Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 299 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm
Quyền lợi đáo hạn
Maturity benefit
Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đến thời điểm đáo hạn, bao gồm phần bảo hiểm và phần tích lũy.
Quyền thế quyền
Subrogation
Quyền của công ty bảo hiểm thay mặt người được bảo hiểm đòi bồi thường từ bên gây ra tổn thất.
Quyền đòi người thứ ba
Right of Recourse
Quyền của doanh nghiệp bảo hiểm truy thu số tiền bồi thường từ bên thứ ba chịu trách nhiệm đối với tổn thất đã trả.
Quỹ bảo hiểm
Insurance Fund
Nguồn vốn của công ty bảo hiểm được trích lập theo quy định pháp luật để đảm bảo khả năng thanh toán quyền lợi cho người thụ hưởng.
Rủi ro đạo đức trong bảo hiểm
Moral Hazard in Insurance
Hiện tượng người được bảo hiểm tăng hành vi rủi ro vì biết đã có bảo hiểm bồi thường.
Solvency II
Solvency II
Khung quy định của EU về vốn bảo hiểm dựa trên rủi ro, yêu cầu tính toán vốn tối thiểu theo mô hình.
Thông báo tổn thất
Notice of Loss
Văn bản mà người được bảo hiểm gửi doanh nghiệp bảo hiểm trong thời hạn quy định khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Thương tật vĩnh viễn
Permanent Disability
Tình trạng người được bảo hiểm bị mất hoặc giảm chức năng cơ thể vĩnh viễn do tai nạn hoặc bệnh tật gây ra.
Thẩm tra tổn thất
Loss Adjustment
Quá trình giám định viên bảo hiểm điều tra, xác minh nguyên nhân, mức độ và giá trị tổn thất để làm cơ sở giải quyết bồi thường.
Thẩm định bảo hiểm
Insurance Underwriting
Quy trình doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và quyết định chấp nhận bảo hiểm, mức phí và điều kiện bảo hiểm.
Thời gian gia hạn đóng phí
Premium Grace Period
Thời hạn 30-60 ngày sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng bảo hiểm vẫn có hiệu lực, giúp khách hàng tránh bị mất quyền lợi do chậm nộp phí.
Thời hiệu yêu cầu bồi thường
Claim Notification Period
Thời hạn tối đa người được bảo hiểm phải thông báo và nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường cho doanh nghiệp bảo hiểm sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Thời hạn chờ
Waiting Period
Khoảng thời gian kể từ ngày hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực mà doanh nghiệp bảo hiểm chưa chịu trách nhiệm chi trả cho một số rủi ro hoặc bệnh cụ thể.
Thời hạn thanh toán phí
Grace period
Khoảng thời gian gia hạn sau ngày đến hạn đóng phí mà hợp đồng bảo hiểm vẫn duy trì hiệu lực theo thỏa thuận.
Thời hạn thông báo tổn thất
Loss Notification Period
Khoảng thời gian tối đa mà người được bảo hiểm phải thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp bảo hiểm sau khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, thường từ 5 đến 30 ngày.
Thời hạn yêu cầu bồi thường
Claim filing deadline
Thời hạn tối đa mà người được bảo hiểm phải gửi yêu cầu bồi thường sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra theo quy định.
Trợ cấp mai táng
Funeral expense benefit
Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả ngay khi người được bảo hiểm tử vong để hỗ trợ chi phí tang lễ, độc lập với quyền lợi tử vong chính.
Trợ cấp nằm viện
Hospital Cash Benefit
Quyền lợi bảo hiểm chi trả theo ngày nằm viện điều trị nội trú, hỗ trợ chi phí phát sinh cho người bệnh.
Trục lợi bảo hiểm
Insurance Abuse / Moral Hazard
Hành vi lợi dụng hợp đồng bảo hiểm để thu lợi bất chính, kể cả việc cố tình gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tổn thất.
Tuổi bảo hiểm
Insurance age
Tuổi tính theo cách xác định riêng của doanh nghiệp bảo hiểm dựa trên ngày sinh và ngày hiệu lực hợp đồng để tính phí và quyền lợi.
Tài khoản giá trị tiền mặt
Cash Value Account
Phần tích lũy phí bảo hiểm trong hợp đồng universal life hoặc bảo hiểm liên kết đầu tư, có thể rút một phần khi cần thiết.
Tái bảo hiểm không theo tỷ lệ
Non-proportional Reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm mà nhà tái bảo hiểm chỉ bồi thường khi tổn thất vượt quá mức miễn thường đã thỏa thuận.
Tái bảo hiểm không tỷ lệ
Non-proportional Reinsurance
Doanh nghiệp tái bảo hiểm chỉ bồi thường khi tổn thất vượt quá mức ưu tiên hoặc ngưỡng đã thỏa thuận, không theo tỷ lệ phí.
Tái bảo hiểm theo tỷ lệ
Proportional Reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm mà nhà tái bảo hiểm nhận một tỷ lệ phí và chịu một tỷ lệ trách nhiệm bồi thường tương ứng.
Tái bảo hiểm tự nguyện
Voluntary Reinsurance
Là hình thức tái bảo hiểm do doanh nghiệp bảo hiểm gốc tự quyết định nhượng một phần rủi ro mà không chịu ràng buộc pháp lý.
Tái bảo hiểm tỷ lệ
Proportional Reinsurance
Tái bảo hiểm chia sẻ phí và bồi thường theo tỷ lệ phần trăm đã thoả thuận giữa hai bên.
Tái bảo hiểm vượt mức
Excess of Loss Reinsurance
Tái bảo hiểm chỉ bồi thường phần tổn thất vượt trên mức khấu trừ đã thoả thuận.
Tái tục đóng phí
Premium reinstatement
Quy trình khôi phục hiệu lực hợp đồng bảo hiểm sau thời gian gia hạn thanh toán phí khi hợp đồng bị mất hiệu lực do không đóng phí.
Tạm ứng bồi thường
Claim Advance Payment
Khoản tiền doanh nghiệp bảo hiểm chi trả trước cho người được bảo hiểm khi vụ tổn thất chưa giải quyết xong nhưng có nhu cầu tài chính cấp bách.
Tạm ứng từ giá trị hợp đồng
Policy loan
Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp cho chủ hợp đồng, sử dụng giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ làm tài sản đảm bảo.