Trái phiếu vốn cấp 2 vs Trái phiếu thường là gì?

Tier 2 Bonds vs Senior Bonds Quản lý vốn ~9 phút đọc

Trong cơ cấu vốn của các tổ chức tín dụng, trái phiếu vốn cấp 2 (tiếng Anh: Tier 2 Bonds) và trái phiếu thường (tiếng Anh: Senior Bonds) là hai công cụ huy động vốn có bản chất pháp lý và mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau. Trái phiếu vốn cấp 2 thuộc nhóm nợ thứ cấp (subordinated debt), có thứ hạng ưu tiên thanh toán thấp hơn so với trái phiếu thường, nhưng được phép tính vào vốn tự có cấp 2 của ngân hàng theo chuẩn Basel. Điều này đồng nghĩa với việc khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính hoặc bị thanh lý, chủ sở hữu trái phiếu cấp 2 sẽ được thanh toán sau cùng, sau khi các chủ nợ thường và người gửi tiền đã được giải quyết xong.

Ngược lại, trái phiếu thường là công cụ nợ có thứ hạng ưu tiên cao hơn trong cơ cấu thanh toán của tổ chức phát hành. Trong trường hợp tổ chức tín dụng bị phá sản hoặc phải thanh lý tài sản, người nắm giữ trái phiếu thường sẽ được hoàn trả trước các khoản nợ thứ cấp. Tuy nhiên, trái phiếu thường không được tính vào vốn tự có theo quy định an toàn vốn, nên chỉ phục vụ mục đích huy động vốn đơn thuần cho hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc cho vay. Sự khác biệt về thứ hạng ưu tiên này chính là yếu tố cốt lõi tạo nên mức chênh lệch lãi suất giữa hai loại trái phiếu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Tier 2 Bonds vs Senior Bonds
Lĩnh vực: Quản lý vốn


Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh đặc điểm cốt lõi

Tiêu chí Trái phiếu vốn cấp 2 (Tier 2 Bonds) Trái phiếu thường (Senior Bonds)
Thứ hạng ưu tiên thanh toán Thấp hơn (nợ thứ cấp) Cao hơn (nợ ưu tiên)
Tính vào vốn tự có ngân hàng Có (tối đa 2% tổng tài sản rủi ro theo Basel II/III) Không
Kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm (theo Basel) Không quy định cứng
Khả năng chịu lỗ Có (chỉ trả sau khi đã thanh toán nợ thường và tiền gửi) Không
Khuyến khích mua lại trước hạn Không được phép Có thể có
Quy tắc khấu hao 5 năm cuối Khấu hao đường thẳng (straight-line amortization) Không áp dụng
Mức lãi suất thường thấy Cao hơn 1–3%/năm so với trái phiếu thường Thấp hơn do rủi ro thấp hơn
Đối tượng phát hành chính Ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng Doanh nghiệp, chính phủ, ngân hàng
Mục đích sử dụng vốn Bổ sung vốn tự có, nâng cao CAR Huy động vốn trung – dài hạn

Phân loại chi tiết theo chuẩn Basel

Theo khung Basel III, vốn tự có của ngân hàng được chia thành ba cấp:

  • Vốn cấp 1 (Tier 1) bao gồm vốn cổ phần phổ thông (CET1)vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1) — đây là vốn có chất lượng cao nhất, có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức khi ngân hàng tiếp tục hoạt động.
  • Vốn cấp 2 (Tier 2) là vốn bổ sung, có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng ngừng hoạt động (gone-concern loss absorption), bao gồm các khoản nợ thứ cấp đáp ứng điều kiện — trong đó trái phiếu vốn cấp 2 là công cụ phổ biến nhất.
  • Vốn cấp 3 (Tier 3) chủ yếu phục vụ yêu cầu rủi ro thị trường, hiện không còn được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Điều kiện để trái phiếu được công nhận là vốn cấp 2 tại Việt Nam

Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, một khoản nợ thứ cấp chỉ được tính vào vốn cấp 2 khi đáp ứng đồng thời các điều kiện:

  1. Kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm và không có điều khoản khuyến khích mua lại trước hạn.
  2. Được ghi nhận là nợ thứ cấp trong hợp đồng phát hành, với điều khoản rõ ràng về thứ hạng thanh toán.
  3. khả năng chịu lỗ (loss absorbency): chỉ được hoàn trả sau khi đã thanh toán toàn bộ cho chủ nợ thường và người gửi tiền.
  4. Trong 5 năm cuối trước đáo hạn, giá trị tính vào vốn tự có được khấu hao dần theo phương pháp đường thẳng với tỷ lệ 20%/năm.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành trái phiếu cấp 2 để nâng CAR

Năm 2023, trước áp lực nâng cao tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo lộ trình áp dụng Basel II/III, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) đã phát hành thành công 3.000 tỷ đồng trái phiếu cấp 2 với kỳ hạn 10 năm, lãi suất cố định 11,5%/năm cho 5 năm đầu và lãi suất thả nổi bằng lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng cộng biên độ 3,5%/năm cho 5 năm sau. Đợt phát hành này giúp Ngân hàng A tăng CAR từ mức 11,8% lên 13,2%, qua đó mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng thêm khoảng 8.000 tỷ đồng theo quy định. Trái phiếu được đăng ký mua chủ yếu bởi các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư tổ chức.

Ví dụ 2: Tập đoàn B phát hành trái phiếu thường để huy động vốn đầu tư

Tập đoàn B (một tập đoàn bất động sản và năng lượng tái tạo) phát hành 5.000 tỷ đồng trái phiếu thường với kỳ hạn 7 năm, lãi suất cố định 10,2%/năm, để tài trợ cho dự án điện gió trị giá 12.000 tỷ đồng. Đây là trái phiếu thường nên không được tính vào vốn tự có, không chịu ràng buộc khấu hao 5 năm cuối, không yêu cầu chịu lỗ. Tuy nhiên, khoản vay này có tài sản đảm bảo là cổ phần của dự án điện gió, giúp nhà đầu tư yên tâm hơn về khả năng thu hồi vốn. Mức lãi suất 10,2%/năm thấp hơn khoảng 1,3%/năm so với trái phiếu cấp 2 cùng kỳ hạn của Ngân hàng A — phản ánh đúng rủi ro thấp hơn của trái phiếu thường.

Ví dụ 3: Khách hàng B lựa chọn đầu tư như thế nào?

Khách hàng B là một nhà đầu tư cá nhân có 5 tỷ đồng tiền nhàn rỗi, đang phân vân giữa hai lựa chọn: (i) mua trái phiếu cấp 2 của Ngân hàng A với lãi suất 11,5%/năm, kỳ hạn 10 năm; và (ii) mua trái phiếu thường của Tập đoàn B với lãi suất 10,2%/năm, kỳ hạn 7 năm. Nếu ưu tiên lợi nhuận cao và tin tưởng vào sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam, Khách hàng B sẽ chọn phương án (i) — chấp nhận rủi ro thứ hạng thấp hơn để đổi lấy lãi suất tốt hơn. Nếu ưu tiên an toàn và thanh khoản, Khách hàng B sẽ chọn phương án (ii). Đây là bài toán cân bằng rủi ro – lợi nhuận cơ bản mà mọi nhà đầu tư trái phiếu cần nắm rõ.


Trái phiếu vốn cấp 2 vs Trái phiếu thường trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ (Trái phiếu vốn cấp 2 / Trái phiếu thường) Phiên âm
Tiếng Anh Tier 2 Bonds / Senior Bonds /tɪər tuː bɒndz/ /ˈsiːniər bɒndz/
Tiếng Nhật ティア2債 (Tier 2 さい) / シニア債 (shinia sai) teia tsū sai / shinia sai
Tiếng Hàn 티어 2 채권 (tia 2 chaegwon) / 선순위 채권 (seonsunwi chaegwon) tia tu chaegwon / seonsunwi chaegwon
Tiếng Trung 二级资本债券 (èr jí zīběn zhàiquàn) / 高级债券 (gāojí zhàiquàn) /ɚ˧˥ tɕi˧˥ tsɹ̩˥ pən˧˥ tʂai˥˩ tɕʰyɛn˥˩/ / kɑʊ˥ tɕi˧˥ tʂai˥˩ tɕʰyɛn˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Bonos de Nivel 2 / Bonos Senior /ˈbo.nos ðe ni.ˈβel dos/ /ˈbo.nos ˈse.njor/

Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu vốn cấp 2 khác gì Trái phiếu vốn cấp 1 bổ sung (AT1)?

Trái phiếu vốn cấp 2 (Tier 2 Bonds) thuộc nhóm vốn cấp 2, chỉ có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng ngừng hoạt động (gone-concern), tức là được trả sau cùng trong cơ cấu thanh toán. Trái phiếu AT1 (Additional Tier 1) thuộc nhóm vốn cấp 1, có khả năng hấp thụ lỗ ngay khi ngân hàng vẫn đang hoạt động (going-concern), thường đi kèm cơ chế chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc ghi giảm vốn khi tỷ lệ vốn tự có xuống dưới ngưỡng quy định. Vì vậy, AT1 rủi ro hơn Tier 2 và thường có lãi suất cao hơn.

Khi nào cần biết về Trái phiếu vốn cấp 2 và Trái phiếu thường?

Bạn cần hiểu rõ hai khái niệm này khi làm việc trong các bộ phận quản trị rủi ro, quản lý vốn (ALM), kế toán ngân hàng, đầu tư trái phiếu, hoặc khi tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng. Ngoài ra, nếu là nhà đầu tư cá nhân muốn phân bổ danh mục vào trái phiếu doanh nghiệp hoặc trái phiếu ngân hàng, việc phân biệt hai loại này giúp bạn đánh giá chính xác mức rủi ro – lợi nhuận và đưa ra quyết định phù hợp với khẩu vị rủi ro của bản thân.

Trái phiếu vốn cấp 2 và Trái phiếu thường ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền, việc ngân hàng phát hành trái phiếu cấp 2 giúp tăng cường năng lực tài chính, nâng cao CAR, qua đó giảm rủi ro mất khả năng thanh toán và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền tốt hơn. Đối với khách hàng đầu tư trái phiếu, hai loại này cung cấp hai mức rủi ro – lợi nhuận khác nhau: trái phiếu cấp 2 cho lãi suất cao hơn nhưng rủi ro thứ hạng thanh toán lớn hơn; trái phiếu thường an toàn hơn nhưng lãi suất thấp hơn. Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào mục tiêu tài chính và khả năng chịu rủi ro của từng khách hàng.


Tổng kết

Trái phiếu vốn cấp 2trái phiếu thường là hai công cụ tài chính có vai trò khác biệt nhưng bổ trợ lẫn nhau trong cơ cấu vốn của tổ chức tín dụng. Trái phiếu cấp 2 là "lá chắn" hấp thụ lỗ cho ngân hàng, giúp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính; trong khi trái phiếu thường là kênh huy động vốn phổ biến, chi phí thấp, phục vụ nhu cầu đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Việc nắm vững bốn điểm phân biệt cốt lõi — thứ hạng ưu tiên thanh toán, điều kiện tính vào vốn tự có, quy tắc khấu hao 5 năm cuốimức lãi suất — sẽ giúp bạn tự tin xử lý các câu hỏi trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng cũng như đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn trong thực tiễn nghề nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

N

Nghị định 65/2024/NĐ-CP

Thuế & Pháp luật

Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ và Nghị định 126/2020/NĐ-CP...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành giấy tờ có giá

Huy động vốn

Phát hành giấy tờ có giá là hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng thông qua việc phát hành các...

P

Phát hành trái phiếu

Thuế & Tài chính công

Hoạt động Kho bạc Nhà nước huy động vốn vay trên thị trường tài chính trong nước và quốc tế thông qu...

P

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Ngân hàng đầu tư

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là hoạt động huy động vốn trung dài hạn của doanh nghiệp thông qua...

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...