Trách nhiệm liên đới trong bảo lãnh ngân hàng là gì?

Joint and Several Liability in Bank Guarantee Pháp lý ~11 phút đọc

Trách nhiệm liên đới trong bảo lãnh ngân hàng (tiếng Anh: Joint and Several Liability in Bank Guarantee) là một chế độ pháp lý đặc biệt, theo đó ngân hàng bảo lãnh cam kết chịu trách nhiệm toàn bộ về nghĩa vụ tài chính của bên được bảo lãnh khi bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết với bên thụ hưởng. Trong cơ chế này, bên thụ hưởng bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ bên nào trong số các bên có nghĩa vụ (bao gồm ngân hàng bảo lãnh và/hoặc bên được bảo lãnh) thực hiện toàn bộ nghĩa vụ, chứ không chỉ một phần tỷ lệ trách nhiệm. Đây là nguyên tắc được quy định rõ tại Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam, đồng thời cũng là thông lệ quốc tế trong các giao dịch bảo lãnh thương mại xuyên biên giới.

Cơ chế trách nhiệm liên đới (Joint and Several Liability) ra đời nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho bên thụ hưởng bảo lãnh — thường là nhà cung cấp, nhà thầu, hoặc đối tác kinh doanh. Khi ngân hàng phát hành cam kết bảo lãnh với điều khoản liên đới, ngân hàng đó tự đặt mình vào vị thế "người bảo đảm phụ" nhưng lại có nghĩa vụ "ngang hàng" với bên được bảo lãnh về mặt trách nhiệm. Điều này có nghĩa là ngay cả khi bên được bảo lãnh mất khả năng thanh toán, phá sản, hoặc biến mất, bên thụ hưởng vẫn có thể yêu cầu ngân hàng trả toàn bộ số tiền bảo lãnh mà không cần phải trước tiên kiện bên được bảo lãnh.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, trách nhiệm liên đới được áp dụng phổ biến trong các hình thức bảo lãnh như bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond), bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee), bảo lãnh bảo hành (Warranty Guarantee), và đặc biệt là bảo lãnh ngân hàng trong các gói thầu xây dựng, đấu thầu mua sắm công. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam đạt khoảng hơn 450.000 tỷ đồng dư nợ tín dụng bảo lãnh vào cuối năm 2023, trong đó phần lớn các hợp đồng bảo lãnh đều bao gồm điều khoản trách nhiệm liên đới.

Thuật ngữ tiếng Anh: Joint and Several Liability in Bank Guarantee Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng – Bảo lãnh ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cốt lõi của Trách nhiệm liên đới

Trách nhiệm liên đới trong bảo lãnh ngân hàng có những đặc điểm pháp lý riêng biệt mà ứng viên ngân hàng cần nắm vững:

Đặc điểm Nội dung chi tiết Ý nghĩa pháp lý
Quyền yêu cầu toàn bộ Bên thụ hưởng có quyền yêu cầu một hoặc tất cả các bên cùng lúc Không bắt buộc phải kiện bên được bảo lãnh trước
Nghĩa vụ không phân chia Mỗi bên phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ nghĩa vụ Không áp dụng tỷ lệ phần trăm trách nhiệm
Hiệu lực độc lập Cam kết bảo lãnh có hiệu lực độc lập với hợp đồng gốc Ngân hàng không thể viện dẫn tranh chấp hợp đồng gốc để từ chối
Tính không thể hủy ngang Cam kết bảo lãnh thường là irrevocable (không thể hủy ngang) Ngân hàng không được đơn phương rút lại bảo lãnh
Vô điều kiện hoặc có điều kiện Có thể là bảo lãnh vô điều kiện hoặc có điều kiện Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh
Căn cứ pháp lý Điều 463 BLDS 2015, Thông tư 11/2022/TT-NHNN Quy định rõ chế độ trách nhiệm liên đới

Phân loại bảo lãnh có trách nhiệm liên đới

Trong thực tiễn, trách nhiệm liên đới được áp dụng trong nhiều hình thức bảo lãnh ngân hàng khác nhau:

  1. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond/Guarantee): Ngân hàng cam kết bồi thường thiệt hại nếu nhà thầu không hoàn thành hợp đồng. Thông thường giá trị bảo lãnh từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng. Ví dụ: hợp đồng xây dựng 200 tỷ đồng → bảo lãnh thực hiện 10 tỷ đồng.

  2. Bảo lãnh đấu thầu (Bid Bond): Đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu. Giá trị thường từ 1% đến 3% giá gói thầu.

  3. Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee): Đảm bảo hoàn trả khoản tạm ứng khi nhà thầu không thực hiện hợp đồng. Giá trị tương đương khoản tạm ứng, có thể lên đến 20%-30% giá trị hợp đồng.

  4. Bảo lãnh bảo hành (Warranty/Maintenance Guarantee): Áp dụng sau khi nghiệm thu, đảm bảo nhà thầu sửa chữa các khuyết tật trong thời gian bảo hành. Thường từ 3% đến 5% giá trị hợp đồng.

  5. Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Ngân hàng đảm bảo thanh toán thay cho bên mua khi đến hạn.

  6. Bảo lãnh hợp đồng nhập khẩu (Import Letter of Guarantee): Áp dụng trong giao dịch thương mại quốc tế.

So sánh với trách nhiệm riêng rẽ

Để hiểu rõ hơn, cần phân biệt trách nhiệm liên đới với trách nhiệm riêng rẽ (Several Liability) trong bảo lãnh:

Tiêu chí Trách nhiệm liên đới (Joint and Several) Trách nhiệm riêng rẽ (Several)
Phạm vi trách nhiệm Toàn bộ nghĩa vụ Phần tỷ lệ theo thỏa thuận
Quyền yêu cầu Yêu cầu bất kỳ bên nào Yêu cầu từng bên theo phần
Thứ tự thực hiện Không bắt buộc theo thứ tự Phải tuân thủ trình tự
Mức độ bảo vệ bên thụ hưởng Rất cao Trung bình
Rủi ro cho ngân hàng Cao hơn Thấp hơn
Phí bảo lãnh Thường cao hơn 0,5%-1%/năm Thấp hơn

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng

Ngân hàng A ký hợp đồng bảo lãnh với Công ty X (nhà thầu xây dựng) để bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng trị giá 500 tỷ đồng với Chủ đầu tư Y (bên thụ hưởng). Mức bảo lãnh là 10% giá trị hợp đồng, tức 50 tỷ đồng, áp dụng chế độ trách nhiệm liên đới.

Sau 8 tháng thi công, Công ty X bị phát hiện sử dụng vật liệu không đúng quy cách và vi phạm nghiêm trọng tiến độ (chậm 6 tháng so với hợp đồng). Chủ đầu tư Y gửi thông báo vi phạm và yêu cầu Ngân hàng A thanh toán toàn bộ 50 tỷ đồng bảo lãnh. Theo nguyên tắc trách nhiệm liên đới, Ngân hàng A không thể yêu cầu Chủ đầu tư Y phải trước tiên kiện Công ty X hoặc chứng minh Công ty X đã hết khả năng thanh toán. Ngân hàng A phải trả 50 tỷ đồng trong vòng 5-7 ngày làm việc, sau đó mới có quyền truy đòi Công ty X.

Ví dụ 2: Bảo lãnh tạm ứng trong dự án EPC

Ngân hàng B phát hành bảo lãnh tạm ứng trị giá 30 tỷ đồng (tương đương 15% giá trị hợp đồng EPC trị giá 200 tỷ đồng) cho Nhà thầu quốc tế M tại dự án nhà máy nhiệt điện. Bảo lãnh có điều khoản trách nhiệm liên đới và hiệu lực 24 tháng.

Khi Nhà thầu M nhận tạm ứng 30 tỷ đồng nhưng sau 14 tháng dự án bị đình trệ, Chủ đầu tư yêu cầu Ngân hàng B hoàn trả toàn bộ khoản tạm ứng. Nhà thầu M khởi kiện ra Trung tâm Trọng tài quốc tế (ICC) để tranh chấp, tuy nhiên Ngân hàng B không thể dùng vụ kiện này để trì hoãn nghĩa vụ bảo lãnh vì cam kết bảo lãnh có tính độc lập (autonomous guarantee). Ngân hàng B buộc phải thanh toán 30 tỷ đồng, sau đó mới tham gia vụ tranh chấp với vai trò bên thứ ba để truy đòi nhà thầu.

Ví dụ 3: Bảo lãnh trong giao dịch thương mại quốc tế

Công ty nhập khẩu Việt Nam C mua hàng từ nhà cung cấp Đức D với hợp đồng trị giá 5 triệu USD. Theo yêu cầu của nhà cung cấp D, Ngân hàng C tại Việt Nam phát hành Standby Letter of Credit (tín dụng dự phòng) với giá trị 5 triệu USD, áp dụng trách nhiệm liên đới và tuân thủ URDG 758 (Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu).

Khi Công ty C không thanh toán đúng hạn khoản nợ 5 triệu USD, nhà cung cấp D xuất trình bộ chứng từ đòi tiền. Ngân hàng Đức (đại lý xác nhận) thanh toán ngay 5 triệu USD cho D, đồng thời đòi lại toàn bộ từ Ngân hàng C tại Việt Nam theo nguyên tắc trách nhiệm liên đới xuyên biên giới. Ngân hàng C không thể viện cớ rằng Công ty C đang trong quá trình tái cơ cấu hoặc có tranh chấp thương mại với D để từ chối thanh toán.

Trách nhiệm liên đới trong bảo lãnh ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Joint and Several Liability in Bank Guarantee /dʒɔɪnt ənd ˈsɛvərəl ˌlaɪəˈbɪlɪti ɪn bæŋk ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 銀行保証における連帯責任 Ginkō Hoshō ni okeru Rentai Sekinin (ぎんこうほしょうにおけるれんたいせきにん)
Tiếng Hàn 은행 보증에서의 연대 책임 Eunhaeng Bojeung-eseoui Yeondae Chaegim (은행보증에서의연대책임)
Tiếng Trung 银行担保中的连带责任 Yínháng Dānbǎo zhōng de Liándài Zérèn (银行担保中的连带责任)
Tiếng Tây Ban Nha Responsabilidad Solidaria en Garantía Bancaria /resˌponsaβiliˈðað soliˈðaɾja en ɡaɾanˈtia βaŋˈkaɾja/

Câu hỏi thường gặp

Trách nhiệm liên đới khác gì Trách nhiệm bảo lãnh phụ (Subsidiary Liability)?

Trách nhiệm liên đới (Joint and Several Liability) cho phép bên thụ hưởng yêu cầu bất kỳ bên nào thực hiện toàn bộ nghĩa vụ mà không cần tuân thủ trình tự. Trong khi đó, trách nhiệm bảo lãnh phụ (Subsidiary Liability) yêu cầu bên thụ hưởng phải trước tiên thực hiện nghĩa vụ đối với bên chính (bên được bảo lãnh), và chỉ khi bên này không thực hiện được thì mới yêu cầu ngân hàng bảo lãnh. Ví dụ: với cùng khoản bảo lãnh 50 tỷ đồng, nếu là liên đới, Chủ đầu tư có thể yêu cầu Ngân hàng A trả ngay; nếu là phụ, Chủ đầu tư phải đòi Công ty X trước, sau khi có bản án hoặc xác nhận không thu hồi được mới quay lại đòi ngân hàng.

Khi nào cần biết về Trách nhiệm liên đới trong bảo lãnh ngân hàng?

Ứng viên ngân hàng cần nắm vững khái niệm này trong các tình huống: (1) Phòng Tín dụng doanh nghiệp khi thẩm định và phát hành bảo lãnh cho khách hàng doanh nghiệp; (2) Phòng Quản trị rủi ro khi đánh giá tỷ lệ trích lập dự phòng cho các khoản bảo lãnh có rủi ro cao; (3) Phòng Pháp chế khi soạn thảo hợp đồng bảo lãnh và xử lý các trường hợp đòi bảo lãnh; (4) Phòng Kế toán khi ghi nhận nghĩa vụ nợ tiềm tàng (contingent liability) liên quan đến bảo lãnh. Ngoài ra, trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về trách nhiệm liên đới thường xuất hiện ở phần Pháp luật ngân hàngTín dụng doanh nghiệp.

Trách nhiệm liên đới ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với bên được bảo lãnh (khách hàng vay/xin bảo lãnh), trách nhiệm liên đới có nghĩa là họ không được hưởng "lớp bảo vệ" từ việc ngân hàng đứng ra thay thế — thay vào đó, họ vẫn phải chịu trách nhiệm song song và ngân hàng có quyền truy đòi ngay sau khi thanh toán bảo lãnh. Điều này làm tăng áp lực tài chính lên doanh nghiệp. Đối với bên thụ hưởng bảo lãnh (nhà thầu, nhà cung cấp), đây là cơ chế bảo vệ tối đa vì họ được nhận tiền nhanh chóng mà không cần qua thủ tục kiện tụng phức tạp. Đối với ngân hàng bảo lãnh, trách nhiệm liên đới làm tăng rủi ro tín dụng đáng kể — theo số liệu thống kê, tỷ lệ các khoản bảo lãnh phải thanh toán chiếm khoảng 0,3%-0,8% tổng giá trị bảo lãnh phát hành hàng năm tại Việt Nam.

Tổng kết

Trách nhiệm liên đới trong bảo lãnh ngân hàng (Joint and Several Liability in Bank Guarantee) là một nguyên tắc pháp lý cốt lõi, được quy định tại Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, đóng vai trò then chốt trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam và trong giao dịch thương mại quốc tế. Cơ chế này bảo vệ quyền lợi của bên thụ hưởng bảo lãnh bằng cách cho phép họ yêu cầu ngân hàng thanh toán toàn bộ nghĩa vụ mà không cần thông qua bên được bảo lãnh, đồng thời đặt ra trách nhiệm pháp lý nặng nề cho cả ngân hàng lẫn khách hàng được bảo lãnh. Đối với ứng viên ngân hàng, việc hiểu sâu về trách nhiệm liên đới không chỉ giúp vượt qua các kỳ thi tuyển dụng mà còn là nền tảng quan trọng để làm việc hiệu quả tại các phòng ban liên quan đến tín dụng, pháp chế và quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh thanh toán

Tín dụng

Bảo lãnh thanh toán là một hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết v...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đảm bảo bên được bảo lãnh thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ hợp đồng về thời gian, khối lượn...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

H

Hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh

Văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa ngân hàng bảo lãnh, bên yêu cầu bảo lãnh và bên được bảo lã...

N

Nghĩa vụ tài chính

Thuế & Tài chính công

Các khoản phải nộp, phải trả theo quy định pháp luật tài chính, thuế, ngân sách mà tổ chức và cá nhâ...

T

Trách nhiệm liên đới

Thuế & Pháp luật

Chế độ trách nhiệm mà nhiều chủ thể cùng phải chịu trách nhiệm về một nghĩa vụ pháp lý, người được t...

T

Từ chối thanh toán

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Quyết định của ngân hàng phát hành không thanh toán thư tín dụng do phát hiện bất hợp lệ trong chứng...