu tiên thanh toán khi một tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ. Đây là những nội dung thường xuyên xuất hiện trong các đề thi về tín dụng ngân hàng, pháp luật ngân hàng ứng dụng, và quản trị rủi ro tín dụng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8