Soát xét báo cáo tài chính là gì?

Review Engagement Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Soát xét báo cáo tài chính (tiếng Anh: Review Engagement) là dịch vụ do kiểm toán viên độc lập thực hiện nhằm đưa ra kết luận về việc báo cáo tài chính (BCTC) có được lập trên các khía cạnh trọng yếu phù hợp với khung chuẩn mực kế toán được áp dụng hay không, ở mức đảm bảo hạn chế (limited assurance). Mức đảm bảo hạn chế có nghĩa là kiểm toán viên kết luận rằng không có vấn đề nào khiến họ tin rằng BCTC chưa phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu, dựa trên các thủ tục soát xét đã thực hiện.

Hoạt động soát xét BCTC được điều chỉnh bởi Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 2500 (ký hiệu: VAAS 2500), tương đương với Chuẩn mực Soát xét quốc tế ISRE 2400 do Hội đồng Chuẩn mực Kiểm toán và Bảo đảm Quốc tế (IAASB) ban hành. Khác với kiểm toán BCTC cung cấp mức đảm bảo hợp lý (reasonable assurance) thông qua kiểm tra chi tiết nhiều nghiệp vụ, soát xét chỉ yêu cầu kiểm toán viên thực hiện các thủ tục hạn chế gồm: phỏng vấn nhân sự kế toán và ban lãnh đạo, thực hiện thủ tục phân tích so sánh số liệu giữa các kỳ với nhau và với ngành, xem xét tính hợp lý của các ước tính kế toán, đối chiếu BCTC với sổ sách và chứng từ kế toán. Kiểm toán viên không gửi thư xác nhận công nợ đến khách hàng, không kiểm kê hàng tồn kho, không đánh giá toàn diện hệ thống kiểm soát nội bộ.

Sản phẩm cuối cùng của dịch vụ soát xét là Báo cáo soát xét kèm kết luận soát xét, có thể ở ba dạng: kết luận không có ngoại lệ, kết luận có ngoại lệ hoặc kết luận từ chối đưa ra ý kiến. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với kiểm toán BCTC — nơi sản phẩm là Ý kiến kiểm toán với bốn dạng (chấp nhận toàn phần, ý kiến ngoại trừ, ý kiến không chấp nhận và từ chối đưa ra ý kiến).

Thuật ngữ tiếng Anh: Review Engagement Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Soát xét BCTC có những đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt với các hình thức kiểm toán khác. Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm chính:

Tiêu chí Soát xét BCTC Kiểm toán BCTC
Mức đảm bảo Đảm bảo hạn chế (limited assurance) Đảm bảo hợp lý (reasonable assurance)
Chuẩn mực áp dụng VAAS 2500 / ISRE 2400 VAAS 200-700 / ISA 200-700
Phạm vi thủ tục Hẹp — phỏng vấn, phân tích so sánh Rộng — kiểm tra chi tiết, xác nhận, kiểm kê
Thư xác nhận công nợ Không thực hiện Có thực hiện
Kiểm kê hàng tồn kho Không thực hiện Có thực hiện
Đánh giá kiểm soát nội bộ Không đánh giá toàn diện Có đánh giá toàn diện
Thời gian thực hiện Ngắn (3-5 ngày làm việc) Dài (15-30 ngày làm việc)
Chi phí Thấp hơn kiểm toán 40-60% Chi phí đầy đủ theo quy mô
Sản phẩm đầu ra Kết luận soát xét Ý kiến kiểm toán

Phân loại kết luận soát xét theo VAAS 2500:

  • Kết luận không có ngoại lệ (Unmodified Conclusion): Được đưa ra khi kiểm toán viên nhận thấy BCTC phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khung chuẩn mực kế toán áp dụng. Đây là kết quả mong muốn nhất đối với đơn vị được soát xét.
  • Kết luận có ngoại lệ (Modified Conclusion): Được đưa ra khi kiểm toán viên phát hiện các vấn đề trọng yếu nhưng không phổ biện trầm trọng. Có hai dạng: "kết luận có ngoại lệ do sai sót" và "kết luận có ngoại lệ do giới hạn phạm vi soát xét".
  • Kết luận từ chối đưa ra ý kiến (Disclaimer of Conclusion): Được đưa ra khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng cần thiết do các giới hạn nghiêm trọng của ban lãnh đạo đơn vị áp đặt.

Phân loại theo đối tượng áp dụng:

  1. Soát xét BCTC giữa niên độ (Interim Financial Information Review): Áp dụng cho BCTC 6 tháng đầu năm hoặc theo quý của các công ty đại chúng, tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán.
  2. Soát xét BCTC năm tự nguyện (Voluntary Annual Review): Áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa đến ngưỡng kiểm toán bắt buộc nhưng muốn tăng độ tin cậy cho BCTC.
  3. Soát xét BCTC hợp nhất (Consolidated Financial Statements Review): Áp dụng cho BCTC hợp nhất của tập đoàn, bao gồm cả các công ty con.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A — Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) với vốn điều lệ 25.000 tỷ đồng. Theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và Thông tư 49/2014/TT-NHNN, Ngân hàng A phải thực hiện soát xét BCTC giữa niên độ (6 tháng đầu năm 2024) trước khi công bố thông tin. Ngân hàng A thuê một công ty kiểm toán thuộc Big 4 thực hiện soát xét với phí dịch vụ khoảng 2,5 tỷ đồng — thấp hơn 45% so với phí kiểm toán BCTC năm khoảng 4,5 tỷ đồng.

Quy trình soát xét BCTC giữa niên độ của Ngân hàng A được thực hiện trong 4 tuần với các bước chính: (1) Phỏng vấn Kế toán trưởng và các trưởng phòng ban liên quan về các nghiệp vụ trọng yếu phát sinh trong kỳ; (2) Thực hiện thủ tục phân tích tỷ số tài chính: so sánh tỷ lệ nợ xấu (NPL) 2,8% so với 2,5% cuối năm 2023, so sánh ROA 1,2% với trung bình ngành 1,0%; (3) Đối chiếu số liệu BCTC với sổ cái tổng hợp và các bảng kê chi tiết; (4) Xem xét tính hợp lý của dự phòng rủi ro tín dụng dựa trên hệ số tuân thủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Kết quả soát xét là kết luận không có ngoại lệ, giúp Ngân hàng A hoàn tất công bố thông tin đúng hạn 45 ngày sau ngày kết thúc kỳ kế toán giữa niên độ.

Ví dụ 2: Khách hàng B — Doanh nghiệp FDI trong ngành sản xuất

Khách hàng B là công ty 100% vốn nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử tại Khu công nghiệp Bắc Ninh, doanh thu năm 2023 khoảng 800 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 65 tỷ đồng. Dù chưa đến ngưỡng kiểm toán bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp 2020 (vốn điều lệ dưới 50 tỷ đồng và không phải công ty đại chúng), Công ty B vẫn tự nguyện thuê soát xét BCTC năm 2023 với chi phí 180 triệu đồng.

Lý do Công ty B chọn dịch vụ soát xét thay vì kiểm toán đầy đủ: (1) Chi phí thấp hơn 50% so với kiểm toán (300 triệu đồng); (2) Đáp ứng yêu cầu của công ty mẹ tại Hàn Quốc về BCTC đã được kiểm toán viên độc lập xem xét; (3) Phục vụ hồ sơ vay vốn tại Ngân hàng C với hạn mức tín dụng 200 tỷ đồng. Sau khi soát xét, kiểm toán viên phát hiện Công ty B chưa trích đầy đủ dự phòng giảm giá hàng tồn kho chậm luân chuyển trị giá 3,5 tỷ đồng, dẫn đến kết luận soát xét có ngoại lệ. Ban lãnh đạo Công ty B đã điều chỉnh số liệu trước khi nộp BCTC cho cơ quan thuế và ngân hàng.

Ví dụ 3: Công ty Chứng khoán D — Tổ chức kinh doanh chứng khoán

Công ty Chứng khoán D hoạt động với vốn điều lệ 1.500 tỷ đồng, niêm yết trên HOSE. Theo quy định tại Thông tư 121/2020/TT-BTC hướng dẫn về hoạt động công ty chứng khoán, Công ty phải soát xét BCTC quý và BCTC giữa niên độ. Quý II/2024, Công ty ghi nhận doanh thu môi giới 280 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 95 tỷ đồng. Kiểm toán viên thực hiện soát xét tập trung vào các khoản mục rủi ro cao: dự phòng suy giảm giá trị danh mục tự doanh, ước tính giá trị hợp lý của các công cụ tài chính phái sinh, và việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn tài chính theo Thông tư 91/2020/TT-BTC. Kết quả soát xét giúp Công ty Chứng khoán D xác nhận tuân thủ đầy đủ tỷ lệ vốn khả dụng (CAR) 182%, vượt mức tối thiểu 180%.

Soát xét báo cáo tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Review Engagement /rɪˈvjuː ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Tiếng Nhật 財務報告のレビュー業務 zaimu houkoku no rebyū gyoumu
Tiếng Hàn 재무제표 검토 jaemujepyo gamcho
Tiếng Trung 财务报表审阅 / 審閱財務報表 cáiwù bàobiǎo shěnyuè
Tiếng Tây Ban Nha Revisión de Estados Financieros /reβiˈsjon de esˈtaðos finanˈsjeɾos/

Câu hỏi thường gặp

Soát xét báo cáo tài chính khác gì kiểm toán báo cáo tài chính?

Soát xét và kiểm toán BCTC khác nhau ở mức độ đảm bảo, phạm vi thủ tụcsản phẩm đầu ra. Cụ thể, kiểm toán BCTC cung cấp mức đảm bảo hợp lý (reasonable assurance) — tức là kiểm toán viên khẳng định BCTC phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu, đòi hỏi phạm vi thủ tục rộng bao gồm gửi thư xác nhận công nợ, kiểm kê hàng tồn kho, đánh giá kiểm soát nội bộ. Trong khi đó, soát xét chỉ cung cấp mức đảm bảo hạn chế (limited assurance) — kiểm toán viên chỉ kết luận "không có vấn đề trọng yếu nào khiến họ tin rằng BCTC chưa phù hợp", với các thủ tục hẹp hơn chủ yếu là phỏng vấn và phân tích so sánh. Sản phẩm đầu ra cũng khác nhau: kiểm toán cho ra ý kiến kiểm toán với 4 dạng, soát xét cho ra kết luận soát xét với 3 dạng.

Khi nào cần biết về Soát xét báo cáo tài chính?

Kiến thức về soát xét BCTC đặc biệt cần thiết trong các trường hợp: (1) Khi làm việc tại phòng Kế toán - Tài chính của ngân hàng, công ty chứng khoán hoặc doanh nghiệp FDI có yêu cầu soát xét định kỳ; (2) Khi thi các chứng chỉ nghề nghiệp như CPA Việt Nam, ACCA, CIA — soát xét là nội dung trọng tâm trong phần thi về Chuẩn mực kiểm toán quốc tế; (3) Khi tham gia tuyển dụng vào ngân hàng ở vị trí chuyên viên tín dụng, chuyên viên tuân thủ, hoặc kiểm toán nội bộ — đề thi thường có câu hỏi phân biệt giữa soát xét và kiểm toán; (4) Khi xử lý hồ sơ vay vốn tại ngân hàng, BCTC đã soát xét được chấp nhận như một trong các tài liệu tham khảo về tình hình tài chính doanh nghiệp, dù giá trị thấp hơn BCTC đã kiểm toán đầy đủ.

Soát xét báo cáo tài chính ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, soát xét giúp tiết kiệm 40-60% chi phí so với kiểm toán đầy đủ nhưng vẫn tăng độ tin cậy của BCTC trong mắt ngân hàng cho vay, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Đối với công ty đại chúng và tổ chức tín dụng, soát xét BCTC giữa niên độ là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định pháp luật, giúp nhà đầu tư có thông tin kịp thời về tình hình tài chính 6 tháng đầu năm. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng soát xét không phải là sự thay thế hoàn hảo cho kiểm toán — báo cáo soát xét chỉ cung cấp mức đảm bảo hạn chế, không phát hiện được tất cả các gian lận hoặc sai sót trọng yếu. Do đó, khi sử dụng BCTC đã soát xét, các bên liên quan nên cân nhắc mức độ rủi ro và bổ sung các thủ tục thẩm tra cần thiết.

Tổng kết

Soát xét báo cáo tài chính là một dịch vụ kiểm toán quan trọng ở mức đảm bảo hạn chế, được điều chỉnh bởi VAAS 2500ISRE 2400, đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống thông tin tài chính Việt Nam. Dịch vụ này đặc biệt phù hợp cho BCTC giữa niên độ của các công ty đại chúng, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán theo quy định của UBCKNN và Ngân hàng Nhà nước, đồng thời là giải pháp chi phí tối ưu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đối với ứng viên ôn thi vào ngân hàng và các chứng chỉ nghề nghiệp, việc nắm vững sự khác biệt giữa soát xétkiểm toán về mức đảm bảo, phạm vi thủ tục, sản phẩm đầu ra và đối tượng áp dụng là yêu cầu bắt buộc, giúp trả lời chính xác các câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tế trong kỳ thi.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam

Kiểm toán & Tuân thủ

Hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc gia do Bộ Tài chính ban hành, làm cơ sở pháp lý cho kiểm toán độc ...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

H

Hệ thống kiểm soát nội bộ

Pháp lý ngân hàng

Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình, quy tắc và biện pháp do ngân...

L

Luật Doanh nghiệp

Thuế & Pháp luật kinh tế

Luật Doanh nghiệp là bộ luật quy định về việc thành lập, tổ chức, quản lý, hoạt động, tổ chức lại và...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

S

Sở Giao dịch Chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sở Giao dịch Chứng khoán là thị trường tập trung nơi các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu được m...

S

Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM

Thị trường vốn & Chứng khoán

Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) là một thực thể pháp lý được thành lập theo quy định của pháp...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...