Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đào tạo chứng chỉ bancassurance

Bancassurance Certification Training

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khóa học bắt buộc theo quy định NHNN giúp nhân viên ngân hàng đủ điều kiện bán bảo hiểm đúng pháp luật.

Đào tạo nhân viên ngân hàng về bảo hiểm

Bank staff insurance training

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình huấn luyện kiến thức sản phẩm, kỹ năng tư vấn và quy định pháp lý cho nhân viên ngân hàng tham gia bán bảo hiểm. Bắt buộc theo Luật Kinh doanh bảo hiểm.

Đào tạo đại lý bảo hiểm

Insurance Agent Training

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khóa học bắt buộc về sản phẩm, quy trình nghiệp vụ và pháp luật bảo hiểm dành cho nhân viên ngân hàng tham gia hoạt động phân phối bảo hiểm.

Đào tạo đại lý bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance agent training

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình đào tạo bắt buộc về sản phẩm, quy tắc bảo hiểm và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên ngân hàng tham gia bán bảo hiểm. Có tối thiểu 40 giờ đào tạo theo quy định của Bộ Tài chính.

Đánh giá nhu cầu bảo hiểm

Insurance Needs Analysis

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tư vấn viên phân tích tình hình tài chính, thu nhập và gia đình của khách hàng để đề xuất sản phẩm bảo hiểm phù hợp.

Đánh giá nhu cầu tài chính

Financial needs analysis (FNA)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tư vấn viên phân tích tình hình tài chính, thu nhập, nghĩa vụ và mục tiêu của khách hàng để đề xuất sản phẩm bảo hiểm phù hợp.

Đánh giá năng lực bán bảo hiểm nhân viên ngân hàng

Insurance sales competency assessment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bài kiểm tra định kỳ đánh giá kiến thức sản phẩm và kỹ năng tư vấn bảo hiểm của nhân viên ngân hàng. Kết quả quyết định việc cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm hợp lệ theo quy định.

Đánh giá rủi ro bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình thẩm định rủi ro của người được bảo hiểm để quyết định chấp nhận, loại trừ hoặc điều chỉnh phí bảo hiểm.

Đánh giá sự phù hợp sản phẩm bảo hiểm

Insurance Suitability Assessment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình nhân viên ngân hàng đánh giá nhu cầu, khả năng tài chính và khẩu vị rủi ro của khách hàng trước khi tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.

Đáo hạn hợp đồng bảo hiểm

Policy Maturity

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Ngày kết thúc thời hạn bảo hiểm, công ty bảo hiểm trả giá trị đáo hạn nếu không có sự kiện bảo hiểm xảy ra.

Đơn yêu cầu bảo hiểm trực tuyến

eApplication / Online Insurance Application

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mẫu đơn đề nghị mua bảo hiểm được khách hàng điền và nộp qua ứng dụng hoặc cổng thông tin điện tử của ngân hàng, thay thế đơn giấy truyền thống.

Đại lý bảo hiểm của ngân hàng

Bank insurance agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đại lý bảo hiểm là nhân viên ngân hàng hoặc đơn vị liên kết, được ủy quyền để giới thiệu và thu xếp hợp đồng bảo hiểm cho khách hàng.

Đại lý bảo hiểm hạn chế

Restricted Insurance Agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đại lý chỉ được bán một hoặc vài sản phẩm bảo hiểm cụ thể theo ủy quyền, phù hợp với nhân viên ngân hàng chỉ bán sản phẩm của một công ty bảo hiểm đối tác.

Đại lý bảo hiểm hạng II

Class II Insurance Agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cấp đại lý bảo hiểm phổ biến tại Việt Nam, được phép tư vấn và chào bán các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ.

Đại lý bảo hiểm hạng II ngân hàng

Tier II Bank Insurance Agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Vai trò pháp lý cho phép nhân viên ngân hàng giới thiệu và bán sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ hoặc sản phẩm đơn giản với mức trách nhiệm pháp lý thấp hơn đại lý hạng I.

Đại lý bảo hiểm ngân hàng

Bank Insurance Agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm để tư vấn và bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.

Đại lý bảo hiểm độc quyền

Exclusive Insurance Agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đại lý chỉ bán sản phẩm của một công ty bảo hiểm duy nhất. Tại Việt Nam, đa số nhân viên ngân hàng phân phối bảo hiểm theo mô hình độc quyền này.

Đạo luật phân phối bảo hiểm

Insurance Distribution Regulation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy định pháp lý về cách thức phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng, bảo vệ quyền lợi khách hàng.

Đạo đức kinh doanh bảo hiểm

Insurance sales ethics

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp dành cho đại lý bảo hiểm, bao gồm nguyên tắc tư vấn trung thực, không ép buộc khách hàng, bảo mật thông tin. Áp dụng cho cả nhân viên ngân hàng phân phối bảo hiểm.

Đạo đức nghề nghiệp tư vấn bảo hiểm

Insurance advisory professional ethics

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bộ quy tắc đạo đức bắt buộc đối với tư vấn viên bảo hiểm, bao gồm nghĩa vụ trung thực, bảo mật thông tin và ưu tiên lợi ích khách hàng.

Định giá rủi ro bảo hiểm

Insurance Risk Pricing

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình tính toán mức phí bảo hiểm phù hợp dựa trên đặc điểm và xác suất rủi ro của đối tượng bảo hiểm.

Đối soát doanh thu bảo hiểm

Insurance Revenue Reconciliation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình kiểm tra đối chiếu doanh thu phí bảo hiểm và hoa hồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm theo định kỳ.

Đối soát phí bảo hiểm

Insurance Premium Reconciliation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc kiểm tra, đối chiếu số liệu phí bảo hiểm giữa hệ thống ngân hàng và hệ thống công ty bảo hiểm trước khi quyết toán.

Đối tác bancassurance chiến lược

Strategic Bancassurance Partner

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Công ty bảo hiểm ký kết hợp tác dài hạn với ngân hàng để phân phối độc quyền hoặc ưu tiên các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.

Đồng bảo hiểm bancassurance

Co-insurance in Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức hai hoặc nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ rủi ro cho một hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng, phổ biến với sản phẩm nhân thọ giá trị lớn.

Đồng bảo hiểm coinsurance

Coinsurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức nhiều công ty bảo hiểm cùng nhận bảo hiểm cho một đối tượng, chia sẻ phí và trách nhiệm bồi thường.

Đồng chi trả

Co-payment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ phần trăm chi phí y tế mà người được bảo hiểm phải tự thanh toán, phần còn lại do công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng bảo hiểm.

Đồng thương hiệu bảo hiểm ngân hàng

Co-branded Bank Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mô hình hợp tác trong đó sản phẩm bảo hiểm mang chung thương hiệu của ngân hàng và công ty bảo hiểm, giúp tăng độ nhận diện và niềm tin của khách hàng với sản phẩm bancassurance.

Ủy quyền nhận tiền bảo hiểm

Authorization to Receive Insurance Proceeds

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản ủy quyền để người khác nhận tiền bồi thường bảo hiểm thay mặt người thụ hưởng hợp pháp.

Ủy quyền đóng phí

Premium payment authorization

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Ủy quyền cho ngân hàng tự động trích nợ tài khoản tiền gửi hoặc tiết kiệm để thanh toán phí bảo hiểm định kỳ theo hợp đồng bảo hiểm.