Thuật ngữ: Bảo hiểm
Hiển thị 459 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm.
Trang 13/16 · 459 thuật ngữ
Quy trình giải quyết bồi thường
Claim Settlement Process
Chuỗi bước từ tiếp nhận thông báo, giám định tổn thất, xác nhận trách nhiệm đến chi trả quyền lợi bảo hiểm.
Quy tắc bảo hiểm
Insurance Provisions
Các điều khoản do doanh nghiệp bảo hiểm ban hành quy định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng bảo hiểm.
Quy tắc bồi thường theo tỷ lệ thương tật
Disability Compensation Ratio Rule
Chi trả bồi thường thương tật vĩnh viễn hoặc tạm thời theo tỷ lệ phần trăm mức độ thương tật được giám định viên xác định.
Quy tắc bồi thường tối đa
Principle of Indemnity
Nguyên tắc bảo hiểm chỉ bồi thường đúng mức tổn thất thực tế, không cho phép trục lợi.
Quy tắc bồi thường đầu tiên
First Loss Rule
Áp dụng khi giá trị bảo hiểm thấp hơn giá trị tài sản, công ty bảo hiểm chi trả toàn bộ tổn thất đến hạn mức mà không áp tỷ lệ.
Quy tắc phân chia tỷ lệ
Pro Rata Rule
Quy tắc phân chia trách nhiệm bồi thường theo tỷ lệ phần bảo hiểm của mỗi công ty khi xảy ra bảo hiểm trùng giữa nhiều bên.
Quy tắc tỷ lệ
Pro Rata Rule
Quy tắc bồi thường theo tỷ lệ giá trị bảo hiểm thực tế so với giá trị tài sản khi bị thiệt hại để tránh tình trạng bảo hiểm dưới giá trị.
Quy tắc điều khoản bảo hiểm
Insurance Policy Terms and Conditions
Tập hợp các điều khoản do doanh nghiệp bảo hiểm ban hành, quy định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm.
Quyết định giải quyết bồi thường
Claim Settlement Decision
Văn bản chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm ghi nhận kết quả giải quyết yêu cầu bồi thường, bao gồm mức chi trả hoặc lý do từ chối.
Quyền lợi có thể được bảo hiểm
Insurable Interest
Mối quan hệ hợp pháp giữa người mua bảo hiểm với đối tượng bảo hiểm, khiến người mua chịu thiệt hại tài chính nếu rủi ro xảy ra.
Quyền lợi thương tật bộ phận vĩnh viễn
Partial permanent disability benefit
Quyền lợi bảo hiểm chi trả theo tỷ lệ phần trăm số tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm bị mất một phần chức năng cơ thể vĩnh viễn.
Quyền lợi thương tật toàn bộ vĩnh viễn
Total permanent disability benefit
Quyền lợi bảo hiểm chi trả toàn bộ số tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm bị thương tật toàn bộ vĩnh viễn, mất hoàn toàn khả năng lao động.
Quyền lợi trợ cấp hàng ngày
Daily Hospital Cash Benefit
Khoản trợ cấp cố định theo ngày nằm viện nhằm bù đắp thu nhập mất và chi phí phát sinh ngoài điều trị y tế.
Quyền lợi đáo hạn
Maturity benefit
Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đến thời điểm đáo hạn, bao gồm phần bảo hiểm và phần tích lũy.
Quyền thế quyền
Subrogation
Quyền của công ty bảo hiểm thay mặt người được bảo hiểm đòi bồi thường từ bên gây ra tổn thất.
Quyền đòi bồi hoàn của công ty bảo hiểm
Subrogation Right
Quyền của công ty bảo hiểm được thay thế người được bảo hiểm yêu cầu bên thứ ba có trách nhiệm bồi hoàn khoản đã chi trả.
Quyền đòi người thứ ba
Right of Recourse
Quyền của doanh nghiệp bảo hiểm truy thu số tiền bồi thường từ bên thứ ba chịu trách nhiệm đối với tổn thất đã trả.
Quỹ bảo hiểm
Insurance Fund
Nguồn vốn của công ty bảo hiểm được trích lập theo quy định pháp luật để đảm bảo khả năng thanh toán quyền lợi cho người thụ hưởng.
Rủi ro đạo đức trong bảo hiểm
Moral Hazard in Insurance
Hiện tượng người được bảo hiểm tăng hành vi rủi ro vì biết đã có bảo hiểm bồi thường.
So sánh bảo hiểm tạm thời và trọn đời
Term vs Whole Life Insurance
So sánh hai hình thức bảo hiểm nhân thọ chính: bảo hiểm tạm thời có thời hạn và phí rẻ, bảo hiểm trọn đời bảo vệ suốt đời kèm giá trị tích lũy.
Solvency II
Solvency II
Khung quy định của EU về vốn bảo hiểm dựa trên rủi ro, yêu cầu tính toán vốn tối thiểu theo mô hình.
Số ngày miễn thường
Deductible Days / Excess Days
Số ngày đầu tiên của mỗi lần nằm viện hoặc điều trị mà người được bảo hiểm tự chi trả, công ty bảo hiểm chỉ bồi thường từ ngày tiếp theo.
Thông báo tổn thất
Notice of Loss
Văn bản mà người được bảo hiểm gửi doanh nghiệp bảo hiểm trong thời hạn quy định khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Thương tật vĩnh viễn
Permanent Disability
Tình trạng người được bảo hiểm bị mất hoặc giảm chức năng cơ thể vĩnh viễn do tai nạn hoặc bệnh tật gây ra.
Thẩm tra tổn thất
Loss Adjustment
Quá trình giám định viên bảo hiểm điều tra, xác minh nguyên nhân, mức độ và giá trị tổn thất để làm cơ sở giải quyết bồi thường.
Thẩm tra tổn thất bảo hiểm
Loss Adjustment
Quá trình doanh nghiệp bảo hiểm hoặc giám định viên xác minh nguyên nhân, mức độ và giá trị tổn thất để xác định số tiền bồi thường.
Thẩm định bảo hiểm
Insurance Underwriting
Quy trình doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và quyết định chấp nhận bảo hiểm, mức phí và điều kiện bảo hiểm.
Thẩm định tổn thất
Loss Adjustment
Quy trình kỹ thuật nhằm xác định giá trị tổn thất thực tế, nguyên nhân và mức bồi thường hợp lý trong một vụ khiếu nại bảo hiểm.
Thời gian gia hạn đóng phí
Premium Grace Period
Thời hạn 30-60 ngày sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực, giúp khách hàng tránh bị mất quyền lợi do chậm nộp phí.
Thời gian miễn thưởng
Probation Period
Giai đoạn đầu của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà bên mua bảo hiểm chỉ được nhận lại phí đã đóng nếu xảy ra sự kiện bảo hiểm.