Vốn Tier 2 vs vốn Tier 1 là gì?

Tier 2 Capital vs Tier 1 Capital Quản lý vốn ~3 phút đọc

Vốn Tier 2 vs vốn Tier 1 là gì?

Vốn Tier 1 (Tier 1 Capital) và vốn Tier 2 (Tier 2 Capital) là hai thành phần cốt lõi cấu thành nên vốn tự có của một ngân hàng thương mại, được quy định chặt chẽ trong các Hiệp ước Basel (Basel Accord) do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision - BCBS) ban hành từ năm 1988 và liên tục được cập nhật qua các phiên bản Basel I, II, III và Basel IV. Việc phân loại vốn này nhằm đánh giá khả năng hấp thụ tổn thất (loss-absorbing capacity) của ngân hàng trong các tình huống khủng hoảng tài chính, đồng thời tạo ra một hệ thống đo lường rủi ro thống nhất có thể so sánh được giữa các ngân hàng trên toàn cầu.

Vốn Tier 1 (còn gọi là vốn cấp 1 hay vốn lõi - Core Capital) là thành phần vốn có chất lượng cao nhất trong cấu trúc vốn ngân hàng, bao gồm vốn cổ phần thường (common equity), lợi nhuận giữ lại (retained earnings), các quỹ dự trữ công khai (disclosed reserves) và vốn cổ phần ưu đãi vĩnh viễn (perpetual preferred stock). Đặc điểm nổi bật của Tier 1 là khả năng hấp thụ tổn thất ngay lập tức trong khi ngân hàng đang hoạt động bình thường (going concern), không bị ràng buộc bởi một kỳ hạn cố định nào, không tạo ra áp lực trả nợ định kỳ và có thể được sử dụng linh hoạt để bù đắp các khoản lỗ phát sinh từ hoạt động tín dụng, đầu tư hay kinh doanh ngoại tệ.

Vốn Tier 2 (còn gọi là vốn cấp 2 hay vốn bổ sung - Supplementary Capital) là thành phần vốn có chất lượng thấp hơn Tier 1, chủ yếu bao gồm trái phiếu kỳ hạn phụ (subordinated debt), các công cụ nợ lai (hybrid debt instruments), dự phòng rủi ro tín dụng chung (general loan loss provisions) và quỹ đánh giá lại tài sản (revaluation reserves). Tier 2 chỉ có khả năng hấp thụ tổn thất khi ngân hàng rơi vào tình trạng phá sản hoặc thanh lý (gone concern), thường có kỳ hạn thanh toán xác định từ 5 năm trở lên và được xếp hạng dưới các khoản nợ thông thường (senior debt) trong thứ tự ưu tiên thanh toán khi giải thể.

Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại vốn này nằm ở bốn khía cạnh chính: (1) mức độ ưu tiên thanh toán (priority of payment) khi ngân hàng giải thể, (2) khả năng chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu, (3) tính sẵn có trong việc bù đắp tổn thất ở từng giai đoạn, và (4) chi phí sử dụng vốn (cost of capital). Theo Basel III và Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) ít nhất 8%, trong đó Tier 1 tối thiểu 6% và trong Tier 1, Common Equity Tier 1 (CET1) tối thiểu 4,5% tính trên tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA).

Thuật ngữ tiếng Anh: Tier 2 Capital vs Tier 1 Capital Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh chi tiết giữa Tier 1 và Tier 2

Tiêu chí Vốn Tier 1 (Tier 1 Capital) Vốn Tier 2 (Tier 2 Capital)
Tên gọi khác Vốn lõi, vốn cấp 1, Core Capital Vốn bổ sung, vốn cấp 2, Supplementary Capital
Cấu thành chính Cổ phần thường, lợi nhuận giữ lại, cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn, vốn đầu tư của chủ sở hữu Trái phiếu kỳ hạn phụ (subordinated debt), quỹ dự phòng, quỹ đánh giá lại tài sản
Khả năng hấp thụ tổn thất Ngay lập tức khi ngân hàng còn hoạt động (going concern) Khi ngân hàng phá sản hoặc thanh lý (gone concern)

| **Kỳ

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam

Pháp lý

Chi nhánh của ngân hàng được thành lập tại nước ngoài, được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép hoạ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phát hành thêm cổ phiếu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành thêm cổ phiếu (Secondary Public Offering - SPO) là việc công ty đã niêm yết trên sàn chứng...

P

Phát hành trái phiếu

Thuế & Tài chính công

Hoạt động Kho bạc Nhà nước huy động vốn vay trên thị trường tài chính trong nước và quốc tế thông qu...

Q

Quy định về tỷ lệ an toàn

Pháp lý ngân hàng

Quy định về tỷ lệ an toàn (Prudential Regulation) là hệ thống các quy chuẩn pháp lý do Ngân hàng Nhà...

T

Tài sản có rủi ro

Quản trị rủi ro

Tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA) là tổng giá trị tài sản của ngân hàng đã được điều ch...

T

Tỷ lệ an toàn vốn

Pháp lý ngân hàng

Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu phản ánh tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...