Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 14/45 · 1331 thuật ngữ

Chuyển nhượng quyền lợi bảo hiểm

Assignment of Insurance Benefits

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hành vi chủ hợp đồng chuyển giao quyền lợi bảo hiểm cho bên thứ ba, thường gặp khi dùng hợp đồng bảo hiểm làm tài sản đảm bảo khoản vay ngân hàng.

Chuyển nhượng quyền lợi bảo hiểm giữa ngân hàng

Assignment of Insurance Benefits Between Banks

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động chuyển giao quyền thụ hưởng hợp đồng bảo hiểm từ ngân hàng này sang ngân hàng khác khi tái cấp tín dụng.

Chuyển nhượng quyền lợi hợp đồng bảo hiểm

Assignment of Insurance Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thủ tục pháp lý cho phép bên mua bảo hiểm chuyển giao quyền thụ hưởng hợp đồng cho bên thứ ba, thường dùng để đảm bảo khoản vay ngân hàng.

Chuyển phí bảo hiểm từ tài khoản tiền gửi

Premium Debit from Deposit Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cơ chế tự động trích nợ tài khoản tiền gửi tại ngân hàng để thanh toán phí bảo hiểm định kỳ.

Chuyển đổi hợp đồng bảo hiểm

Policy conversion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được chuyển đổi hợp đồng có kỳ hạn sang hợp đồng trọn đời hoặc thay đổi quyền lợi mà không cần thẩm định lại.

Chuyển đổi số trong bancassurance

Digital Transformation in Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ quy trình bán bảo hiểm qua ngân hàng từ tư vấn, ký hợp đồng đến giải quyết quyền lợi.

Chính sách cộng tác viên bancassurance

Bancassurance Freelancer Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Các quy định về phạm vi, hoa hồng và trách nhiệm của cộng tác viên bán bảo hiểm không chính thức tại ngân hàng.

Chính sách cộng tác viên bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance referral agent policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy định về tiêu chí, hoa hồng, nghĩa vụ và chế tài đối với cộng tác viên giới thiệu khách hàng mua bảo hiểm.

Chính sách miễn nộp phí

Premium Waiver

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản bảo hiểm cho phép miễn đóng phí khi người được bảo hiểm gặp rủi ro mất khả năng lao động hoặc tử vong, phổ biến trong sản phẩm bảo hiểm nhân thọ bán qua ngân hàng.

Chính sách nâng cao tỷ lệ duy trì hợp đồng

Policy Retention Enhancement Program

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tập hợp biện pháp chăm sóc khách hàng, khuyến mãi và nhắc phí nhằm tăng tỷ lệ duy trì hợp đồng bancassurance.

Chính sách phí bảo hiểm theo nhóm nghề

Occupation-Class Insurance Pricing Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cách phân nhóm nghề nghiệp để định phí bảo hiểm nhân thọ phù hợp với mức độ rủi ro nghề nghiệp.

Chính sách thẩm tra y tế khi phát hành

Medical underwriting policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy định về khám sức khỏe, xét nghiệm y tế và khai báo bệnh án trước khi công ty bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm cho khách hàng.

Chính sách đào tạo đại lý bancassurance

Bancassurance Agent Training Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khung chương trình huấn luyện nghiệp vụ bảo hiểm, pháp luật và ứng xử cho nhân viên ngân hàng tham gia bán bảo hiểm.

Chính sách đầu tư tài sản quỹ bảo hiểm

Insurance Fund Investment Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khung nguyên tắc và giới hạn đầu tư tài sản của quỹ bảo hiểm tuân thủ quy định pháp luật.

Chính sách ưu đãi khách hàng bancassurance

Bancassurance Customer Privilege Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy chế ưu đãi về lãi suất, phí dịch vụ và quyền lợi bảo hiểm dành riêng cho khách hàng mua bảo hiểm qua ngân hàng.

Chính sách ưu đãi phí bảo hiểm nhóm

Group Premium Discount Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chính sách giảm phí bảo hiểm dựa trên quy mô nhóm, tần suất giao dịch hoặc mức độ trung thành của doanh nghiệp khách hàng ngân hàng.

Chính sách ủy quyền bancassurance

Bancassurance Delegation Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản nội bộ quy định phạm vi ủy quyền giữa ngân hàng và đối tác bảo hiểm, bao gồm tư vấn, ký kết, thu phí và giải quyết quyền lợi bảo hiểm.

Chương trình khuyến mãi phí bảo hiểm đầu năm

Year-End Insurance Premium Promotion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình giảm giá, tặng quà hoặc tăng quyền lợi cho khách hàng mua bảo hiểm bancassurance vào dịp cuối năm.

Chương trình khuyến mại bảo hiểm

Insurance Promotion Program

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chiến dịch ưu đãi phí bảo hiểm, quà tặng hoặc thưởng thêm do ngân hàng và công ty bảo hiểm phối hợp tổ chức nhằm thúc đẩy doanh số theo mùa vụ.

Chương trình thi đua bán bảo hiểm chi nhánh

Branch Insurance Sales Contest

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cuộc thi nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng về doanh số bảo hiểm, thường đi kèm giải thưởng và cơ chế khen thưởng đặc biệt.

Chương trình đào tạo chứng chỉ bancassurance

Bancassurance certification training program

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình đào tạo bắt buộc theo quy định để nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ tư vấn bảo hiểm.

Chương trình đào tạo tư vấn viên bảo hiểm

Insurance Advisor Training Program

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khóa đào tạo bắt buộc cấp chứng chỉ tư vấn viên bảo hiểm theo quy định của công ty bảo hiểm và cơ quan quản lý.

Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm

Policy termination

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực do vi phạm nghĩa vụ, không đóng phí hoặc theo điều khoản hợp đồng. Khác với hủy hợp đồng ở chủ thể quyết định.

Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm theo yêu cầu

Policy Surrender on Demand

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm yêu cầu chấm dứt hợp đồng và nhận lại giá trị hoàn lại theo bảng minh họa.

Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm trước hạn

Early Termination of Insurance Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc kết thúc hiệu lực hợp đồng bảo hiểm trước ngày đáo hạn, có thể do khách hàng yêu cầu hoặc do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

Chấp nhận bảo hiểm có điều kiện

Conditional insurance acceptance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức chấp nhận bảo hiểm kèm theo các điều kiện đặc biệt như tăng phí, loại trừ bệnh có sẵn hoặc giới hạn mệnh giá bảo hiểm.

Chấp nhận bảo hiểm với điều kiện đặc biệt

Rated Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trường hợp công ty bảo hiểm chấp nhận phát hành hợp đồng nhưng áp dụng phí bảo hiểm cao hơn do rủi ro sức khỏe hoặc nghề nghiệp đặc biệt.

Chỉ số CSAT bancassurance

Customer Satisfaction Score in bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ tư vấn, ký kết và chi trả bảo hiểm qua ngân hàng.

Chỉ số NPS bancassurance

Net Promoter Score in bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đo lường khả năng khách hàng giới thiệu sản phẩm bảo hiểm ngân hàng cho người thân, bạn bè.

Chỉ số chất lượng tư vấn bancassurance

Bancassurance Advisory Quality Index

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số tổng hợp đo lường chất lượng tư vấn bảo hiểm của nhân viên ngân hàng dựa trên nhiều tiêu chí.