Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm là gì?

Waiver of Preemptive Rights Quản lý vốn ~10 phút đọc

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm là gì?

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm (tiếng Anh: Waiver of Preemptive Rights) là hành động cổ đông hiện hữu của ngân hàng tự nguyện không thực hiện quyền ưu tiên mua cổ phần mới khi tổ chức tín dụng tiến hành tăng vốn điều lệ. Hành động này phải được thông qua bằng Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) với tỷ lệ biểu quyết tối thiểu theo quy định pháp luật và điều lệ ngân hàng, đồng thời được ghi nhận đầy đủ trong biên bản họp chính thức có chữ ký của chủ tọa và thư ký cuộc họp.

Cơ chế hoạt động của quyền mua cổ phiếu phát hành thêm dựa trên nguyên tắc bảo vệ tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu khi doanh nghiệp tăng vốn điều lệ. Theo đó, khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu, các cổ đông cũ được quyền ưu tiên mua trước với số lượng tương ứng tỷ lệ sở hữu hiện tại của họ, nhằm duy trì quyền biểu quyết, quyền cổ tức và giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phần. Khi cổ đông từ chối quyền mua, họ đồng ý để phần vốn tăng thêm được chào bán cho nhà đầu tư bên ngoài hoặc nhà đầu tư chiến lược mà không bị ràng buộc bởi quyền ưu tiên này. Quyết định từ chối thường được đưa ra khi cổ đông nhận thấy việc gọi thêm vốn vượt quá khả năng tài chính cá nhân, khi ngân hàng cần thu hút đối tác chiến lược có giá trị cao hơn, hoặc khi cổ đông lớn nhận thấy việc pha loãng tỷ lệ sở hữu không còn ý nghĩa chiến lược.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, việc từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm thường gắn liền với các đợt chào bán cổ phiếu riêng lẻ (Private Placement) cho nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư quốc tế hoặc đối tác chiến lược nước ngoài. Hành động này giúp đẩy nhanh tiến độ tăng vốn, giảm chi phí phát hành, tăng tính linh hoạt trong cơ cấu cổ đông và đặc biệt có ý nghĩa quan trọng khi ngân hàng cần đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn theo Basel II/III hoặc yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).

Thuật ngữ tiếng Anh: Waiver of Preemptive Rights Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

  • Tính tự nguyện: Cổ đông tự nguyện không thực hiện quyền mua, không bị ép buộc bởi bất kỳ bên nào.
  • Tính tập thể: Quyết định phải được thông qua tại ĐHĐCĐ với tỷ lệ biểu quyết tối thiểu theo luật định (thường 65% đối với ngân hàng thương mại cổ phần).
  • Phạm vi áp dụng: Thường đi kèm với phương án phát hành riêng lẻ hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược.
  • Thời hạn thực hiện: Theo quy định tại Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, thời hạn thực hiện quyền mua tối thiểu là 15 ngày.
  • Hình thức ghi nhận: Biên bản họp ĐHĐCĐ và Nghị quyết phải được công bố thông tin theo quy định.

Phân loại hình thức từ chối

Hình thức Đặc điểm Đối tượng áp dụng
Từ chối toàn bộ quyền mua (Full Waiver) Cổ đông từ bỏ hoàn toàn quyền ưu tiên cho cả đợt phát hành Thường áp dụng khi ngân hàng muốn chào bán riêng lẻ cho đối tác chiến lược
Từ chối một phần quyền mua (Partial Waiver) Cổ đông chỉ từ chối một phần, vẫn mua phần còn lại Phù hợp với cổ đông lớn muốn duy trì một phần tỷ lệ sở hữu
Từ chối có điều kiện (Conditional Waiver) Từ chối kèm theo điều kiện về giá phát hành, đối tượng mua Áp dụng khi cổ đông muốn bảo vệ giá trị tài sản
Từ chối thông qua Nghị quyết ĐHĐCĐ Được thông qua bằng biểu quyết tại đại hội Hình thức phổ biến nhất trong ngân hàng cổ phần
Từ chối thông qua văn bản (Written Waiver) Cổ đông ký cam kết từ chối riêng lẻ Áp dụng cho cổ đông lớn, cổ đông chiến lược

So sánh với các hình thức phát hành liên quan

Tiêu chí Từ chối quyền mua Chào bán riêng lẻ Phát hành ESOP
Mục đích Nhường quyền mua cho nhà đầu tư mới Huy động vốn nhanh từ nhà đầu tư tổ chức Thưởng gắn liền nhân sự
Đối tượng mua Nhà đầu tư bất kỳ Nhà đầu tư tổ chức, dưới 100 nhà đầu tư Người lao động trong ngân hàng
Cơ sở pháp lý Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020 Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020 Nghị định 71/2017 về ESOP
Tỷ lệ biểu quyết ≥65% tại ĐHĐCĐ ≥65% tại ĐHĐCĐ ≥65% tại ĐHĐCĐ
Giới hạn sở hữu Theo Luật các Tổ chức tín dụng Theo Luật các Tổ chức tín dụng Không vượt quá 5% vốn điều lệ

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A tăng vốn qua phát hành riêng lẻ cho đối tác chiến lược

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn điều lệ 25.000 tỷ đồng, tỷ lệ CAR đạt 9,8%, chưa đáp ứng yêu cầu an toàn vốn theo lộ trình Basel II. Để nâng cao năng lực tài chính và bổ sung nguồn vốn cấp 2, ngân hàng thực hiện phương án phát hành riêng lẻ 3.500 tỷ đồng cho một quỹ đầu tư tài chính quốc tế với giá phát hành bằng mệnh giá. Tại ĐHĐCĐ thường niên, 87% cổ đông có mặt đã biểu quyết thông qua việc từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, nhường toàn bộ phần vốn tăng thêm cho đối tác chiến lược. Sau phát hành, tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu giảm từ 100% xuống còn 87,7%, CAR của ngân hàng tăng lên 12,5%, đáp ứng đầy đủ yêu cầu an toàn vốn.

Ví dụ 2: Ngân hàng B xử lý cổ đông lớn vượt tỷ lệ sở hữu

Ngân hàng B phát hiện cổ đông lớn C đang nắm giữ 12,8% vốn điều lệ, vượt quá giới hạn 10% theo quy định tại Luật các Tổ chức tín dụng 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025). Để xử lý tình huống, ngân hàng tổ chức ĐHĐCĐ bất thường, thông qua phương án phát hành thêm 2.000 tỷ đồng để làm loãng tỷ lệ sở hữu của cổ đông C xuống còn 9,5%. Cổ đông C đồng ý từ chối một phần quyền mua tương ứng 150 tỷ đồng, nhường phần này cho nhà đầu tư mới D. Hành động này giúp Ngân hàng B tuân thủ đúng quy định về giới hạn sở hữu của cổ đông lớn, đồng thời cơ cấu lại danh sách cổ đông theo hướng bền vững hơn.

Ví dụ 3: Khách hàng B - Cổ đông cá nhân từ chối quyền mua

Khách hàng B là cổ nhân viên ngân hàng cổ phần E, sở hữu 5.000 cổ phiếu (tương đương 0,05% vốn điều lệ). Khi ngân hàng E phát hành thêm cổ phiếu với giá 25.000 đồng/cổ phiếu (cao hơn 30% so với giá thị trường), Khách hàng B nhận thấy việc mua thêm 1.500 cổ phiếu mới sẽ tiêu tốn 37,5 triệu đồng - vượt quá khả năng tài chính và không mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Khách hàng B đã làm đơn từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm theo mẫu quy định của ngân hàng, gửi về phòng Quản trị vốn trước thời hạn 20 ngày so với ngày chốt danh sách. Phần quyền mua bị từ chối được chuyển giao cho nhà đầu tư chiến lược F theo phương án đã được ĐHĐCĐ thông qua.

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Waiver of Preemptive Rights /ˈweɪvər əv ˌpriːˈɛmptɪv raɪts/
Tiếng Nhật 新株予約権の放棄 (Shinkabu Yoyaku-ken no Hōki) /ɕiŋkabɯ jojakɯ keɴ no hoːki/
Tiếng Hàn 신주인수권 포기 (Sinju Insuwon Pogi) /ɕin.dʑu.in.su.wʌn pʰo.dʑi/
Tiếng Trung 放弃优先购买权 (Fàngqì Yōuxiān Gòumǎi Quán) /faŋ˥˩ tɕʰi˥˩ ioʊ˥ɕjɛnˉ koʊ˨˩˦mɑɪ˨˩˦ tɕʰɥɛnˊ/
Tiếng Tây Ban Nha Renuncia a los Derechos de Suscripción Preferente /reˈnunθja a los deˈreʧos ðe suskɾipˈθjon pɾefeˈrente/

Câu hỏi thường gặp

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm khác gì Chào bán cổ phiếu riêng lẻ?

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm là hành động pháp lý của cổ đông hiện hữu khi họ quyết định không sử dụng quyền ưu tiên mua cổ phần mới. Trong khi đó, Chào bán cổ phiếu riêng lẻ (Private Placement) là phương thức phát hành cổ phiếu dành cho dưới 100 nhà đầu tư tổ chức, không thông qua đại lý phát hành. Hai khái niệm này có mối quan hệ nhân - quả: khi ngân hàng muốn chào bán riêng lẻ cho đối tác chiến lược, ĐHĐCĐ thường phải thông qua nghị quyết từ chối quyền mua trước, sau đó mới thực hiện chào bán riêng lẻ. Nói cách khác, từ chối quyền mua là điều kiện tiền đề để chào bán riêng lẻ được triển khai thuận lợi.

Khi nào cần biết về Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm?

Người học cần nắm vững thuật ngữ này khi ôn thi vào các vị trí Chuyên viên Quản trị vốn, Chuyên viên Đầu tư, Chuyên viên Tuân thủ, Chuyên viên Pháp chế hoặc khi tham gia kỳ thi chứng chỉ Chuyên viên Tài chính ngân hàng. Ngoài ra, kiến thức này còn cần thiết khi xử lý nghiệp vụ tăng vốn điều lệ, soạn thảo tờ trình ĐHĐCĐ, đánh giá phương án phát hành cổ phiếu, hoặc tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp về tái cấu trúc vốn. Đặc biệt, với kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề chứng khoán, đây là nội dung thuộc nhóm câu hỏi trọng tâm về phát hành chứng khoán.

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân là cổ đông nhỏ lẻ, việc từ chối quyền mua khiến tỷ lệ sở hữu bị pha loãng, giá trị tài sản trên mỗi cổ phiếu giảm nhẹ nhưng thường không đáng kể. Đối với khách hàng doanh nghiệp là cổ đông lớn, quyết định từ chối hoặc không từ chối sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền kiểm soát, vị trí trong Hội đồng quản trị và chiến lược dài hạn với ngân hàng. Đối với khách hàng là nhà đầu tư mới, họ được hưởng lợi khi phần vốn từ chối được nhường lại với điều kiện giá ưu đãi hoặc quyền tham gia quản trị. Tóm lại, khách hàng cần được tư vấn kỹ lưỡng về giá phát hành, tỷ lệ pha loãngtriển vọng tăng trưởng của ngân hàng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Tổng kết

Từ chối quyền mua cổ phiếu phát hành thêm là một công cụ pháp lý quan trọng trong quản trị vốn của ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt có ý nghĩa chiến lược khi ngân hàng cần tăng vốn nhanh, thu hút đối tác chiến lược hoặc tái cơ cấu cổ đông. Thuật ngữ này không chỉ yêu cầu người học hiểu rõ bản chất pháp lý mà còn phải nắm vững quy trình thực hiện, các văn bản pháp luật liên quan (Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019, Luật các Tổ chức tín dụng 2024, Nghị định 155/2020/NĐ-CP), cũng như khả năng phân biệt với các hình thức phát hành khác như chào bán riêng lẻ hay ESOP. Đối với ứng viên ngân hàng, việc thành thạo thuật ngữ này là nền tảng để xử lý các tình huống thực tiễn liên quan đến tăng vốn, đầu tư và tuân thủ quy định pháp luật trong hệ thống tài chính Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật Doanh nghiệp 2020

Thuế & Pháp luật

Luật Doanh nghiệp 2020 là đạo luật được Quốc hội Việt Nam khóa XIV thông qua ngày 17 tháng 6 năm 202...

L

Luật các tổ chức tín dụng 2024

Pháp lý

Văn bản pháp luật cao nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động của các loại hình tổ chức tín dụng tại Việ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

N

Nhà đầu tư nước ngoài

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam với giới hạn tỷ...

P

Phát hành thêm cổ phiếu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành thêm cổ phiếu (Secondary Public Offering - SPO) là việc công ty đã niêm yết trên sàn chứng...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...

Đ

Đại hội đồng cổ đông

Quản trị doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty cổ phần, bao gồm cả các ngân hàng thư...