Thuật ngữ: Báo cáo tài chính
Hiển thị 759 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính.
Trang 19/26 · 759 thuật ngữ
Báo cáo đầu tư tài sản cố định CAPEX
Capital Expenditure Report
Theo dõi chi phí đầu tư mua sắm tài sản cố định hữu hình và vô hình như chi nhánh, hệ thống CNTT và bất động sản.
Báo cáo đầu tư tín phiếu kho bạc
Treasury Bills Investment Report
Báo cáo danh mục tín phiếu kho bạc Nhà nước được mua vào và lưu ký tại các tổ chức tín dụng chuyên doanh.
Báo cáo đầu tư vào công ty con
Subsidiary Investment Report
Thống kê khoản góp vốn vào các công ty con, giá trị gốc và tỷ lệ sở hữu theo hợp nhất kinh doanh.
Báo cáo đầu tư vào công ty liên kết
Associate Investment Report
Báo cáo các khoản đầu tư mà ngân hàng có ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát, áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu.
Báo cáo đối chiếu số dư tài khoản
Bank Reconciliation Statement
Bảng đối chiếu giữa số dư tiền gửi theo sổ sách kế toán ngân hàng với số dư tại ngân hàng lưu ký, giúp phát hiện chênh lệch do chênh thời gian, sai sót hoặc giao dịch chưa ghi nhận.
Báo cáo đối chiếu số liệu nội bộ với NHNN
Internal vs SBV Data Reconciliation Report
Đối chiếu số liệu báo cáo nội bộ với các chỉ tiêu khai báo cho NHNN nhằm phát hiện sai lệch và đảm bảo tuân thủ công tác báo cáo.
Bảng cân đối phát sinh tài khoản
Trial Balance
Bảng tổng hợp số phát sinh bên Nợ và bên Có của tất cả tài khoản kế toán trong kỳ, dùng để kiểm tra tính cân đối trước khi lập báo cáo tài chính.
Bất động sản đầu tư
Investment Property
Quyền sử dụng đất, nhà hoặc một phần nhà được nắm giữ nhằm mục đích cho thuê hoặc chờ tăng giá, không phải để sử dụng trong sản xuất.
Cam kết ngoài bảng cân đối
Off-balance sheet commitments
Các cam kết cho vay, bảo lãnh hoặc thư tín dụng chưa thực hiện không ghi trực tiếp vào bảng cân đối kế toán nhưng vẫn phải thuyết minh do tiềm ẩn rủi ro.
Chi phí bán hàng
Selling Expenses
Các chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm như chi phí nhân viên bán hàng, quảng cáo, vận chuyển, khuyến mãi.
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
Provision for Credit Losses
Khoản chi phí ước tính để dự phòng cho các khoản cho vay có khả năng không thu hồi được theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Chi phí hoạt động ngân hàng
Bank Operating Expenses
Tổng chi phí phát sinh trong quá trình vận hành ngân hàng, bao gồm chi phí nhân sự, công nghệ, cơ sở vật chất và chi phí quản lý chung.
Chi phí khác
Other Expenses
Các khoản chi phí phát sinh ngoài hoạt động kinh doanh thông thường như chi phí thanh lý tài sản, phạt hành chính, bồi thường.
Chi phí khấu hao tài sản cố định
Fixed Asset Depreciation Expense
Phần giá trị hao mòn của tài sản cố định được phân bổ có hệ thống vào chi phí sản xuất kinh doanh theo thời gian sử dụng hữu ích.
Chi phí quản lý doanh nghiệp
General and Administrative Expenses
Chi phí phục vụ công tác quản lý chung như lương ban giám đốc, chi phí văn phòng phẩm, khấu hao tài sản hành chính.
Chi phí rủi ro tín dụng (CoR)
Cost of Risk (CoR)
Chỉ tiêu đo lường chi phí dự phòng rủi ro tín dụng phát sinh trong kỳ trên tổng dư nợ bình quân, phản ánh chất lượng danh mục tín dụng và mức độ thận trọng trích lập.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC
Weighted Average Cost of Capital
Chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp tính trên cả vốn chủ sở hữu và vốn vay, được dùng làm tỷ lệ chiết khâu khi đánh giá dự án đầu tư.
Chu kỳ chuyển đổi tiền
Cash Conversion Cycle
Số ngày trung bình để doanh nghiệp chuyển đổi từ đầu tư vào hàng tồn kho, khoản phải thu thành dòng tiền thuần; tính bằng Số ngày tồn kho + Số ngày thu tiền − Số ngày trả tiền.
Chu kỳ thanh toán nhà cung cấp
Accounts Payable Cycle
Số ngày trung bình doanh nghiệp thanh toán tiền cho nhà cung cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền ra và khả năng duy trì quan hệ tín dụng thương mại.
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS
International Financial Reporting Standards (IFRS)
Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế do IASB ban hành, được áp dụng phổ biến tại nhiều quốc gia và là xu hướng hội nhập kế toán toàn cầu.
Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế
International Standards on Auditing (ISA)
Chuẩn mực kiểm toán do IFAC/IAASB ban hành, là cơ sở để các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính.
Chuẩn mực kế toán Hoa Kỳ US GAAP
United States Generally Accepted Accounting Principles
Hệ thống chuẩn mực kế toán do FASB ban hành, áp dụng phổ biến cho các công ty niêm yết tại Hoa Kỳ và một số doanh nghiệp đa quốc gia.
Chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện
Unrealized Foreign Exchange Differences
Lãi hoặc lỗ do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có ngoại tệ theo tỷ giá cuối kỳ, ghi nhận vào Thu nhập toàn diện khác theo VAS 10.
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Asset Revaluation Surplus
Khoản chênh lệch tăng khi doanh nghiệp đánh giá lại tài sản theo quyết định của Nhà nước hoặc khi chuyển đổi hình thức sở hữu.
Chính sách kế toán
Accounting Policy
Các nguyên tắc, phương pháp và thủ tục kế toán cụ thể mà doanh nghiệp áp dụng để lập báo cáo tài chính.
Chỉ số Beneish M-Score
Beneish M-Score
Mô hình thống kê phát hiện khả năng doanh nghiệp đang thao túng lợi nhuận trong báo cáo tài chính.
Chỉ số ROA
Return on Assets (ROA)
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng, công thức Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân.
Chỉ số ROIC
Return on Invested Capital (ROIC)
Tỷ suất sinh lợi trên toàn bộ vốn đầu tư (vốn chủ sở hữu cộng nợ dài hạn có lãi), giúp đánh giá hiệu quả phân bổ vốn giữa các đơn vị kinh doanh.
Công bố thông tin tài chính
Financial Disclosure
Việc đơn vị công khai các thông tin tài chính quan trọng cho nhà đầu tư, cơ quan quản lý và công chúng theo quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp.
Công cụ tài chính phái sinh
Financial derivative instruments
Các công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở như lãi suất, tỷ giá, chứng khoán, gồm hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổi.