Thời hạn góp đủ vốn điều lệ là gì?

Deadline for charter capital contribution Quản lý vốn ~3 phút đọc

Thời hạn góp đủ vốn điều lệ là khoảng thời gian tối đa mà pháp luật quy định để các cổ đông, thành viên sáng lập hoàn tất nghĩa vụ góp đầy đủ phần vốn điều lệ đã cam kết khi thành lập mới hoặc khi tăng vốn điều lệ của tổ chức tín dụng. Đây là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định pháp luật nhằm đảm bảo tổ chức tín dụng có đủ nguồn vốn thực tế để triển khai hoạt động kinh doanh theo đúng nội dung giấy phép được cấp. Nếu quá thời hạn này mà vốn điều lệ chưa được góp đủ, tổ chức tín dụng có thể bị thu hồi giấy phép thành lập hoặc không được chấp thuận phương án tăng vốn.

Căn cứ theo quy định của pháp luật về các tổ chức tín dụng, các cổ đông sáng lập phải thực hiện góp vốn bằng tiền Đồng Việt Nam hoặc bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng thương mại được chỉ định. Thời hạn góp đủ vốn điều lệ thường được tính từ ngày được cấp Giấy phép thành lập và hoạt động đối với trường hợp thành lập mới, hoặc từ ngày phê duyệt tăng vốn điều lệ đối với trường hợp tăng vốn. Trong suốt thời gian này, các cổ đông phải góp vốn đúng tỷ lệ, đúng thời điểm đã đăng ký và chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của nguồn vốn góp. Trường hợp có cổ đông không góp đủ hoặc góp chậm, tổ chức tín dụng phải kịp thời báo cáo Ngân hàng Nhà nước để được hướng dẫn xử lý, bao gồm việc điều chỉnh danh sách cổ đông, hủy phần vốn chưa góp hoặc thay thế bằng cổ đông khác.

Ví dụ, một ngân hàng thương mại cổ phần được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép thành lập và hoạt động vào ngày 15/01/2025 với vốn điều lệ đăng ký 5.000 tỷ đồng. Theo quy định, các cổ đông sáng lập có thời hạn 90 ngày, tức đến hết ngày 15/04/2025, để hoàn tất việc góp đủ số vốn này. Trường hợp cổ đông B cam kết góp 800 tỷ đồng nhưng đến hết thời hạn mới chỉ góp được 500 tỷ đồng, ngân hàng phải lập tức thông báo cho Ngân hàng Nhà nước để xử lý phần vốn góp thiếu. Tương tự, khi một ngân hàng đang hoạt động muốn tăng vốn điều lệ từ 10.000 tỷ lên 15.000 tỷ đồng, thời hạn góp đủ phần vốn tăng thêm 5.000 tỷ đồng cũng được tính từ ngày được chấp thuận chủ trương tăng vốn.

Về quy định pháp lý, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15) có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành là cơ sở pháp lý chính điều chỉnh thời hạn góp đủ vốn điều lệ đối với tổ chức tín dụng. Ngoài ra, Nghị định 93/2017/NĐ-CP về vốn điều lệ và quản lý vốn của tổ chức tín dụng (sửa đổi, bổ sung) cũng quy định chi tiết thời hạn góp vốn là 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép đối với trường hợp thành lập mới. Các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước còn quy định cụ thể về hồ sơ, trình tự, thủ tục báo cáo khi không góp đủ vốn đúng hạn.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ một số điểm quan trọng. Thứ nhất, thời hạn góp đủ vốn điều lệ là 90 ngày, đây là con số thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm về điều kiện thành lập và quản lý vốn tổ chức tín dụng. Thứ hai, cần phân biệt rõ giữa thời hạn góp đủ vốn điều lệ, thời hạn chuyển nhượng cổ phần phổ thông và thời hạn sở hữu cổ phần tối đa của một cổ đông. Thứ ba, việc không góp đủ vốn đúng hạn không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân cổ đông mà còn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ tổ chức tín dụng, bao gồm việc thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8