Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Hiển thị 299 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm

Bảo hiểm tử vong do tai nạn

Accidental death insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm chi trả toàn bộ số tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm tử vong do tai nạn, thường đi kèm sản phẩm nhân thọ hoặc bán độc lập.

Bảo hiểm tự nguyện

Voluntary Insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm do cá nhân hoặc tổ chức tự quyết định tham gia trên cơ sở thỏa thuận với doanh nghiệp bảo hiểm, không bắt buộc theo luật.

Bảo hiểm tự nguyện so với Bảo hiểm bắt buộc

Voluntary vs Compulsory insurance

Bảo hiểm

Phân biệt giữa bảo hiểm do cá nhân/tổ chức tự quyết định tham gia và bảo hiểm bắt buộc theo quy định pháp luật như bảo hiểm TNDS xe máy, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

Bảo hiểm tự nguyện so với bắt buộc

Voluntary vs compulsory insurance

Bảo hiểm

So sánh giữa hình thức bảo hiểm do cá nhân tổ chức tự quyết định tham gia và bảo hiểm bắt buộc theo quy định của pháp luật.

Bảo hiểm ung thư

Cancer insurance

Bảo hiểm

Sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt chi trả chi phí điều trị và hỗ trợ tài chính khi người được bảo hiểm mắc bệnh ung thư ở các giai đoạn khác nhau.

Bảo hiểm universal life

Universal Life Insurance

Bảo hiểm

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp bảo vệ và tiết kiệm, cho phép linh hoạt phí và điều chỉnh mệnh giá bảo hiểm theo nhu cầu.

Bảo hiểm vi mô

Microinsurance

Bảo hiểm

Sản phẩm bảo hiểm phí thấp, thiết kế đơn giản cho người thu nhập thấp và doanh nghiệp siêu nhỏ.

Bảo hiểm viện phí

Hospital Cash Insurance

Bảo hiểm

Chi trả một khoản tiền cố định mỗi ngày nằm viện, hỗ trợ chi phí phát sinh ngoài bảo hiểm y tế cho người được bảo hiểm.

Bảo hiểm vận chuyển hàng không

Air cargo insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường hàng không, bồi thường tổn thất do mất mát, hư hỏng hoặc trễ chuyến.

Bảo hiểm vận chuyển đa phương thức

Multimodal Transport Insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm cho lô hàng vận chuyển kết hợp nhiều phương thức như đường bộ, đường biển và đường hàng không trong cùng một chuyến.

Bảo hiểm vật chất xe

Motor Physical Damage Insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm tự nguyện bồi thường thiệt hại vật chất cho xe ô tô, xe máy do tai nạn, va chạm hoặc các rủi ro khác theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Bảo hiểm vật chất xe ô tô

Motor own damage insurance

Bảo hiểm

Là bảo hiểm tự nguyện bồi thường thiệt hại vật chất cho xe ô tô do tai nạn, cháy nổ, mất cắp. Khác với bảo hiểm TNDS bắt buộc theo luật.

Bảo hiểm xe máy

Motorcycle Insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc đối với chủ xe mô tô, xe gắn máy theo quy định pháp luật Việt Nam với mức phí và quyền lợi tiêu chuẩn.

Bảo hiểm xe thương mại

Commercial vehicle insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm dành cho xe tải, xe khách, xe container và các phương tiện vận tải kinh doanh với mức trách nhiệm cao hơn xe cá nhân.

Bảo hiểm xe ô tô điện

Electric vehicle insurance

Bảo hiểm

Sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt dành cho xe ô tô điện, bảo vệ pin, động cơ điện và các linh kiện đặc thù với mức phí phù hợp.

Bảo hiểm y tế bắt buộc

Compulsory Health Insurance

Bảo hiểm

Chế độ bảo hiểm do Nhà nước tổ chức theo Luật Bảo hiểm y tế, người tham gia được quỹ BHYT chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám chữa bệnh.

Bảo hiểm y tế tự nguyện

Voluntary Health Insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm sức khỏe do người dân tự nguyện tham gia ngoài bảo hiểm y tế bắt buộc theo Luật Bảo hiểm y tế Việt Nam.

Bảo hiểm ô tô

Motor car insurance

Bảo hiểm

Sản phẩm bảo hiểm dành cho xe ô tô, bao gồm bảo hiểm vật chất xe và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc theo quy định.

Bảo hiểm động đất

Earthquake Insurance

Bảo hiểm

Bảo hiểm bồi thường thiệt hại tài sản, công trình xây dựng do động đất gây ra, thường được mua kèm theo bảo hiểm cháy nổ.

Bảo tức

Insurance Dividend / Bonus

Bảo hiểm

Khoản lợi nhuận do doanh nghiệp bảo hiểm phân chia cho các hợp đồng bảo hiểm có tham gia chia lãi hàng năm dựa trên kết quả kinh doanh thực tế.

Bảo tức bảo hiểm

Insurance Dividend

Bảo hiểm

Là phần lợi nhuận được chia cho người tham gia bảo hiểm có kỳ hạn khi kết quả kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm vượt dự kiến.

Bệnh có sẵn

Pre-existing Condition

Bảo hiểm

Tình trạng bệnh lý đã tồn tại trước thời điểm ký kết hợp đồng bảo hiểm, thường thuộc điều khoản loại trừ.

Bệnh hiểm nghèo

Critical Illness

Bảo hiểm

Danh mục các bệnh lý nghiêm trọng được quy định trong hợp đồng, khi mắc phải sẽ được chi trả toàn bộ số tiền bảo hiểm.

Bồi thường theo giá trị thị trường

Market value claim settlement

Bảo hiểm

Phương thức bồi thường bảo hiểm tài sản dựa trên giá thị trường tại thời điểm xảy ra tổn thất, trừ đi giá trị còn lại thu hồi được.

Bồi thường tổn thất một phần

Partial loss settlement

Bảo hiểm

Phương thức bồi thường khi tài sản bảo hiểm bị hư hỏng một phần và có thể phục hồi sửa chữa được.

Bồi thường tổn thất toàn bộ

Total loss settlement

Bảo hiểm

Phương thức bồi thường khi tài sản bảo hiểm bị hư hỏng hoàn toàn, không thể phục hồi hoặc chi phí sửa chữa vượt quá giá trị tài sản.

Captive insurance

Captive Insurance Company

Bảo hiểm

Công ty bảo hiểm do tập đoàn thành lập để bảo hiểm rủi ro cho chính mình.

Chuyên gia tính toán bảo hiểm

Actuary

Bảo hiểm

Chuyên gia sử dụng mô hình toán học và thống kê để đánh giá rủi ro, tính phí và dự phòng bảo hiểm.

Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm

Assignment of insurance policy

Bảo hiểm

Hành vi chuyển giao quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm cho bên thứ ba, thường thực hiện khi vay vốn ngân hàng hoặc chuyển nhượng tài sản.

Chậm đóng phí bảo hiểm

Premium overdue

Bảo hiểm

Tình trạng chủ hợp đồng không đóng phí đúng hạn quy định trong hợp đồng bảo hiểm dẫn đến các hậu quả theo điều khoản đã thỏa thuận.