Thuật ngữ: Bảo hiểm & Chứng khoán
Hiển thị 364 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán.
Trang 11/13 · 364 thuật ngữ
Trái phiếu chính phủ
Government Bond
Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.
Trái phiếu chính phủ vs trái phiếu doanh nghiệp
Government Bond vs Corporate Bond
So sánh mức độ rủi ro, lãi suất và tính thanh khoản giữa hai loại trái phiếu phổ biến nhất trên thị trường vốn Việt Nam.
Trái phiếu có bảo đảm
Secured Bond
Trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh của bên thứ ba, giúp giảm rủi ro cho người sở hữu.
Trái phiếu có thể chuyển đổi
Convertible Bonds
Trái phiếu có thể chuyển đổi là loại trái phiếu cho phép người sở hữu quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông của tổ chức phát hành theo các điều kiện định trước.
Trái phiếu có thể mua lại
Callable Bonds
Là trái phiếu mà tổ chức phát hành có quyền mua lại trước ngày đáo hạn theo giá và điều kiện đã thỏa thuận trước trong hợp đồng.
Trái phiếu có tài sản đảm bảo
Asset-Backed Bond
Trái phiếu được bảo đảm bằng một nhóm tài sản cụ thể như khoản phải thu, khoản cho vay thế chấp. Nếu tổ chức phát hành vỡ nợ, nhà đầu tư có quyền ưu tiên đối với tài sản bảo đảm.
Trái phiếu cấu trúc
Structured Bond
Trái phiếu có lợi suất gắn với biến số thị trường như chỉ số chứng khoán, giá hàng hóa hoặc tỷ giá, kết hợp đặc điểm của chứng khoán nợ và phái sinh.
Trái phiếu doanh nghiệp
Corporate Bond
Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.
Trái phiếu doanh nghiệp vs trái phiếu chính phủ
Corporate vs Government Bond
So sánh mức độ rủi ro, lợi suất và tính thanh khoản; trái phiếu chính phủ an toàn hơn nhưng lãi thấp, trong khi trái phiếu doanh nghiệp có lợi suất hấp dẫn hơn kèm rủi ro tín dụng cao.
Trái phiếu không coupon
Zero Coupon Bond
Trái phiếu không trả lãi định kỳ mà được phát hành với giá thấp hơn mệnh giá, nhà đầu tư lãi qua chênh lệch khi đáo hạn.
Trái phiếu không có coupon
Zero Coupon Bonds
Trái phiếu được phát hành với mệnh giá chiết khấu, không trả lãi định kỳ mà nhà đầu tư hưởng lợi nhuận thông qua chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá khi đáo hạn.
Tách cổ phiếu
Stock Split
Doanh nghiệp tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành và giảm giá mỗi cổ phiếu theo tỷ lệ (ví dụ 1:2) để tăng tính thanh khoản.
Tái bảo hiểm
Reinsurance
Hoạt động bảo hiểm cho chính công ty bảo hiểm, chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
Tái tục hợp đồng bảo hiểm
Policy Renewal
Quy trình gia hạn hợp đồng bảo hiểm khi hết thời hạn, thường đánh giá lại tình trạng sức khỏe và có thể điều chỉnh phí.
Tổ chức phát hành
Issuer
Doanh nghiệp, tổ chức tài chính hoặc cơ quan nhà nước phát hành chứng khoán để huy động vốn từ thị trường.
Tổn thất toàn bộ vs tổn thất bộ phận
Total Loss vs Partial Loss
Tổn thất toàn bộ là khi tài sản bị phá hủy hoàn toàn hoặc chi phí khôi phục vượt giá trị; tổn thất bộ phận là khi tài sản chỉ bị hư hại một phần.
Từ chối bảo hiểm
Insurance Denial
Là quyết định của doanh nghiệp bảo hiểm không chấp nhận chi trả bồi thường khi sự kiện xảy ra nằm ngoài phạm vi bảo hiểm hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng.
Từ chối bồi thường
Claim Denial
Là quyết định của doanh nghiệp bảo hiểm không chi trả quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện thuộc trường hợp loại trừ hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng.
Tự doanh
Proprietary trading
Hoạt động mua bán chứng khoán bằng vốn của chính công ty chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận, có quy định quản lý rủi ro riêng.
Tự doanh chứng khoán
Proprietary trading
Là hoạt động công ty chứng khoán dùng vốn của chính mình để mua bán chứng khoán nhằm tìm kiếm lợi nhuận, phân biệt với hoạt động môi giới cho khách hàng.
Tỷ lệ P/E
Price to Earnings ratio
Hệ số giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu, phản ánh số năm nhà đầu tư hoàn vốn nếu lợi nhuận không đổi.
Tỷ lệ PEG
PEG Ratio
Chỉ số đánh giá cổ phiếu bằng cách chia tỷ lệ P/E cho tốc độ tăng trưởng thu nhập dự kiến, giúp xác định mức độ hợp lý của định giá.
Tỷ lệ ROE
Return on Equity
Chỉ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, đo lường hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp trong một kỳ báo cáo.
Tỷ lệ chi phí
Expense Ratio
Là tỷ lệ giữa tổng chi phí hoạt động (không bao gồm bồi thường) trên tổng doanh thu phí bảo hiểm, dùng để đánh giá hiệu quả quản lý doanh nghiệp.
Tỷ lệ cổ tức
Dividend Yield
Chỉ số thể hiện cổ tức hàng năm chia cho giá cổ phiếu, giúp nhà đầu tư đánh giá mức sinh lời thông qua phân phối lợi nhuận.
Tỷ lệ free-float
Free-float ratio
Tỷ lệ phần trăm cổ phiếu tự do chuyển nhượng trên tổng số cổ phiếu đang lưu hành, phản ánh mức độ thanh khoản thực tế trên thị trường.
Tỷ lệ ký quỹ
Margin Ratio
Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản mà nhà đầu tư phải ký quỹ khi giao dịch phái sinh hoặc margin.
Tỷ lệ thanh toán ròng
Net Settlement Ratio
Tỷ lệ giữa số tiền thanh toán ròng và tổng giao dịch sau khi bù trừ.
Tỷ suất Sharpe
Sharpe Ratio
Chỉ số đo lường tỷ suất sinh lợi trên mỗi đơn vị rủi ro, dùng để so sánh hiệu quả danh mục đầu tư điều chỉnh theo rủi ro tổng thể.
Tỷ suất sinh lợi đáo hạn
Yield to Maturity (YTM)
Là tổng lợi nhuận mà nhà đầu tư nhận được nếu nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, được tính trên giá mua hiện tại của trái phiếu.