Trái phiếu có bảo đảm là gì?

Secured Bond Bảo hiểm & Chứng khoán ~11 phút đọc

Trái phiếu có bảo đảm là gì?

Trái phiếu có bảo đảm (tiếng Anh: Secured Bond) là loại chứng khoán nợ mà nghĩa vụ thanh toán gốc, lãi và các chi phí liên quan của tổ chức phát hành được đảm bảo bằng một tài sản cụ thể hoặc bằng sự bảo lãnh của bên thứ ba có năng lực tài chính. Khái niệm "bảo đảm" ở đây có thể hiểu theo hai hướng: thế chấp tài sản hữu hình (bất động sản, máy móc, khoản phải thu, cổ phiếu…) hoặc bảo lãnh thanh toán từ một tổ chức tài chính, công ty mẹ có xếp hạng tín nhiệm cao. Nhờ có lớp bảo vệ này, mức độ rủi ro tín dụng (Credit Risk) của trái phiếu được giảm đáng kể so với trái phiếu không có bảo đảm (Unsecured Bond/Debenture), qua đó mức lãi suất phát hành thường thấp hơn từ 0,5% đến 2% mỗi năm tùy theo chất lượng tài sản bảo đảm và xếp hạng tín nhiệm của bên bảo lãnh.

Cơ chế hoạt động của trái phiếu có bảo đảm dựa trên nguyên tắc tài sản bảo đảm (Collateral) được tách biệt khỏi tài sản chung của tổ chức phát hành, tạo thành nguồn thanh toán ưu tiên cho người sở hữu trái phiếu khi tổ chức phát hành mất khả năng trả nợ hoặc phá sản. Trong trường hợp bảo lãnh thanh toán, bên bảo lãnh sẽ cam kết thực hiện nghĩa vụ thay khi tổ chức phát hành không thể thanh toán đúng hạn. Tài sản bảo đảm thường phải được định giá bởi tổ chức thẩm định giá độc lập (Independent Valuation Organization) và phải đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính minh bạch, pháp lý và khả thi khi xử lý. Tỷ lệ bảo đảm tối thiểu (Loan-to-Value Ratio) thường được quy định trong khoảng 100% đến 130% giá trị mệnh giá trái phiếu, tùy theo loại tài sản và chính sách của từng quốc gia.

Tại Việt Nam, trái phiếu có bảo đảm là kênh huy động vốn trung và dài hạn rất phổ biến đối với doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành bất động sản, xây dựng hạ tầng và sản xuất. Theo thống kê của Bộ Tài chính, trong giai đoạn 2020-2023, trái phiếu doanh nghiệp có bảo đảm chiếm khoảng 65-70% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp phát hành, trong đó tỷ trọng bảo lãnh bởi ngân hàng thương mại chiếm khoảng 40%. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của các ngân hàng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn thông qua kênh thị trường vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Secured Bond Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của trái phiếu có bảo đảm

  • Mức độ an toàn cao: Được ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ không có bảo đảm và cổ phiếu phổ thông khi tổ chức phát hành phá sản hoặc giải thể.
  • Lãi suất thấp hơn: Do rủi ro tín dụng giảm, lãi suất phát hành thường thấp hơn 0,5-2%/năm so với trái phiếu không bảo đảm có cùng kỳ hạn.
  • Tài sản bảo đảm phải định giá và đăng ký: Đảm bảo tính minh bạch và khả thi khi xử lý tài sản.
  • Thanh khoản tùy thuộc vào loại tài sản bảo đảm: Trái phiếu chính phủ có thanh khoản cao nhất, tiếp đến là trái phiếu doanh nghiệp được bảo lãnh ngân hàng.
  • Được phép niêm yết: Có thể niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán sau khi đáp ứng điều kiện theo quy định.

Phân loại trái phiếu có bảo đảm

Loại Tên tiếng Anh Đặc điểm Đối tượng phát hành phổ biến
Trái phiếu thế chấp tài sản Mortgage Bond Bảo đảm bằng bất động sản, máy móc thiết bị Doanh nghiệp bất động sản, sản xuất
Trái phiếu bảo lãnh ngân hàng Guaranteed Bond Bảo lãnh thanh toán bởi ngân hàng thương mại Doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp phi tài chính
Trái phiếu bảo lãnh bởi công ty mẹ Parent Company Guaranteed Bond Công ty mẹ có xếp hạng tín nhiệm cao bảo lãnh Tập đoàn đa ngành, công ty con
Trái phiếu chính phủ Government Bond Được Chính phủ bảo đảm thanh toán bằng ngân sách nhà nước Chính phủ các cấp
Trái phiếu có tài sản bảo đảm là chứng khoán Collateral Trust Bond Bảo đảm bằng cổ phiếu, trái phiếu khác được ký gửi Tổ chức tài chính, công ty chứng khoán
Trái phiếu bảo đảm bằng khoản phải thu Collateralized Bond Bảo đảm bằng các khoản phải thu, hợp đồng Doanh nghiệp xuất khẩu, dịch vụ

Tiêu chí đánh giá chất lượng tài sản bảo đảm

Tiêu chí Mô tả Mức độ ảnh hưởng
Tính thanh khoản Khả năng chuyển đổi thành tiền nhanh Cao
Giá trị thị trường Giá trị có thể bán được trên thị trường Cao
Tính ổn định giá Mức độ biến động giá trị tài sản Trung bình
Tính pháp lý Khả năng đăng ký, chuyển nhượng hợp pháp Cao
Chi phí bảo quản Chi phí lưu giữ, bảo hiểm tài sản Thấp

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Trái phiếu doanh nghiệp bất động sản có thế chấp dự án

Công ty B (doanh nghiệp bất động sản) phát hành trái phiếu có bảo đảm trị giá 1.000 tỷ đồng, kỳ hạn 3 năm, lãi suất 11%/năm. Tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền trên đất của dự án khu đô thị tại tỉnh Bình Dương, đã có giấy chứng nhận quyền sở hữu, được định giá 1.300 tỷ đồng bởi một công ty thẩm định giá độc lập. Tỷ lệ bảo đảm đạt 130% giá trị mệnh giá trái phiếu. Ngân hàng A đóng vai trò là đại lý quản lý tài sản bảo đảm và nhận phí quản lý 0,3% giá trị tài sản mỗi năm. Nếu Công ty B không thanh toán được gốc và lãi khi đến hạn, Ngân hàng A sẽ phối hợp cùng tổ chức phát hành và đại diện người sở hữu trái phiếu xử lý tài sản bảo đảm thông qua đấu giá công khai để hoàn trả cho nhà đầu tư.

Ví dụ 2: Trái phiếu doanh nghiệp sản xuất có bảo lãnh ngân hàng

Công ty C (doanh nghiệp sản xuất may mặc xuất khẩu) phát hành trái phiếu có bảo đảm trị giá 500 tỷ đồng, kỳ hạn 2 năm, lãi suất 10,5%/năm, được Ngân hàng B bảo lãnh thanh toán 100% gốc và lãi. Phí bảo lãnh là 1,2% giá trị trái phiếu mỗi năm, tương đương 6 tỷ đồng/năm. Đổi lại, Ngân hàng B yêu cầu Công ty C phải duy trì hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) không vượt quá 2,5 lần và tỷ lệ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trên nghĩa vụ nợ (ICR) tối thiểu 1,5 lần. Nếu Công ty C không thanh toán được, Ngân hàng B sẽ chuyển tiền cho người sở hữu trái phiếu trong vòng 5 ngày làm việc, sau đó chuyển quyền đòi nợ sang Công ty C theo hợp đồng bảo lãnh.

Ví dụ 3: Trái phiếu chính phủ Việt Nam

Kho bạc Nhà nước phát hành trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm, mệnh giá 100.000 đồng/trái phiếu, lãi suất 5,5%/năm, được Chính phủ đảm bảo thanh toán bằng nguồn thu ngân sách nhà nước. Trong năm 2023, tổng giá trị trái phiếu chính phủ phát hành đạt khoảng 350.000 tỷ đồng, trong đó kỳ hạn 10 năm và 15 năm chiếm khoảng 70%. Đây là kênh đầu tư an toàn nhất được nhiều nhà đầu tư cá nhân (chiếm khoảng 25% tổng giá trị mua) và các tổ chức bảo hiểm, quỹ hưu trí, công ty quản lý quỹ lựa chọn do mức độ rủi ro tín dụng gần như bằng 0.

Trái phiếu có bảo đảm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Secured Bond /sɪˈkjʊərd bɒnd/
Tiếng Nhật 担保付社債 (Tantan Tsuke Shasai) /tan.tan tsu.ke ʃa.sa.i/
Tiếng Hàn 담보부채권 (Dambo-bu Chaegwon) /tam.bo.bu tɕʰɛɡ.wʌn/
Tiếng Trung 担保债券 (Dānbǎo Zhàiquàn) /tan˧˥ paʊ̯˧˥ tʂaɪ̯˥˩ tɕʰyɛn˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Bono Garantizado /ˈbo.no ɡa.ɾan.tiˈθa.ðo/

Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu có bảo đảm khác gì Trái phiếu không có bảo đảm?

Trái phiếu có bảo đảm (Secured Bond) được bảo vệ bằng tài sản thế chấp cụ thể hoặc bảo lãnh của bên thứ ba, trong khi trái phiếu không có bảo đảm (Unsecured Bond/Debenture) chỉ dựa trên uy tín và năng lực tài chính của tổ chức phát hành. Vì vậy, khi tổ chức phát hành phá sản, người sở hữu trái phiếu có bảo đảm được ưu tiên thanh toán trước từ tài sản bảo đảm, còn người sở hữu trái phiếu không bảo đảm chỉ được thanh toán sau các chủ nợ có bảo đảm và thường nhận lại một phần nhỏ hoặc không nhận được gì. Do mức độ rủi ro thấp hơn, lãi suất của trái phiếu có bảo đảm thường thấp hơn từ 0,5-2%/năm so với trái phiếu không bảo đảm có cùng kỳ hạn và cùng tổ chức phát hành.

Khi nào cần biết về Trái phiếu có bảo đảm?

Kiến thức về trái phiếu có bảo đảm đặc biệt cần thiết trong các tình huống sau: (1) Khi làm việc tại phòng giao dịch trái phiếu, phòng đầu tư ngân hàng hoặc công ty chứng khoán cần tư vấn cho khách hàng về kênh đầu tư an toàn; (2) Khi tham gia thi tuyển vào các vị trí liên quan đến thị trường vốn, ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản tại các ngân hàng; (3) Khi phân tích rủi ro tín dụng trong báo cáo thẩm định cho hội đồng tín dụng phê duyệt phát hành; (4) Khi xây dựng danh mục đầu tư cho nhà đầu tư cá nhân có khẩu vị rủi ro thấp hoặc cho các tổ chức có yêu cầu an toàn vốn cao như quỹ bảo hiểm, quỹ hưu trí. Đề thi ngân hàng thường xuyên xuất hiện câu hỏi về cách phân loại, cơ chế xử lý tài sản bảo đảm và quy định pháp lý liên quan.

Trái phiếu có bảo đảm ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, trái phiếu có bảo đảm mang lại cơ hội đầu tư với mức độ an toàn cao hơn so với trái phiếu không bảo đảm hoặc cổ phiếu, đặc biệt phù hợp với người có khẩu vị rủi ro thấp, người sắp nghỉ hưu hoặc người cần dòng tiền ổn định từ coupon định kỳ. Đối với khách hàng doanh nghiệp, phát hành trái phiếu có bảo đảm giúp tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn so với vay ngân hàng ngắn hạn, đồng thời kéo dài kỳ hạn nợ phù hợp với chu kỳ đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải chịu chi phí phát hành (thường 1-3% giá trị trái phiếu), chi phí định giá tài sản, chi phí bảo lãnh và nghĩa vụ công khai thông tin định kỳ theo quy định pháp luật.

Tổng kết

Trái phiếu có bảo đảm (Secured Bond) đóng vai trò then chốt trong thị trường tài chính Việt Nam và quốc tế, là công cụ huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả cho cả Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Với lớp bảo vệ từ tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh của bên thứ ba, loại trái phiếu này mang lại sự an toàn vượt trội cho nhà đầu tư, đồng thời giúp tổ chức phát hành tiếp cận vốn với chi phí hợp lý hơn. Đối với người làm việc trong ngành ngân hàng và chứng khoán, việc nắm vững kiến thức về phân loại trái phiếu có bảo đảm, cơ chế định giá tài sản bảo đảm, quy trình xử lý khi vỡ nợ và các quy định pháp lý liên quan là yêu cầu bắt buộc để thực hiện công việc tư vấn, thẩm định và quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển, việc hiểu rõ công cụ này không chỉ giúp đạt kết quả cao trong các kỳ thi tuyển dụng mà còn là nền tảng để xây dựng năng lực nghề nghiệp vững vàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giấy chứng nhận quyền sở hữu

Bất động sản & Xây dựng

Giấy chứng nhận quyền sở hữu là giấy tờ pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận quyề...

L

Luật Chứng khoán 2019

Thuế & Pháp luật

Văn bản điều chỉnh hoạt động phát hành, niêm yết, giao dịch chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Ngân hàng đầu tư

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là hoạt động huy động vốn trung dài hạn của doanh nghiệp thông qua...

T

Thứ tự ưu tiên thanh toán

Pháp lý

Thứ tự ngân hàng ưu tiên thu hồi nợ từ tài sản bảo đảm khi xử lý theo quy định pháp luật dân sự.

Đ

Đăng ký giao dịch bảo đảm

Tín dụng

Đăng ký giao dịch bảo đảm là thủ tục pháp lý quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng, theo đó ...

Đ

Định giá tài sản bảo đảm

Tín dụng

Định giá tài sản bảo đảm là quá trình xác định giá trị thị trường hiện tại của tài sản được sử dụng ...