Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13717 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Người thụ hưởng thay thế
Contingent beneficiary
Người được chỉ định nhận quyền lợi bảo hiểm thay thế khi người thụ hưởng chính tử vong trước hoặc cùng thời điểm với người được bảo hiểm.
Người được bảo hiểm
Insured Person
Cá nhân mà tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản là đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng, có thể khác với bên mua bảo hiểm trong nghiệp vụ bancassurance.
Nhượng tái bảo hiểm tỷ lệ quota share
Quota Share Reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm nhượng một tỷ lệ cố định phí và trách nhiệm bồi thường cho nhà tái bảo hiểm.
Nhượng tái lại retrocession
Retrocession
Nhà tái bảo hiểm tiếp tục nhượng một phần rủi ro đã nhận cho nhà tái bảo hiểm khác.
Niên kim khởi tạo ngay
Immediate Annuity
Hợp đồng bảo hiểm bắt đầu chi trả niên kim ngay sau khi đóng phí một lần, phù hợp với khách hàng lớn tuổi cần thu nhập ổn định tức thì.
Năng lực tài chính công ty bảo hiểm
Insurance Company Solvency
Khả năng của công ty bảo hiểm đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.
Nền tảng insurtech tại ngân hàng
Insurtech Platform at Bank
Hệ thống số hóa toàn bộ quy trình bancassurance từ khai thác khách hàng, phát hành hợp đồng đến giải quyết quyền lợi.
Phân bổ doanh thu phí theo thời gian
Premium Revenue Recognition Over Time
Phương pháp kế toán phân bổ doanh thu phí bảo hiểm theo thời gian bảo hiểm thực tế của hợp đồng. Công thức: Doanh thu phí = Phí thuần × (Số ngày bảo hiểm phát sinh / Tổng số ngày bảo hiểm).
Phân khúc khách hàng bancassurance ưu tiên
Priority bancassurance customer segment
Nhóm khách hàng VIP, Private Banking hoặc Mass Affluent được cung cấp sản phẩm bảo hiểm độc quyền với mức phí ưu đãi và quyền lợi nâng cao. Tỷ trọng doanh thu bancassurance từ phân khúc này ngày càng tăng.
Phân loại rủi ro bảo hiểm
Risk Classification
Quy trình xếp loại khách hàng vào nhóm rủi ro tiêu chuẩn, cận tiêu chuẩn hoặc từ chối để áp dụng phí và điều khoản thẩm định.
Phân phối bảo hiểm qua ngân hàng bancassurance
Bancassurance Distribution
Mô hình ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng của mình thông qua mạng lưới chi nhánh.
Phân tích nhu cầu bảo hiểm
Insurance Needs Analysis
Quy trình đánh giá nhu cầu bảo vệ tài chính và rủi ro của khách hàng để tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
Phí ban đầu bảo hiểm
Front-end load
Phần phí bảo hiểm bị khấu trừ ngay từ năm đầu để trang trải chi phí phát hành và hoa hồng bancassurance.
Phí ban đầu của hợp đồng bảo hiểm
Initial Premium Charge
Khoản phí được trừ vào phí bảo hiểm đóng ban đầu để chi trả chi phí khai thác, phát hành và quản lý hợp đồng.
Phí ban đầu hợp đồng
Initial Premium Charge
Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ từ phí đóng năm đầu để chi trả chi phí phát hành hợp đồng.
Phí bảo hiểm bổ sung
Top-up Premium
Khoản phí bảo hiểm đóng thêm vào hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tài khoản đầu tư.
Phí bảo hiểm chưa phân bổ
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa phát sinh, được trích lập làm dự phòng nghiệp vụ.
Phí bảo hiểm một lần
Single Premium
Phí bảo hiểm đóng toàn bộ một lần ngay khi phát hành hợp đồng. Phù hợp khách hàng ngân hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn, thường gắn với sản phẩm niên kim hoặc liên kết đầu tư.
Phí bảo hiểm năm đầu
First-Year Premium
Khoản phí bảo hiểm của năm hợp đồng đầu tiên, thường có tỷ lệ hoa hồng cao nhất cho ngân hàng phân phối.
Phí bảo hiểm nộp thêm
Top-Up Premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí định kỳ, giúp tăng giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.
Phí bảo hiểm nửa năm
Semi-Annual Insurance Premium
Kỳ đóng phí bảo hiểm sáu tháng một lần, giúp giảm áp lực tài chính so với việc đóng phí hàng năm một lần.
Phí bảo hiểm ròng
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp rủi ro tổn thất, không bao gồm chi phí quản lý và hoa hồng đại lý.
Phí bảo hiểm thuần
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp tổn thất dự kiến, không bao gồm phần chi phí quản lý và lợi nhuận.
Phí bảo hiểm thương mại
Gross Premium
Tổng phí khách hàng phải đóng, bao gồm phí thuần cộng các khoản phụ phí, thuế và chi phí khai thác. Đây là con số hiển thị trên hợp đồng bảo hiểm tại quầy ngân hàng.
Phí bảo hiểm tái tục
Renewal Premium
Phí bảo hiểm các năm tiếp theo khi hợp đồng tự động gia hạn, hoa hồng thường thấp hơn năm đầu.
Phí bảo hiểm tổng
Gross Premium
Tổng phí bảo hiểm khách hàng trả bao gồm phí ròng, chi phí vận hành và lợi nhuận của công ty bảo hiểm.
Phí bảo hiểm tự động trừ từ tài khoản
Auto-debit Insurance Premium
Cơ chế ngân hàng tự động trích phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán hoặc tiết kiệm của khách hàng để chuyển cho công ty bảo hiểm, giảm rủi ro quên đóng phí.
Phí bảo hiểm đóng một lần
Single premium
Hình thức đóng toàn bộ phí bảo hiểm trong một lần duy nhất khi ký hợp đồng. Thường áp dụng cho sản phẩm liên kết đầu tư hoặc tiết kiệm có bảo hiểm.
Phí bảo hiểm đóng thêm
Top-up premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung ngoài phí định kỳ mà khách hàng có thể đóng vào hợp đồng liên kết đầu tư để tăng giá trị tích lũy.
Phí bảo hiểm đóng định kỳ
Recurring premium
Phương thức đóng phí bảo hiểm theo chu kỳ cố định như hàng tháng, quý hoặc năm. Phổ biến trong bảo hiểm nhân thọ phân phối qua ngân hàng.