Vốn cổ phần phổ thông loại 1 là gì?

Common Equity Tier 1 (CET1) Quản lý vốn ~12 phút đọc

Vốn cổ phần phổ thông loại 1 là gì?

Vốn cổ phần phổ thông loại 1 (Common Equity Tier 1 - CET1) là thành phần vốn tự có có chất lượng cao nhất trong cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại, đóng vai trò là "lá chắn" đầu tiên chịu lỗ khi ngân hàng rơi vào khó khăn tài chính. Theo tiêu chuẩn Basel III được áp dụng tại Việt Nam thông qua Thông tư 22/2019/TT-NHNN, CET1 bao gồm vốn điều lệ (vốn cổ phần phổ thông đã góp đủ), lợi nhuận giữ lại sau khi trích các quỹ theo quy định, các quỹ dự trữ thuộc vốn tự có và khoản thặng dư vốn cổ phần phát sinh khi phát hành cổ phiếu với giá cao hơn mệnh giá. Đây là lớp vốn duy nhất có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức mà không bị giới hạn bởi điều kiện, đồng thời có thể chuyển đổi thành vốn một cách linh hoạt khi ngân hàng đối mặt với rủi ro thanh khoản hoặc rủi ro mất vốn.

Vốn CET1 được tính toán bằng tổng các khoản mục vốn cổ phần phổ thông và tương đương, sau đó trừ đi các khoản khấu trừ bắt buộc theo quy định của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS). Các khoản khấu trừ phổ biến bao gồm lợi thế thương mại (goodwill), tài sản vô hình chưa khấu hao, các khoản đầu tư vượt mức cho phép vào công ty con, công ty liên kết trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, và phần chênh lệch đánh giá lại tài sản chưa thực hiện (trừ dự phòng cho các khoản được phép). Để tính tỷ lệ an toàn vốn, tổng tài sản của ngân hàng được phân loại và đánh trọng số rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA) theo mức độ rủi ro tín dụng của từng nhóm: cho vay có thế chấp bất động sản thường có trọng số 35-50%, cho vay doanh nghiệp thông thường 100%, các khoản phải đòi chính phủ 0%, trong khi các giao dịch ngoại bảng như bảo lãnh, thư tín dụng được chuyển đổi sang tín dụng tương đương rồi mới áp trọng số. Tỷ lệ CET1/RWA tối thiểu theo Basel III là 4,5%, tỷ lệ vốn cấp 1 (Tier 1) tối thiểu 6% và tỷ lệ vốn tự có tổng thể (CAR - Capital Adequacy Ratio) tối thiểu 8%.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) yêu cầu các ngân hàng thương mại phải đáp ứng thêm các "vốn đệm" bổ sung gồm vốn đệm bảo toàn (Capital Conservation Buffer) 2,5% và vốn đệm chống khủng hoảng đối với ngân hàng D-SIB (Domestic Systemically Important Banks) dao động từ 0,5% đến 2% tùy theo mức độ quan trọng hệ thống. Điều này đồng nghĩa với việc một ngân hàng trong nước có tầm quan trọng hệ thống phải duy trì tỷ lệ CET1 thực tế tối thiểu lên tới 7% đến 9% mới đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý.

Thuật ngữ tiếng Anh: Common Equity Tier 1 (CET1) Lĩnh vực: Quản lý vốn

Đặc điểm và phân loại

Để hiểu rõ vị trí của CET1 trong cơ cấu vốn ngân hàng, người học cần nắm vững hệ thống phân loại vốn theo chuẩn Basel III và đặc điểm cụ thể của từng cấp:

Bảng phân loại các cấp vốn theo Basel III

Cấp vốn Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh Thành phần chính Khả năng hấp thụ lỗ Tỷ lệ tối thiểu/RWA
Cấp 1 lõi Vốn cổ phần phổ thông loại 1 Common Equity Tier 1 (CET1) Vốn điều lệ, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại, các quỹ dự trữ Hấp thụ lỗ ngay lập tức, không điều kiện 4,5% + buffer
Cấp 1 bổ sung Vốn cấp 1 bổ sung Additional Tier 1 (AT1) Cổ phiếu ưu đãi tích lũy, trái phiếu vốn cấp 1 có thể chuyển đổi Hấp thụ lỗ khi đạt trigger (thường CET1 < 5,125%) 1,5%
Cấp 2 Vốn cấp 2 Tier 2 Capital Nợ thứ cấp kỳ hạn trên 5 năm, dự phòng chung tối đa 1,25% RWA Hấp thụ lỗ khi ngân hàng phá sản/giải thể 2%

Đặc điểm nhận biết của CET1

  • Tính vĩnh viễn (Perpetual): Không có thời hạn đáo hạn, không bị mua lại bắt buộc, đảm bảo nguồn vốn ổn định lâu dài.
  • Không có cam kết trả cổ tức: Cổ tức chỉ được chi trả khi ngân hàng có lợi nhuận và do Hội đồng quản trị quyết định.
  • Xếp sau tất cả các chủ nợ: Trong trường hợp thanh lý, cổ đông phổ thông chỉ được nhận phần còn lại sau khi đã thanh toán cho tất cả chủ nợ.
  • Không được bảo đảm bởi tài sản cụ thể: Khác với các khoản nợ có thế chấp, CET1 không gắn liền với bất kỳ tài sản nào của ngân hàng.
  • Khả năng chuyển đổi linh hoạt: Có thể chuyển thành vốn cổ phần khi cần thiết để đáp ứng yêu cầu vốn pháp lý.

Các khoản khấu trừ vào CET1

Khoản khấu trừ Mô tả
Lợi thế thương mại (goodwill) Phát sinh khi mua lại công ty con với giá cao hơn giá trị tài sản ròng
Tài sản vô hình chưa khấu hao Bao gồm phần mềm, bằng sáng chế, thương hiệu
Đầu tư vượt mức vào tổ chức tài chính Phần vốn đầu tư vào công ty con, liên kết vượt quá 10% vốn chủ sở hữu của tổ chức nhận đầu tư
Chênh lệch đánh giá lại chưa thực hiện Lãi/lỗ từ đánh giá lại tài sản theo giá thị trường nhưng chưa bán
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại Trong một số trường hợp theo quy định của Basel III

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tính toán CET1 của Ngân hàng A

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam với vốn điều lệ 38.000 tỷ đồng tính đến cuối năm tài chính 2023. Các thành phần CET1 của Ngân hàng A được cấu thành như sau:

  • Vốn điều lệ đã góp: 38.000 tỷ đồng
  • Thặng dư vốn cổ phần: 12.500 tỷ đồng (phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược với giá cao hơn mệnh giá)
  • Lợi nhuận giữ lại sau trích quỹ: 45.200 tỷ đồng
  • Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ: 5.800 tỷ đồng

Tổng vốn CET1 trước khấu trừ: 101.500 tỷ đồng

Các khoản khấu trừ bao gồm:

  • Lợi thế thương mại từ các thương vụ M&A: 1.200 tỷ đồng
  • Tài sản vô hình (phần mềm ngân hàng lõi, bản quyền): 850 tỷ đồng
  • Chênh lệch đánh giá lại danh mục đầu tư AFS chưa thực hiện: 450 tỷ đồng

CET1 ròng của Ngân hàng A = 101.500 - 2.500 = 99.000 tỷ đồng

Tổng tài sản có trọng số rủi ro (RWA) của Ngân hàng A là 720.000 tỷ đồng (bao gồm cho vay khách hàng, cho vay bất động sản với trọng số 50%, các khoản đầu tư vào TPCP có trọng số 0%, và các khoản ngoại bảng).

Tỷ lệ CET1/RWA = 99.000 / 720.000 = 13,75%

Như vậy, Ngân hàng A có tỷ lệ CET1 là 13,75%, vượt xa mức tối thiểu 4,5% và cả yêu cầu vốn đệm 2,5% (mức cộng dồn 7% cho ngân hàng thông thường, hoặc 8-9% cho D-SIB). Điều này cho thấy Ngân hàng A có "vùng đệm" rủi ro rất tốt, đủ năng lực để mở rộng tín dụng thêm khoảng 60-80% RWA hiện tại mà không cần tăng vốn.

Ví dụ 2: Chiến lược tăng CET1 của Ngân hàng B

Ngân hàng B là ngân hàng thương mại cổ phần tầm trung có vốn điều lệ 15.000 tỷ đồng, tỷ lệ CET1 chỉ đạt 8,2% vào cuối năm 2022 — mức sát với ngưỡng an toàn. Để đáp ứng yêu cầu mở rộng tín dụng và chuẩn bị cho giai đoạn tăng trưởng 2024-2025, Hội đồng quản trị Ngân hàng B đã triển khai đồng thời ba chiến lược:

  1. Phát hành cổ phiếu riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược: Huy động 4.500 tỷ đồng thông qua phát hành 450 triệu cổ phiếu với giá 10.000 đồng/cổ phiếu (mệnh giá 10.000 đồng). Khoản thặng dư vốn cổ phần giúp CET1 tăng thêm 4.500 tỷ đồng.
  2. Giữ lại 80% lợi nhuận sau thuế năm 2023: Với lợi nhuận sau thuế đạt 6.200 tỷ đồng, Ngân hàng B chỉ chia cổ tức 20% (tương đương 1.240 tỷ đồng), giữ lại 4.960 tỷ đồng để bổ sung vốn.
  3. Kiểm soát chặt tăng trưởng tín dụng: Giới hạn tăng trưởng RWA ở mức 12%/năm, thấp hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng của toàn ngành (khoảng 15%).

Sau khi áp dụng ba chiến lược, tỷ lệ CET1 của Ngân hàng B cuối năm 2023 đã được cải thiện lên 10,5%, tạo thêm "vùng đệm" an toàn trước áp lực nâng cao yêu cầu vốn của NHNN.

Ví dụ 3: Tác động của goodwill lên CET1 khi M&A

Ngân hàng C (một ngân hàng nhỏ) thực hiện thương vụ mua lại Ngân hàng D với giá 8.000 tỷ đồng, trong khi giá trị tài sản ròng hợp nhất của Ngân hàng D chỉ là 5.500 tỷ đồng. Khoản chênh lệch 2.500 tỷ đồng được ghi nhận là lợi thế thương mại (goodwill) và phải khấu trừ toàn bộ vào vốn CET1 theo quy định tại Điều 6 Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Ngoài ra, Ngân hàng C còn phải khấu trừ thêm 350 tỷ đồng tài sản vô hình và 600 tỷ đồng chênh lệch đánh giá lại danh mục AFS. Tổng cộng, CET1 của Ngân hàng C giảm 3.450 tỷ đồng ngay sau thương vụ. Đây là lý do các ngân hàng thường phải lên kế hoạch tăng vốn song song khi thực hiện M&A để bù đắp tác động làm giảm tỷ lệ CET1.

Vốn cổ phần phổ thông loại 1 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Common Equity Tier 1 (CET1) /ˈkɒmən ˈɛkwɪti tɪər wʌn/
Tiếng Nhật 普通株式等Tier1資本 (Futsū Kabushiki-tō Tier 1 Shihon) /fɯtsɯː kabɯɕiki toː tiːaː wɯn ɕihon/
Tiếng Hàn 보통주 티어1 자본 (Botongju Tier 1 Jabon) /po.tʰoŋ.dʑu tʰi.ʌ iɭ tɕa.pon/
Tiếng Trung 普通股一级资本 (Gǔtōng Gǔ Yījí Zīběn) /ku³⁵ tʰuŋ⁵⁵ ku²¹⁴ i⁵⁵ tɕi³⁵ tsɿ⁵⁵ pən³⁵/
Tiếng Tây Ban Nha Capital de Nivel 1 Ordinario (CET1) /kapiˈtal de niˈβel ˈuno oɾðiˈnaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Vốn cổ phần phổ thông loại 1 (CET1) khác gì vốn cấp 1 (Tier 1)?

Vốn cổ phần phổ thông loại 1 (CET1) là một bộ phận cấu thành của vốn cấp 1 (Tier 1), cụ thể Tier 1 = CET1 + AT1. Trong khi CET1 chỉ bao gồm vốn cổ phần phổ thông, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ (có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức), thì vốn cấp 1 bổ sung (AT1) gồm cổ phiếu ưu đãi tích lũy hoặc trái phiếu vốn cấp 1 có điều kiện chuyển đổi khi CET1 xuống dưới 5,125%. Nói cách khác, CET1 là "lõi cứng" còn AT1 là "lớp đệm mềm" có điều kiện. Cả hai cùng nhau tạo thành Tier 1, đòi hỏi tối thiểu 6% RWA theo Basel III.

Khi nào cần biết về CET1 trong thực tế công việc?

Kiến thức về CET1 là bắt buộc đối với nhiều vị trí trong ngân hàng: (1) Chuyên viên Quản trị rủi ro cần tính toán và dự báo tỷ lệ CET1 hàng tháng để đảm bảo tuân thủ giới hạn pháp lý; (2) Chuyên viên Tài chính - Kế hoạch cần lập phương án tăng vốn khi CET1 xuống dưới ngưỡng cảnh báo; (3) Chuyên viên Tuân thủ cần giám sát việc công bố thông tin về CET1 theo quy định; (4) Nhân viên Kinh doanh cần hiểu rằng tỷ lệ CET1 giới hạn khả năng cho vay của ngân hàng (vì RWA tăng theo tín dụng). Đối với người thi chứng chỉ nghề nghiệp ngân hàng, CET1 là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi về Basel II/III, quản trị rủi ro và phân tích tài chính ngân hàng.

CET1 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng của ngân hàng?

Tỷ lệ CET1 cao mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng: (1) Ngân hàng an toàn hơn, giảm nguy cơ phá sản, đảm bảo tiền gửi và các khoản đầu tư của khách hàng; (2) Ngân hàng có thể cấp tín dụng ổn định với lãi suất cạnh tranh hơn; (3) Ngân hàng có khả năng chịu đựng các cú sốc kinh tế (như đại dịch COVID-19) mà không phải siết tín dụng đột ngột. Ngược lại, khi CET1 xuống thấp, ngân hàng buộc phải tăng vốn (phát hành cổ phiếu mới), hạn chế cho vay hoặc thậm chí phải tái cơ cấu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và cá nhân.

Tổng kết

Vốn cổ phần phổ thông loại 1 (CET1) là thước đo quan trọng nhất phản ánh năng lực chịu lỗ thực sự của ngân hàng, đóng vai trò trung tâm trong khung quản trị vốn theo chuẩn Basel III đang được áp dụng tại Việt Nam. Với tỷ lệ tối thiểu 4,5% cộng thêm các loại vốn đệm 2,5-4,5%, các ngân hàng thương mại phải liên tục theo dõi và quản lý chặt chẽ nguồn vốn CET1 thông qua ba công cụ chính: tăng vốn điều lệ, giữ lại lợi nhuận và kiểm soát tốc độ tăng trưởng tài sản có trọng số rủi ro. Đối với người làm việc trong ngành ngân hàng hoặc ôn thi các chứng chỉ nghề nghiệp, việc nắm vững công thức tính CET1, các khoản khấu trừ, tỷ lệ tối thiểu theo quy định và chiến lược tối ưu hóa vốn là yêu cầu không thể thiếu trong hành trang kiến thức chuyên môn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo thường niên

Báo cáo tài chính

Báo cáo tổng hợp do doanh nghiệp phát hành hằng năm, bao gồm báo cáo tài chính đã kiểm toán, thuyết ...

C

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

Báo cáo tài chính

Khoản chênh lệch tăng khi doanh nghiệp đánh giá lại tài sản theo quyết định của Nhà nước hoặc khi ch...

C

Cổ phần phổ thông

Tài chính doanh nghiệp

Cổ phần phổ thông là loại cổ phần không có đặc quyền về quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức hay quyề...

L

Lợi nhuận giữ lại

Tài chính doanh nghiệp

Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp không phân phối cho cổ đông dưới dạng c...

L

Lợi thế thương mại

Kế toán ngân hàng

Lợi thế thương mại là phần chênh lệch giữa giá mua thực tế của một doanh nghiệp và giá trị hợp lý củ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

T

Thặng dư vốn cổ phần

Kế toán ngân hàng

Thặng dư vốn cổ phần là phần chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá cổ phiếu khi ngân hà...