Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 29/45 · 1331 thuật ngữ
Phí quản lý quỹ liên kết đơn vị
Unit-Linked Fund Management Fee
Khoản phí hàng năm trích từ tài sản quỹ liên kết để trả cho công ty quản lý quỹ, thường từ 1% đến 2% giá trị quỹ mỗi năm.
Phí quản lý quỹ liên kết đầu tư
Fund Management Fee
Phí hàng năm tính trên giá trị tài sản ròng của quỹ liên kết, khấu trừ trực tiếp vào tỷ lệ tăng trưởng đơn vị quỹ.
Phí rút tiền
Surrender charge
Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ khi khách hàng muốn rút giá trị tích lũy từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn, thường giảm dần theo thời gian.
Phí rút tiền mặt từ hợp đồng
Partial Surrender Fee
Khoản phí áp dụng khi chủ hợp đồng rút một phần giá trị tiền mặt mà không tất toán toàn bộ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Phí rút tiền một phần hợp đồng
Partial Withdrawal Fee
Khoản phí công ty bảo hiểm thu khi chủ hợp đồng thực hiện rút một phần giá trị tích lũy trước ngày đáo hạn.
Phí rút tiền trước hạn
Surrender charge
Khoản phạt áp dụng khi khách hàng rút giá trị tiền mặt trong những năm đầu của hợp đồng bảo hiểm, giảm dần theo thời gian.
Phí rút tiền trước hạn bảo hiểm liên kết
Early Withdrawal Penalty
Khoản phí phạt khi khách hàng rút một phần giá trị tài khoản bảo hiểm liên kết trước thời hạn cam kết.
Phí rút tiền từ giá trị tài khoản
Surrender Charge
Khoản phí giảm trừ khi chủ hợp đồng rút một phần hoặc toàn bộ giá trị tài khoản trong giai đoạn đầu.
Phí rủi ro
Risk Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để chi trả cho rủi ro tử vong hoặc bệnh hiểm nghèo, tăng theo tuổi và mệnh giá. Khách hàng ngân hàng thường xem trên sao kê hàng năm.
Phí rủi ro bảo hiểm
Cost of Insurance (COI)
Khoản phí hàng tháng tính trên số tiền bảo hiểm thực tế để chi trả chi phí rủi ro tử vong.
Phí rủi ro bảo hiểm khấu trừ hàng tháng
Monthly Insurance Risk Charge
Khoản phí hàng tháng được trừ từ tài khoản hợp đồng để chi trả cho quyền lợi bảo hiểm tử kỳ.
Phí thường niên hợp đồng bảo hiểm
Annual policy fee
Khoản phí cố định hằng năm được khấu trừ từ tài khoản hợp đồng để chi trả cho chi phí quản lý và duy trì hợp đồng bảo hiểm trọn đời.
Phí thẩm định bảo hiểm
Insurance underwriting fee
Chi phí khách hàng phải trả khi yêu cầu công ty bảo hiểm thẩm định lại rủi ro hoặc đánh giá bổ sung trước khi phát hành hợp đồng.
Phí tiết kiệm
Savings Premium
Phần phí nhân thọ được tích lũy vào tài khoản hợp đồng, có thể sinh lãi theo lãi suất kỹ thuật cam kết.
Phí tiết kiệm bảo hiểm
Insurance Savings Premium
Phần phí bảo hiểm được tích lũy vào giá trị hợp đồng, đầu tư sinh lời theo lãi suất đảm bảo hoặc kết quả quỹ liên kết.
Phí tăng vốn
Top-up premium
Khoản phí bảo hiểm bổ sung mà bên mua đóng thêm vào hợp đồng liên kết đầu tư để gia tăng giá trị tài khoản tích lũy.
Phí tư vấn bảo hiểm
Insurance Advisory Fee
Khoản phí khách hàng trả cho dịch vụ tư vấn lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp, tách biệt với phí bảo hiểm và thường chỉ áp dụng với tư vấn viên chuyên nghiệp.
Phí tất toán trước hạn
Early Surrender Penalty
Khoản khấu trừ áp dụng khi khách hàng hủy hợp đồng bảo hiểm trong những năm đầu, nhằm bù đắp chi phí khai thác ban đầu.
Phí đóng một lần so với phí đóng định kỳ
Single Premium vs Regular Premium
So sánh giữa hình thức đóng toàn bộ phí bảo hiểm ngay khi ký hợp đồng và hình thức đóng phí theo định kỳ hàng tháng, quý hoặc năm.
Phòng phân phối bảo hiểm
Insurance Distribution Unit
Bộ phận trong ngân hàng chuyên trách đào tạo, giám sát và thúc đẩy hoạt động bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Phương pháp 360 độ chăm sóc khách hàng bảo hiểm
360-degree insurance customer care
Phương pháp tiếp cận toàn diện từ tư vấn, ký hợp đồng, nhắc phí, bồi thường đến tái tục qua mọi kênh ngân hàng.
Phương pháp chiết khấu dòng tiền bảo hiểm
Insurance Cash Flow Discounting Method
Phương pháp định giá hợp đồng bảo hiểm bằng cách chiết khấu các dòng thu chi phí bảo hiểm, quyền lợi và chi phí về hiện tại theo lãi suất kỹ thuật.
Phần mềm quản lý hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy Admin System
Hệ thống phần mềm dùng để quản lý vòng đời hợp đồng bảo hiểm từ phát hành, đóng phí, tái tục đến chi trả quyền lợi trong kênh bancassurance.
Phụ lục điều khoản bảo hiểm
Insurance clause attachment
Bản đính kèm bổ sung điều khoản mới hoặc mở rộng phạm vi bảo hiểm cho hợp đồng gốc mà không cần ký lại hợp đồng mới.
Phụ phí bảo hiểm
Premium Loading
Khoản phí cộng thêm vào phí bảo hiểm thuần để trang trải chi phí quản lý, hoa hồng, dự phòng rủi ro của công ty bảo hiểm và ngân hàng phân phối.
Phụ phí sức khỏe
Health loading
Khoản phụ phí thêm vào phí bảo hiểm chuẩn do khách hàng có yếu tố sức khỏe/bệnh lý làm tăng rủi ro bảo hiểm.
Phụ thu phí bảo hiểm
Insurance Premium Loading
Mức phí bảo hiểm tăng thêm áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn trung bình, ví dụ người hút thuốc lá, làm nghề nguy hiểm. Thường cộng thêm từ 25% đến 100% phí chuẩn.
Phục hồi hợp đồng
Reinstatement
Việc khôi phục hiệu lực hợp đồng đã mất do không đóng phí đúng hạn, thường có điều kiện về thời gian và phí phạt.
Phục hồi hợp đồng bảo hiểm
Policy reinstatement
Khôi phục hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm đã bị mất hiệu lực do không đóng phí, sau khi đáp ứng các điều kiện của công ty bảo hiểm.
QR code tra cứu hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contract QR Code Lookup
Mã QR in trên hợp đồng giấy hoặc gửi qua ứng dụng ngân hàng giúp khách hàng tra cứu nhanh thông tin hợp đồng bảo hiểm.