Tính hợp pháp của tài sản bảo đảm ngân hàng là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động tín dụng, đòi hỏi tài sản được sử dụng để bảo đảm khoản vay phải có nguồn gốc hợp pháp, thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của bên bảo đảm, đồng thời được phép giao dịch theo quy định của pháp luật. Đây là một trong những nguyên tắc nền tảng nhằm đảm bảo tính hiệu lực của hợp đồng bảo đảm và khả năng thực thi xử lý tài sản khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Về bản chất, tính hợp pháp của tài sản bảo đảm được xem xét trên ba phương diện chính. Thứ nhất, tài sản phải có nguồn gốc rõ ràng, được hình thành thông qua các giao dịch hợp pháp và không liên quan đến các hoạt động bị pháp luật cấm. Thứ hai, bên bảo đảm phải có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản, được chứng minh bằng các giấy tờ pháp lý như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng mua bán. Thứ ba, tài sản đó phải thuộc loại được phép giao dịch, không nằm trong danh mục bị cấm chuyển nhượng, bị tranh chấp, bị kê biên hoặc đang thế chấp tại tổ chức tín dụng khác mà chưa giải chấp. Ngân hàng có trách nhiệm thẩm định kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi ký kết hợp đồng bảo đảm, nhằm tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo khả năng thu hồi nợ.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, việc xác minh tính hợp pháp của tài sản bảo đảm được thực hiện thông qua nhiều bước cụ thể. Ví dụ, khi khách hàng cá nhân vay vốn mua nhà tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) hoặc Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), ngân hàng sẽ yêu cầu xuất trình sổ đỏ, đồng thời tra cứu thông tin trên hệ thống đăng ký đất đai quốc gia để xác nhận quyền sở hữu, kiểm tra tình trạng thế chấp, tranh chấp. Trường hợp tài sản là giấy tờ có giá như sổ tiết kiệm, trái phiếu chính phủ, ngân hàng sẽ xác minh tính xác thực tại tổ chức phát hành. Nếu tài sản bảo đảm là hàng hóa trong kho, doanh nghiệp phải cung cấp hóa đơn, hợp đồng mua bán và các chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ hợp pháp. Khi phát hiện tài sản có dấu hiệu vi phạm, ngân hàng có quyền từ chối nhận bảo đảm hoặc yêu cầu bổ sung tài sản thay thế.
Các quy định pháp lý liên quan đến tính hợp pháp của tài sản bảo đảm được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 105, 106, 115 về quyền sở hữu và các giao dịch dân sự), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và đặc biệt là Thông tư 22/2023/TT-NHNN quy định về hoạt động bảo đảm tiền vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Ngoài ra, Nghị định 21/2021/NĐ-CP thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cũng là văn bản quan trọng cần nắm vững. Các văn bản này quy định rõ điều kiện của tài sản bảo đảm, hình thức bảo đảm, thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm và quyền xử lý tài sản của bên nhận bảo đảm.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng tính hợp pháp của tài sản bảo đảm là một trong những điều kiện tiên quyết để hợp đồng bảo đảm có hiệu lực pháp lý. Nếu tài sản không hợp pháp, hợp đồng bảo đảm có thể bị vô hiệu, dẫn đến ngân hàng mất quyền xử lý tài sản và không thể thu hồi nợ. Đây cũng là nội dung thường xuất hiện trong các câu hỏi tình huống, yêu cầu thí sinh phân tích khả năng nhận bảo đảm của một loại tài sản cụ thể. Khi làm bài, cần xác định rõ ba tiêu chí: nguồn gốc hợp pháp, quyền sở hữu hợp pháp và khả năng giao dịch, đồng thời liên hệ với các quy định pháp luật hiện hành để đưa ra kết luận chính xác.