Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12409 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 486 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính
Đòn bẩy tổng hợp DTL
Degree of Total Leverage
Tỷ số đo lường mức độ biến động của EPS khi doanh thu thay đổi 1%, kết hợp cả đòn bẩy hoạt động và tài chính.
Đầu tư vào công ty liên doanh
Investment in Joint Ventures
Thỏa thuận mà các bên cùng kiểm soát và có quyền đối với tài sản thuần, hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu theo VAS 31 hoặc IFRS 11.
Đầu tư vào công ty liên kết
Investment in Associates
Khoản đầu tư mà nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát, thường nắm từ 20% đến 50% quyền biểu quyết, hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu (equity method).
Đồng tiền báo cáo
Presentation Currency
Đồng tiền được sử dụng để trình bày báo cáo tài chính, có thể khác với đồng tiền chức năng.
Đồng tiền chức năng
Functional Currency
Đồng tiền của môi trường kinh tế chính mà đơn vị hoạt động, được dùng để ghi nhận và đo lường các giao dịch.
Ước tính kế toán
Accounting Estimate
Các con số dựa trên đánh giá chuyên môn như tuổi thọ tài sản, tỷ lệ dự phòng nợ xấu, giá trị hợp lý.