Vay thế chấp vs Vay tín chấp ngân hàng là gì?

Secured vs unsecured bank loans Pháp lý ~12 phút đọc

Vay thế chấp (tiếng Anh: Secured loan) và vay tín chấp (tiếng Anh: Unsecured loan) là hai hình thức cấp tín dụng phổ biến nhất trong hoạt động ngân hàng thương mại tại Việt Nam hiện nay. Hai hình thức này khác nhau ở điểm cốt lõi: vay thế chấp yêu cầu khách hàng cung cấp tài sản bảo đảm (tiếng Anh: collateral) để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ, trong khi vay tín chấp hoàn toàn dựa trên uy tín, năng lực tài chính và lịch sử tín dụng (tiếng Anh: credit history) của khách hàng. Chính vì sự khác biệt này mà cơ chế phê duyệt, lãi suất, hạn mức và mức độ rủi ro của hai sản phẩm hoàn toàn không giống nhau.

Về mặt pháp lý, quan hệ vay thế chấp được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 289 đến Điều 339) và các văn bản hướng dẫn về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (tiếng Anh: security interest). Theo đó, khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đến hạn, ngân hàng có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo trình tự thủ tục pháp luật, bao gồm bán đấu giá tài sản để thu hồi nợ. Ngược lại, vay tín chấp không có tài sản dự phòng, do đó ngân hàng phải dựa vào quy trình thẩm định nội bộ, hệ thống xếp hạng tín dụng (tiếng Anh: credit scoring system) và dữ liệu từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) để đánh giá khả năng trả nợ. Đây chính là lý do vì sao rủi ro tín dụng (tiếng Anh: credit risk) của vay tín chấp luôn cao hơn, kéo theo lãi suất cho vay cũng cao hơn đáng kể.

Trong thực tế, Ngân hàng A và Ngân hàng B tại Việt Nam thường áp dụng hai hình thức này cho những mục đích sử dụng vốn khác nhau. Vay thế chấp phù hợp với nhu cầu vốn lớn, dài hạn như mua nhà, mua ô tô, xây dựng sửa chữa nhà ở hoặc đầu tư sản xuất kinh doanh có tài sản đảm bảo. Vay tín chấp phù hợp với nhu cầu tiêu dùng ngắn hạn, bổ sung vốn lưu động cá nhân hoặc chi trả các khoản chi phí đột xuất khi khách hàng chưa kịp chuẩn bị tài sản thế chấp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Secured vs Unsecured Bank Loans Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Vay thế chấp (Secured Loan) Vay tín chấp (Unsecured Loan)
Tài sản bảo đảm Bắt buộc có (bất động sản, ô tô, sổ tiết kiệm…) Không yêu cầu
Cơ sở phê duyệt Giá trị tài sản + uy tín khách hàng Uy tín, thu nhập, lịch sử tín dụng
Lãi suất Thấp hơn (thường 7-12%/năm) Cao hơn (thường 14-22%/năm)
Hạn mức vay Cao (có thể lên tới 70-80% giá trị tài sản) Thấp hơn (thường 10-500 triệu đồng)
Thời hạn vay Trung và dài hạn (5-25 năm) Ngắn và trung hạn (6 tháng - 5 năm)
Thủ tục pháp lý Phức tạp, phải đăng ký giao dịch bảo đảm Đơn giản hơn, xử lý nhanh
Trích lập dự phòng rủi ro Mức tối thiểu (0-1%) Mức tối đa (tới 100% theo nhóm nợ)
Xử lý khi khách hàng vỡ nợ Xử lý tài sản bảo đảm theo pháp luật Khởi kiện dân sự, truy thu tài sản khác

Phân loại tài sản bảo đảm trong vay thế chấp

Theo Thông tư 43/2016/TT-NHNN và Nghị định 21/2021/NĐ-CP, tài sản dùng để bảo đảm cho khoản vay thế chấp được chia thành nhiều loại:

  • Bất động sản: Quyền sử dụng đất, nhà ở, căn hộ, công trình xây dựng gắn liền với đất. Đây là loại tài sản bảo đảm phổ biến nhất vì tính ổn định giá trị cao.
  • Động sản có đăng ký quyền sở hữu: Ô tô, xe máy đăng ký biển số, tàu biển, máy bay. Ngân hàng có thể giữ giấy tờ gốc và đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan đăng kiểm.
  • Sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá: Đây là hình thức thế chấp đơn giản nhất, thường được áp dụng khi khách hàng vay ngắn hạn tại chính ngân hàng phát hành sổ.
  • Quyền đòi nợ, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ: Khách hàng có thể thế chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị hoàn lại (cash value) hoặc các khoản phải thu hợp pháp.
  • Hàng hóa trong kho, máy móc thiết bị: Áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất, lưu thông hàng hóa.

Phân loại vay tín chấp theo mục đích sử dụng

  • Vay theo lương (tiếng Anh: Payroll loan): Cấp cho cán bộ nhân viên có hợp đồng lao động chính thức, thu nhập ổn định từ 3-5 triệu đồng/tháng trở lên.
  • Vay qua thẻ tín dụng (tiếng Anh: Credit card loan): Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng hoặc chuyển đổi giao dịch mua sắm thành khoản vay trả góp.
  • Vay tiêu dùng cá nhân: Cho các nhu cầu mua sắm đồ gia dụng, du lịch, học phí, y tế.
  • Vay qua ứng dụng di động (tiếng Anh: Digital lending): Hình thức cho vay trực tuyến của các công ty tài chính, thường có thời gian phê duyệt dưới 24 giờ.
  • Vay tín chấp doanh nghiệp (tiếng Anh: SME unsecured loan): Cấp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ dựa trên doanh thu, báo cáo tài chính và dòng tiền.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Vay thế chấp mua nhà tại Ngân hàng A

Anh Khách hàng B đang có nhu cầu mua một căn hộ chung cư trị giá 3 tỷ đồng tại khu vực ngoại thành Hà Nội. Anh đã tích lũy được 1 tỷ đồng tiền mặt và cần vay thêm 2 tỷ đồng từ Ngân hàng A. Trong trường hợp này, Ngân hàng A yêu cầu anh B cung cấp tài sản bảo đảm, có thể là chính căn hộ dự định mua hoặc một bất động sản khác đang sở hữu (ví dụ nhà đất thổ cư có sổ đỏ). Sau khi thẩm định giá tài sản độc lập và đánh giá khả năng trả nợ của anh B, Ngân hàng A phê duyệt khoản vay với các điều khoản cụ thể:

  • Số tiền vay: 2 tỷ đồng (chiếm khoảng 66,7% giá trị căn hộ, nằm trong hạn mức cho vay tối đa 70-80% giá trị tài sản).
  • Lãi suất ưu đãi năm đầu: 8,5%/năm, sau đó thả nổi theo lãi suất tiết kiệm 12 tháng cộng biên độ 3,5%/năm.
  • Thời hạn vay: 20 năm.
  • Phương thức trả nợ: Gốc trả đều hàng tháng, lãi tính trên dư nợ giảm dần.
  • Đăng ký giao dịch bảo đảm: Tại Văn phòng đăng ký đất đai theo quy định của Nghị định 21/2021/NĐ-CP.

Nếu anh B trả nợ đúng hạn, sau 20 năm anh sẽ hoàn tất nghĩa vụ và ngân hàng sẽ xóa đăng ký thế chấp, trả lại sổ đỏ cho anh. Ngược lại, nếu anh B vi phạm nghĩa vụ thanh toán liên tục trên 90 ngày, Ngân hàng A có quyền thông báo bằng văn bản và tiến hành xử lý tài sản thế chấp theo trình tự pháp luật.

Ví dụ 2: Vay tín chấp theo lương tại Ngân hàng B

Chị Khách hàng C làm kế toán trưởng tại một công ty thương mại, có hợp đồng lao động chính thức từ 4 năm và mức lương 18 triệu đồng/tháng. Chị có nhu cầu vay 150 triệu đồng để sửa sang nhà và đóng học phí cho con, nhưng không muốn dùng sổ đỏ căn nhà đang ở làm tài sản thế chấp vì còn đang thế chấp tại một ngân hàng khác. Chị đã đến Ngân hàng B đăng ký sản phẩm vay tín chấp theo lương. Ngân hàng B thẩm định hồ sơ của chị C dựa trên:

  • Hợp đồng lao động dài hạn, xác nhận của doanh nghiệp về mức lương thực nhận.
  • Sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất cho thấy thu nhập ổn định.
  • Lịch sử tín dụng trên hệ thống CIC không có nợ xấu, không có khoản vay quá hạn.
  • Tỷ lệ nợ trên thu nhập (tiếng Anh: Debt-to-Income ratio - DTI) hiện tại của chị C chỉ chiếm 25% thu nhập, đảm bảo khả năng trả nợ.

Kết quả, Ngân hàng B phê duyệt khoản vay với các điều kiện:

  • Số tiền vay: 150 triệu đồng (tương đương khoảng 8,3 tháng lương, nằm trong giới hạn cho vay tín chấp tối đa 12-15 tháng lương).
  • Lãi suất: 16,5%/năm cố định 12 tháng đầu, sau đó điều chỉnh theo lãi suất thị trường.
  • Thời hạn vay: 36 tháng.
  • Phương thức trả nợ: Gốc và lãi trả đều hàng tháng khoảng 5,3 triệu đồng/tháng.

Ví dụ 3: So sánh chi phí lãi vay giữa hai hình thức

Để minh họa rõ sự khác biệt về chi phí sử dụng vốn, xét cùng hạn mức vay 200 triệu đồng, thời hạn 36 tháng, áp dụng hai hình thức vay khác nhau:

Chỉ tiêu Vay thế chấp Vay tín chấp
Lãi suất trung bình/năm 9,5% 18%
Tổng lãi phải trả trong 36 tháng Khoảng 29,6 triệu đồng Khoảng 58,5 triệu đồng
Chênh lệch chi phí lãi vay Gấp gần 2 lần

Như vậy, nếu khách hàng có khả năng chuẩn bị tài sản bảo đảm thì vay thế chấp luôn tiết kiệm chi phí hơn đáng kể. Tuy nhiên, vay tín chấp lại có ưu điểm vượt trội về tốc độ xử lý (thường 1-3 ngày làm việc so với 7-15 ngày của vay thế chấp) và không yêu cầu khách hàng phải có sẵn tài sản giá trị lớn.

Vay thế chấp vs Vay tín chấp ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Secured loan / Unsecured loan /sɪˈkjʊərd loʊn/ /ʌnˈsɪkjʊərd loʊn/
Tiếng Nhật 担保付き融資 / 無担保融資 Tanpo-tsuki yūshi / Mu-tanpo yūshi
Tiếng Hàn 담보 대출 / 신용 대출 Dambo daechul / Sinyong daechul
Tiếng Trung 抵押貸款 / 信用貸款 Dǐyā dàikuǎn / Xìnyòng dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo garantizado / Préstamo sin garantía /ˈpɾes.tɾa.mo ɡa.ɾan.tiˈθa.ðo/ /ˈpɾes.tɾa.mo sin ɡa.ɾanˈti.a/

Câu hỏi thường gặp

Vay thế chấp khác gì vay tín chấp về mặt pháp lý?

Vay thế chấp có tài sản bảo đảm được đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, nên khi khách hàng vỡ nợ ngân hàng có quyền xử lý tài sản để thu hồi nợ. Vay tín chấp không có tài sản bảo đảm, do đó nếu khách hàng không trả nợ, ngân hàng phải khởi kiện ra Tòa án nhân dân để thi hành án các tài sản khác của khách hàng. Quyền ưu tiên thanh toán (tiếng Anh: priority of payment) của ngân hàng trong hai trường hợp này hoàn toàn khác nhau.

Khi nào nên chọn vay thế chấp và khi nào nên chọn vay tín chấp?

Khách hàng nên chọn vay thế chấp khi có nhu cầu vốn lớn, thời hạn dài (trên 5 năm), mục đích sử dụng vốn rõ ràng và có khả năng chuẩn bị tài sản đảm bảo (nhà đất, ô tô). Ngược lại, vay tín chấp phù hợp khi khách hàng cần tiền nhanh, số tiền vay nhỏ dưới 500 triệu đồng, thời hạn ngắn dưới 3 năm và không muốn dùng tài sản cá nhân làm thế chấp. Theo khuyến nghị tài chính cá nhân, chỉ nên vay khi tỷ lệ nợ trên thu nhập không vượt quá 40% để đảm bảo khả năng trả nợ bền vững.

Vay thế chấp và vay tín chấp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng trong phân loại nợ?

Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro, vay thế chấp thuộc nhóm nợ có bảo đảm với tỷ lệ trích lập dự phòng tối thiểu (0,5-2%), trong khi vay tín chấp thuộc nhóm nợ không có bảo đảm với tỷ lệ trích lập cao hơn nhiều (có thể lên tới 100% đối với nhóm nợ 5 - nợ có khả năng mất vốn). Điều này có nghĩa là các ngân hàng sẽ cân nhắc kỹ lưỡng hơn khi cho vay tín chấp và thường giới hạn hạn mức cho vay tín chấp của toàn danh mục ở mức 5-10% tổng dư nợ để kiểm soát rủi ro tổng thể.

Tổng kết

Vay thế chấp và vay tín chấp là hai sản phẩm tín dụng cốt lõi của ngân hàng thương mại, mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với những nhóm khách hàng, mục đích sử dụng vốn khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hình thức này không chỉ giúp ứng viên ngân hàng vượt qua các bài thi tuyển dụng mà còn là nền tảng quan trọng để tư vấn khách hàng trong thực tiễn nghề nghiệp. Khi ôn thi và làm việc, cần nắm vững các văn bản pháp lý điều chỉnh gồm Thông tư 39/2016/TT-NHNN, Thông tư 06/2023/TT-NHNN, Thông tư 11/2021/TT-NHNN, Thông tư 43/2016/TT-NHNN, Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 21/2021/NĐ-CP và các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế Basel II/III. Việc phân biệt rõ tài sản bảo đảm, lãi suất, hạn mức cho vay, tỷ lệ trích lập dự phòng và quy trình xử lý nợ xấu giữa hai hình thức là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài thi tín dụng, pháp lý và kiểm soát tuân thủ tại ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8