Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu là gì?
Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu (tiếng Anh: Equity Convertible Bond) là một công cụ tài chính lai ghép (hybrid instrument), kết hợp đồng thời đặc tính của hai loại chứng khoán phổ biến: trái phiếu truyền thống và cổ phiếu phổ thông. Về bản chất, đây là một loại trái phiếu doanh nghiệp được tích hợp thêm quyền chọn (option) cho phép người sở hữu chuyển đổi thành cổ phiếu của chính tổ chức phát hành theo một tỷ lệ và mức giá đã được ấn định trước. Trong suốt thời gian chưa chuyển đổi, nhà đầu tư vẫn được hưởng lãi suất coupon định kỳ và được đảm bảo nhận lại mệnh giá gốc khi đáo hạn - tương tự như một trái phiếu thông thường.
Điểm khác biệt cốt lõi của trái phiếu chuyển đổi nằm ở quyền chọn (call option) được nhúng vào. Nếu giá cổ phiếu của tổ chức phát hành trên thị trường tăng lên cao hơn giá chuyển đổi (conversion price) đã quy định, nhà đầu tư có thể thực hiện quyền chuyển đổi để nhận cổ phiếu với mức giá ưu đãi, từ đó hưởng lợi từ phần chênh lệch giá. Ngược lại, nếu giá cổ phiếu không tăng như kỳ vọng, nhà đầu tư vẫn có thể giữ trái phiếu đến đáo hạn và nhận lại toàn bộ mệnh giá cộng với các khoản lãi cuối cùng. Chính vì lý do này, lãi suất coupon của trái phiếu chuyển đổi thường thấp hơn 1% đến 3% so với trái phiếu thường cùng kỳ hạn và cùng hạng tín dụng - nhà đầu tư chấp nhận mức lãi suất thấp hơn để đổi lấy "quyền mua cổ phiếu tương lai" với giá ưu đãi.
Đối với tổ chức phát hành - đặc biệt là các ngân hàng thương mại - trái phiếu chuyển đổi mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, chi phí huy động vốn ban đầu thấp hơn so với phát hành cổ phiếu thông thường (vì không pha loãng cổ phiếu ngay lập tức và lãi suất coupon thấp). Thứ hai, đây là công cụ "cầu nối" giúp ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) trong ngắn hạn, đồng thời có khả năng tự động tăng vốn chủ sở hữu cấp 1 (Tier 1) khi cổ phiếu tăng giá và quyền chuyển đổi được thực hiện. Đây chính là lý do tại sao trái phiếu chuyển đổi được xếp vào nhóm Additional Tier 1 hoặc Tier 2 Capital trong chuẩn Basel II/III, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng đợt phát hành.
Thuật ngữ tiếng Anh: Equity Convertible Bond Lĩnh vực: Quản lý vốn
Đặc điểm và phân loại
Đặc điểm chính của trái phiếu chuyển đổi
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kỳ hạn | Thường từ 5 đến 10 năm, một số trường hợp lên đến 15-20 năm |
| Mệnh giá | Tùy theo tổ chức phát hành, phổ biến 100.000 - 1.000.000 VNĐ hoặc 1.000 USD với đối tượng nhà đầu tư nước ngoài |
| Lãi suất coupon | Thấp hơn 1-3% so với trái phiếu thường cùng kỳ hạn (thường 5-8%/n