Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng IRB là lượng vốn mà ngân hàng tự ước tính cần thiết để bù đắp cho các khoản lỗ bất thường (unexpected loss) phát sinh từ rủi ro tín dụng, được tính toán dựa trên các mô hình xếp hạng nội bộ (Internal Ratings-Based – IRB). Đây là khái niệm thuộc khung quản lý vốn nâng cao theo chuẩn Basel II/III, trong đó ngân hàng sử dụng hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng nội bộ của mình thay vì áp dụng hoàn toàn các hệ số rủi ro chuẩn hóa do cơ quan quản lý quy định.
Theo phương pháp IRB, ngân hàng xây dựng các mô hình định lượng để ước tính bốn tham số rủi ro tín dụng cốt lõi cho từng phân khúc khách hàng và ngành nghề, bao gồm: xác suất vỡ nợ (Probability of Default – PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default – LGD), rủi ro tín dụng đối với danh mục bán lẻ (Loss Given Default), và dư nợ khi vỡ nợ (Exposure at Default – EAD). Vốn kinh tế được tính toán bằng cách mô phỏng phân phối lỗ tổn thất của danh mục tín dụng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm) ở mức độ tin cậy cao (thường là 99,9%), từ đó xác định phần lỗ vượt quá kỳ vọng lỗ trung bình (expected loss) cần được bao phủ bằng vốn. Phương pháp này phản ánh chính xác hơn mức độ rủi ro thực tế của từng danh mục cho vay, giúp ngân hàng phân bổ vốn hiệu quả giữa các phân khúc, ngành nghề và chi nhánh khác nhau. Khác với vốn pháp định (regulatory capital) tuân thủ yêu cầu của cơ quan quản lý, vốn kinh tế phục vụ cho mục tiêu quản trị nội bộ, tối ưu hóa lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro (RAROC) và ra quyết định kinh doanh.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank hay MBBank đã và đang triển khai xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và mô hình tính toán vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng. Ví dụ, khi đánh giá vốn kinh tế cho danh mục cho vay doanh nghiệp, ngân hàng sẽ phân nhóm khách hàng theo ngành (bất động sản, sản xuất, nông nghiệp...), ước tính PD và LGD riêng cho từng nhóm, từ đó xác định mức vốn kinh tế cần thiết. Những phân khúc có PD và LGD cao (như cho vay bất động sản giai đoạn 2019-2022) sẽ yêu cầu lượng vốn kinh tế lớn hơn so với các phân khúc an toàn hơn (như cho vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm). Kết quả tính toán vốn kinh tế được sử dụng trong hệ thống báo cáo ALM, trong việc thiết lập hạn mức tín dụng theo ngành, và trong quyết định định giá khoản vay (loan pricing) nhằm đảm bảo lợi nhuận bù đủ rủi ro.
Về khung pháp lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại theo chuẩn Basel II, trong đó cho phép ngân hàng áp dụng cách tiếp cận IRB khi đáp ứng đủ điều kiện về hệ thống xếp hạng, cơ sở dữ liệu và quản trị rủi ro. Ngoài ra, Thông tư 13/2018/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn liên quan cũng quy định chi tiết về việc triển khai phương pháp IRB trong tính toán tài sản có rủi ro (RWA). Hiện nay, hầu hết các ngân hàng Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi từ phương pháp tiêu chuẩn (Standardized Approach) sang IRB, do yêu cầu khắt khe về dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 năm và hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba khái niệm: vốn pháp định (regulatory capital – tuân thủ quy định NHNN), vốn kinh tế (economic capital – phục vụ quản trị nội bộ) và vốn khả dụng (available capital – vốn thực tế ngân hàng đang có). Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng IRB thường lớn hơn vốn pháp định vì sử dụng mức độ tin cậy 99,9% cao hơn mức 99% hoặc 99,5% trong tính toán RWA theo quy định. Ngoài ra, cần nhớ công thức tổng quát: Vốn kinh tế = Lỗ bất thường (Unexpected Loss) ở mức tin cậy mục tiêu, và mối liên hệ chặt chẽ với chỉ số RAROC = (Doanh thu – Chi phí – Expected Loss) / Vốn kinh tế, là công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro hiện đại.