Thuế bổ sung tối thiểu nội địa là gì?

Domestic Minimum Top-up Tax (DMTT) Thuế & Tài chính công ~10 phút đọc

Thuế bổ sung tối thiểu nội địa là gì?

Thuế bổ sung tối thiểu nội địa (viết tắt theo tiếng Anh là DMTT - Domestic Minimum Top-up Tax) là một cơ chế thuế quan trọng được thiết kế trong khuôn khổ Trụ cột 2 (Pillar 2) của Dự án chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS - Base Erosion and Profit Shifting) do OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) và nhóm G20 khởi xướng từ năm 2021. Cơ chế này cho phép một quốc gia tự áp dụng mức thuế bổ sung lên phần lợi nhuận của các doanh nghiệp đa quốc gia (MNE - Multinational Enterprise) mà phần lợi nhuận đó chưa chịu mức thuế suất hiệu dụng tối thiểu 15% tại chính quốc gia đó.

Theo quy tắc GloBE (Global Anti-Base Erosion - Chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu), mức thuế suất tối thiểu toàn cầu được ấn định là 15%. Nếu một quốc gia nào đó có mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thấp hơn 15% (ví dụ 5%, 10%, hoặc thậm chí 0% như một số "thiên đường thuế"), thì quốc gia đó có quyền áp dụng DMTT để "bổ sung" phần chênh lệch. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng bất kỳ lợi nhuận nào được tạo ra trên lãnh thổ của một quốc gia cũng phải chịu mức thuế tối thiểu 15%, qua đó chấm dứt tình trạng cạnh tranh thuế không lành mạnh giữa các quốc gia.

DMTT được coi là "lá chắn" quan trọng nhất của mỗi quốc gia, có vai trò "quy tắc đầu tiên" (first-pillar rule) trong Trụ cột 2 - vì nó giúp quốc gia giữ lại quyền đánh thuế bổ sung thay vì để quyền này rơi vào tay quốc gia nơi đặt công ty mẹ cuối cùng thông qua quy tắc IIR (Income Inclusion Rule - Quy tắc bao gồm thu nhập) hoặc rơi vào các quốc gia áp dụng UTPR (Undertaxed Profits Rule - Quy tắc lợi nhuận chưa chịu đủ thuế). Hiểu đơn giản: nếu một quốc gia muốn giữ "miếng bánh" thuế bổ sung cho mình, quốc gia đó phải nhanh chóng ban hành QDMTT.

Thuật ngữ tiếng Anh: Domestic Minimum Top-up Tax (DMTT) Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cốt lõi của DMTT

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Mục đích chính Đảm bảo mức thuế suất hiệu dụng (ETR) tối thiểu 15% cho MNE tại từng quốc gia hoạt động
Đối tượng áp dụng Tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 năm tài chính liên tiếp
Cơ sở pháp lý quốc tế Trụ cột 2 của Dự án BEPS 2.0, do OECD/G20 xây dựng
Mức thuế bổ sung tối đa Bằng 15% trừ (-) thuế suất hiệu dụng (ETR) tại quốc gia đó
Thời điểm áp dụng Từ năm tài chính bắt đầu từ 31/12/2023 trở đi (một số quốc gia áp dụng muộn hơn)
Phạm vi tính thuế Chỉ áp dụng với GloBE Income (thu nhập GloBE), không áp lên toàn bộ thu nhập chịu thuế
Công thức cốt lõi Top-up Tax = (15% − ETR) × (GloBE Income − SBIE)

Phân loại DMTT

Có hai loại DMTT phổ biến:

1. QDMTT (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax) - Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đủ tiêu chuẩn

  • Tuân thủ đầy đủ các quy tắc kỹ thuật của OECD
  • Được Hội đồng Khung Bao trùm (Inclusive Framework) công nhận là "đủ tiêu chuẩn"
  • Được ưu tiên áp dụng trước IIR và UTPR - nghĩa là nếu quốc gia đã thu QDMTT thì các quốc gia khác không được thu thêm

2. Non-Qualified DMTT - Thuế bổ sung tối thiểu nội địa không đủ tiêu chuẩn

  • Không tuân thủ đầy đủ quy tắc OECD (ví dụ: tính toán sai SBIE, không đúng định nghĩa Covered Taxes)
  • Có thể bị tính thêm thuế bởi quốc gia khác qua IIR hoặc UTPR

Các thành phần quan trọng trong tính toán

  • GloBE Income: Thu nhập chịu thuế theo quy tắc GloBE (thường lấy theo báo cáo tài chính hợp nhất, có điều chỉnh).
  • Covered Taxes (Thuế được khấu trừ): Tổng thuế đã nộp liên quan đến GloBE Income, bao gồm thuế TNDN, thuế tạm khóa, một phần thuế nhà thầu...
  • ETR (Effective Tax Rate): Thuế suất hiệu dụng = Covered Taxes ÷ GloBE Income.
  • SBIE (Substance-Based Income Exclusion): Loại trừ thu nhập dựa trên cơ sở thực chất - bao gồm chi phí lương nhân viên hợp lý (5% trong năm đầu, giảm dần 0,2%/năm, còn 1,4% từ năm 2033) và giá trị tài sản hữu hình (7,8% ban đầu, giảm dần còn 5% từ năm 2033).
  • De minimis exclusion: Miễn trừ khi doanh thu < 10 triệu EUR lợi nhuận < 1 triệu EUR.
  • CbCR Safe Harbour (Transitional Country-by-Country Reporting Safe Harbour): Áp dụng trong giai đoạn chuyển tiếp (3 năm) - nếu CbCR cho thấy ETR đơn giản ≥ 15%, không cần tính toán chi tiết.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Chi nhánh ngân hàng tại quốc gia có thuế suất cao - KHÔNG phát sinh thuế bổ sung

Tập đoàn Ngân hàng A là một tập đoàn tài chính đa quốc gia hoạt động tại 18 quốc gia với tổng doanh thu hợp nhất 8 tỷ EUR/năm (vượt ngưỡng 750 triệu EUR). Tại Việt Nam, chi nhánh của Ngân hàng A có các số liệu trong năm tài chính 2024 như sau:

  • Doanh thu: 12.000 tỷ VNĐ
  • Lợi nhuận GloBE Income: 2.500 tỷ VNĐ
  • Thuế TNDN đã nộp (20%): 500 tỷ VNĐ
  • ETR = 500 ÷ 2.500 = 20%

Vì ETR (20%) > 15% nên không phát sinh thuế bổ sung tối thiểu nội địa. Đây là trường hợp phổ biến tại Việt Nam với thuế suất TNDN 20%.

Ví dụ 2: Chi nhánh ngân hàng tại quốc gia có thuế suất thấp - PHẢI nộp thuế bổ sung

Giả sử Ngân hàng B có chi nhánh tại một quốc gia (khu vực) có thuế suất TNDN chỉ 5% và quốc gia đó đã ban hành QDMTT. Số liệu của chi nhánh:

  • GloBE Income: 3.000 tỷ VNĐ
  • Covered Taxes (thuế đã nộp): 150 tỷ VNĐ
  • ETR = 150 ÷ 3.000 = 5%
  • SBIE (loại trừ thu nhập dựa trên cơ sở thực chất): 200 tỷ VNĐ
  • GloBE Income sau SBIE = 3.000 − 200 = 2.800 tỷ VNĐ
  • Top-up Tax = (15% − 5%) × 2.800 = 280 tỷ VNĐ

Chi nhánh này phải nộp thêm 280 tỷ VNĐ thuế bổ sung. Nếu quốc gia đó không áp dụng QDMTT, thì quốc gia đặt công ty mẹ của Ngân hàng B sẽ thu khoản này qua cơ chế IIR.

Ví dụ 3: So sánh DMTT, IIR và UTPR trong cùng một tập đoàn ngân hàng

Tập đoàn Ngân hàng C có công ty mẹ tại quốc gia X (đã áp dụng IIR) và chi nhánh tại quốc gia Y (chưa áp dụng bất kỳ quy tắc nào của Trụ cột 2). Chi nhánh tại Y có ETR = 8%, lợi nhuận sau SBIE = 1.000 tỷ VNĐ, thuế bổ sung lý thuyết = (15% − 8%) × 1.000 = 70 tỷ VNĐ.

Ba kịch bản xảy ra:

  • Nếu Y áp dụng QDMTT: Y thu 70 tỷ VNĐ, X không được thu thêm (vì DMTT có ưu tiên).
  • Nếu Y không áp dụng QDMTT: X thu 70 tỷ VNĐ qua IIR.
  • Nếu cả X và Y không thu: Các quốc gia áp dụng UTPR sẽ phân bổ thuế bổ sung cho nhau theo công thức dựa trên doanh thu và tài sản.

Điều này lý giải vì sao nhiều quốc gia đua nhau ban hành QDMTT - đó là cách "giành lại" nguồn thu thuế từ các tập đoàn đa quốc gia hoạt động trên lãnh thổ mình.

Thuế bổ sung tối thiểu nội địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Domestic Minimum Top-up Tax /dəˌmestɪk ˈmɪnɪməm ˈtɒp ʌp tæks/
Tiếng Nhật 国内ミニマム・トップアップ税 Kokunai Minimamu Toppuappu Zei
Tiếng Hàn 국내 최소 보충세 Guknae Choesoe Bochungse
Tiếng Trung 国内最低补足税 Guónèi Zuìdī Bǔzú Shuì
Tiếng Tây Ban Nha Impuesto Mínimo Complementario Nacional /imˈpwes.to ˈmi.ni.mo kom.ple.menˈta.ɾjo na.sjoˈnal/

Câu hỏi thường gặp

Thuế bổ sung tối thiểu nội địa (DMTT) khác gì IIR (Income Inclusion Rule)?

DMTT được áp dụng tại quốc gia nơi phát sinh thu nhập (nơi đặt chi nhánh/công ty con), trong khi IIR được áp dụng tại quốc gia nơi đặt công ty mẹ cuối cùng (ultimate parent entity). DMTT có "quyền ưu tiên" - nếu quốc gia nguồn thu đã áp QDMTT đạt chuẩn OECD thì IIR không được kích hoạt. Đây chính là lý do các quốc gia đang đẩy nhanh tốc độ ban hành QDMTT: để "giành" lại nguồn thu thay vì nhường cho quốc gia nơi đặt công ty mẹ.

Khi nào Việt Nam áp dụng DMTT và các quy tắc Trụ cột 2?

Theo Nghị quyết 107/2023/QH15 của Quốc hội, Việt Nam đã thông qua chủ trương áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ ngày 01/01/2024 cho các doanh nghiệp đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên. Tuy nhiên, các văn bản hướng dẫn chi tiết về QDMTT vẫn đang được Bộ Tài chính xây dựng. Theo lộ trình dự kiến, DMTT sẽ được triển khai chính thức từ năm tài chính 2024 hoặc 2025 tùy theo tình hình thực tế và thông lệ quốc tế. Các ngân hàng và công ty tư vấn cần theo dõi sát các thông tư, nghị định hướng dẫn để tư vấn chính xác cho khách hàng.

DMTT ảnh hưởng thế nào đến khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng?

Đối với các tập đoàn đa quốc gia (bao gồm cả các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam) có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên, DMTT sẽ tạo ra nhiều tác động đáng kể. Cụ thể, doanh nghiệp cần: tính toán lại ETR tại từng quốc gia hoạt động theo chuẩn GloBE; lập GIR (GloBE Information Return) - báo cáo thông tin GloBE theo mẫu chuẩn của OECD; đánh giá tác động đến cơ cấu tài chính, dòng tiền và lợi nhuận sau thuế; có thể phải trả thêm thuế bổ sung, từ đó ảnh hưởng đến khả năng phân bổ vốn, chiến lược đầu tư và quyết định vay vốn tại Việt Nam. Đối với doanh nghiệp dưới ngưỡng 750 triệu EUR, DMTT không áp dụng trực tiếp nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng gián tiếp qua các chuẩn mực kế toán mới và yêu cầu minh bạch thông tin từ đối tác.

Tổng kết

Thuế bổ sung tối thiểu nội địa (DMTT) là một trong những công cụ chiến lược quan trọng nhất trong hệ thống thuế quốc tế hiện đại, giúp các quốc gia bảo vệ cơ sở thuế và chống lại hiện tượng chuyển lợi nhuận về các thiên đường thuế. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, việc hiểu rõ DMTT và Trụ cột 2 BEPS không chỉ phục vụ cho kỳ thi tuyển dụng mà còn là nền tảng kiến thức thiết yếu để tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp đa quốc gia, đặc biệt là các tập đoàn FDI, ngân hàng nước ngoài và các công ty có hoạt động xuyên biên giới. Việc Việt Nam chính thức tham gia áp dụng Trụ cột 2 sẽ tạo ra sân chơi công bằng hơn giữa các quốc gia, đồng thời tăng nguồn thu ngân sách từ các tập đoàn lớn - một xu hướng mà mọi chuyên viên ngân hàng cần nắm vững trong giai đoạn 2024-2030.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8