Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 29/44 · 1319 thuật ngữ
Phí rủi ro bảo hiểm
Cost of Insurance (COI)
Khoản phí hàng tháng tính trên số tiền bảo hiểm thực tế để chi trả chi phí rủi ro tử vong.
Phí rủi ro bảo hiểm khấu trừ hàng tháng
Monthly Insurance Risk Charge
Khoản phí hàng tháng được trừ từ tài khoản hợp đồng để chi trả cho quyền lợi bảo hiểm tử kỳ.
Phí thường niên hợp đồng bảo hiểm
Annual policy fee
Khoản phí cố định hằng năm được khấu trừ từ tài khoản hợp đồng để chi trả cho chi phí quản lý và duy trì hợp đồng bảo hiểm trọn đời.
Phí thẩm định bảo hiểm
Insurance underwriting fee
Chi phí khách hàng phải trả khi yêu cầu công ty bảo hiểm thẩm định lại rủi ro hoặc đánh giá bổ sung trước khi phát hành hợp đồng.
Phí tiết kiệm
Savings Premium
Phần phí nhân thọ được tích lũy vào tài khoản hợp đồng, có thể sinh lãi theo lãi suất kỹ thuật cam kết.
Phí tiết kiệm bảo hiểm
Insurance Savings Premium
Phần phí bảo hiểm được tích lũy vào giá trị hợp đồng, đầu tư sinh lời theo lãi suất đảm bảo hoặc kết quả quỹ liên kết.
Phí tăng vốn
Top-up premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung mà bên mua đóng thêm vào hợp đồng liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tài khoản tích lũy.
Phí tư vấn bảo hiểm
Insurance Advisory Fee
Khoản phí khách hàng trả cho dịch vụ tư vấn lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp, tách biệt với phí bảo hiểm và thường chỉ áp dụng với tư vấn viên chuyên nghiệp.
Phí tất toán trước hạn
Early Surrender Penalty
Khoản khấu trừ áp dụng khi khách hàng hủy hợp đồng bảo hiểm trong những năm đầu, nhằm bù đắp chi phí khai thác ban đầu.
Phí đóng một lần so với phí đóng định kỳ
Single Premium vs Regular Premium
So sánh giữa hình thức đóng toàn bộ phí bảo hiểm ngay khi ký hợp đồng và hình thức đóng phí theo định kỳ hàng tháng, quý hoặc năm.
Phòng phân phối bảo hiểm
Insurance Distribution Unit
Bộ phận trong ngân hàng chuyên trách đào tạo, giám sát và thúc đẩy hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Phương pháp 360 độ chăm sóc khách hàng bảo hiểm
360-degree insurance customer care
Phương pháp tiếp cận toàn diện từ tư vấn, ký hợp đồng, nhắc phí, bồi thường đến tái tục qua mọi kênh ngân hàng.
Phương pháp chiết khấu dòng tiền bảo hiểm
Insurance Cash Flow Discounting Method
Phương pháp định giá hợp đồng bảo hiểm bằng cách chiết khấu các dòng thu chi phí bảo hiểm, quyền lợi và chi phí về hiện tại theo lãi suất kỹ thuật.
Phần mềm quản lý hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy Admin System
Hệ thống phần mềm dùng để quản lý vòng đời hợp đồng bảo hiểm từ phát hành, đóng phí, tái tục đến chi trả quyền lợi trong kênh bancassurance.
Phụ lục điều khoản bảo hiểm
Insurance clause attachment
Bản đính kèm bổ sung điều khoản mới hoặc mở rộng phạm vi bảo hiểm cho hợp đồng gốc mà không cần ký lại hợp đồng mới.
Phụ phí bảo hiểm
Premium Loading
Khoản phí cộng thêm vào phí bảo hiểm thuần để trang trải chi phí quản lý, hoa hồng, dự phòng rủi ro của công ty bảo hiểm và ngân hàng phân phối.
Phụ phí sức khỏe
Health loading
Khoản phụ phí thêm vào phí bảo hiểm chuẩn do khách hàng có yếu tố sức khỏe/bệnh lý làm tăng rủi ro bảo hiểm.
Phụ thu phí bảo hiểm
Insurance Premium Loading
Mức phí bảo hiểm tăng thêm áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn trung bình, ví dụ người hút thuốc lá, làm nghề nguy hiểm. Thường cộng thêm từ 25% đến 100% phí chuẩn.
Phục hồi hợp đồng
Reinstatement
Việc khôi phục hiệu lực hợp đồng đã mất do không đóng phí đúng hạn, thường có điều kiện về thời gian và phí phạt.
Phục hồi hợp đồng bảo hiểm
Policy reinstatement
Khôi phục hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm đã bị mất hiệu lực do không đóng phí, sau khi đáp ứng các điều kiện của công ty bảo hiểm.
QR code tra cứu hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contract QR Code Lookup
Mã QR in trên hợp đồng giấy hoặc gửi qua ứng dụng ngân hàng giúp khách hàng tra cứu nhanh thông tin hợp đồng bảo hiểm.
Quota doanh số bảo hiểm
Insurance Sales Quota
Chỉ tiêu doanh số bảo hiểm mà ngân hàng hoặc chi nhánh phải đạt được trong kỳ (tháng, quý, năm). Là một phần KPI của nhân viên tín dụng và giao dịch viên.
Quy chế phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng
Insurance distribution regulation via banks
Tập hợp các quy định của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước về việc phân phối sản phẩm bảo hiểm qua tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Quy chế phối hợp kinh doanh bảo hiểm
Joint Operating Procedure
Văn bản nội bộ quy định quy trình phối hợp giữa các bộ phận ngân hàng và công ty bảo hiểm trong tư vấn, ký kết và chăm sóc khách hàng bancassurance.
Quy trình 5 bước bán bảo hiểm tại quầy ngân hàng
5-step bancassurance sales process at bank counter
Quy trình chuẩn gồm: tiếp cận khách hàng, tư vấn sản phẩm, kê khai hồ sơ, ký hợp đồng và chăm sóc sau bán tại quầy giao dịch ngân hàng.
Quy trình KYC bảo hiểm
Insurance Know Your Customer Process
Quy trình xác minh danh tính, đánh giá nhu cầu và mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và bán sai sản phẩm.
Quy trình KYC khách hàng bảo hiểm
Insurance KYC Procedure
Quy trình định danh, xác minh thông tin khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền áp dụng cho kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng.
Quy trình KYC trong bán bảo hiểm ngân hàng
KYC Process in Insurance Sales
Quy trình xác minh danh tính khách hàng bắt buộc khi thực hiện giao dịch bảo hiểm tại ngân hàng.
Quy trình KYC trong bảo hiểm
KYC Process in Insurance
Quy trình nhận biết và xác minh khách hàng khi ký hợp đồng bảo hiểm nhằm phòng chống gian lận và rửa tiền qua kênh ngân hàng.
Quy trình bồi thường bảo hiểm liên kết ngân hàng
Bank-Linked Claims Settlement Process
Quy trình phối hợp ba bên gồm khách hàng, ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm giải quyết yêu cầu chi trả nhanh chóng và minh bạch.