Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13802 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 486 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính
Phân loại nợ theo ba giai đoạn
Three-stage Credit Classification (IFRS 9)
Phương pháp phân loại công cụ tài chính thành ba giai đoạn Stage 1, 2, 3 dựa trên mức tăng đáng kể rủi ro tín dụng từ ghi nhận ban đầu để xác định mức dự phòng ECL phù hợp.
Phân tích Altman Z-Score
Altman Z-Score Analysis
Mô hình đa biến số dự đoán khả năng phá sản của doanh nghiệp thông qua kết hợp năm chỉ tiêu tài chính, thường được kiểm toán viên sử dụng để đánh giá rủi ro hoạt động liên tục.
Phân tích Dupont 5 thành phần
5-Factor DuPont Analysis
Phân rã ROE thành 5 yếu tố: biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, đòn bẩy tài chính, gánh nặng thuế và lãi vay.
Phân tích Piotroski F-Score
Piotroski F-Score Analysis
Mô hình chấm điểm chín biến số để đánh giá sức mạnh tài chính của doanh nghiệp, hỗ trợ nhà đầu tư và ban quản lý trong việc ra quyết định tín dụng.
Phân tích Z-score ngân hàng
Bank Z-Score Analysis
Chỉ số đo lường khoảng cách đến mất khả năng thanh toán của ngân hàng, dựa trên tỷ suất lợi nhuận, vốn hoá và biến động lợi nhuận.
Phân tích cơ cấu theo chiều dọc
Vertical Analysis
Biểu diễn mỗi khoản mục tài chính dưới dạng tỷ lệ phần trăm của chỉ tiêu gốc để so sánh cơ cấu.
Phân tích dọc
Vertical Analysis (Common-Size Analysis)
Phương pháp tính tỷ trọng của từng khoản mục so với tổng số (tổng tài sản, tổng doanh thu) trong cùng một kỳ, giúp đánh giá cơ cấu tài chính doanh nghiệp.
Phân tích hoà vốn
Break-Even Analysis
Phương pháp xác định mức doanh thu hoặc sản lượng tối thiểu để tổng doanh thu bằng tổng chi phí, lợi nhuận bằng không.
Phân tích ngang
Horizontal Analysis
Phương pháp so sánh số liệu trên các báo cáo tài chính giữa nhiều kỳ để xác định xu hướng và mức độ tăng trưởng của từng chỉ tiêu theo thời gian.
Phân tích ngang so với phân tích dọc
Horizontal vs Vertical Analysis
Phân tích ngang so sánh số liệu qua nhiều kỳ để thấy xu hướng; phân tích dọc đánh giá cơ cấu tỷ trọng từng khoản mục trong một báo cáo tài chính nhất định.
Phân tích tỷ số tài chính
Financial Ratio Analysis
Sử dụng các tỷ số được tính từ báo cáo tài chính để đánh giá khả năng sinh lời, thanh khoản và cơ cấu vốn.
Phân tích xu hướng
Trend Analysis
So sánh các chỉ tiêu tài chính qua nhiều kỳ để xác định chiều hướng và tốc độ thay đổi.
Phân tích đa biến số
Multivariate Analysis
Phương pháp xem xét đồng thời nhiều biến số tài chính nhằm phát hiện mối quan hệ phức tạp, thường dùng mô hình hồi quy để dự báo NPL hoặc rủi ro tín dụng.
Phương pháp FIFO so với LIFO
FIFO vs LIFO method
Hai phương pháp đánh giá hàng tồn kho: FIFO (nhập trước xuất trước) và LIFO (nhập sau xuất trước), ảnh hưởng khác nhau đến giá trị tồn kho và lợi nhuận kỳ báo cáo.
Phương pháp khấu hao số dư giảm dần
Declining Balance Depreciation Method
Phương pháp khấu hao theo tỷ lệ phần trăm cố định áp dụng trên giá trị còn lại của tài sản, thường dùng cho tài sản giảm giá trị nhanh trong những năm đầu.
Phương pháp vốn hóa thu nhập
Income Capitalization Approach
Phương pháp định giá tài sản bằng cách chia thu nhập hoạt động ròng cho tỷ suất vốn hóa, thường áp dụng cho bất động sản cho thuê và chi nhánh ngân hàng.
Quy trình hợp nhất báo cáo tài chính
Financial Statement Consolidation Process
Quy trình loại trừ giao dịch nội bộ, cộng các khoản mục tương ứng và ghi nhận lợi ích cổ đông thiểu số để lập báo cáo hợp nhất toàn tập đoàn theo VAS 25.
Quy trình đóng sổ kế toán cuối tháng
Month-End Book Closure Process
Quy trình kiểm tra, đối chiếu, ghi nhận bút toán điều chỉnh và khóa sổ tại ngày cuối tháng, là tiền đề lập báo cáo quản trị nội bộ và báo cáo tài chính.
ROE so với ROA
ROE vs ROA comparison
ROE đo lường lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu còn ROA đo lường trên tổng tài sản, hai chỉ tiêu này bổ sung cho nhau trong đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Sai sót kế toán trọng yếu
Material Accounting Error
Sai sót trong báo cáo tài chính đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin kế toán.
Soát xét báo cáo tài chính
Review Engagement
Dịch vụ kiểm toán viên thực hiện các thủ tục phân tích và xác minh nhằm đưa ra kết luận rằng BCTC không có sai sót trọng yếu.
Suy giảm tài sản
Asset Impairment
Tình trạng giá trị sổ sách của tài sản vượt quá giá trị thu hồi, doanh nghiệp phải trích lập tổn thất suy giảm theo VAS 10/IFRS 36 và thực hiện kiểm tra định kỳ.
Số liệu quản trị MIS
Management Information System (MIS) Data
Hệ thống số liệu nội bộ phục vụ ra quyết định của ban lãnh đạo, cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính chi tiết theo các chiều phân tích.
Số liệu so sánh cùng kỳ năm trước
Prior Period Comparative Figures
Cột số liệu của cùng kỳ năm trước được trình bày song song trong báo cáo tài chính để người sử dụng nhận diện xu hướng và biến động của các chỉ tiêu.
Số liệu so sánh với ngân sách
Budget versus Actual Comparison
Phân tích chênh lệch giữa số liệu thực tế phát sinh và số liệu kế hoạch đã được duyệt, giúp đánh giá hiệu quả thực thi ngân sách và điều chỉnh kế hoạch phù hợp.
Số ngày thu tiền
Days Sales Outstanding (DSO)
Số ngày trung bình từ khi bán hàng đến khi thu được tiền, phản ánh chất lượng quản lý khoản phải thu.
Số ngày trả tiền
Days Payable Outstanding (DPO)
Số ngày trung bình doanh nghiệp trả tiền cho nhà cung cấp sau khi mua hàng.
Số ngày tồn kho
Days Inventory Outstanding (DIO)
Số ngày trung bình hàng tồn kho được giữ trước khi bán, phản ánh tốc độ quản lý hàng tồn kho.
Số ngày tồn kho bình quân
Days Inventory Outstanding
Số ngày trung bình hàng tồn kho được lưu trữ trước khi bán, phản ánh hiệu quả quản lý hàng tồn kho.
Sổ chi tiết
Subsidiary Ledger
Sổ kế toán chi tiết theo từng đối tượng (khách hàng, nhà cung cấp, tài sản cụ thể), đối chiếu với sổ cái để kiểm tra tính chính xác của số liệu kế toán ngân hàng.