Thế chấp vs Cầm cố ngân hàng là gì?
Trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại, biện pháp bảo đảm (security measure / collateral measure) đóng vai trò then chốt giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro khi cho vay và bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo đảm. Theo quy định tại Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015, các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự bao gồm: cầm cố, thế chấp, đặt cọc, ký cược, bảo lãnh và tín chấp. Trong đó, thế chấp (mortgage) và cầm cố (pledge) là hai biện pháp được sử dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam, đặc biệt trong các khoản vay trung và dài hạn, chiếm tỷ trọng lên tới 85-90% tổng giá trị tài sản bảo đảm trong hệ thống ngân hàng.
Thế chấp là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà bên bảo đảm (thường là khách hàng vay) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ mà không phải giao tài sản cho bên nhận bảo đảm (ngân hàng). Theo quy định tại Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp có thể áp dụng cho bất động sản (real estate) và một số tài sản đặc biệt như tàu biển, máy bay. Đặc điểm nổi bật của thế chấp là khách hàng vẫn được tiếp tục sử dụng, khai thác tài sản trong suốt thời hạn vay vốn, miễn là không làm mất giá trị hoặc hư hỏng tài sản. Chính vì vậy, thế chấp được xem là biện pháp "nhẹ nhàng" hơn đối với khách hàng, giúp họ vừa có thể vay vốn vừa duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc sinh sống bình thường.
Cầm cố là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bằng cách giao tài sản động sản (movable property) cho bên nhận bảo đảm (ngân hàng) giữ để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, được quy định tại Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015. Khác với thế chấp, cầm cố đòi hỏi phải có sự chuyển giao thực tế (physical delivery) tài sản từ khách hàng sang ngân hàng hoặc bên thứ ba được chỉ định. Tài sản cầm cố phổ biến bao gồm: vàng, sổ tiết kiệm, chứng khoán, hàng hóa trong kho, đá quý, kim loại quý và các giấy tờ có giá khác. Trong suốt thời gian cầ