Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 22/45 · 1331 thuật ngữ
Hợp đồng chia sẻ doanh thu bancassurance
Bancassurance Revenue Sharing Agreement
Hợp đồng quy định cách phân chia doanh thu phí bảo hiểm và hoa hồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm.
Hợp đồng hợp tác chiến lược bancassurance
Strategic Bancassurance Partnership Agreement
Thỏa thuận dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền lợi, nghĩa vụ, cơ chế chia sẻ doanh thu và cam kết phát triển sản phẩm trong thời hạn nhiều năm.
Hợp đồng khung bancassurance
Bancassurance framework agreement
Thỏa thuận tổng thể giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm làm cơ sở cho các hợp đồng phân phối, thương mại và hợp tác chiến lược dài hạn.
Hợp đồng khung phân phối bảo hiểm
Bancassurance Distribution Framework Agreement
Thỏa thuận hợp tác chiến lược giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, quy định quyền hạn, nghĩa vụ, hoa hồng và thời hạn hợp tác. Là nền tảng pháp lý cho mọi giao dịch bancassurance.
Hợp đồng liên kết bảo hiểm
Insurance Partnership Agreement
Văn bản pháp lý ký kết giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm quy định quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế phối hợp trong hoạt động bancassurance.
Hợp đồng liên kết phân phối bảo hiểm
Partnership Distribution Agreement
Thỏa thuận pháp lý giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền và nghĩa vụ phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Hợp đồng liên kết đầu tư bảo hiểm
Investment-linked insurance contract
Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ kết hợp đầu tư, trong đó phí bảo hiểm được phân bổ vào các quỹ liên kết và giá trị hợp đồng biến động theo thị trường.
Hợp đồng năm đầu tiên
First year policy
Hợp đồng bảo hiểm trong năm đầu tiên phát hành, có ý nghĩa đặc biệt trong tính toán hoa hồng, tỷ lệ hủy và chi phí phát hành ban đầu.
Hợp đồng tiền trạm fronting
Fronting Arrangement
Thỏa thuận một công ty bảo hiểm ký hợp đồng với khách hàng nhưng ngay lập tức nhượng toàn bộ rủi ro cho công ty khác.
Hợp đồng đại lý bảo hiểm
Insurance Agency Agreement
Văn bản ký kết giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền hạn, nghĩa vụ và hoa hồng đại lý trong phân phối sản phẩm.
Hợp đồng đại lý bảo hiểm nhân viên ngân hàng
Bank Staff Insurance Agent Contract
Hợp đồng ủy quyền cho nhân viên ngân hàng được phép tư vấn và bán sản phẩm bảo hiểm thay mặt công ty bảo hiểm.
Hợp đồng đại lý bảo hiểm độc quyền
Exclusive Insurance Agency Contract
Hợp đồng giữa ngân hàng với tư cách đại lý bảo hiểm độc quyền của một công ty bảo hiểm cụ thể.
Hủy hợp đồng bảo hiểm trong thời gian cân nhắc
Free-look cancellation
Quyền hủy hợp đồng trong vòng 21 ngày kể từ ngày nhận hợp đồng và hoàn lại phí đã đóng trừ chi phí khám sức khỏe.
Hủy hợp đồng trong thời gian cân nhắc
Free-look Cancellation
Quyền của bên mua bảo hiểm được đơn phương hủy hợp đồng trong thời gian cân nhắc và nhận lại phí đã đóng.
KPI bancassurance
Bancassurance KPI
Hệ thống chỉ tiêu hiệu suất then chốt dùng đánh giá hoạt động bán bảo hiểm tại ngân hàng, bao gồm doanh số, số hợp đồng mới, tỷ lệ duy trì và chất lượng tư vấn.
KPI bán bảo hiểm qua ngân hàng
Bank Insurance Sales KPI
Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bảo hiểm của nhân viên ngân hàng, thường bao gồm doanh số, số hợp đồng, tỷ lệ duy trì và điểm hài lòng khách hàng.
KPI doanh số bancassurance
Bancassurance Sales KPI
Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bảo hiểm của chi nhánh/cá nhân ngân hàng gồm doanh số, số hợp đồng và tỷ lệ duy trì.
KPI nhân viên bancassurance
Bancassurance staff KPI
Bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công việc của giao dịch viên và nhân viên tín dụng trong việc tư vấn và bán chéo sản phẩm bảo hiểm.
KPI tỷ lệ giữ chân khách hàng bảo hiểm
Insurance Customer Retention Rate KPI
Chỉ tiêu đo lường tỷ lệ khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm sau năm thứ nhất, quan trọng trong đánh giá hiệu quả bancassurance.
KYC bảo hiểm
Insurance Know Your Customer (KYC)
Quy trình xác minh danh tính, mục đích mua bảo hiểm và nguồn tài chính của khách hàng trước khi phát hành hợp đồng bancassurance. Áp dụng tương tự tiêu chuẩn chống rửa tiền trong ngân hàng.
KYC bảo hiểm ngân hàng
KYC for Bank Insurance
Quy trình nhận biết khách hàng khi mua bảo hiểm qua ngân hàng, đảm bảo tuân thủ quy định về phòng chống gian lận và rửa tiền.
KYC hợp đồng bảo hiểm
Insurance KYC
Quy trình nhận biết khách hàng bắt buộc khi bán bảo hiểm qua ngân hàng để phòng chống rửa tiền và gian lận.
Khai báo sức khỏe bảo hiểm
Health Declaration
Bản kê khai tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh và thói quen sinh hoạt của người được bảo hiểm, là cơ sở để thẩm định phát hành hợp đồng.
Khai gian hồ sơ bảo hiểm
Misrepresentation
Hành vi cố ý hoặc vô ý cung cấp thông tin sai lệch trong giấy yêu cầu bảo hiểm, có thể dẫn đến hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
Khiếu nại bảo hiểm
Insurance Complaint
Đề nghị chính thức của khách hàng gửi tới công ty bảo hiểm hoặc cơ quan giám sát khi không đồng ý với kết quả giải quyết bồi thường.
Khiếu nại bảo hiểm bancassurance
Bancassurance Claim Dispute
Quy trình khách hàng hoặc ngân hàng yêu cầu xem xét lại quyết định từ chối hoặc giảm bồi thường của công ty bảo hiểm theo quy định pháp luật.
Khiếu nại dịch vụ bảo hiểm
Insurance Service Complaint
Phản ánh của khách hàng về chất lượng tư vấn, giải quyết bồi thường hoặc dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty bảo hiểm.
Khiếu nại từ chối bồi thường
Claim denial complaint
Quy trình khách hàng phản đối quyết định từ chối chi trả bồi thường của công ty bảo hiểm, có thể qua hotline, công ty mẹ hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
Khoản khấu trừ deductible
Deductible
Khoản tiền người được bảo hiểm tự chịu đầu tiên trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.
Khung Solvency II tương đương Việt Nam
Vietnam Equivalent Solvency II Framework
Khung quản trị vốn và rủi ro theo chuẩn quốc tế đang được Bộ Tài chính áp dụng dần cho các công ty bảo hiểm tại Việt Nam.