Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu là gì?

Equity convertible bond Quản lý vốn ~2 phút đọc

Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu là gì?

Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu (tiếng Anh: Equity Convertible Bond) là một công cụ tài chính lai ghép (hybrid instrument), kết hợp đồng thời đặc tính của hai loại chứng khoán phổ biến: trái phiếu truyền thốngcổ phiếu phổ thông. Về bản chất, đây là một loại trái phiếu doanh nghiệp được tích hợp thêm quyền chọn (option) cho phép người sở hữu chuyển đổi thành cổ phiếu của chính tổ chức phát hành theo một tỷ lệ và mức giá đã được ấn định trước. Trong suốt thời gian chưa chuyển đổi, nhà đầu tư vẫn được hưởng lãi suất coupon định kỳ và được đảm bảo nhận lại mệnh giá gốc khi đáo hạn - tương tự như một trái phiếu thông thường.

Điểm khác biệt cốt lõi của trái phiếu chuyển đổi nằm ở quyền chọn (call option) được nhúng vào. Nếu giá cổ phiếu của tổ chức phát hành trên thị trường tăng lên cao hơn giá chuyển đổi (conversion price) đã quy định, nhà đầu tư có thể thực hiện quyền chuyển đổi để nhận cổ phiếu với mức giá ưu đãi, từ đó hưởng lợi từ phần chênh lệch giá. Ngược lại, nếu giá cổ phiếu không tăng như kỳ vọng, nhà đầu tư vẫn có thể giữ trái phiếu đến đáo hạn và nhận lại toàn bộ mệnh giá cộng với các khoản lãi cuối cùng. Chính vì lý do này, lãi suất coupon của trái phiếu chuyển đổi thường thấp hơn 1% đến 3% so với trái phiếu thường cùng kỳ hạn và cùng hạng tín dụng - nhà đầu tư chấp nhận mức lãi suất thấp hơn để đổi lấy "quyền mua cổ phiếu tương lai" với giá ưu đãi.

Đối với tổ chức phát hành - đặc biệt là các ngân hàng thương mại - trái phiếu chuyển đổi mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, chi phí huy động vốn ban đầu thấp hơn so với phát hành cổ phiếu thông thường (vì không pha loãng cổ phiếu ngay lập tức và lãi suất coupon thấp). Thứ hai, đây là công cụ "cầu nối" giúp ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) trong ngắn hạn, đồng thời có khả năng tự động tăng vốn chủ sở hữu cấp 1 (Tier 1) khi cổ phiếu tăng giá và quyền chuyển đổi được thực hiện. Đây chính là lý do tại sao trái phiếu chuyển đổi được xếp vào nhóm Additional Tier 1 hoặc Tier 2 Capital trong chuẩn Basel II/III, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng đợt phát hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Equity Convertible Bond Lĩnh vực: Quản lý vốn

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của trái phiếu chuyển đổi

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Kỳ hạn Thường từ 5 đến 10 năm, một số trường hợp lên đến 15-20 năm
Mệnh giá Tùy theo tổ chức phát hành, phổ biến 100.000 - 1.000.000 VNĐ hoặc 1.000 USD với đối tượng nhà đầu tư nước ngoài

| Lãi suất coupon | Thấp hơn 1-3% so với trái phiếu thường cùng kỳ hạn (thường 5-8%/n

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các tổ chức tín dụng 2024

Pháp lý

Văn bản pháp luật cao nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động của các loại hình tổ chức tín dụng tại Việ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...

T

Trái phiếu chuyển đổi

Kế toán ngân hàng

Trái phiếu chuyển đổi là loại trái phiếu cho phép trái chủ có quyền (nhưng không bắt buộc) được chuy...

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...