Ủy thác đòi nợ ngân hàng là gì?
Ủy thác đòi nợ ngân hàng (Bank debt collection mandate) là một hình thức pháp lý quan trọng trong hoạt động tín dụng, trong đó ngân hàng với tư cách là bên ủy thác ký kết hợp đồng ủy thác với một bên thứ ba (bên nhận ủy thác) để thay mặt mình thực hiện việc thu hồi các khoản nợ quá hạn, nợ khó đòi hoặc nợ đã được phân loại vào nhóm rủi ro. Đây là công cụ pháp lý được sử dụng rộng rãi nhằm tối ưu hóa hiệu quả xử lý nợ xấu, đồng thời giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Hình thức này đặc biệt phát huy tác dụng đối với các khoản nợ có giá trị lớn, tính chất phức tạp hoặc khi bộ phận thu hồi nợ nội bộ không đủ năng lực chuyên môn để xử lý triệt để.
Hình thức ủy thác đòi nợ được thực hiện trên cơ sở hợp đồng ủy thác theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, trong đó các điều khoản từ Điều 138 đến Điều 156 quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ ủy thác. Bên nhận ủy thác có thể là tổ chức tín dụng khác, công ty mua bán nợ, công ty luật hoặc các tổ chức có chức năng thu hồi nợ hợp pháp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam. Điều quan trọng là ngân hàng ủy thác vẫn giữ quyền sở hữu đối với khoản nợ và chịu trách nhiệm cuối cùng về khoản nợ đó, chỉ chuyển giao quyền và nghĩa vụ thu hồi trong một phạm vi nhất định đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Cơ chế hoạt động của ủy thác đòi nợ dựa trên nguyên tắc bên nhận ủy thác phải hành động vì lợi ích hợp pháp của bên ủy thác, báo cáo định kỳ về tiến độ thu hồi nợ và không được vượt quá phạm vi quyền hạn được giao. Hợp đồng ủy thác phải ghi rõ đối tượng nợ (danh sách khách nợ, số tiền cụ thể, thời hạn quá hạn), phạm vi công việc được ủy thác (nhắc nợ qua điện thoại, gửi văn bản yêu cầu, thương lượng, khởi kiện), thời hạn ủy thác, phí ủy thác và phương thức phân chia khoản thu hồi. Trong quá trình thực hiện, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật thông tin khách hàng, không sử dụng các biện pháp đòi nợ trái pháp luật như đe dọa, khủng bố tâm lý, xâm phạm quyền riê