Thuật ngữ: Báo cáo tài chính
Hiển thị 912 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính.
Trang 25/31 · 912 thuật ngữ
Công bố thông tin tài chính
Financial Disclosure
Việc đơn vị công khai các thông tin tài chính quan trọng cho nhà đầu tư, cơ quan quản lý và công chúng theo quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp.
Công cụ tài chính phái sinh
Financial derivative instruments
Các công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở như lãi suất, tỷ giá, chứng khoán, gồm hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, hoán đổi.
Công thức tính NIM bình quân tài sản sinh lãi
NIM Average Earning Assets Formula
Công thức NIM = (Thu nhập lãi thuần × 365) / Tài sản sinh lãi bình quân kỳ, chuẩn hóa theo số ngày thực tế.
Công ty con
Subsidiary
Doanh nghiệp chịu sự kiểm soát của công ty mẹ, có tài sản, nợ phải trả và kết quả kinh doanh được hợp nhất đầy đủ vào BCTC hợp nhất của tập đoàn.
Công ty liên kết
Associate
Doanh nghiệp mà nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể nhưng không có quyền kiểm soát, thường được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu.
Công ty mẹ
Parent Company
Doanh nghiệp kiểm soát một hoặc nhiều doanh nghiệp khác (công ty con) và phải lập báo cáo tài chính hợp nhất theo quy định tại VAS 11 và Luật Kế toán 2015.
Cơ sở dồn tích so với cơ sở tiền
Accrual Basis vs Cash Basis
So sánh hai nguyên tắc ghi nhận giao dịch: theo thời điểm phát sinh nghĩa vụ hoặc theo dòng tiền thực tế thu chi.
Cấp độ giá trị hợp lý
Fair Value Hierarchy
Hệ thống 3 cấp độ phân loại dữ liệu đầu vào để đo lường giá trị hợp lý: cấp 1 (giá niêm yết), cấp 2 (dữ liệu quan sát được) và cấp 3 (dữ liệu phi quan sát) theo IFRS 13.
Cổ tức bằng tiền
Cash Dividend
Hình thức chi trả cổ tức bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản cho cổ đông, phổ biến nhất tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Doanh thu hoạt động tài chính
Financial Income
Doanh thu từ hoạt động đầu tư tài chính như lãi tiền gửi, cổ tức, lãi từ cho vay và chênh lệch tỷ giá đã thực hiện.
Doanh thu phí dịch vụ
Fee and Commission Income
Khoản thu nhập từ cung cấp các dịch vụ ngân hàng như thanh toán, chuyển tiền, bảo lãnh, tư vấn và quản lý tài sản.
Dòng tiền tự do (FCF)
Free Cash Flow (FCF)
Lượng tiền còn lại sau khi trừ chi phí vốn (CAPEX) từ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, phản ánh khả năng tài chính sẵn có để trả nợ, cổ tức và tái đầu tư.
Dòng tiền tự do doanh nghiệp FCFF
Free Cash Flow to Firm
Dòng tiền còn lại cho tất cả bên cung cấp vốn (cổ đông và chủ nợ) sau chi phí hoạt động và đầu tư.
Dòng tiền tự do vốn chủ FCFE
Free Cash Flow to Equity
Dòng tiền còn lại cho cổ đông sau khi trừ chi đầu tư và thanh toán nợ vay, dùng để định giá cổ phiếu.
Dự phòng nợ xấu
Bad Debt Provision
Khoản dự phòng trích lập cho các khoản phải thu khó đòi theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 48/2019/TT-BTC, đảm bảo nguyên tắc thận trọng trong BCTC ngân hàng.
Dự phòng phải trả
Provision
Khoản nợ phải trả không chắc chắn về thời gian hoặc giá trị nhưng có khả năng cao phát sinh.
Dự phòng trợ cấp thôi việc
Severance Allowance Provision
Quỹ trích trước theo Bộ luật Lao động 2019 để chi trả trợ cấp thôi việc cho nhân viên, ghi nhận như một khoản dự phòng phải trả trên bảng cân đối.
EBIT - Lợi nhuận trước thuế và lãi vay
Earnings Before Interest and Taxes (EBIT)
Chỉ tiêu lợi nhuận trước khi trừ lãi vay và thuế, phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn và chính sách thuế.
EBIT so với EBITDA
EBIT vs EBITDA
So sánh chỉ tiêu lợi nhuận trước lãi vay và thuế có và không bao gồm chi phí khấu hao nhằm đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi.
EPS cơ bản
Basic earnings per share
Chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận ròng phân bổ cho mỗi cổ phiếu thông thường đang lưu hành, được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho số cổ phiếu bình quân.
EPS pha loãng
Diluted earnings per share
Chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu khi tính đến tác động pha loãng của các công cụ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu.
Ghi nhận doanh thu
Revenue Recognition
Quy trình ghi nhận doanh thu khi doanh nghiệp thỏa mãn nghĩa vụ thực hiện hợp đồng, theo chuẩn mực IFRS 15 hoặc VAS 14 với mô hình 5 bước.
Giao dịch với bên liên quan
Related party transactions
Các giao dịch phát sinh giữa doanh nghiệp với bên liên quan phải được trình bày đầy đủ về giá trị, bản chất và mối quan hệ theo quy định thuyết minh.
Giá gốc
Historical Cost
Giá trị ghi nhận ban đầu của tài sản hoặc nợ phải trả tại thời điểm phát sinh giao dịch, là cơ sở phổ biến để ghi nhận ban đầu trong BCTC.
Giá trị ghi sổ
Book Value
Giá trị tài sản hoặc nợ phải trả được ghi nhận trên sổ kế toán sau khi trừ khấu hao và dự phòng.
Giá trị hợp lý cấp 1
Level 1 Fair Value
Giá trị hợp lý được xác định dựa trên giá giao dịch niêm yết trên thị trường hoạt động cho tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt tại ngày đo lường.
Giá trị hợp lý cấp 2
Level 2 Fair Value
Giá trị hợp lý sử dụng các đầu vào quan sát được ngoài giá niêm yết cấp 1, như đường cong lãi suất, chênh lệch tín dụng hoặc định giá mô hình.
Giá trị hợp lý cấp 3
Level 3 Fair Value
Giá trị hợp lý dựa trên các đầu vào không quan sát được trên thị trường, đòi hỏi kỹ thuật định giá nội bộ và công bố chi tiết trong thuyết minh.
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
Book Value Per Share (BVPS)
Phần vốn chủ sở hữu thuộc về mỗi cổ phiếu thường, tính bằng vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. BVPS được dùng để so sánh với giá thị trường.
Giá trị thu hồi
Recoverable Amount
Giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý trừ chi phí bán và giá trị sử dụng của tài sản, dùng làm cơ sở so sánh với giá trị ghi sổ để xác định suy giảm.