Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12665 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Quy trình giải quyết khiếu nại bảo hiểm
Insurance complaint handling process
Quy trình 5 bước từ tiếp nhận khiếu nại tại quầy, xác minh thông tin, thẩm tra, phản hồi và đóng khiếu nại áp dụng thống nhất cho bancassurance. Thời hạn tối đa 30 ngày với trường hợp phức tạp.
Quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Claims Settlement Process
Trình tự giải quyết yêu cầu chi trả quyền lợi bảo hiểm từ lúc nộp hồ sơ, thẩm tra, đến chi trả hoặc từ chối. Theo quy định pháp luật, thời hạn giải quyết tối đa 15 ngày làm việc.
Quy trình ký hợp đồng bảo hiểm điện tử
E-Insurance Contract Signing Process
Quy trình số hóa gồm eKYC, ký số, lưu trữ điện tử cho phép khách hàng ký hợp đồng bảo hiểm trên kênh ngân hàng số.
Quy trình phát hành hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy Issuance Process
Trình tự từ khi khách hàng ký tờ khai đến khi nhận hợp đồng bảo hiểm điện tử hoặc bản cứng, bao gồm thẩm định, đánh giá rủi ro và phát hành. Thời gian trung bình từ 3 đến 15 ngày làm việc.
Quy trình thẩm định
Underwriting
Quy trình đánh giá hồ sơ sức khỏe, nghề nghiệp và rủi ro để công ty bảo hiểm quyết định chấp nhận, từ chối hay áp thêm phí.
Quy trình tái tục hợp đồng bảo hiểm
Insurance policy renewal process
Quy trình tự động hoặc thủ công gia hạn hợp đồng bảo hiểm hàng năm gắn với khoản vay ngân hàng. Hệ thống Core Banking thường gửi thông báo trước 30 ngày đến hạn để tránh gián đoạn bảo hiểm.
Quy tắc 80/20 bancassurance
80/20 bancassurance rule
Quy tắc tham khảo trong doanh thu kênh bancassurance: khoảng 80% doanh thu đến từ 20% khách hàng thân thiết hoặc tập trung vào một số sản phẩm chủ lực.
Quy tắc bảo hiểm trong bancassurance
Insurance policy provisions in bancassurance
Bộ điều khoản đầy đủ của sản phẩm bảo hiểm mô tả chi tiết quyền lợi, loại trừ, điều kiện chi trả và nghĩa vụ các bên. Phải được cung cấp kèm theo hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bán qua kênh ngân hàng.
Quy tắc phân bổ tài sản bảo hiểm
Insurance Asset Allocation Rule
Nguyên tắc phân bổ tài sản đầu tư của quỹ liên kết theo tỷ trọng cổ phiếu, trái phiếu và tiền đã cam kết.
Quy tắc thẩm định bảo hiểm
Insurance underwriting rules
Bộ nguyên tắc và tiêu chí nội bộ mà công ty bảo hiểm áp dụng để đánh giá rủi ro, phân loại khách hàng và quyết định chấp nhận bảo hiểm.
Quy tắc tỷ lệ bồi thường
Pro Rata Indemnity Rule
Công thức bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế của tài sản khi xảy ra tổn thất. Áp dụng phổ biến cho bảo hiểm nhà kho, ô tô thế chấp qua ngân hàng.
Quy tắc đạo đức bán bảo hiểm
Insurance Sales Code of Ethics
Bộ nguyên tắc nội bộ ngân hàng yêu cầu nhân viên không ép buộc, không gian lận và minh bạch khi giới thiệu bảo hiểm.
Quy định NHNN về bancassurance
SBV Regulations on Bancassurance
Khung pháp lý do Ngân hàng Nhà nước ban hành giới hạn quyền bán bảo hiểm của ngân hàng và yêu cầu tách bạch tài chính.
Quy định giới hạn hoa hồng bancassurance
Bancassurance commission cap regulation
Quy định của Bộ Tài chính giới hạn tỷ lệ hoa hồng trả cho ngân hàng khi phân phối bảo hiểm nhân thọ, nhằm hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Áp dụng từ năm 2022 với mức trần theo nhóm sản phẩm.
Quy định giới hạn hoa hồng bảo hiểm
Insurance Commission Cap Regulation
Mức trần hoa hồng tối đa mà công ty bảo hiểm được trả cho ngân hàng theo quy định của cơ quan quản lý, nhằm kiểm soát xung đột lợi ích và chi phí sản phẩm.
Quy định phân phối bảo hiểm qua ngân hàng
Bancassurance Distribution Regulation
Khung pháp lý do NHNN và Bộ Tài chính ban hành, giám sát việc ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ.
Quyết toán phí bảo hiểm
Insurance Premium Settlement
Quy trình đối chiếu và thanh toán phí bảo hiểm giữa ngân hàng phân phối và công ty bảo hiểm theo chu kỳ thỏa thuận trong hợp đồng khung.
Quyết định 2347/QĐ-NHNN về bancassurance
NHNN Decision 2347 on Bancassurance
Văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định khung pháp lý cho hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng, bao gồm điều kiện hợp tác và phạm vi sản phẩm được phân phối qua kênh ngân hàng.
Quyết định phân bổ quỹ đầu tư
Fund Allocation Decision
Lựa chọn của khách hàng về tỷ lệ phân bổ phí bảo hiểm vào các quỹ liên kết khác nhau trong hợp đồng ULIP.
Quyết định thẩm định bảo hiểm
Underwriting Decision
Phán quyết cuối cùng của thẩm định viên: chấp nhận tiêu chuẩn, chấp nhận với điều kiện, hoặc từ chối hồ sơ bảo hiểm.
Quyền chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm
Right to assign insurance policy
Khả năng người tham gia chuyển giao quyền lợi hợp đồng bảo hiểm cho bên thứ ba, thường liên quan đến bảo lãnh khoản vay ngân hàng. Cần văn bản đồng ý của công ty bảo hiểm.
Quyền lợi miễn nộp phí
Waiver of Premium
Quyền lợi phụ miễn các khoản phí bảo hiểm phải đóng khi người được bảo hiểm mất khả năng lao động hoặc gặp rủi ro bảo hiểm đặc biệt.
Quyền lợi tàn tật toàn bộ vĩnh viễn
Total permanent disability benefit
Quyền lợi chi trả khi người được bảo hiểm bị tàn tật toàn bộ vĩnh viễn theo định nghĩa trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Quyền lợi tử vong
Death Benefit
Số tiền công ty bảo hiểm chi trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm tử vong.
Quyền lợi tử vong do tai nạn
Accidental death benefit
Số tiền chi trả thêm khi người được bảo hiểm tử vong do tai nạn, thường được gắn vào hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bán qua kênh ngân hàng với phí bổ sung thấp.
Quyền lợi đáo hạn hợp đồng
Maturity benefit
Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đến hạn, có thể gồm phần tích lũy và các khoản thưởng (bonus) nếu có.
Quyền thụ hưởng bảo hiểm
Beneficiary rights
Quyền nhận toàn bộ hoặc một phần số tiền bảo hiểm của người được chỉ định trong hợp đồng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Thông tin này phải được xác nhận lại khi cập nhật hồ sơ tín dụng ngân hàng.
Quyền thụ hưởng không thể hủy ngang
Irrevocable Beneficiary
Người thụ hưởng mà bên mua bảo hiểm không thể đơn phương thay đổi mà không có sự đồng ý của họ.
Quyền truy đòi bên thứ ba
Subrogation
Quyền của công ty bảo hiểm thay mặt khách hàng yêu cầu bên thứ ba gây tổn thất hoàn trả khoản đã bồi thường. Phát sinh nhiều trong bảo hiểm xe cơ giới trả góp qua ngân hàng.
Quyền đổi người thụ hưởng
Right to change beneficiary
Quyền của bên mua bảo hiểm được thay đổi người thụ hưởng trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, thường phải thông báo bằng văn bản cho công ty bảo hiểm.