Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 32/45 · 1331 thuật ngữ
Quy tắc tỷ lệ khi hủy hợp đồng sớm
Pro rata cancellation rule
Cách tính phí bảo hiểm theo tỷ lệ thời gian thực tế khi hợp đồng bị hủy giữa kỳ, đảm bảo công bằng giữa hai bên.
Quy tắc đóng phí định kỳ ngân hàng
Bank Modal Premium Rule
Quy định của hợp đồng bảo hiểm về tần suất đóng phí hàng tháng, quý hoặc năm khi khách hàng ủy quyền cho ngân hàng tự động trừ phí.
Quy tắc đạo đức bán bảo hiểm
Insurance Sales Code of Ethics
Bộ nguyên tắc nội bộ ngân hàng yêu cầu nhân viên không ép buộc, không gian lận và minh bạch khi giới thiệu bảo hiểm.
Quy tắc đạo đức tư vấn bảo hiểm
Insurance Advisory Code of Conduct
Bộ quy tắc do Bộ Tài chính ban hành quy định tiêu chuẩn ứng xử của tư vấn viên bảo hiểm, bao gồm cả hoạt động tại ngân hàng.
Quy tắc đạo đức tư vấn bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Advisory Code of Ethics
Bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp bắt buộc đối với nhân viên ngân hàng khi tư vấn và bán sản phẩm bảo hiểm.
Quy tắc đạo đức tư vấn viên bảo hiểm
Code of Ethics for Insurance Advisors
Bộ nguyên tắc do Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam ban hành, áp dụng cho nhân viên ngân hàng khi tư vấn bảo hiểm nhằm đảm bảo tính minh bạch và trung thực.
Quy định NHNN về bancassurance
SBV Regulations on Bancassurance
Khung pháp lý do Ngân hàng Nhà nước ban hành giới hạn quyền bán bảo hiểm của ngân hàng và yêu cầu tách bạch tài chính.
Quy định giới hạn hoa hồng bancassurance
Bancassurance commission cap regulation
Quy định của Bộ Tài chính giới hạn tỷ lệ hoa hồng trả cho ngân hàng khi phân phối bảo hiểm nhân thọ, nhằm hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Áp dụng từ năm 2022 với mức trần theo nhóm sản phẩm.
Quy định giới hạn hoa hồng bảo hiểm
Insurance Commission Cap Regulation
Mức trần hoa hồng tối đa mà công ty bảo hiểm được trả cho ngân hàng theo quy định của cơ quan quản lý, nhằm kiểm soát xung đột lợi ích và chi phí sản phẩm.
Quy định phân phối bảo hiểm qua ngân hàng
Bancassurance Distribution Regulation
Khung pháp lý do NHNN và Bộ Tài chính ban hành, giám sát việc ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ.
Quy định phân tách ngân hàng và bảo hiểm
Chinese wall between bank and insurance
Nguyên tắc quản trị rủi ro bắt buộc tách biệt hoạt động phân phối bảo hiểm khỏi hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
Quyết toán phí bảo hiểm
Insurance Premium Settlement
Quy trình đối chiếu và thanh toán phí bảo hiểm giữa ngân hàng phân phối và công ty bảo hiểm theo chu kỳ thỏa thuận trong hợp đồng khung.
Quyết định 2347/QĐ-NHNN về bancassurance
NHNN Decision 2347 on Bancassurance
Văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định khung pháp lý cho hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng, bao gồm điều kiện hợp tác và phạm vi sản phẩm được phân phối qua kênh ngân hàng.
Quyết định phân bổ quỹ đầu tư
Fund Allocation Decision
Lựa chọn của khách hàng về tỷ lệ phân bổ phí bảo hiểm vào các quỹ liên kết khác nhau trong hợp đồng ULIP.
Quyết định thẩm định bảo hiểm
Underwriting Decision
Phán quyết cuối cùng của thẩm định viên: chấp nhận tiêu chuẩn, chấp nhận với điều kiện, hoặc từ chối hồ sơ bảo hiểm.
Quyền chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm
Right to assign insurance policy
Khả năng người tham gia chuyển giao quyền lợi hợp đồng bảo hiểm cho bên thứ ba, thường liên quan đến bảo lãnh khoản vay ngân hàng. Cần văn bản đồng ý của công ty bảo hiểm.
Quyền chuyển đổi hợp đồng bảo hiểm
Policy Conversion Right
Quyền của bên mua bảo hiểm được chuyển đổi sang chương trình bảo hiểm khác mà không cần thẩm định lại sức khỏe.
Quyền chuyển đổi quyền lợi bảo hiểm
Insurance Benefit Conversion Right
Quyền của bên mua bảo hiểm được chuyển đổi giữa các gói quyền lợi bảo hiểm khác nhau trong cùng hợp đồng.
Quyền hạn từ chối bảo hiểm của ngân hàng
Bank Insurance Underwriting Authority
Phạm vi quyền hạn được công ty bảo hiểm ủy quyền cho ngân hàng trong việc thẩm định sơ bộ hồ sơ bảo hiểm.
Quyền hủy hợp đồng trong thời gian cân nhắc
Cooling-Off Cancellation Right
Quyền của khách hàng được hủy hợp đồng bảo hiểm trong vòng 21 ngày kể từ ngày ký và được hoàn lại phí sau khi trừ chi phí khám sức khỏe và thẩm định.
Quyền lợi bảo hiểm khi mất tích
Missing Person Insurance Benefit
Quyền lợi chi trả khi người được bảo hiểm bị tuyên bố mất tích theo bản án của tòa án có hiệu lực pháp luật.
Quyền lợi bảo hiểm phẫu thuật nâng cao
Enhanced Surgical Benefit
Quyền lợi mở rộng chi trả cho các ca phẫu thuật phức tạp, bao gồm phẫu thuật nội soi, ghép tạng hoặc điều trị ngoại khoa nặng.
Quyền lợi gia tăng đặc biệt
Special Increase Benefit
Quyền lợi bổ sung tự động tăng theo thời gian mà không cần thẩm tra sức khỏe, giúp duy trì giá trị bảo vệ theo lạm phát và nhu cầu.
Quyền lợi hoàn phí bảo hiểm
Premium Refund Benefit
Cam kết hoàn lại một phần hoặc toàn bộ phí bảo hiểm đã đóng cho người được bảo hiểm khi hợp đồng kết thúc mà không có sự kiện bảo hiểm.
Quyền lợi miễn nộp phí
Waiver of Premium
Quyền lợi phụ miễn các khoản phí bảo hiểm phải đóng khi người được bảo hiểm mất khả năng lao động hoặc gặp rủi ro bảo hiểm đặc biệt.
Quyền lợi miễn đóng phí khi thương tật
Premium Waiver Benefit
Quyền lợi miễn toàn bộ phí bảo hiểm phải đóng cho hợp đồng khi người được bảo hiểm gặp thương tật toàn bộ vĩnh viễn.
Quyền lợi thương tật toàn bộ
Total Permanent Disability Benefit
Quyền lợi chi trả trước thời hạn khi người được bảo hiểm mất hoàn toàn khả năng lao động do bệnh hoặc tai nạn.
Quyền lợi trợ cấp nằm viện
Hospital Cash Benefit
Quyền lợi bảo hiểm chi trả một khoản tiền cố định cho mỗi ngày nằm viện, bổ sung cho chi phí y tế ngoài bảo hiểm sức khỏe chính.
Quyền lợi tàn tật toàn bộ vĩnh viễn
Total permanent disability benefit
Quyền lợi chi trả khi người được bảo hiểm bị tàn tật toàn bộ vĩnh viễn theo định nghĩa trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Quyền lợi tử vong
Death Benefit
Số tiền công ty bảo hiểm chi trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm tử vong.