Tư cách tố tụng của tổ chức tín dụng là vị thế pháp lý của tổ chức tín dụng khi tham gia vào một vụ việc tranh chấp tại Tòa án nhân dân các cấp, bao gồm một trong các vai trò: nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan. Đây là điều kiện tiên quyết để tổ chức tín dụng có thể khởi kiện, bị kiện hoặc tham gia bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Về bản chất, tư cách tố tụng của tổ chức tín dụng được xác định dựa trên mối quan hệ pháp luật cụ thể giữa tổ chức tín dụng với các chủ thể khác trong quan hệ tín dụng, ngân hàng, bảo hiểm hoặc các giao dịch dân sự liên quan. Khi tổ chức tín dụng là bên cho vay, bên nhận bảo đảm, bên phát hành séc, thẻ hoặc các công cụ thanh toán, họ có thể mang tư cách nguyên đơn khi khởi kiện đòi nợ, xử lý tài sản bảo đảm. Ngược lại, trong các trường hợp khách hàng, đối tác hoặc bên thứ ba khởi kiện tổ chức tín dụng về vi phạm hợp đồng tín dụng, tranh chấp lãi suất, phí dịch vụ hoặc trách nhiệm bồi thường thiệt hại, tổ chức tín dụng sẽ mang tư cách bị đơn. Ngoài ra, trong nhiều vụ án có nhiều bên liên quan như tranh chấp bảo đảm bằng tài sản của người thứ ba, tranh chấp giữa các đồng vay hoặc giữa các cổ đông, tổ chức tín dụng có thể tham gia với tư cách là người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan. Việc xác định tư cách tố tụng phải tuân thủ các điều kiện về chủ thể, quyền khởi kiện, quyền bị kiện theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành.
Ví dụ thực tế trong ngân hàng Việt Nam: Khi khách hàng cá nhân vay mua nhà tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) không thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng đã ký, Vietcombank có tư cách nguyên đơn khi nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc khách hàng thanh toán gốc, lãi và xử lý tài sản thế chấp. Trường hợp khác, khi khách hàng cá nhân cho rằng ngân hàng đã thu phí dịch vụ sai quy định hoặc cung cấp thông tin sai lệch dẫn đến thiệt hại, khách hàng sẽ khởi kiện và ngân hàng mang tư cách bị đơn. Một ví dụ điển hình về tư cách người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan là khi ngân hàng A cho vay và nhận thế chấp bằng quyền sử dụng đất mà đất này đang là tài sản tranh chấp giữa hai cá nhân khác, ngân hàng A có quyền tham gia vụ án đó để bảo vệ quyền lợi của mình đối với tài sản bảo đảm.
Về quy định pháp lý, tư cách tố tụng của tổ chức tín dụng được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) tại các điều luật về nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan. Ngoài ra, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2025 cũng quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức tín dụng trong việc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như Thông tư hướng dẫn về hoạt động cho vay, xử lý nợ xấu cũng liên quan trực tiếp đến việc xác định tư cách tố tụng của tổ chức tín dụng trong các vụ tranh chấp phát sinh.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng tư cách tố tụng của tổ chức tín dụng không phải là khái niệm riêng biệt mà là sự vận dụng các quy định chung của pháp luật tố tụng dân sự vào lĩnh vực ngân hàng. Khi làm bài thi, cần phân biệt rõ ba loại tư cách: nguyên đơn (bên chủ động khởi kiện), bị đơn (bên bị yêu cầu Tòa án giải quyết) và người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan (bên tự nguyện hoặc bị Tòa án đưa vào để bảo vệ quyền lợi). Đặc biệt, trong các tình huống tranh chấp phức tạp như vụ án đa đối tượng, vụ án liên quan đến nhiều hợp đồng tín dụng hoặc vụ án có yếu tố nước ngoài, tổ chức tín dụng có thể đồng thời mang nhiều tư cách tố tụng khác nhau tùy theo mối quan hệ pháp luật cụ thể. Việc nắm vững kiến thức này giúp thí sinh phân tích chính xác tình huống pháp lý và đưa ra hướng giải quyết phù hợp trong bài thi cũng như thực tiễn nghề nghiệp.