Thị trường sơ cấp vs thị trường thứ cấp là gì?

Primary vs secondary market Bảo hiểm & Chứng khoán ~12 phút đọc

Thị trường sơ cấp (tiếng Anh: Primary Market) là thị trường tài chính nơi các chứng khoán lần đầu tiên được phát hành và chào bán ra công chúng, đồng thời là nơi tổ chức phát hành huy động vốn trực tiếp từ các nhà đầu tư. Toàn bộ số tiền thu được từ đợt phát hành sẽ chảy về tay tổ chức phát hành để sử dụng cho các mục đích đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh hoặc tái cơ cấu tài chính. Ví dụ điển hình là khi một doanh nghiệp thực hiện phát hành cổ phiếu ra công chúng (IPO - Initial Public Offering), phát hành trái phiếu doanh nghiệp, hay khi Kho bạc Nhà nước tổ chức đấu giá trái phiếu Chính phủ.

Ngược lại, thị trường thứ cấp (tiếng Anh: Secondary Market) là thị trường mà tại đó các chứng khoán đã được phát hành trước đó được mua đi bán lại giữa các nhà đầu tư, không liên quan trực tiếp đến việc huy động vốn của tổ chức phát hành. Giao dịch trên thị trường thứ cấp chỉ là sự dịch chuyển quyền sở hữu chứng khoán giữa các nhà đầu tư, không tạo ra dòng vốn mới cho nền kinh tế nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản (Liquidity), xác định giá trị thị trường và phản ánh thông tin tài chính của doanh nghiệp.

Hai thị trường này có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, tạo thành hệ thống thị trường vốn hoàn chỉnh. Nếu không có thị trường sơ cấp, doanh nghiệp và Chính phủ không thể huy động vốn từ công chúng. Nếu không có thị trường thứ cấp, nhà đầu tư sẽ e ngại không dám mua chứng khoán ở thị trường sơ cấp vì không có cơ hội thoái vốn, dẫn đến thị trường sơ cấp cũng không thể phát triển bền vững. Đây là lý do tại sao các nền kinh tế phát triển luôn chú trọng xây dựng đồng bộ cả hai thị trường này.

Thuật ngữ tiếng Anh: Primary vs Secondary Market Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán


Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh Thị trường sơ cấp và Thị trường thứ cấp

Tiêu chí Thị trường sơ cấp (Primary Market) Thị trường thứ cấp (Secondary Market)
Bản chất Phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng Mua bán chứng khoán đã phát hành
Đối tượng giao dịch Tổ chức phát hành ↔ Nhà đầu tư Nhà đầu tư ↔ Nhà đầu tư
Mục đích Huy động vốn đầu tư mới Tạo thanh khoản, chuyển đổi rủi ro
Cách xác định giá Giá phát hành cố định hoặc đấu giá Giá biến động theo cung - cầu thực tế
Dòng tiền Dòng tiền chảy về tổ chức phát hành Dòng tiền chỉ luân chuyển giữa các nhà đầu tư
Tần suất giao dịch Ít, theo từng đợt phát hành cụ thể Liên tục, hàng ngày trên sàn giao dịch
Cơ quan quản lý Bộ Tài chính, UBCKNN Sở GDCK, VSDC
Công cụ phổ biến Cổ phiếu IPO, trái phiếu phát hành mới, tín phiếu Cổ phiếu niêm yết, trái phiếu niêm yết, chứng chỉ quỹ
Vai trò kinh tế Tạo vốn đầu tư thực cho nền kinh tế Cung cấp thanh khoản, định giá thị trường

Phân loại thị trường sơ cấp

Thị trường sơ cấp được chia thành các hình thức phát hành chính sau:

  • Đấu giá công khai (Public Offering): Tổ chức phát hành bán chứng khoán cho số đông nhà đầu tư thông qua đấu giá. Tại Việt Nam, hình thức này phổ biến trong việc đấu giá trái phiếu Chính phủ tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Chẳng hạn, trong năm 2023, Kho bạc Nhà nước đã huy động hơn 380.000 tỷ đồng thông qua đấu giu trái phiếu trên thị trường sơ cấp.
  • Phát hành riêng lẻ (Private Placement): Chứng khoán được bán cho một số nhà đầu tư có chọn lọc, thường là các tổ chức tài chính lớn, không thông qua chào bán công khai. Hình thức này giúp tiết kiệm chi phí phát hành nhưng chịu nhiều quy định pháp lý hơn.
  • Phát hành qua bảo lãnh (Underwritten Offering): Tổ chức phát hành thuê ngân hàng đầu tư hoặc công ty chứng khoán làm bảo lãnh. Tổ chức bảo lãnh cam kết mua lại toàn bộ hoặc một phần chứng khoán không bán hết. Hình thức này rất phổ biến trong các đợt IPO quy mô lớn.
  • Phát hành không qua bảo lãnh (Best-Efforts Offering): Tổ chức bảo lãnh chỉ nỗ lực bán hết chứng khoán với mức phí cam kết, không chịu rủi ro mua lại.

Phân loại thị trường thứ cấp

  • Thị trường tập trung (Exchange): Gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) - nơi niêm yết các cổ phiếu lớn, và HNX - nơi niêm yết cổ phiếu vừa và nhỏ. Giá được hình thành qua hệ thống khớp lệnh liên tục hoặc khớp lệnh định kỳ.
  • Thị trường phi tập trung (OTC - Over The Counter): Giao dịch các chứng khoán chưa niêm yết hoặc đã hủy niêm yết, thường được thực hiện qua mạng lưới công ty chứng khoán hoặc môi giới tự do. Tại Việt Nam, hệ thống UPCoM thuộc HNX là một dạng thị trường OTC có tổ chức.
  • Thị trường trái phiếu thứ cấp: Bao gồm giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ giữa các ngân hàng thương mại, đặc biệt là các nghiệp vụ repo (mua lại cam kết bán lại) phục vụ quản lý thanh khoản.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Đợt phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 của Ngân hàng A

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam. Năm 2022, Ngân hàng A có nhu cầu tăng vốn cấp 2 để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vốn theo Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Ngân hàng A quyết định phát hành 5.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 10 năm với lãi suất 10,5%/năm. Đợt phát hành này diễn ra trên thị trường sơ cấp với hai hình thức: (1) chào bán cho cán bộ nhân viên ngân hàng với 500 tỷ đồng, và (2) chào bán ra công chúng thông qua các công ty chứng khoán bảo lãnh với 4.500 tỷ đồng. Toàn bộ 5.000 tỷ đồng thu được chảy về Ngân hàng A, giúp ngân hàng này nâng cao năng lực cho vay và đáp ứng tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio) tối thiểu 8% theo quy định. Đây là giao dịch sơ cấp điển hình — tổ chức phát hành huy động vốn thành công và sử dụng vốn vào hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 2: Nghiệp vụ Repo trên thị trường thứ cấp của Ngân hàng B

Ngân hàng B là ngân hàng thương mại cổ phần quốc doanh. Trong quản lý rủi ro thanh khoản hàng ngày, Ngân hàng B nắm giữ trong danh mục đầu tư khoảng 80.000 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm và 10 năm. Khi áp lực thanh khoản tăng cao vào cuối tháng (do doanh nghiệp phải trả lương, nộp thuế), Ngân hàng B không cần bán chứng khoán vĩnh viễn mà sử dụng nghiệp vụ repo (mua lại cam kết bán lại) trên thị trường thứ cấp. Cụ thể, Ngân hàng B bán lại cho Ngân hàng C một lô trái phiếu mệnh giá 2.000 tỷ đồng với giá 1.950 tỷ đồng, cam kết mua lại sau 14 ngày với giá 1.960 tỷ đồng. Giao dịch này diễn ra hoàn toàn trên thị trường thứ cấp — Ngân hàng B có ngay 1.950 tỷ đồng tiền mặt để đáp ứng nhu cầu thanh khoản mà không ảnh hưởng đến Kho bạc Nhà nước (tổ chức phát hành ban đầu). Trái phiếu Chính phủ có thanh khoản cao trên thị trường thứ cấp chính là yếu tố giúp các ngân hàng yên tâm mua và nắm giữ chúng trên thị trường sơ cấp.

Ví dụ 3: Phân biệt khi phân tích chỉ tiêu huy động vốn

Một chuyên viên phân tích tín dụng tại Ngân hàng A cần đánh giá hiệu quả huy động vốn của một doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE. Doanh nghiệp này có vốn điều lệ 10.000 tỷ đồng. Trong năm tài chính, doanh nghiệp thực hiện phát hành thêm 2.000 tỷ đồng cổ phiếu ra công chúng, đồng thời có giá trị giao dịch cổ phiếu trên HOSE là 15.000 tỷ đồng trong năm. Tuy nhiên, chuyên viên chỉ tính 2.000 tỷ đồng là vốn huy động thực tế từ thị trường sơ cấp, còn 15.000 tỷ đồng giao dịch thứ cấp chỉ là sự chuyển nhượng quyền sở hữu giữa các nhà đầu tư, không phải vốn mới thực sự. Sai lầm phổ biến của người mới là cộng cả giá trị giao dịch thứ cấp vào tổng vốn huy động, dẫn đến phân tích sai lệch nghiêm trọng về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.


Thị trường sơ cấp vs Thị trường thứ cấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Primary Market vs Secondary Market /ˈpraɪməri ˈmɑːrkɪt/ vs /ˈsekənderi ˈmɑːrkɪt/
Tiếng Nhật 一次市場 (Ichijutsu Shijō) vs 二次市場 (Niji Shijō) I-chi-jitsu Shi-jou / Ni-ji Shi-jou
Tiếng Hàn 1차 시장 (Ilcha Sijang) vs 2차 시장 (Icha Sijang) Il-cha Si-jang / I-cha Si-jang
Tiếng Trung 一级市场 (Yī Jí Shìchǎng) vs 二级市场 (Èr Jí Shìchǎng) Yī-jí Shì-chǎng / Èr-jí Shì-chǎng
Tiếng Tây Ban Nha Mercado Primario vs Mercado Secundario /merˈkaðo pɾiˈmaɾjo/ vs /merˈkaðo sekunˈdaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Thị trường sơ cấp khác gì với thị trường thứ cấp về bản chất dòng tiền?

Điểm khác biệt cốt lõi nhất nằm ở dòng tiền. Trên thị trường sơ cấp, dòng tiền chảy từ tay nhà đầu tư sang trực tiếp tổ chức phát hành (doanh nghiệp, ngân hàng, Chính phủ), tạo ra vốn đầu tư thực sự cho nền kinh tế. Ngược lại, trên thị trường thứ cấp, dòng tiền chỉ luân chuyển giữa nhà đầu tư với nhau; tiền bán cổ phiếu của nhà đầu tư A trở thành tiền mua cổ phiếu của nhà đầu tư B, không có dòng vốn mới nào chảy về tổ chức phát hành. Đây là lý do các nhà kinh tế chỉ tính giá trị giao dịch sơ cấp vào chỉ tiêu huy động vốn của nền kinh tế.

Khi nào chuyên viên ngân hàng cần phân biệt thị trường sơ cấp và thứ cấp?

Chuyên viên ngân hàng cần phân biệt rõ hai thị trường này trong nhiều tình huống: (1) Khi phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp vay vốn, cần đánh giá năng lực huy động vốn thực tế từ thị trường sơ cấp để xác định uy tín và sức hấp dẫn của doanh nghiệp; (2) Khi quản lý danh mục đầu tư của ngân hàng, cần đánh giá thanh khoản của chứng khoán trên thị trường thứ cấp để quyết định mua vào ở thị trường sơ cấp; (3) Khi thực hiện nghiệp vụ thị trường mở (OMO) với Ngân hàng Nhà nước, cần hiểu rõ bản chất mua bán trên thị trường thứ cấp; (4) Khi xây dựng chiến lược bảo lãnh phát hành cho khách hàng doanh nghiệp.

Thị trường thứ cấp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Thị trường thứ cấp tác động trực tiếp đến khách hàng ngân hàng theo nhiều cách. Thứ nhất, các khách hàng đầu tư vào trái phiếu, cổ phiếu, chứng chỉ quỹ có thể dễ dàng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt khi cần, từ đó yên tâm hơn khi gửi tiết kiệm vào ngân hàng dưới hình thức mua chứng khoán. Thứ hai, doanh nghiệp vay vốn được hưởng lợi vì ngân hàng có thể thanh lý tài sản bảo đảm là chứng khoán trên thị trường thứ cấp nhanh chóng, giảm chi phí vốn cho vay. Thứ ba, giá cổ phiếu trên thị trường thứ cấp phản ánh sức khỏe tài chính doanh nghiệp, giúp khách hàng cá nhân đánh giá đối tác kinh doanh. Nếu thị trường thứ cấp kém phát triển, mọi thành phần trong nền kinh tế đều chịu thiệt thòi.


Tổng kết

Phân biệt thị trường sơ cấpthị trường thứ cấp là kiến thức nền tảng bắt buộc đối với mọi chuyên viên ngân hàng. Thị trường sơ cấp tạo ra vốn mới cho nền kinh tế thông qua phát hành chứng khoán, là kênh huy động vốn quan trọng của doanh nghiệp và Chính phủ. Thị trường thứ cấp cung cấp thanh khoản, giá trị thị trườngcơ chế phát hiện thông tin cho các chứng khoán đã phát hành. Hai thị trường này không thể tách rời mà bổ trợ lẫn nhau, tạo thành hệ thống tài chính hoàn chỉnh. Đối với ngân hàng thương mại, hiểu rõ cơ chế hoạt động của cả hai thị trường giúp quản lý danh mục đầu tư hiệu quả, tối ưu hóa thanh khoản và đánh giá chính xác năng lực tài chính của khách hàng doanh nghiệp. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, đây là nhóm thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong các môn Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại, Thị trường Tài chínhPhân tích Tín dụng, đòi hỏi thí sinh nắm vững bản chất dòng tiền, cơ chế định giá và khung pháp lý liên quan.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

N

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại là toàn bộ các hoạt động kinh doanh và dịch vụ tài chính mà ngân hàng...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

P

Phát hành cổ phiếu lần đầu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (Initial Public Offering - IPO) là quá trình lần đầu tiên m...

P

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

Ngân hàng đầu tư

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) là quá trình lần đầu tiên một công ty tư nhân chào bá...

P

Phát hành trái phiếu chính phủ

Thuế & Tài chính công

Kho bạc Nhà nước huy động vốn vay từ thị trường tài chính trong và ngoài nước thông qua phát hành tr...

P

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Ngân hàng đầu tư

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là hoạt động huy động vốn trung dài hạn của doanh nghiệp thông qua...

S

Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội

Thị trường vốn & Chứng khoán

Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (Hanoi Stock Exchange - HNX) là một trong hai sở giao dịch chứng kho...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...